Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Part 1: Finish the second sentence so that it has the same meaning as the first one, using the given word. Do not

Part 1: Finish the second sentence so that it has the same meaning as the first one, using the given word. Do not change the given word. Use NO MORE THAN 5 WORDS. Write the answers (NO MORE THAN 5 WORDS) on your answer sheet.

Example: I regret not speaking to Felix sooner. (HAD) → I wish I ____________________ sooner.Answer: had spoken to Felix

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

There had been rumors of a possible merger between the two companies. (HAD)

→ It ____________________ the two companies were planning to merge.

Đáp án đúng là: had been rumored

Câu hỏi:858169
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào các từ gợi ý đề cho sẵn “had”, động từ chia thì quá khứ hoàn thành “had been”, mệnh đề “the two companies were planning to merge” và cấu trúc bắt đầu bằng “It...”, từ đó xác định cấu trúc ngữ pháp liên quan đến cấu trúc câu bị động đặc biệt với danh từ “rumor” chuyển thành động từ “rumored” để viết lại câu đúng ngữ pháp và tương đương về nghĩa so với câu gốc.

There had been rumors of a possible merger between the two companies. (HAD)

(Đã từng có những tin đồn về một cuộc sáp nhập có thể xảy ra giữa hai công ty.)

Giải chi tiết

- Cấu trúc câu bị động với chủ ngữ giả của thì quá khứ hoàn thành: It + had + been V3 + (that) + S + V

rumor (n): tin đồn => rumor (v): đồn

- Theo sau “that” là một mệnh đề hoàn chỉnh “the two companies were planning to merge” (hai công ty đang lên kế hoạch sáp nhập.) => đúng ngữ pháp

Câu hoàn chỉnh: It had been rumored (that) the two companies were planning to merge.

(Đã có tin đồn rằng hai công ty này đang lên kế hoạch sáp nhập.)

Đáp án cần điền là: had been rumored

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

Unlike small companies, large corporations don't adapt quickly to change. (LESS)

→ Large corporations ____________________ to change than small companies.

Đáp án đúng là: are less adaptable

Câu hỏi:858170
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào các từ gợi ý đề cho sẵn “less”, từ đó xác định cấu trúc ngữ pháp liên quan đến cấu trúc so sánh kém hơn để viết lại câu đúng ngữ pháp và tương đương về nghĩa so với câu gốc.

Unlike small companies, large corporations don't adapt quickly to change. (LESS)

(Không giống như các công ty nhỏ, các tập đoàn lớn không thích nghi nhanh chóng với sự thay đổi.)

Giải chi tiết

- Cấu trúc so sánh kém với tính từ: S1 + tobe + less + adj + than + S2.

- adapt (v): thích ứng => adaptable (adj): có khả năng thích ứng

Câu hoàn chỉnh: Large corporations are less adaptable to change than small companies.

(Các tập đoàn lớn ít thích nghi với sự thay đổi hơn so với các công ty nhỏ.)

Đáp án cần điền là: are less adaptable

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

"Don't drive too fast in this weather, or you'll risk an accident," the police officer told the driver. (DRIVING)

→ The police officer advised ____________________ too fast in the bad weather.

Đáp án đúng là: against driving

Câu hỏi:858171
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào từ gợi ý “driving”, động từ tường thuật “advised” và cấu trúc lời khuyên ngăn cản “Don’t drive...”, từ đó xác định cấu trúc ngữ pháp liên quan đến câu tường thuật với danh động từ (Gerund) hoặc lời khuyên ngăn ngừa để viết lại câu đúng ngữ pháp và tương đương về nghĩa so với câu gốc.

"Don't drive too fast in this weather, or you'll risk an accident," the police officer told the driver. (DRIVING)

("Đừng lái xe quá nhanh trong thời tiết này, nếu không sẽ có nguy cơ xảy ra tai nạn," viên cảnh sát nói với người lái xe.)

Giải chi tiết

Cấu trúc khuyên bảo ai đó không nên làm việc gì: S + advise (sb) + against + V-ing.

Câu hoàn chỉnh: The police officer advised against driving too fast in the bad weather.

(Viên cảnh sát khuyên không nên lái xe quá nhanh trong thời tiết xấu.)

Đáp án cần điền là: against driving

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

It's very unlikely that she will be chosen for the team. (CHANCE)

→ There is very little ____________________ for the team.

Đáp án đúng là: chance of her being chosen

Câu hỏi:858172
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào các từ gợi ý đề cho sẵn “chance” và cấu trúc “There is very little...”, từ đó xác định cấu trúc ngữ pháp liên quan đến cụm danh từ chỉ khả năng xảy ra để viết lại câu đúng ngữ pháp và tương đương về nghĩa so với câu gốc.

It's very unlikely that she will be chosen for the team. (CHANCE)

(Khả năng cô ấy được chọn vào đội là rất thấp.)

Giải chi tiết

- Cấu trúc đúng: There is little/no chance of + sb + being + V3/ed (Có rất ít/không có khả năng ai đó được làm gì).

- Cụm từ “Unlikely that she will be chosen” (Không chắc cô ấy sẽ được chọn) tương đương với cụm từ “little chance of her being chosen”.

Câu hoàn chỉnh: There is very little chance of her being chosen for the team.

(Khả năng cô ấy được chọn vào đội là rất thấp.)

Đáp án cần điền là: chance of her being chosen

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

The government should prioritize education when allocating the budget. (GIVE)

→The government should____________________ education when allocating the budget.

Đáp án đúng là: give priority to

Câu hỏi:858173
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào từ gợi ý “give”, từ cho sẵn “should” và động từ “prioritize” (ưu tiên), từ đó xác định cấu trúc ngữ pháp liên quan đến cụm từ cố định tương đương về nghĩa để viết lại câu đúng ngữ pháp và tương đương về nghĩa so với câu gốc.

The government should prioritize education when allocating the budget. (GIVE)

(Chính phủ nên ưu tiên giáo dục khi phân bổ ngân sách.)

Giải chi tiết

Theo sau động từ “should” cần một động từ ở dạng nguyên thể.

Cụm từ đúng “give priority to” (ưu tiên cái gì) = prioritize (v)

Câu hoàn chỉnh: The government should give priority to education when allocating the budget.

(Chính phủ nên ưu tiên giáo dục khi phân bổ ngân sách.)

Đáp án cần điền là: give priority to

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

The decline in face-to-face communication is partly caused by excessive smartphone use. (DUE)

→ The decline in face-to-face communication is partly ____________________ that people spend too much time on their smartphones.

Đáp án đúng là: due to the fact

Câu hỏi:858174
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào từ gợi ý “due” và “that”, cụm từ chỉ nguyên nhân “caused by” và mệnh đề kết quả “people spend too much time...”, từ đó xác định cấu trúc ngữ pháp liên quan đến cụm từ chỉ lý do để viết lại câu đúng ngữ pháp và tương đương về nghĩa so với câu gốc.

The decline in face-to-face communication is partly caused by excessive smartphone use. (DUE)

(Sự suy giảm giao tiếp trực tiếp một phần là do việc sử dụng điện thoại thông minh quá mức.)

Giải chi tiết

Cấu trúc chỉ lý do với “due”: S1 + V1 + DUE to the fact that + S2 + V2.

Theo sau cụm từ “DUE to the fact that” là một mệnh đề hoàn chỉnh “people spend too much time on their smartphones” => đúng ngữ pháp

Câu hoàn chỉnh: The decline in face-to-face communication is partly due to the fact that people spend too much time on their smartphones.

(Sự suy giảm giao tiếp trực tiếp một phần là do mọi người dành quá nhiều thời gian cho điện thoại thông minh.)

Đáp án cần điền là: due to the fact

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

The new traffic law does not reduce the number of accidents. (INEFFECTIVE)

→ The new traffic law is ____________________ the number of accidents.

Đáp án đúng là: ineffective in reducing

Câu hỏi:858175
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào từ gợi ý “ineffective”, từ đó xác định cấu trúc ngữ pháp liên quan đến tính từ đi kèm giới từ để chỉ sự thất bại trong việc đạt được mục tiêu nào đó.

The new traffic law does not reduce the number of accidents. (INEFFECTIVE)

(Luật giao thông mới không làm giảm số vụ tai nạn.)

Giải chi tiết

Cấu trúc viết câu đúng với tính từ “ineffective” (không hiệu quả): S + tobe + ineffective + in + V-ing.

reduce (v): cắt giảm

Câu hoàn chỉnh: The new traffic law is ineffective in reducing the number of accidents.

(Luật giao thông mới không hiệu quả trong việc giảm số vụ tai nạn.)

Đáp án cần điền là: ineffective in reducing

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

We were made responsible for managing the customer complaints. (CHARGE)

→ They put ____________________ handling customer complaints.

Đáp án đúng là: us in charge of

Câu hỏi:858176
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào từ gợi ý “charge” và động từ “put”, cấu trúc bị động “were made responsible for” (chịu trách nhiệm cho), từ đó xác định cấu trúc ngữ pháp liên quan đến cụm từ cố định mang nghĩa tương đương về nghĩa để viết lại câu đúng ngữ pháp.

We were made responsible for managing the customer complaints. (CHARGE)

(Chúng tôi được giao trách nhiệm quản lý các khiếu nại của khách hàng.)

Giải chi tiết

Cấu trúc viết câu đúng dựa trên các từ cho sẵn và cụm động từ cố định cần dùng: S + put + somebody + in charge of + V-ing/N. (giao cho ai phụ trách/chịu trách nhiệm về việc gì)

Câu hoàn chỉnh: They put us in charge of handling customer complaints.

(Họ giao cho chúng tôi phụ trách xử lý khiếu nại của khách hàng.)

Đáp án cần điền là: us in charge of

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

John advised his friend never to lend money to unreliable people. (TO)

→ "Under no circumstances ____________________ to unreliable people," John advised his friend.

Đáp án đúng là: are you to lend money

Câu hỏi:858177
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào từ gợi ý “TO”, mệnh đề tường thuật lời khuyên “advised... never to lend” và cấu trúc bắt đầu bằng cụm phủ định “Under no circumstances”, từ đó xác định cấu trúc ngữ pháp be + TO Vo dùng trong đảo ngữ để diễn tả một mệnh lệnh hoặc một chỉ dẫn trang trọng.

John advised his friend never to lend money to unreliable people. (TO)

(John khuyên bạn mình đừng bao giờ cho người không đáng tin cậy vay tiền.)

Giải chi tiết

Cấu trúc đảo ngữ với cụm từ phủ định “under no circumstances” với be + TO Vo để diễn tả một yêu cầu, mệnh lệnh hoặc lời khuyên bắt buộc: Under no circumstances + tobe + S + TO Vo (nguyên thể). (tuyệt đối không được)

Câu hoàn chỉnh: “Under no circumstances are you to lend money to unreliable people," John advised his friend.

("Tuyệt đối không được cho người không đáng tin cậy vay tiền," John khuyên bạn mình.)

Đáp án cần điền là: are you to lend money

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Megan declined the invitation to the party because she was feeling a little ill. (UNDER)

→ Megan turned down the party invitation as she was feeling ____________________.

Đáp án đúng là: a bit under the weather

Câu hỏi:858178
Phương pháp giải

- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.

- Dựa vào từ gợi ý “under”, từ đề cho “feeling” và cụm từ chỉ tình trạng sức khỏe “feeling a little ill”, từ đó xác định cấu trúc ngữ pháp liên quan đến thành ngữ chỉ trạng thái không được khỏe.

Megan declined the invitation to the party because she was feeling a little ill. (UNDER)

(Megan đã từ chối lời mời đến bữa tiệc vì cô ấy cảm thấy hơi không khỏe.)

Giải chi tiết

Thành ngữ cần dùng: feel + a bit + under the weather (cảm thấy hơi mệt, không khỏe trong người).

Câu hoàn chỉnh: Megan turned down the party invitation as she was feeling a bit under the weather.

(Megan đã từ chối lời mời dự tiệc vì cô ấy cảm thấy không được khỏe.)

Đáp án cần điền là: a bit under the weather

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com