Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

While figures like Daniel Kovac are often praised as symbols of modern business excellence, critics argue that such narratives overlook the broader consequences of extreme corporate success. As companies expand across borders and industries, their growing influence can distort markets, weaken competition, and marginalise smaller enterprises. [I] In this view, global dominance is not merely a product of innovation but also of unequal access to capital and policy influence.

Critics contend that decentralised management, frequently presented as a sign of flexibility, may in practice obscure accountability. [II] When decision-making authority is dispersed, responsibility for ethical lapses becomes harder to assign. Local managers may prioritise performance targets over labour standards or environmental considerations, particularly in regions with weaker regulatory oversight.

Moreover, corporate transparency initiatives are increasingly viewed with scepticism. [III] Without independent verification or enforceable standards, such measures risk functioning more as reputation management tools than as mechanisms for genuine reform.

Finally, some analysts question whether businessmen celebrated for “responsible capitalism” can truly separate economic power from political influence. [IV] As corporations grow, their ability to shape regulations, labour conditions, and public discourse increases accordingly. From this perspective, scrutiny is not an unfortunate side effect of success but a necessary response to the concentration of power in global markets.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Which of the following best expresses the main idea of the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:859000
Phương pháp giải

Đọc lại toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án nêu ý chính đầy đủ và đúng nhất.

Giải chi tiết

Which of the following best expresses the main idea of the passage?

(Câu nào sau đây thể hiện đúng nhất ý chính của đoạn văn?)

A. Global business success inevitably leads to ethical leadership. => sai

(Thành công trong kinh doanh toàn cầu chắc chắn dẫn đến sự lãnh đạo có đạo đức.)

B. Corporate expansion often brings hidden risks related to power and accountability. => đúng

(Việc mở rộng doanh nghiệp thường mang lại những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến quyền lực và trách nhiệm giải trình.)

C. Decentralised management is ineffective in modern corporations. => sai

(Quản lý phi tập trung không hiệu quả trong các tập đoàn hiện đại.)

D. Transparency initiatives are sufficient to regulate global businesses. => sai

(Các sáng kiến ​​minh bạch là đủ để điều chỉnh các doanh nghiệp toàn cầu.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a criticism of extreme corporate success?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:859001
Phương pháp giải

Tập trung vào đoạn 1 để xác định thông tin về “a criticism of extreme corporate success” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Thông tin: As companies expand across borders and industries, their growing influence can distort markets, weaken competition, and marginalise smaller enterprises. In this view, global dominance is not merely a product of innovation but also of unequal access to capital and policy influence.

(Khi các công ty mở rộng hoạt động ra nhiều quốc gia và ngành nghề khác nhau, tầm ảnh hưởng ngày càng tăng của họ có thể làm méo mó thị trường, làm suy yếu cạnh tranh và đẩy các doanh nghiệp nhỏ hơn ra rìa. Theo quan điểm này, sự thống trị toàn cầu không chỉ là sản phẩm của sự đổi mới mà còn là kết quả của sự bất bình đẳng trong tiếp cận vốn và ảnh hưởng chính sách.)

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a criticism of extreme corporate success?

(Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 như một lời chỉ trích về sự thành công quá mức của doanh nghiệp?)

A. It may weaken competition in the market.

(Nó có thể làm suy yếu cạnh tranh trên thị trường.)

B. It can marginalise smaller enterprises.

(Nó có thể làm suy yếu các doanh nghiệp nhỏ hơn.)

C. It often relies on unequal access to capital.

(Nó thường dựa vào sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận vốn.)

D. It reduces innovation across industries. => không có thông tin đề cập

(Nó làm giảm sự đổi mới trong các ngành công nghiệp.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

The word “distort” in paragraph 1 is closest in meaning to _________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:859002
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “distort” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: As companies expand across borders and industries, their growing influence can distort markets, weaken competition, and marginalise smaller enterprises.

(Khi các công ty mở rộng hoạt động ra nhiều quốc gia và ngành nghề khác nhau, tầm ảnh hưởng ngày càng tăng của họ có thể làm méo mó thị trường, làm suy yếu cạnh tranh và đẩy các doanh nghiệp nhỏ hơn ra rìa.)

Giải chi tiết

The word “distort” in paragraph 1 is closest in meaning to _________.

(Từ “distort” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _________.)

A. improve (cải thiện)

B. regulate (điều chỉnh)

C. manipulate (thao túng)

D. simplify (đơn giản hóa)

=> distort = manipulate

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

The word “their” in paragraph 4 refers to _________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:859003
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “their” trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: As corporations grow, their ability to shape regulations, labour conditions, and public discourse increases accordingly.

(Khi các tập đoàn phát triển, khả năng định hình các quy định, điều kiện lao động và dư luận của họ cũng tăng lên tương ứng.)

Giải chi tiết

The word “their” in paragraph 4 refers to _________.

(Từ “của họ” trong đoạn 4 đề cập đến _________.)

A. corporations

(các tập đoàn)

B. analysts

(các nhà phân tích)

C. businessmen

(các doanh nhân)

D. regulations

(các quy định)

=> their = corporations

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined idea in paragraph 2?

“When decision-making authority is dispersed, responsibility for ethical lapses becomes harder to assign.”

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:859004
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 2 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined idea in paragraph 2?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại ý chính được gạch chân trong đoạn 2 một cách tốt nhất?)

When decision-making authority is dispersed, responsibility for ethical lapses becomes harder to assign.”

(Khi quyền ra quyết định được phân tán, việc xác định trách nhiệm đối với các sai phạm đạo đức trở nên khó khăn hơn.)

A. Ethical problems are less likely to occur when decision-making is shared.

(Các vấn đề đạo đức ít có khả năng xảy ra hơn khi việc ra quyết định được chia sẻ.)

B. Dispersed authority ensures that ethical standards are consistently maintained.

(Phân tán quyền lực đảm bảo các tiêu chuẩn đạo đức được duy trì nhất quán.)

C. Ethical responsibility is automatically transferred to senior managers in decentralised systems.

(Trách nhiệm đạo đức tự động được chuyển giao cho các nhà quản lý cấp cao trong các hệ thống phi tập trung.)

D. Spreading decision-making power makes it more difficult to identify who is accountable for unethical actions.

(Phân tán quyền ra quyết định khiến việc xác định ai chịu trách nhiệm về các hành vi phi đạo đức trở nên khó khăn hơn.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Where in the passage does the following sentence best fit?

Sustainability reports and ethical pledges, opponents argue, often rely on selective data and voluntary disclosures.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:859005
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

“Sustainability reports and ethical pledges, opponents argue, often rely on selective data and voluntary disclosures.”

(Những người phản đối cho rằng các báo cáo về tính bền vững và các cam kết đạo đức thường dựa trên dữ liệu được chọn lọc và việc công bố thông tin tự nguyện.)

=> Vì các vị trí thuộc các đoạn văn khác nhau nên cần chọn vị trí mà đoạn văn có thông tin liên quan đến “sustainability reports” và “selective data”

Giải chi tiết

Where in the passage does the following sentence best fit?

(Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?)

“Sustainability reports and ethical pledges, opponents argue, often rely on selective data and voluntary disclosures.”

A. [I]

B. [IV]

C. [II]

D. [III]

Đoạn hoàn chỉnh: Moreover, corporate transparency initiatives are increasingly viewed with scepticism. [III] Sustainability reports and ethical pledges, opponents argue, often rely on selective data and voluntary disclosures. Without independent verification or enforceable standards, such measures risk functioning more as reputation management tools than as mechanisms for genuine reform.

Tạm dịch:

Hơn nữa, các sáng kiến ​​minh bạch của doanh nghiệp ngày càng bị nhìn nhận với sự hoài nghi. [III] Những người phản đối cho rằng các báo cáo bền vững và cam kết đạo đức thường dựa vào dữ liệu được chọn lọc và tiết lộ tự nguyện. Nếu không có xác minh độc lập hoặc các tiêu chuẩn có thể thực thi, các biện pháp như vậy có nguy cơ hoạt động như các công cụ quản lý danh tiếng hơn là các cơ chế cải cách thực sự.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

According to paragraph 3, transparency initiatives are criticised because they _________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:859006
Phương pháp giải

Tập trung đọc lại đoạn 3 để xác định thông tin về lý do “transparency initiatives are criticised” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Without independent verification or enforceable standards, such measures risk functioning more as reputation management tools than as mechanisms for genuine reform.

(Nếu thiếu sự xác minh độc lập hoặc các tiêu chuẩn có thể thực thi, những biện pháp như vậy có nguy cơ hoạt động như những công cụ quản lý danh tiếng hơn là những cơ chế cải cách thực sự.)

Giải chi tiết

According to paragraph 3, transparency initiatives are criticised because they _________.

(Theo đoạn 3, các sáng kiến ​​minh bạch bị chỉ trích vì chúng _________.)

A. rely on enforceable international standards

(dựa vào các tiêu chuẩn quốc tế có thể thực thi)

B. are independently verified by regulators

(được các cơ quan quản lý xác minh độc lập)

C. may serve reputation management rather than real change

(có thể phục vụ việc quản lý danh tiếng hơn là thay đổi thực sự)

D. discourage companies from ethical commitments

(ngăn cản các công ty thực hiện các cam kết đạo đức)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

What can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:859007
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc đoạn 4 để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.

Giải chi tiết

What can be inferred from the passage?

(Từ đoạn văn có thể suy ra điều gì?)

A. Corporate influence increases as companies grow globally. => đúng

(Ảnh hưởng của các tập đoàn tăng lên khi các công ty phát triển trên toàn cầu.)

Thông tin: [Đoạn 4] As corporations grow, their ability to shape regulations, labour conditions, and public discourse increases accordingly.

(Khi các tập đoàn phát triển, khả năng định hình các quy định, điều kiện lao động và diễn ngôn công cộng của họ cũng tăng lên tương ứng.)

B. Ethical leadership naturally follows business expansion. => sai

(Lãnh đạo có đạo đức tự nhiên theo sau sự mở rộng kinh doanh.)

Thông tin: [Đoạn 2] Critics contend that decentralised management, frequently presented as a sign of flexibility, may in practice obscure accountability. When decision-making authority is dispersed, responsibility for ethical lapses becomes harder to assign.

(Các nhà phê bình cho rằng quản lý phi tập trung, thường được trình bày như một dấu hiệu của sự linh hoạt, trên thực tế có thể che khuất trách nhiệm giải trình. Khi quyền ra quyết định bị phân tán, việc xác định trách nhiệm đối với các sai phạm về đạo đức trở nên khó khăn hơn.)

C. Political power is unrelated to economic success.

(Quyền lực chính trị không liên quan đến thành công kinh tế.)

Thông tin: [Đoạn 1] In this view, global dominance is not merely a product of innovation but also of unequal access to capital and policy influence. [Đoạn 4] As corporations grow, their ability to shape regulations, labour conditions, and public discourse increases accordingly.

(Theo quan điểm này, sự thống trị toàn cầu không chỉ đơn thuần là sản phẩm của sự đổi mới mà còn là do sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận vốn và ảnh hưởng chính sách…. Khi các tập đoàn phát triển, khả năng định hình các quy định, điều kiện lao động và diễn ngôn công cộng của họ cũng tăng lên tương ứng.)

D. Smaller firms benefit from the dominance of global corporations. => sai

(Các công ty nhỏ hơn được hưởng lợi từ sự thống trị của các tập đoàn toàn cầu.)

Thông tin: As companies expand across borders and industries, their growing influence can distort markets, weaken competition, and marginalise smaller enterprises.

(Khi các công ty mở rộng ra nhiều biên giới và ngành nghề, tầm ảnh hưởng ngày càng tăng của họ có thể làm méo mó thị trường, làm suy yếu cạnh tranh và đẩy các doanh nghiệp nhỏ ra rìa.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

Which of the following best summarises paragraph 1?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:859008
Phương pháp giải

Tập trung đọc lại đoạn 1, để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

Thông tin: While figures like Daniel Kovac are often praised as symbols of modern business excellence, critics argue that such narratives overlook the broader consequences of extreme corporate success. As companies expand across borders and industries, their growing influence can distort markets, weaken competition, and marginalise smaller enterprises. In this view, global dominance is not merely a product of innovation but also of unequal access to capital and policy influence.

(Trong khi những nhân vật như Daniel Kovac thường được ca ngợi là biểu tượng của sự ưu tú trong kinh doanh hiện đại, những người chỉ trích lại lập luận rằng những lối kể chuyện như vậy đã bỏ qua những hệ lụy rộng lớn hơn từ thành công tột bậc của các tập đoàn. Khi các công ty mở rộng xuyên biên giới và đa ngành, tầm ảnh hưởng ngày càng tăng của họ có thể làm biến dạng thị trường, làm suy yếu sự cạnh tranh và gạt các doanh nghiệp nhỏ hơn ra bên lề. Theo quan điểm này, sự thống trị toàn cầu không thuần túy là sản phẩm của đổi mới sáng tạo mà còn là kết quả của việc tiếp cận nguồn vốn và ảnh hưởng chính sách một cách không bình đẳng.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 1?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 1 đúng nhất?)

A. Daniel Kovac is praised for his innovation despite criticism of his influence on global markets. => sai

(Daniel Kovac được ca ngợi vì sự đổi mới của mình bất chấp những lời chỉ trích về ảnh hưởng của ông đối với thị trường toàn cầu.)

B. Extreme corporate success may conceal negative impacts such as market distortion and unequal power. => đúng

(Thành công vượt bậc của doanh nghiệp có thể che giấu những tác động tiêu cực như sự bóp méo thị trường và sự bất bình đẳng về quyền lực.)

C. Global business expansion is mainly driven by fair competition and technological innovation. => sai

(Sự mở rộng kinh doanh toàn cầu chủ yếu được thúc đẩy bởi cạnh tranh công bằng và đổi mới công nghệ.)

D. Smaller enterprises benefit from the growing influence of multinational corporations. => sai

(Các doanh nghiệp nhỏ hơn được hưởng lợi từ ảnh hưởng ngày càng tăng của các tập đoàn đa quốc gia.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

According to the passage, critics believe sustainability reports _________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:859009
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “sustainability reports” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 3] Sustainability reports and ethical pledges, opponents argue, often rely on selective data and voluntary disclosures.

(Những người phản đối cho rằng các báo cáo về tính bền vững và các cam kết đạo đức thường dựa trên dữ liệu được chọn lọc và việc công bố thông tin tự nguyện.)

Giải chi tiết

According to the passage, critics believe sustainability reports _________.

(Theo đoạn văn, các nhà phê bình tin rằng báo cáo bền vững _________.)

A. are legally binding documents

(là các tài liệu ràng buộc về mặt pháp lý)

B. often depend on selective information

(thường phụ thuộc vào thông tin được chọn lọc)

C. eliminate the need for regulation

(loại bỏ nhu cầu về quy định)

D. guarantee meaningful corporate reform

(đảm bảo cải cách doanh nghiệp có ý nghĩa)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Trong khi những nhân vật như Daniel Kovac thường được ca ngợi là biểu tượng của sự ưu tú trong kinh doanh hiện đại, những người chỉ trích lại lập luận rằng những lối kể chuyện như vậy đã bỏ qua những hệ lụy rộng lớn hơn từ thành công tột bậc của các tập đoàn. Khi các công ty mở rộng xuyên biên giới và đa ngành, tầm ảnh hưởng ngày càng tăng của họ có thể làm biến dạng thị trường, làm suy yếu sự cạnh tranh và gạt các doanh nghiệp nhỏ hơn ra bên lề. Theo quan điểm này, sự thống trị toàn cầu không thuần túy là sản phẩm của đổi mới sáng tạo mà còn là kết quả của việc tiếp cận nguồn vốn và ảnh hưởng chính sách một cách không bình đẳng.

Các nhà phê bình cho rằng quản lý phi tập trung, vốn thường được trình bày như một dấu hiệu của sự linh hoạt, trên thực tế có thể che giấu trách nhiệm giải trình. Khi quyền ra quyết định bị phân tán, trách nhiệm đối với các sai phạm đạo đức sẽ trở nên khó xác định hơn. Các quản lý địa phương có thể ưu tiên các mục tiêu hiệu suất hơn là các tiêu chuẩn lao động hoặc các cân nhắc về môi trường, đặc biệt là ở những khu vực có sự giám sát pháp lý yếu hơn.

Hơn nữa, các sáng kiến về minh bạch doanh nghiệp ngày càng bị nhìn nhận với sự hoài nghi. [III] Nếu không có sự xác minh độc lập hoặc các tiêu chuẩn có thể thực thi, những biện pháp như vậy có nguy cơ đóng vai trò là công cụ quản lý danh tiếng nhiều hơn là các cơ chế cải cách thực sự.

Cuối cùng, một số nhà phân tích đặt câu hỏi liệu các doanh nhân được ca tụng vì "chủ nghĩa tư bản có trách nhiệm" có thực sự tách biệt được quyền lực kinh tế khỏi ảnh hưởng chính trị hay không. [IV] Khi các tập đoàn lớn mạnh, khả năng định hình các quy định, điều kiện lao động và dư luận xã hội của họ cũng tăng lên tương ứng. Từ góc độ này, sự giám sát không phải là một tác dụng phụ không may của thành công, mà là một phản ứng cần thiết đối với sự tập trung quyền lực trong các thị trường toàn cầu.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> 2K9 Học trực tuyến - Định hướng luyện thi TN THPT, ĐGNL, ĐGTD ngay từ lớp 11 (Xem ngay) cùng thầy cô giáo giỏi trên Tuyensinh247.com. Bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng, tiếp cận sớm các kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com