Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

THE ROLE OF MUSEUM IN THE DIGITAL AGE

Museums have traditionally been places where visitors observe historical objects displayed behind glass cases. However, in the digital age, museums are redefining their role to remain relevant and engaging. Advances in technology now allow museums to move beyond static exhibitions and create more interactive learning experiences for the public.

One major change is the use of digital displays and virtual reality. Touch screens provide detailed information about artifacts, while virtual tours allow people to explore exhibitions remotely. This approach expands access to cultural heritage, particularly for those who are unable to visit museums in person. As a result, museums can reach wider audiences without being limited by physical space.

Digital technology also supports education and research. Many museums digitise their collections, creating online databases for students and scholars. These resources make it easier to study rare objects without risking damage to the originals. Moreover, data analysis helps museum staff understand visitor interests and design exhibitions that better match public expectations.

Despite these advantages, digital transformation presents challenges. Developing and maintaining digital systems requires significant financial investment and technical expertise. Smaller museums may struggle to adopt new technologies, widening the gap between institutions. Additionally, there is concern that excessive reliance on screens could reduce direct engagement with physical artifacts. To remain effective, museums must balance technological innovation with the traditional value of authentic objects and in-person experiences.

(Adapted from https://www.britishmuseum.org)

 

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

The word “relevant” in paragraph 1 is closest in meaning to _______.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:943602
Phương pháp giải

Xác định nghĩa của từ “relevant” theo ngữ cảnh trong đoạn 1, sau đó đối chiếu với các đáp án để chọn từ đồng nghĩa gần nghĩa nhất.

Thông tin: However, in the digital age, museums are redefining their role to remain relevant and engaging.
(Tuy nhiên, trong thời đại số, các bảo tàng đang tái định nghĩa vai trò của mình để vẫn phù hợp và hấp dẫn.)

Giải chi tiết

The word “relevant” in paragraph 1 is closest in meaning to _______.
(Từ “relevant” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với _______.)

A. important (adj): quan trọng

B. suitable (adj): phù hợp

C. fashionable (adj): hợp thời trang

D. modern (adj): hiện đại

=> relevant = suitable

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a benefit of digital technology?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:943603
Phương pháp giải

Tìm đoạn nói về Đọc đoạn 2, liệt kê các lợi ích của công nghệ số được nhắc đến. Chọn đáp án KHÔNG được đề cập trong bài.

Thông tin: Touch screens provide detailed information about artifacts, while virtual tours allow people to explore exhibitions remotely. This approach expands access to cultural heritage, particularly for those who are unable to visit museums in person.

(Màn hình cảm ứng cung cấp thông tin chi tiết về hiện vật, trong khi các chuyến tham quan ảo cho phép mọi người khám phá triển lãm từ xa. Cách tiếp cận này mở rộng khả năng tiếp cận di sản văn hóa, đặc biệt đối với những người không thể đến thăm bảo tàng trực tiếp.)

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a benefit of digital technology?
(Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến ở đoạn 2 như một lợi ích của công nghệ số?)

A. Allowing remote museum visits
(Cho phép tham quan bảo tàng từ xa)

B. Expanding access to cultural heritage
(Mở rộng khả năng tiếp cận di sản văn hóa)

C. Reducing exhibition costs
(Giảm chi phí triển lãm)

D. Providing detailed artifact information
(Cung cấp thông tin chi tiết về hiện vật)

A, B, D đều được nhắc đến. Không có thông tin nào nói về việc giảm chi phí triển lãm.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

The word “their” in paragraph 3 refers to _______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:943604
Phương pháp giải

Xác định đại từ “their” và tìm danh từ đứng gần nhất phù hợp về nghĩa và số nhiều.

Giải chi tiết

Many museums digitise collections, creating online databases for students and scholars.
(Nhiều bảo tàng số hóa bộ sưu tập của họ, tạo ra các cơ sở dữ liệu trực tuyến cho sinh viên và học giả.)Thông tin:theirCách

In which

The word “their” in paragraph 3 refers to _______.
(Từ “their” ở đoạn 3 dùng để chỉ _______.)

A. digital technologies (các công nghệ số)

B. rare objects (các hiện vật quý hiếm)

C. museum visitors (khách tham quan bảo tàng)

D. museums (các bảo tàng)

their = museums

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

“This approach expands access to cultural heritage, particularly for those who are unable to visit museums in person.”

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:943605
Phương pháp giải

Tìm đoạn nói về Dịch nghĩa câu được gạch chân, sau đó chọn phương án diễn đạt lại đúng nhất.

Thông tin: This approach expands access to cultural heritage, particularly for those who are unable to visit museums in person.
(Cách tiếp cận này mở rộng khả năng tiếp cận di sản văn hóa, đặc biệt đối với những người không thể đến thăm bảo tàng trực tiếp.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
(Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 2?)

A. Museums reduce public access by replacing physical visits with online systems.
(Các bảo tàng làm giảm khả năng tiếp cận của công chúng bằng cách thay thế việc tham quan trực tiếp bằng hệ thống trực tuyến.)
=> Sai, bài nói mở rộng khả năng tiếp cận.

B. Cultural heritage is mainly preserved through digital exhibitions and displays.
(Di sản văn hóa chủ yếu được bảo tồn thông qua triển lãm và trưng bày số.)
=> Sai, bài không nói “chủ yếu”.

C. Only digital visitors are able to benefit from museum collections.
(Chỉ khách tham quan trực tuyến mới có thể hưởng lợi từ bộ sưu tập của bảo tàng.)
=> Sai, không có từ “only”.

D. Digital tools help people access cultural heritage without visiting museums directly.
(Công cụ số giúp mọi người tiếp cận di sản văn hóa mà không cần đến bảo tàng trực tiếp.)
=> Phù hợp với câu gốc

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

The word “maintaining” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to _______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:943606
Phương pháp giải

Xác định nghĩa của “maintaining” trong ngữ cảnh, sau đó chọn từ trái nghĩa.

Thông tin: Developing and maintaining digital systems requires significant financial investment and technical expertise.
(Phát triển và duy trì hệ thống số đòi hỏi đầu tư tài chính đáng kể và chuyên môn kỹ thuật.)

Giải chi tiết

The word “maintaining” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to _______.
(Từ “maintaining” ở đoạn 4 trái nghĩa với _______.)

A. supporting (v-ing): hỗ trợ

B. preserving (v-ing): bảo tồn

C. abandoning (v-ing): từ bỏ

D. continuing (v-ing): tiếp tục

maintaining >< abandoning

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Which of the following is TRUE according to paragraph 4?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:943607
Phương pháp giải

Tìm đoạn nói về Đọc đoạn 4, đối chiếu từng đáp án với thông tin bài đọc.

Thông tin:

Despite these advantages, digital transformation presents challenges. Developing and maintaining digital systems requires significant financial investment and technical expertise. Smaller museums may struggle to adopt new technologies, widening the gap between institutions. Additionally, there is concern that excessive reliance on screens could reduce direct engagement with physical artifacts. To remain effective, museums must balance technological innovation with the traditional value of authentic objects and in-person experiences.

(Mặc dù có những lợi ích này, chuyển đổi số cũng đặt ra nhiều thách thức. Việc phát triển và duy trì các hệ thống số đòi hỏi nguồn đầu tư tài chính đáng kể cùng với chuyên môn kỹ thuật cao. Các bảo tàng nhỏ có thể gặp khó khăn trong việc áp dụng công nghệ mới, làm gia tăng khoảng cách giữa các tổ chức. Bên cạnh đó, cũng có lo ngại rằng việc phụ thuộc quá nhiều vào màn hình có thể làm giảm sự tương tác trực tiếp với các hiện vật thật. Để duy trì hiệu quả, các bảo tàng cần cân bằng giữa đổi mới công nghệ và giá trị truyền thống của những hiện vật xác thực cùng trải nghiệm trực tiếp tại chỗ.)

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to paragraph 4?
(Câu nào sau đây đúng theo đoạn 4?)

A. Visitors always prefer digital displays.
(Khách tham quan luôn thích trưng bày số.)
=> Sai, bài không đề cập

B. All museums can easily adopt digital technologies.
(Tất cả bảo tàng đều có thể dễ dàng áp dụng công nghệ số.)
=> Sai, chỉ có nhưng bảo tàng nhỏ gặp khó khăn

C. Digitalisation may widen differences between museums.
(Số hóa có thể làm gia tăng sự khác biệt giữa các bảo tàng.)
=> Đúng

D. Technology removes the need for physical artifacts.
(Công nghệ loại bỏ nhu cầu về hiện vật vật lý.)
=> Sai, bài nói phải cân bằng.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Which paragraph mainly discusses educational and research benefits?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:943608
Phương pháp giải


Tìm đoạn nói về lợi ích giáo dục và nghiên cứu.

Thông tin: Digital technology also supports education and research. Many museums digitise their collections, creating online databases for students and scholars. These resources make it easier to study rare objects without risking damage to the originals. Moreover, data analysis helps museum staff understand visitor interests and design exhibitions that better match public expectations.

(Công nghệ số cũng hỗ trợ giáo dục và nghiên cứu. Nhiều bảo tàng số hóa các bộ sưu tập của mình, tạo ra các cơ sở dữ liệu trực tuyến dành cho học sinh và các nhà nghiên cứu. Những nguồn tài nguyên này giúp việc nghiên cứu các hiện vật quý hiếm trở nên dễ dàng hơn mà không làm tăng nguy cơ hư hại bản gốc. Hơn nữa, việc phân tích dữ liệu giúp nhân viên bảo tàng hiểu rõ hơn về sở thích của khách tham quan và thiết kế các triển lãm phù hợp hơn với mong đợi của công chúng.)

Giải chi tiết

Which paragraph mainly discusses educational and research benefits?
(Đoạn nào chủ yếu nói về lợi ích giáo dục và nghiên cứu?)

A. Paragraph 1 (Đoạn 1)
B. Paragraph 3 (Đoạn 3)
C. Paragraph 2 (Đoạn 2)
D. Paragraph 4 (Đoạn 4)

=> Thông tin được trích từ đoạn 3

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Which paragraph mentions potential disadvantages of digitalisation?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:943609
Phương pháp giải

Tìm đoạn đề cập đến nhược điểm hoặc thách thức của số hóa.

Thông tin: Despite these advantages, digital transformation presents challenges. Developing and maintaining digital systems requires significant financial investment and technical expertise. Smaller museums may struggle to adopt new technologies, widening the gap between institutions. Additionally, there is concern that excessive reliance on screens could reduce direct engagement with physical artifacts. To remain effective, museums must balance technological innovation with the traditional value of authentic objects and in-person experiences.

(Mặc dù có những lợi ích này, chuyển đổi số cũng đặt ra nhiều thách thức. Việc phát triển và duy trì các hệ thống số đòi hỏi nguồn đầu tư tài chính đáng kể cùng với chuyên môn kỹ thuật cao. Các bảo tàng nhỏ có thể gặp khó khăn trong việc áp dụng công nghệ mới, làm gia tăng khoảng cách giữa các tổ chức. Bên cạnh đó, cũng có lo ngại rằng việc phụ thuộc quá nhiều vào màn hình có thể làm giảm sự tương tác trực tiếp với các hiện vật thật. Để duy trì hiệu quả, các bảo tàng cần cân bằng giữa đổi mới công nghệ và giá trị truyền thống của những hiện vật xác thực cùng trải nghiệm trực tiếp tại chỗ.)

Giải chi tiết

Which paragraph mentions potential disadvantages of digitalisation?
(Đoạn nào đề cập đến những bất lợi tiềm ẩn của số hóa?)

A. Paragraph 3 (Đoạn 3)
B. Paragraph 1 (Đoạn 1)
C. Paragraph 2 (Đoạn 2)
D. Paragraph 4 (Đoạn 4)

=> Thông tin được trích từ đoạn 4

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

VAI TRÒ CỦA BẢO TÀNG TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

Theo truyền thống, bảo tàng là nơi khách tham quan quan sát các hiện vật lịch sử được trưng bày phía sau những tủ kính. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên số, các bảo tàng đang tái định nghĩa vai trò của mình để duy trì sự phù hợp và hấp dẫn. Những tiến bộ của công nghệ hiện nay cho phép bảo tàng vượt ra khỏi các hình thức trưng bày tĩnh và tạo ra những trải nghiệm học tập mang tính tương tác cao hơn cho công chúng.

Một thay đổi lớn là việc sử dụng các màn hình kỹ thuật số và công nghệ thực tế ảo. Màn hình cảm ứng cung cấp thông tin chi tiết về hiện vật, trong khi các chuyến tham quan ảo cho phép mọi người khám phá triển lãm từ xa. Cách tiếp cận này mở rộng khả năng tiếp cận di sản văn hóa, đặc biệt đối với những người không thể trực tiếp đến tham quan bảo tàng. Nhờ đó, các bảo tàng có thể tiếp cận đông đảo công chúng hơn mà không bị giới hạn bởi không gian vật lý.

Công nghệ số cũng hỗ trợ giáo dục và nghiên cứu. Nhiều bảo tàng số hóa các bộ sưu tập của mình, tạo ra các cơ sở dữ liệu trực tuyến dành cho học sinh và các nhà nghiên cứu. Những nguồn tài nguyên này giúp việc nghiên cứu các hiện vật quý hiếm trở nên dễ dàng hơn mà không làm tăng nguy cơ hư hại bản gốc. Hơn nữa, việc phân tích dữ liệu giúp nhân viên bảo tàng hiểu rõ hơn về sở thích của khách tham quan và thiết kế các triển lãm phù hợp hơn với mong đợi của công chúng.

Mặc dù có nhiều lợi ích, quá trình chuyển đổi số cũng đặt ra không ít thách thức. Việc phát triển và duy trì các hệ thống số đòi hỏi nguồn đầu tư tài chính đáng kể cùng với chuyên môn kỹ thuật cao. Các bảo tàng nhỏ có thể gặp khó khăn trong việc áp dụng công nghệ mới, làm gia tăng khoảng cách giữa các tổ chức. Bên cạnh đó, cũng có lo ngại rằng việc phụ thuộc quá nhiều vào màn hình có thể làm giảm sự tương tác trực tiếp với các hiện vật thật. Để duy trì hiệu quả hoạt động, các bảo tàng cần cân bằng giữa đổi mới công nghệ và giá trị truyền thống của những hiện vật xác thực cũng như trải nghiệm tham quan trực tiếp.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com