For questions 11-20, read the following text and then choose the best phrase or clause given below it to fill each
For questions 11-20, read the following text and then choose the best phrase or clause given below it to fill each gap.
Gardening is a hobby that has been enjoyed by people for centuries. It involves cultivating and nurturing plants, both edible and ornamental, in a designated space. (11) ______, gardening is actually quite complex, requiring knowledge of soil types, watering schedules, and plant care, among other things. However, the benefits of gardening are numerous and (12) ______.
One of the most obvious benefits of gardening is the physical activity it provides. Digging, planting, weeding, and watering are all activities that require movement and can (13) ______. Gardening can be a great form of exercise, helping to build strength, increase flexibility, and improve cardiovascular health. In addition, being outdoors and getting fresh air and sunlight can (14) ______.
Another benefit of gardening is its therapeutic value. Many people find that spending time in the garden is a great way to reduce stress and anxiety. Gardening provides an opportunity to disconnect from the stresses of everyday life and (15) ______. Studies have also shown that (16) ______, a hormone associated with stress. Watching plants grow can boost overall well-being.
(17) ______, gardening can also be a sustainable and environmentally friendly activity. Growing your own food can reduce your carbon footprint and (18) ______. In addition, planting native species can help to support local ecosystems and biodiversity.
(19) ______. For those who are new to gardening, it is important to start small and choose plants that are easy to grow and maintain. It is also important to research the specific needs of each plant, including soil type, watering requirements, and sunlight exposure. With a little patience and dedication, (20) ______.
| A. Additionally, gardening can be a meditative and stress-reducing activity | H. focus on a calming and rewarding activity |
| B. Although it may seem like an effortless activity | I. However, gardening does require some effort and knowledge |
| C. In addition to its physical and mental health benefits | J. gardening can help to lower levels of cortisol |
| D. also boost mood and energy levels K. extend far beyond just growing beautiful plants | K. extend far beyond just growing beautiful plants |
| E. help to improve overall physical health | L. help to promote more sustainable food systems |
| F. gardening can be a rewarding and enjoyable hobby that benefits both body and mind | M. By providing access to fresh, healthy produce |
| G. In addition to promoting environmental awareness and sustainability practices | N. gardening can help to reduce the amount of waste sent to landfills |
Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:
Đáp án đúng là: B
A. Additionally, gardening can be a meditative and stress-reducing activity
(Ngoài ra, làm vườn có thể là một hoạt động mang tính thiền định và giúp giảm căng thẳng)
B. Although it may seem like an effortless activity
(Mặc dù nó có vẻ là một hoạt động không tốn nhiều công sức)
C. In addition to its physical and mental health benefits
(Ngoài những lợi ích về sức khỏe thể chất và tinh thần)
D. also boost mood and energy levels
(đồng thời cải thiện tâm trạng và mức năng lượng)
E. help to improve overall physical health
(giúp cải thiện sức khỏe thể chất tổng thể)
F. gardening can be a rewarding and enjoyable hobby that benefits both body and mind
(làm vườn có thể là một sở thích thú vị và bổ ích, mang lại lợi ích cho cả cơ thể và tinh thần)
G. In addition to promoting environmental awareness and sustainability practices
(Ngoài việc nâng cao nhận thức về môi trường và các hoạt động phát triển bền vững)
H. focus on a calming and rewarding activity
(tập trung vào một hoạt động mang lại sự thư giãn và cảm giác đáng giá)
I. However, gardening does require some effort and knowledge
(Tuy nhiên, làm vườn thực sự đòi hỏi một số công sức và kiến thức)
J. gardening can help to lower levels of cortisol
(làm vườn có thể giúp làm giảm mức cortisol)
K. extend far beyond just growing beautiful plants
(mở rộng xa hơn nhiều so với việc chỉ trồng những cây đẹp)
K. extend far beyond just growing beautiful plants
(mở rộng xa hơn nhiều so với việc chỉ trồng những cây đẹp)
L. help to promote more sustainable food systems
(giúp thúc đẩy các hệ thống thực phẩm bền vững hơn)
M. By providing access to fresh, healthy produce
(bằng cách cung cấp khả năng tiếp cận với thực phẩm tươi và lành mạnh)
N. gardening can help to reduce the amount of waste sent to landfills
(làm vườn có thể giúp giảm lượng rác thải được đưa đến các bãi chôn lấp)
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu và chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống.
(11) ______, gardening is actually quite complex, requiring knowledge of soil types, watering schedules, and plant care, among other things.
((11)_____, nhưng làm vườn thực chất khá phức tạp, đòi hỏi kiến thức về các loại đất, lịch tưới nước và cách chăm sóc cây trồng, cùng nhiều yếu tố khác.)
Đáp án cần điền là: B
Đáp án đúng là: K
A. Additionally, gardening can be a meditative and stress-reducing activity
(Ngoài ra, làm vườn có thể là một hoạt động mang tính thiền định và giúp giảm căng thẳng)
B. Although it may seem like an effortless activity
(Mặc dù nó có vẻ là một hoạt động không tốn nhiều công sức)
C. In addition to its physical and mental health benefits
(Ngoài những lợi ích về sức khỏe thể chất và tinh thần)
D. also boost mood and energy levels
(đồng thời cải thiện tâm trạng và mức năng lượng)
E. help to improve overall physical health
(giúp cải thiện sức khỏe thể chất tổng thể)
F. gardening can be a rewarding and enjoyable hobby that benefits both body and mind
(làm vườn có thể là một sở thích thú vị và bổ ích, mang lại lợi ích cho cả cơ thể và tinh thần)
G. In addition to promoting environmental awareness and sustainability practices
(Ngoài việc nâng cao nhận thức về môi trường và các hoạt động phát triển bền vững)
H. focus on a calming and rewarding activity
(tập trung vào một hoạt động mang lại sự thư giãn và cảm giác đáng giá)
I. However, gardening does require some effort and knowledge
(Tuy nhiên, làm vườn thực sự đòi hỏi một số công sức và kiến thức)
J. gardening can help to lower levels of cortisol
(làm vườn có thể giúp làm giảm mức cortisol)
K. extend far beyond just growing beautiful plants
(mở rộng xa hơn nhiều so với việc chỉ trồng những cây đẹp)
K. extend far beyond just growing beautiful plants
(mở rộng xa hơn nhiều so với việc chỉ trồng những cây đẹp)
L. help to promote more sustainable food systems
(giúp thúc đẩy các hệ thống thực phẩm bền vững hơn)
M. By providing access to fresh, healthy produce
(bằng cách cung cấp khả năng tiếp cận với thực phẩm tươi và lành mạnh)
N. gardening can help to reduce the amount of waste sent to landfills
(làm vườn có thể giúp giảm lượng rác thải được đưa đến các bãi chôn lấp)
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu và chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống.
However, the benefits of gardening are numerous and (12) ______.
(Tuy nhiên, lợi ích của việc làm vườn rất nhiều và (12)_____.)
Đáp án cần điền là: K
Đáp án đúng là: E
A. Additionally, gardening can be a meditative and stress-reducing activity
(Ngoài ra, làm vườn có thể là một hoạt động mang tính thiền định và giúp giảm căng thẳng)
B. Although it may seem like an effortless activity
(Mặc dù nó có vẻ là một hoạt động không tốn nhiều công sức)
C. In addition to its physical and mental health benefits
(Ngoài những lợi ích về sức khỏe thể chất và tinh thần)
D. also boost mood and energy levels
(đồng thời cải thiện tâm trạng và mức năng lượng)
E. help to improve overall physical health
(giúp cải thiện sức khỏe thể chất tổng thể)
F. gardening can be a rewarding and enjoyable hobby that benefits both body and mind
(làm vườn có thể là một sở thích thú vị và bổ ích, mang lại lợi ích cho cả cơ thể và tinh thần)
G. In addition to promoting environmental awareness and sustainability practices
(Ngoài việc nâng cao nhận thức về môi trường và các hoạt động phát triển bền vững)
H. focus on a calming and rewarding activity
(tập trung vào một hoạt động mang lại sự thư giãn và cảm giác đáng giá)
I. However, gardening does require some effort and knowledge
(Tuy nhiên, làm vườn thực sự đòi hỏi một số công sức và kiến thức)
J. gardening can help to lower levels of cortisol
(làm vườn có thể giúp làm giảm mức cortisol)
K. extend far beyond just growing beautiful plants
(mở rộng xa hơn nhiều so với việc chỉ trồng những cây đẹp)
K. extend far beyond just growing beautiful plants
(mở rộng xa hơn nhiều so với việc chỉ trồng những cây đẹp)
L. help to promote more sustainable food systems
(giúp thúc đẩy các hệ thống thực phẩm bền vững hơn)
M. By providing access to fresh, healthy produce
(bằng cách cung cấp khả năng tiếp cận với thực phẩm tươi và lành mạnh)
N. gardening can help to reduce the amount of waste sent to landfills
(làm vườn có thể giúp giảm lượng rác thải được đưa đến các bãi chôn lấp)
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu và chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống.
Digging, planting, weeding, and watering are all activities that require movement and can (13) ______.
(Đào đất, trồng cây, nhổ cỏ và tưới nước đều là những hoạt động đòi hỏi vận động và có thể giúp cải thiện sức khỏe thể chất tổng thể.)
Đáp án cần điền là: E
Đáp án đúng là: D
A. Additionally, gardening can be a meditative and stress-reducing activity
(Ngoài ra, làm vườn có thể là một hoạt động mang tính thiền định và giúp giảm căng thẳng)
B. Although it may seem like an effortless activity
(Mặc dù nó có vẻ là một hoạt động không tốn nhiều công sức)
C. In addition to its physical and mental health benefits
(Ngoài những lợi ích về sức khỏe thể chất và tinh thần)
D. also boost mood and energy levels
(đồng thời cải thiện tâm trạng và mức năng lượng)
E. help to improve overall physical health
(giúp cải thiện sức khỏe thể chất tổng thể)
F. gardening can be a rewarding and enjoyable hobby that benefits both body and mind
(làm vườn có thể là một sở thích thú vị và bổ ích, mang lại lợi ích cho cả cơ thể và tinh thần)
G. In addition to promoting environmental awareness and sustainability practices
(Ngoài việc nâng cao nhận thức về môi trường và các hoạt động phát triển bền vững)
H. focus on a calming and rewarding activity
(tập trung vào một hoạt động mang lại sự thư giãn và cảm giác đáng giá)
I. However, gardening does require some effort and knowledge
(Tuy nhiên, làm vườn thực sự đòi hỏi một số công sức và kiến thức)
J. gardening can help to lower levels of cortisol
(làm vườn có thể giúp làm giảm mức cortisol)
K. extend far beyond just growing beautiful plants
(mở rộng xa hơn nhiều so với việc chỉ trồng những cây đẹp)
K. extend far beyond just growing beautiful plants
(mở rộng xa hơn nhiều so với việc chỉ trồng những cây đẹp)
L. help to promote more sustainable food systems
(giúp thúc đẩy các hệ thống thực phẩm bền vững hơn)
M. By providing access to fresh, healthy produce
(bằng cách cung cấp khả năng tiếp cận với thực phẩm tươi và lành mạnh)
N. gardening can help to reduce the amount of waste sent to landfills
(làm vườn có thể giúp giảm lượng rác thải được đưa đến các bãi chôn lấp)
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu và chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống.
In addition, being outdoors and getting fresh air and sunlight can (14) ______.
(Ngoài ra, việc ở ngoài trời, hít thở không khí trong lành và tắm nắng có thể (14)_____.)
Đáp án cần điền là: D
Đáp án đúng là: H
Đáp án cần điền là: H
Đáp án đúng là: J
A. Additionally, gardening can be a meditative and stress-reducing activity
(Ngoài ra, làm vườn có thể là một hoạt động mang tính thiền định và giúp giảm căng thẳng)
B. Although it may seem like an effortless activity
(Mặc dù nó có vẻ là một hoạt động không tốn nhiều công sức)
C. In addition to its physical and mental health benefits
(Ngoài những lợi ích về sức khỏe thể chất và tinh thần)
D. also boost mood and energy levels
(đồng thời cải thiện tâm trạng và mức năng lượng)
E. help to improve overall physical health
(giúp cải thiện sức khỏe thể chất tổng thể)
F. gardening can be a rewarding and enjoyable hobby that benefits both body and mind
(làm vườn có thể là một sở thích thú vị và bổ ích, mang lại lợi ích cho cả cơ thể và tinh thần)
G. In addition to promoting environmental awareness and sustainability practices
(Ngoài việc nâng cao nhận thức về môi trường và các hoạt động phát triển bền vững)
H. focus on a calming and rewarding activity
(tập trung vào một hoạt động mang lại sự thư giãn và cảm giác đáng giá)
I. However, gardening does require some effort and knowledge
(Tuy nhiên, làm vườn thực sự đòi hỏi một số công sức và kiến thức)
J. gardening can help to lower levels of cortisol
(làm vườn có thể giúp làm giảm mức cortisol)
K. extend far beyond just growing beautiful plants
(mở rộng xa hơn nhiều so với việc chỉ trồng những cây đẹp)
K. extend far beyond just growing beautiful plants
(mở rộng xa hơn nhiều so với việc chỉ trồng những cây đẹp)
L. help to promote more sustainable food systems
(giúp thúc đẩy các hệ thống thực phẩm bền vững hơn)
M. By providing access to fresh, healthy produce
(bằng cách cung cấp khả năng tiếp cận với thực phẩm tươi và lành mạnh)
N. gardening can help to reduce the amount of waste sent to landfills
(làm vườn có thể giúp giảm lượng rác thải được đưa đến các bãi chôn lấp)
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu và chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống.
Studies have also shown that (16) ______, a hormone associated with stress.
(Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng (16)_____, một loại hormone liên quan đến căng thẳng.)
Đáp án cần điền là: J
Đáp án đúng là: C
A. Additionally, gardening can be a meditative and stress-reducing activity
(Ngoài ra, làm vườn có thể là một hoạt động mang tính thiền định và giúp giảm căng thẳng)
B. Although it may seem like an effortless activity
(Mặc dù nó có vẻ là một hoạt động không tốn nhiều công sức)
C. In addition to its physical and mental health benefits
(Ngoài những lợi ích về sức khỏe thể chất và tinh thần)
D. also boost mood and energy levels
(đồng thời cải thiện tâm trạng và mức năng lượng)
E. help to improve overall physical health
(giúp cải thiện sức khỏe thể chất tổng thể)
F. gardening can be a rewarding and enjoyable hobby that benefits both body and mind
(làm vườn có thể là một sở thích thú vị và bổ ích, mang lại lợi ích cho cả cơ thể và tinh thần)
G. In addition to promoting environmental awareness and sustainability practices
(Ngoài việc nâng cao nhận thức về môi trường và các hoạt động phát triển bền vững)
H. focus on a calming and rewarding activity
(tập trung vào một hoạt động mang lại sự thư giãn và cảm giác đáng giá)
I. However, gardening does require some effort and knowledge
(Tuy nhiên, làm vườn thực sự đòi hỏi một số công sức và kiến thức)
J. gardening can help to lower levels of cortisol
(làm vườn có thể giúp làm giảm mức cortisol)
K. extend far beyond just growing beautiful plants
(mở rộng xa hơn nhiều so với việc chỉ trồng những cây đẹp)
K. extend far beyond just growing beautiful plants
(mở rộng xa hơn nhiều so với việc chỉ trồng những cây đẹp)
L. help to promote more sustainable food systems
(giúp thúc đẩy các hệ thống thực phẩm bền vững hơn)
M. By providing access to fresh, healthy produce
(bằng cách cung cấp khả năng tiếp cận với thực phẩm tươi và lành mạnh)
N. gardening can help to reduce the amount of waste sent to landfills
(làm vườn có thể giúp giảm lượng rác thải được đưa đến các bãi chôn lấp)
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu và chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống.
(17) ______, gardening can also be a sustainable and environmentally friendly activity.
((17)______, làm vườn còn là một hoạt động bền vững và thân thiện với môi trường.)
Đáp án cần điền là: C
Đáp án đúng là: L
A. Additionally, gardening can be a meditative and stress-reducing activity
(Ngoài ra, làm vườn có thể là một hoạt động mang tính thiền định và giúp giảm căng thẳng)
B. Although it may seem like an effortless activity
(Mặc dù nó có vẻ là một hoạt động không tốn nhiều công sức)
C. In addition to its physical and mental health benefits
(Ngoài những lợi ích về sức khỏe thể chất và tinh thần)
D. also boost mood and energy levels
(đồng thời cải thiện tâm trạng và mức năng lượng)
E. help to improve overall physical health
(giúp cải thiện sức khỏe thể chất tổng thể)
F. gardening can be a rewarding and enjoyable hobby that benefits both body and mind
(làm vườn có thể là một sở thích thú vị và bổ ích, mang lại lợi ích cho cả cơ thể và tinh thần)
G. In addition to promoting environmental awareness and sustainability practices
(Ngoài việc nâng cao nhận thức về môi trường và các hoạt động phát triển bền vững)
H. focus on a calming and rewarding activity
(tập trung vào một hoạt động mang lại sự thư giãn và cảm giác đáng giá)
I. However, gardening does require some effort and knowledge
(Tuy nhiên, làm vườn thực sự đòi hỏi một số công sức và kiến thức)
J. gardening can help to lower levels of cortisol
(làm vườn có thể giúp làm giảm mức cortisol)
K. extend far beyond just growing beautiful plants
(mở rộng xa hơn nhiều so với việc chỉ trồng những cây đẹp)
K. extend far beyond just growing beautiful plants
(mở rộng xa hơn nhiều so với việc chỉ trồng những cây đẹp)
L. help to promote more sustainable food systems
(giúp thúc đẩy các hệ thống thực phẩm bền vững hơn)
M. By providing access to fresh, healthy produce
(bằng cách cung cấp khả năng tiếp cận với thực phẩm tươi và lành mạnh)
N. gardening can help to reduce the amount of waste sent to landfills
(làm vườn có thể giúp giảm lượng rác thải được đưa đến các bãi chôn lấp)
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu và chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống.
Growing your own food can reduce your carbon footprint and (18) ______.
(Tự trồng thực phẩm có thể giảm lượng khí thải carbon và (18)_____.)
Đáp án cần điền là: L
Đáp án đúng là: I
A. Additionally, gardening can be a meditative and stress-reducing activity
(Ngoài ra, làm vườn có thể là một hoạt động mang tính thiền định và giúp giảm căng thẳng)
B. Although it may seem like an effortless activity
(Mặc dù nó có vẻ là một hoạt động không tốn nhiều công sức)
C. In addition to its physical and mental health benefits
(Ngoài những lợi ích về sức khỏe thể chất và tinh thần)
D. also boost mood and energy levels
(đồng thời cải thiện tâm trạng và mức năng lượng)
E. help to improve overall physical health
(giúp cải thiện sức khỏe thể chất tổng thể)
F. gardening can be a rewarding and enjoyable hobby that benefits both body and mind
(làm vườn có thể là một sở thích thú vị và bổ ích, mang lại lợi ích cho cả cơ thể và tinh thần)
G. In addition to promoting environmental awareness and sustainability practices
(Ngoài việc nâng cao nhận thức về môi trường và các hoạt động phát triển bền vững)
H. focus on a calming and rewarding activity
(tập trung vào một hoạt động mang lại sự thư giãn và cảm giác đáng giá)
I. However, gardening does require some effort and knowledge
(Tuy nhiên, làm vườn thực sự đòi hỏi một số công sức và kiến thức)
J. gardening can help to lower levels of cortisol
(làm vườn có thể giúp làm giảm mức cortisol)
K. extend far beyond just growing beautiful plants
(mở rộng xa hơn nhiều so với việc chỉ trồng những cây đẹp)
K. extend far beyond just growing beautiful plants
(mở rộng xa hơn nhiều so với việc chỉ trồng những cây đẹp)
L. help to promote more sustainable food systems
(giúp thúc đẩy các hệ thống thực phẩm bền vững hơn)
M. By providing access to fresh, healthy produce
(bằng cách cung cấp khả năng tiếp cận với thực phẩm tươi và lành mạnh)
N. gardening can help to reduce the amount of waste sent to landfills
(làm vườn có thể giúp giảm lượng rác thải được đưa đến các bãi chôn lấp)
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu và chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống.
(19) ______. For those who are new to gardening, it is important to start small and choose plants that are easy to grow and maintain.
((19)_____. Đối với những người mới bắt đầu làm vườn, điều quan trọng là nên bắt đầu từ những loại cây nhỏ và chọn những loại cây dễ trồng và dễ chăm sóc.)
Đáp án cần điền là: I
Đáp án đúng là: F
A. Additionally, gardening can be a meditative and stress-reducing activity
(Ngoài ra, làm vườn có thể là một hoạt động mang tính thiền định và giúp giảm căng thẳng)
B. Although it may seem like an effortless activity
(Mặc dù nó có vẻ là một hoạt động không tốn nhiều công sức)
C. In addition to its physical and mental health benefits
(Ngoài những lợi ích về sức khỏe thể chất và tinh thần)
D. also boost mood and energy levels
(đồng thời cải thiện tâm trạng và mức năng lượng)
E. help to improve overall physical health
(giúp cải thiện sức khỏe thể chất tổng thể)
F. gardening can be a rewarding and enjoyable hobby that benefits both body and mind
(làm vườn có thể là một sở thích thú vị và bổ ích, mang lại lợi ích cho cả cơ thể và tinh thần)
G. In addition to promoting environmental awareness and sustainability practices
(Ngoài việc nâng cao nhận thức về môi trường và các hoạt động phát triển bền vững)
H. focus on a calming and rewarding activity
(tập trung vào một hoạt động mang lại sự thư giãn và cảm giác đáng giá)
I. However, gardening does require some effort and knowledge
(Tuy nhiên, làm vườn thực sự đòi hỏi một số công sức và kiến thức)
J. gardening can help to lower levels of cortisol
(làm vườn có thể giúp làm giảm mức cortisol)
K. extend far beyond just growing beautiful plants
(mở rộng xa hơn nhiều so với việc chỉ trồng những cây đẹp)
K. extend far beyond just growing beautiful plants
(mở rộng xa hơn nhiều so với việc chỉ trồng những cây đẹp)
L. help to promote more sustainable food systems
(giúp thúc đẩy các hệ thống thực phẩm bền vững hơn)
M. By providing access to fresh, healthy produce
(bằng cách cung cấp khả năng tiếp cận với thực phẩm tươi và lành mạnh)
N. gardening can help to reduce the amount of waste sent to landfills
(làm vườn có thể giúp giảm lượng rác thải được đưa đến các bãi chôn lấp)
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu và chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống.
With a little patience and dedication, (20) ______.
(Với một chút kiên nhẫn và tận tâm, (20)_____.)
Gardening is a hobby that has been enjoyed by people for centuries. It involves cultivating and nurturing plants, both edible and ornamental, in a designated space. Although it may seem like an effortless activity, gardening is actually quite complex, requiring knowledge of soil types, watering schedules, and plant care, among other things. However, the benefits of gardening are numerous and extend far beyond just growing beautiful plants.
One of the most obvious benefits of gardening is the physical activity it provides. Digging, planting, weeding, and watering are all activities that require movement and can help to improve overall physical health. Gardening can be a great form of exercise, helping to build strength, increase flexibility, and improve cardiovascular health. In addition, being outdoors and getting fresh air and sunlight can also boost mood and energy levels.
Another benefit of gardening is its therapeutic value. Many people find that spending time in the garden is a great way to reduce stress and anxiety. Gardening provides an opportunity to disconnect from the stresses of everyday life and focus on a calming and rewarding activity. Studies have also shown that gardening can help to lower levels of cortisol, a hormone associated with stress. Watching plants grow can boost overall well-being.
In addition to its physical and mental health benefits, gardening can also be a sustainable and environmentally friendly activity. Growing your own food can reduce your carbon footprint and help to promote more sustainable food systems. In addition, planting native species can help to support local ecosystems and biodiversity.
However, gardening does require some effort and knowledge. For those who are new to gardening, it is important to start small and choose plants that are easy to grow and maintain. It is also important to research the specific needs of each plant, including soil type, watering requirements, and sunlight exposure. With a little patience and dedication, gardening can be a rewarding and enjoyable hobby that benefits both body and mind.
Tạm dịch:
Làm vườn là một sở thích đã được mọi người tận hưởng trong nhiều thế kỷ. Nó bao gồm việc trồng trọt và chăm sóc cây cối, cả cây ăn được lẫn cây cảnh, trong một không gian được chỉ định. Mặc dù nó có vẻ như là một hoạt động không tốn sức, nhưng làm vườn thực sự khá phức tạp, đòi hỏi kiến thức về các loại đất, lịch trình tưới nước và chăm sóc cây trồng, cùng nhiều thứ khác. Tuy nhiên, lợi ích của việc làm vườn là rất nhiều và vượt xa việc chỉ trồng những cây đẹp.
Một trong những lợi ích rõ ràng nhất của việc làm vườn là hoạt động thể chất mà nó mang lại. Đào đất, trồng cây, nhổ cỏ và tưới nước đều là những hoạt động đòi hỏi sự vận động và có thể giúp cải thiện sức khỏe thể chất tổng thể. Làm vườn có thể là một hình thức tập thể dục tuyệt vời, giúp tăng cường sức mạnh, tăng sự dẻo dai và cải thiện sức khỏe tim mạch. Ngoài ra, việc ở ngoài trời, tận hưởng không khí trong lành và ánh nắng mặt trời có thể cũng giúp cải thiện tâm trạng và mức năng lượng.
Một lợi ích khác của việc làm vườn là giá trị trị liệu của nó. Nhiều người thấy rằng dành thời gian trong vườn là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng và lo âu. Làm vườn tạo cơ hội để ngắt kết nối với những áp lực của cuộc sống hàng ngày và tập trung vào một hoạt động thư giãn và bổ ích. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng làm vườn có thể giúp giảm nồng độ cortisol, một loại hormone liên quan đến sự căng thẳng. Ngắm nhìn cây cối phát triển có thể thúc đẩy cảm giác hạnh phúc tổng thể.
Ngoài các lợi ích về sức khỏe thể chất và tinh thần, làm vườn cũng có thể là một hoạt động bền vững và thân thiện với môi trường. Tự trồng thực phẩm có thể giảm dấu chân carbon của bạn và giúp thúc đẩy hệ thống thực phẩm bền vững hơn. Ngoài ra, việc trồng các loài cây bản địa có thể giúp hỗ trợ hệ sinh thái địa phương và đa dạng sinh học.
Tuy nhiên, làm vườn thực sự đòi hỏi một số nỗ lực và kiến thức. Đối với những người mới bắt đầu làm vườn, điều quan trọng là bắt đầu từ quy mô nhỏ và chọn những loại cây dễ trồng, dễ chăm sóc. Việc tìm hiểu nhu cầu cụ thể của từng loại cây, bao gồm loại đất, yêu cầu về nước và mức độ tiếp xúc với ánh nắng mặt trời cũng rất quan trọng. Với một chút kiên trì và tận tâm, làm vườn có thể là một sở thích bổ ích và thú vị mang lại lợi ích cho cả cơ thể và tâm trí.
Đáp án cần điền là: F
Quảng cáo
>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Hỗ trợ - Hướng dẫn
-
024.7300.7989
-
1800.6947
(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com










