Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc TN THPT và ĐGNL HCM - Ngày 07-08/02/2026
↪ TN THPT - Trạm 3 ↪ ĐGNL HCM
Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

a. Emily: Absolutely! It'll be so much fun. Let’s grab some snacks before we go!

b. Emily: Hey, Jake! Are you going to the concert this weekend?

c. Jake: Yes, I am! I can't wait to see my favorite band perform. Do you want to come with me?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:855752
Phương pháp giải

- Dựa vào quy tắc hội thoại cơ bản: các lượt lời giữa hai nhân vật phải xen kẽ nhau.

- Dịch nghĩa các lượt lời của “Emily” để xác định câu mở đầu hội thoại.

a. Emily: Absolutely! It'll be so much fun. Let’s grab some snacks before we go!

(Chắc chắn rồi! Sẽ rất vui lắm. Chúng ta mua ít đồ ăn vặt trước khi đi nhé!)

b. Emily: Hey, Jake! Are you going to the concert this weekend?

(Này Jake! Cuối tuần này bạn có đi xem buổi hòa nhạc không?)

c. Jake: Yes, I am! I can't wait to see my favorite band perform. Do you want to come with me?

(Có chứ! Mình nóng lòng muốn xem ban nhạc yêu thích của mình biểu diễn. Bạn có muốn đi cùng mình không?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b - c - a

b. Emily: Hey, Jake! Are you going to the concert this weekend?

(Này Jake! Cuối tuần này bạn có đi xem buổi hòa nhạc không?)

c. Jake: Yes, I am! I can't wait to see my favorite band perform. Do you want to come with me?

(Có chứ! Mình nóng lòng muốn xem ban nhạc yêu thích của mình biểu diễn. Bạn có muốn đi cùng mình không?)

a. Emily: Absolutely! It'll be so much fun. Let’s grab some snacks before we go!

(Chắc chắn rồi! Sẽ rất vui lắm. Chúng ta mua ít đồ ăn vặt trước khi đi nhé!)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

a. Store Assistant: Yes, we have a section for organic items. What are you looking for

specifically?

b. Customer: Hi, do you have organic food and products without chemicals?

c. Customer: Great, thanks for your help!

d. Customer: I need organic vegetables and preservative – free snacks.

e. Store Assistant: Sure, the organic produce is over here, and the snacks are in the next aisle.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:855753
Phương pháp giải

- Dựa vào quy tắc hội thoại cơ bản: phải xen kẽ lượt lời giữa 2 nhân vật

- Các câu chào hỏi thường là câu mở đầu hội thoại: “Hi” (xin lỗi/ làm ơn) => loại A, B

a. Store Assistant: Yes, we have a section for organic items. What are you looking for specifically?

(Nhân viên cửa hàng: Vâng, cửa hàng có khu vực dành cho các sản phẩm hữu cơ. Bạn đang tìm cụ thể mặt hàng gì ạ?)

b. Customer: Hi, do you have organic food and products without chemicals?

(Khách hàng: Chào bạn, cửa hàng có thực phẩm hữu cơ và các sản phẩm không chứa hóa chất không?)

c. Customer: Great, thanks for your help!

(Khách hàng: Tuyệt quá, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!)

d. Customer: I need organic vegetables and preservative-free snacks.

(Khách hàng: Tôi cần rau hữu cơ và các loại đồ ăn vặt không có chất bảo quản.)

e. Store Assistant: Sure, the organic produce is over here, and the snacks are in the next aisle.

(Nhân viên cửa hàng: Được ạ, khu rau hữu cơ ở bên này, còn đồ ăn vặt thì ở dãy kế bên.

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b - a - d - e - c

b. Customer: Hi, do you have organic food and products without chemicals?

(Khách hàng: Chào bạn, cửa hàng có thực phẩm hữu cơ và các sản phẩm không chứa hóa chất không?)

a. Store Assistant: Yes, we have a section for organic items. What are you looking for specifically?

(Nhân viên cửa hàng: Vâng, cửa hàng có khu vực dành cho các sản phẩm hữu cơ. Bạn đang tìm cụ thể mặt hàng gì ạ?)

d. Customer: I need organic vegetables and preservative-free snacks.

(Khách hàng: Tôi cần rau hữu cơ và các loại đồ ăn vặt không có chất bảo quản.)

e. Store Assistant: Sure, the organic produce is over here, and the snacks are in the next aisle.

(Nhân viên cửa hàng: Được ạ, khu rau hữu cơ ở bên này, còn đồ ăn vặt thì ở dãy kế bên.)

c. Customer: Great, thanks for your help!

(Khách hàng: Tuyệt quá, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

a. Online news provides many benefits for adults, making it an important part of their daily

lives.

b. It allows them to stay updated on current events quickly, as they can access the latest information

anytime on their phones or computers.

c. Another advantage is that adults can easily choose articles on topics that interest them, such as health,

business, or sports, without having to search through a whole newspaper.

d. This convenience and variety make online news a popular and efficient way for adults to learn and stay

connected to the world.

e. Unlike printed newspapers, online news is often free or much cheaper, which helps adults save money

while staying informed.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:855754
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp thep thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

a. Online news provides many benefits for adults, making it an important part of their daily lives.
(Tin tức trực tuyến mang lại nhiều lợi ích cho người trưởng thành, khiến nó trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống hằng ngày của họ.)

b. It allows them to stay updated on current events quickly, as they can access the latest information anytime on their phones or computers.
(Nó giúp họ nhanh chóng cập nhật các sự kiện thời sự, vì họ có thể truy cập thông tin mới nhất bất cứ lúc nào trên điện thoại hoặc máy tính.)

c. Another advantage is that adults can easily choose articles on topics that interest them, such as health, business, or sports, without having to search through a whole newspaper.
(Một ưu điểm khác là người trưởng thành có thể dễ dàng chọn các bài viết về những chủ đề mà họ quan tâm, như sức khỏe, kinh doanh hoặc thể thao, mà không cần phải tìm kiếm trong cả một tờ báo.)

d. This convenience and variety make online news a popular and efficient way for adults to learn and stay connected to the world.
(Sự tiện lợi và đa dạng này khiến tin tức trực tuyến trở thành một cách phổ biến và hiệu quả để người trưởng thành tiếp thu thông tin và kết nối với thế giới.)

e. Unlike printed newspapers, online news is often free or much cheaper, which helps adults save money while staying informed.
(Không giống như báo in, tin tức trực tuyến thường miễn phí hoặc rẻ hơn rất nhiều, giúp người trưởng thành tiết kiệm chi phí mà vẫn cập nhật được thông tin.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: a - b - e - c - d

[a] Online news provides many benefits for adults, making it an important part of their daily lives. [b] It allows them to stay updated on current events quickly, as they can access the latest information anytime on their phones or computers. [e] Unlike printed newspapers, online news is often free or much cheaper, which helps adults save money while staying informed. [c] Another advantage is that adults can easily choose articles on topics that interest them, such as health, business, or sports, without having to search through a whole newspaper. [d] This convenience and variety make online news a popular and efficient way for adults to learn and stay connected to the world.

Tạm dịch:

[a] Tin tức trực tuyến mang lại nhiều lợi ích cho người trưởng thành, khiến nó trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống hằng ngày của họ. [b] Nó giúp họ nhanh chóng cập nhật các sự kiện thời sự vì có thể truy cập thông tin mới nhất bất cứ lúc nào trên điện thoại hoặc máy tính. [e] Không giống như báo in, tin tức trực tuyến thường miễn phí hoặc rẻ hơn rất nhiều, giúp người trưởng thành tiết kiệm chi phí mà vẫn cập nhật được thông tin. [c] Một ưu điểm khác là người trưởng thành có thể dễ dàng lựa chọn các bài viết về những chủ đề mà họ quan tâm như sức khỏe, kinh doanh hoặc thể thao mà không cần phải tìm kiếm trong toàn bộ tờ báo. [d] Chính sự tiện lợi và đa dạng này đã khiến tin tức trực tuyến trở thành một cách phổ biến và hiệu quả để người trưởng thành tiếp thu thông tin và kết nối với thế giới.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Dear Jane,

a. Did you achieve the score you were aiming for?

b. I hope this letter finds you well. I wanted to check in with you regarding your recent IELTS exam.

c. No matter what the outcome, I'm proud of you for taking on this challenge. Looking forward to hearing

from you soon!

d. How did it go?

e. I know you worked really hard to prepare for it, and I'm eager to hear all about your results.

Best wishes,

Alex

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:855755
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp thep thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

Dear Jane,
(Jane thân mến,)

a. Did you achieve the score you were aiming for?
(Bạn có đạt được số điểm mà bạn đã đặt mục tiêu không?)

b. I hope this letter finds you well. I wanted to check in with you regarding your recent IELTS exam.
(Mong rằng bức thư này đến với bạn trong tình trạng sức khỏe tốt. Mình muốn hỏi thăm bạn về kỳ thi IELTS gần đây của bạn.)

c. No matter what the outcome, I'm proud of you for taking on this challenge. Looking forward to hearing from you soon!
(Dù kết quả thế nào, mình vẫn rất tự hào về bạn vì đã dám đón nhận thử thách này. Mong sớm nhận được tin từ bạn!)

d. How did it go?
(Kỳ thi diễn ra thế nào?)

e. I know you worked really hard to prepare for it, and I'm eager to hear all about your results.
(Mình biết bạn đã rất nỗ lực ôn luyện cho kỳ thi này và mình rất mong được nghe về kết quả của bạn.)

Best wishes,
(Chúc bạn mọi điều tốt đẹp,)

Alex

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – d – e – a – c

Dear Jane,
[b] I hope this letter finds you well. I wanted to check in with you regarding your recent IELTS exam. [d] How did it go?

[e] I know you worked really hard to prepare for it, and I'm eager to hear all about your results. [a] Did you achieve the score you were aiming for? [c] No matter what the outcome, I'm proud of you for taking on this challenge. Looking forward to hearing from you soon!
Best wishes,
Alex

Tạm dịch:

Jane thân mến,

Mong rằng bức thư này đến với bạn trong tình trạng sức khỏe tốt. Mình muốn hỏi thăm bạn về kỳ thi IELTS vừa rồi của bạn. Kỳ thi diễn ra thế nào? Bạn có đạt được số điểm mà mình đã đặt mục tiêu không? Mình biết bạn đã rất nỗ lực ôn luyện cho kỳ thi này và mình rất mong được nghe về kết quả của bạn. Dù kết quả ra sao, mình vẫn rất tự hào về bạn vì đã dám đón nhận thử thách này. Mong sớm nhận được hồi âm từ bạn!

Thân mến,

Alex

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

a. They teach people about the harmful effects of pollution and climate change on health and the environment.

b. They help build a sense of community as people come together for activities like cleaning parks or planting trees.

c. By joining these campaigns, we contribute to a healthier and more sustainable future for ourselves and future generations.

d. Environmental protection campaigns are important for raising awareness about preserving our planet.

e. These campaigns also encourage eco – friendly habits like recycling and reducing waste.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:855756
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp thep thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

a. They teach people about the harmful effects of pollution and climate change on health and the environment.
(Chúng giúp mọi người hiểu về những tác hại của ô nhiễm và biến đổi khí hậu đối với sức khỏe con người và môi trường.)

b. They help build a sense of community as people come together for activities like cleaning parks or planting trees.
(Chúng giúp xây dựng tinh thần cộng đồng khi mọi người cùng nhau tham gia các hoạt động như dọn dẹp công viên hoặc trồng cây.)

c. By joining these campaigns, we contribute to a healthier and more sustainable future for ourselves and future generations.
(Bằng việc tham gia các chiến dịch này, chúng ta góp phần xây dựng một tương lai lành mạnh và bền vững hơn cho bản thân và các thế hệ mai sau.)

d. Environmental protection campaigns are important for raising awareness about preserving our planet.
(Các chiến dịch bảo vệ môi trường có vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về việc gìn giữ hành tinh của chúng ta.)

e. These campaigns also encourage eco–friendly habits like recycling and reducing waste.
(Những chiến dịch này cũng khuyến khích các thói quen thân thiện với môi trường như tái chế và giảm thiểu rác thải.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: d – a – e – b – c

[d] Environmental protection campaigns are important for raising awareness about preserving our planet. [a] They teach people about the harmful effects of pollution and climate change on health and the environment. [e] These campaigns also encourage eco–friendly habits like recycling and reducing waste. [b] They help build a sense of community as people come together for activities like cleaning parks or planting trees. [c] By joining these campaigns, we contribute to a healthier and more sustainable future for ourselves and future generations.

Tạm dịch:

Các chiến dịch bảo vệ môi trường có vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về việc gìn giữ hành tinh của chúng ta. Chúng giúp mọi người hiểu rõ những tác hại của ô nhiễm và biến đổi khí hậu đối với sức khỏe con người và môi trường. Những chiến dịch này cũng khuyến khích các thói quen thân thiện với môi trường như tái chế và giảm thiểu rác thải. Đồng thời, chúng góp phần xây dựng tinh thần cộng đồng khi mọi người cùng nhau tham gia các hoạt động như dọn dẹp công viên hoặc trồng cây. Bằng việc tham gia các chiến dịch này, chúng ta góp phần tạo nên một tương lai lành mạnh và bền vững hơn cho bản thân và các thế hệ mai sau.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com