Supply the appropriate form of the words in brackets.Scholarships provide financial support to students who demonstrate
Supply the appropriate form of the words in brackets.
Scholarships provide financial support to students who demonstrate academic excellence, (96) ______ (LEAD) skills, or financial need. They are awarded by universities, governments, private organizations, and charitable (97) ______ (FIND) to help students pursue higher education without the burden of excessive debt. Scholarships can be merit-based, need-based, or awarded for specific talents, such as sports, arts, or community service. Receiving a scholarship is not only a financial relief but also a (98) ______ (RECOGNIZE) of a student's dedication and achievements.
In many cases, scholarships require (99) ______ (APPLY) to submit essays, recommendation letters, or proof of academic performance. Some scholarships are highly competitive, requiring students to meet strict (100) ______ (ELIGIBLE) criteria and maintain outstanding academic records. Others are more (101) ______ (ATTAIN), focusing on personal motivation and potential. Regardless of the type, scholarships open doors to quality education, allowing students to study at (102) ______ (RANK) institutions they might not otherwise afford.
Moreover, scholarships encourage students to work hard and remain (103) ______ (COMMIT) to their goals. They also promote diversity by supporting individuals from (104) ______ (REPRESENT) backgrounds. Ultimately, scholarships contribute to social mobility, (105) ______ (ABLE) talented students to reach their full potential and make meaningful contributions to society. Therefore, applying for scholarships is a crucial step for those seeking to further their education and achieve academic success.
Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:
Đáp án đúng là:
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào danh từ “skills” và nghĩa của câu để chọn từ loại bổ nghĩa đúng.
Scholarships provide financial support to students who demonstrate academic excellence, (96) ______ (LEAD) skills, or financial need.
(Học bổng cung cấp hỗ trợ tài chính cho những sinh viên thể hiện thành tích học tập xuất sắc, kỹ (96)_____ hoặc có hoàn cảnh khó khăn về tài chính.)
Đáp án cần điền là:
Đáp án đúng là: foundations
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào tính từ “charitable” để chọn từ loại bổ nghĩa đúng.
They are awarded by universities, governments, private organizations, and charitable (97) ______ (FIND) to help students pursue higher education without the burden of excessive debt.
(Các học bổng này được trao bởi các trường đại học, chính phủ, (97)_____ tư nhân và các quỹ từ thiện nhằm giúp sinh viên theo đuổi giáo dục bậc cao mà không phải gánh chịu khoản nợ quá lớn.)
Đáp án cần điền là: foundations
Đáp án đúng là: recognition
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào mạo từ “a” để chọn từ loại bổ nghĩa đúng.
Receiving a scholarship is not only a financial relief but also a (98) ______ (RECOGNIZE) of a student's dedication and achievements.
(Nhận được học bổng không chỉ là sự hỗ trợ tài chính mà còn là (98)_____ cho sự cống hiến và thành tích của sinh viên.)
Đáp án cần điền là: recognition
Đáp án đúng là: applicants
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào động từ “require” và nghĩa của câu để chọn từ loại bổ nghĩa đúng.
In many cases, scholarships require (99) ______ (APPLY) to submit essays, recommendation letters, or proof of academic performance.
(Trong nhiều trường hợp, học bổng yêu cầu (99)_____ phải gửi bài luận, thư giới thiệu hoặc bằng chứng về thành tích học tập.)
Đáp án cần điền là: applicants
Đáp án đúng là: eligibility
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào tính từ “strict” và nghĩa của câu để chọn từ loại bổ nghĩa đúng.
Some scholarships are highly competitive, requiring students to meet strict (100) ______ (ELIGIBLE) criteria and maintain outstanding academic records.
(Một số học bổng có tính cạnh tranh rất cao, đòi hỏi sinh viên phải đáp ứng các tiêu chí (100)_____ nghiêm ngặt và duy trì thành tích học tập xuất sắc.)
Đáp án cần điền là: eligibility
Đáp án đúng là: attainable
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào động từ tobe “be” và chủ ngữ “others” (những học bổng khác) để chọn từ loại đúng.
Others are more (101) ______ (ATTAIN), focusing on personal motivation and potential.
(Những phương án khác (101)_____ hơn, tập trung vào động lực và tiềm năng cá nhân.)
Đáp án cần điền là: attainable
Đáp án đúng là: top-ranked
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào danh từ “institutions” để chọn từ loại bổ nghĩa đúng.
Regardless of the type, scholarships open doors to quality education, allowing students to study at (102) ______ (RANK) institutions they might not otherwise afford.
(Bất kể loại học bổng nào, chúng đều mở ra cánh cửa đến với nền giáo dục chất lượng, cho phép sinh viên theo học tại các trường đại học (102)______ mà nếu không có học bổng họ sẽ không đủ khả năng chi trả.)
Đáp án cần điền là: top-ranked
Đáp án đúng là: committed
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào động từ “remain” để chọn từ loại bổ nghĩa đúng.
Moreover, scholarships encourage students to work hard and remain (103) ______ (COMMIT) to their goals.
(Hơn nữa, học bổng khuyến khích sinh viên nỗ lực học tập và (103)_____ với mục tiêu của mình.)
Đáp án cần điền là: committed
Đáp án đúng là: under-represented
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào danh từ “backgrounds” để chọn từ loại bổ nghĩa đúng.
They also promote diversity by supporting individuals from (104) ______ (REPRESENT) backgrounds.
(Họ cũng thúc đẩy sự đa dạng bằng cách hỗ trợ những cá nhân đến từ các tầng lớp (104)______.)
Đáp án cần điền là: under-represented
Đáp án đúng là: enabling
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Phân tích cấu trúc ngữ pháp và thành phần của câu để để chọn từ loại bổ nghĩa đúng.
Ultimately, scholarships contribute to social mobility, (105) ______ (ABLE) talented students to reach their full potential and make meaningful contributions to society.
(Tóm lại, học bổng góp phần thúc đẩy sự dịch chuyển xã hội, (105)_____ sinh viên tài năng phát huy hết tiềm năng và đóng góp ý nghĩa cho xã hội.)
Scholarships provide financial support to students who demonstrate academic excellence, leadership skills, or financial need. They are awarded by universities, governments, private organizations, and charitable foundations to help students pursue higher education without the burden of excessive debt. Scholarships can be merit-based, need-based, or awarded for specific talents, such as sports, arts, or community service. Receiving a scholarship is not only a financial relief but also a recognition of a student's dedication and achievements.
In many cases, scholarships require applicants to submit essays, recommendation letters, or proof of academic performance. Some scholarships are highly competitive, requiring students to meet strict eligibility criteria and maintain outstanding academic records. Others are more attainable, focusing on personal motivation and potential. Regardless of the type, scholarships open doors to quality education, allowing students to study at top-ranked institutions they might not otherwise afford.
Moreover, scholarships encourage students to work hard and remain committed to their goals. They also promote diversity by supporting individuals from under-represented backgrounds. Ultimately, scholarships contribute to social mobility, enabling talented students to reach their full potential and make meaningful contributions to society. Therefore, applying for scholarships is a crucial step for those seeking to further their education and achieve academic success.
Tạm dịch:
Học bổng cung cấp sự hỗ trợ về tài chính cho những sinh viên thể hiện được sự xuất sắc trong học tập, kỹ năng lãnh đạo, hoặc có nhu cầu về tài chính. Chúng được trao tặng bởi các trường đại học, chính phủ, các tổ chức tư nhân và các tổ chức từ thiện để giúp sinh viên theo đuổi giáo dục đại học mà không phải gánh chịu gánh nặng nợ nần quá mức. Học bổng có thể dựa trên thành tích, dựa trên nhu cầu, hoặc được trao cho các tài năng cụ thể như thể thao, nghệ thuật hoặc dịch vụ cộng đồng. Nhận được một suất học bổng không chỉ là một sự nhẹ nhõm về tài chính mà còn là sự ghi nhận cho sự tận tâm và những thành tựu của sinh viên đó.
Trong nhiều trường hợp, học bổng yêu cầu các người nộp đơn phải nộp các bài luận, thư giới thiệu hoặc minh chứng về kết quả học tập. Một số học bổng có tính cạnh tranh rất cao, đòi hỏi sinh viên phải đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện nghiêm ngặt và duy trì thành tích học tập xuất sắc. Những học bổng khác thì dễ đạt được hơn, tập trung vào động lực cá nhân và tiềm năng. Bất kể loại hình nào, học bổng đều mở ra cánh cửa dẫn đến giáo dục chất lượng, cho phép sinh viên học tập tại các học viện được xếp hạng cao (102. top-ranked) mà họ có thể không đủ khả năng chi trả nếu không có chúng.
Hơn nữa, học bổng khuyến khích sinh viên làm việc chăm chỉ và giữ vững cam kết đối với các mục tiêu của mình. chúng cũng thúc đẩy sự đa dạng bằng cách hỗ trợ các cá nhân từ các nhóm yếu thế. Cuối cùng, học bổng góp phần thúc đẩy sự thăng tiến xã hội, cho phép những sinh viên tài năng phát huy hết tiềm năng của mình và có những đóng góp có ý nghĩa cho xã hội. Do đó, nộp đơn xin học bổng là một bước quan trọng cho những ai đang tìm cách học cao hơn và đạt được thành công trong học tập.
Đáp án cần điền là: enabling
Quảng cáo
>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Hỗ trợ - Hướng dẫn
-
024.7300.7989
-
1800.6947
(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com










