Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc TN THPT và ĐGNL Hà Nội Ngày 11-12/04/2026
↪ TN THPT - Trạm 5 (Free) ↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 5
Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is BEST written from the words/ phrases

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is BEST written from the words/ phrases given.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Many Australians / come / Viet Nam / teach English / volunteers

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:850924
Phương pháp giải

To-V: Dùng để chỉ mục đích (để làm gì).

As + danh từ: Với tư cách là/ đóng vai trò là (as volunteers: như những tình nguyện viên).

Giải chi tiết

A. with teaching: (Sai cấu trúc chỉ mục đích).

B. Many Australians are coming to Viet Nam to teach English as volunteers. (Đúng: Dùng "to teach" để chỉ mục đích và "as volunteers" để chỉ vai trò tình nguyện viên).

C. for teach: (Sai: Sau "for" phải là V-ing hoặc danh từ).

D. come... teach: (Sai: Thiếu từ nối "to" giữa hai động từ).

Câu hoàn chỉnh:

Many Australians are coming to Viet Nam to teach English as volunteers.

Dịch: Nhiều người Úc đang đến Việt Nam để dạy tiếng Anh với tư cách là tình nguyện viên.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Take /your shoes / when / go /a Japanese house

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:850925
Phương pháp giải

Cụm động từ - Phrasal Verbs

Take off: Cởi ra (quần áo, giày dép).

Take up: Bắt đầu một sở thích.

Take out: Đổ (rác), đưa ai đó đi chơi.

Go into: Đi vào trong.

Giải chi tiết

A. Take up: (Sai nghĩa).

B. Take off your shoes when you go into a Japanese house. (Đúng: "Take off" là cởi giày, "you" là chủ ngữ cần thiết để hoàn thiện mệnh đề).

C. when they go: (Sai chủ ngữ: "They" không phù hợp khi đang đưa ra lời khuyên/mệnh lệnh cho người đối diện).

D. Take out: (Sai nghĩa: "Take out" là lấy ra ngoài).

Câu hoàn chỉnh:

Take off your shoes when you go into a Japanese house.

Dịch: Hãy cởi giày khi bạn vào một ngôi nhà của người Nhật.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Remember/ marinate/ sliced beef/ little oil/ before/ stir-fry.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:850926
Phương pháp giải

Remember + to V: Nhớ phải làm gì (dùng cho lời nhắc nhở).

Remember + V-ing: Nhớ đã làm gì (dùng cho kỷ niệm).

Marinate in...: Ướp trong (gia vị/dầu).

A little + danh từ không đếm được: Một ít (mang nghĩa tích cực).

Before + V-ing: Giới từ đứng trước danh động từ.

Giải chi tiết

A. ...before you stir-frying: (Sai: Thừa từ "you", sau "before" dùng trực tiếp V-ing).

B. ...in little oil: (Sai: Thiếu mạo từ "a". "Little" mang nghĩa tiêu cực là "gần như không có", không phù hợp để nói về việc ướp đồ ăn).

C. Remember to marinate the sliced beef in a little oil before stir-frying. (Đúng: Đúng cấu trúc "Remember to", đúng mạo từ "a little" và đúng "before stir-frying").

D. Remember marinating...: (Sai: Nghĩa là "Nhớ đã ướp", không phù hợp cho một lời dặn dò nấu ăn).

Câu hoàn chỉnh:

Remember to marinate the sliced beef in a little oil before stir-frying.

Dịch: Hãy nhớ ướp thịt bò đã thái trong một ít dầu trước khi xào nhé.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

She/go back / the village / where / born / grow up.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:850927
Phương pháp giải

Kể về một hành động đã diễn ra: Dùng thì Quá khứ đơn ($went$).

The village: Dùng mạo từ "the" vì đây là ngôi làng xác định (nơi cô ấy sinh ra).

Where: Trạng từ quan hệ thay cho nơi chốn (Where = In which).

To be born: Được sinh ra (luôn dùng ở dạng bị động).

Giải chi tiết

A. ...to village...: (Sai: Thiếu mạo từ "the" trước "village").

B. She went back to the village where she was born and grew up. (Đúng: Thì quá khứ đơn "went" hợp lý, mệnh đề quan hệ "where" chính xác, chia bị động "was born" và "grew up" đúng ngữ pháp).

C. ...born and grown up: (Sai: "Grown up" là phân từ II, không thể đứng sau "and" để song hành với "was" được, phải dùng "grew").

D. ...to a village...: (Sai: Dùng "a" là không xác định, trong khi đây là ngôi làng cụ thể của cô ấy).

Câu hoàn chỉnh:

She went back to the village where she was born and grew up.

Dịch: Cô ấy đã trở lại ngôi làng nơi cô ấy sinh ra và lớn lên.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K15 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

>> Học trực tuyến các môn Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh lớp 4 trên Tuyensinh247.com. Cam kết giúp con lớp 4 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com