Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

THE POWER OF CELEBRITY INFLUENCE

Celebrity influence has long extended beyond the boundaries of entertainment. [I] In contemporary

culture, public figures routinely shape consumer preferences, political opinions, and social attitudes through their visibility and symbolic status. With the rapid growth of digital platforms, celebrities are now able to communicate directly with vast audiences, bypassing traditional gatekeepers such as journalists, academics, or official institutions. Their endorsements and opinions are instantly amplified by algorithms, often granting them an authority that rivals—or even exceeds—that of experts and established organisations. As a result, celebrity voices increasingly participate in shaping public conversations across a wide range of issues.

This influence depends not only on fame but also on perceived authenticity. Followers tend to trust celebrities who appear relatable and emotionally open, interpreting personal anecdotes and everyday experiences as signs of sincerity. However, this sense of intimacy is frequently strategic rather than spontaneous. [II] Carefully curated images, controlled narratives, and selective self-disclosure blur the boundary between genuine expression and calculated branding. Over time, repeated exposure to such content can make promotional messages feel personal, making it difficult for audiences to distinguish between honest belief and deliberate persuasion.

The effects of celebrity endorsement are particularly visible in lifestyle and consumption trends. Products linked to famous figures can experience sudden and dramatic surges in popularity, regardless of their actual quality or long-term usefulness. This pattern extends beyond fashion and cosmetics to include fitness programmes, dietary habits, and even attitudes towards personal success. [III] Critics argue that this dynamic encourages superficial consumption, in which image and recognition outweigh careful evaluation. Supporters, however, maintain that celebrities simply reflect existing public interests rather than actively shaping them, acting as indicators of popular taste rather than its originators.

Why should this concern society? When cultural influence becomes concentrated in the hands of a limited number of highly visible individuals, public discourse risks being distorted. [IV] Ideas gain attention not because of their evidence or merit, but because of their association with fame. While celebrity voices can raise awareness of social issues, uncritical acceptance of their messages may weaken independent judgement and marginalise less visible yet more informed perspectives.

(Adapted from discussions on media and popular culture)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

According to paragraph 1, why do celebrities have increasing influence today?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:943611
Phương pháp giải

Xác định nguyên nhân khiến người nổi tiếng có ảnh hưởng ngày càng tăng theo đoạn 1. Tìm câu nêu rõ lý do.

Thông tin: With the rapid growth of digital platforms, celebrities are now able to communicate directly with vast audiences, bypassing traditional gatekeepers such as journalists, academics, or official institutions.
(Với sự phát triển nhanh chóng của các nền tảng số, người nổi tiếng hiện có thể giao tiếp trực tiếp với lượng khán giả khổng lồ, bỏ qua các “người gác cổng” truyền thống như nhà báo, học giả hoặc các cơ quan chính thức.)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, why do celebrities have increasing influence today?

(Theo đoạn 1, vì sao người nổi tiếng ngày càng có ảnh hưởng?)

A. They avoid discussing social issues.

(Họ tránh thảo luận các vấn đề xã hội.)

=> Sai

B. They receive more formal education than experts.

(Họ được đào tạo chính quy nhiều hơn các chuyên gia.)

=> Sai

C. They are supported by traditional institutions.

(Họ được các tổ chức truyền thống hỗ trợ.)

=> Sai

D. They can directly reach large audiences through digital platforms.

(Họ có thể tiếp cận trực tiếp lượng lớn khán giả qua nền tảng số.)

=> Đúng theo bài.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

The word “amplified” in paragraph 1 is closest in meaning to _______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:943612
Phương pháp giải

Xác định nghĩa của “amplified” trong ngữ cảnh, sau đó chọn từ đồng nghĩa gần nhất.

Thông tin: Their endorsements and opinions are instantly amplified by algorithms.

(Sự ủng hộ và quan điểm của họ được các thuật toán khuếch đại ngay lập tức.)

Giải chi tiết

Which The word “amplified” in paragraph 1 is closest in meaning to _______.

(Từ “amplified” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với _______.)

A. restricted (Vpp): bị hạn chế

B. criticised (Vpp): bị chỉ trích

C. strengthened (Vpp): được tăng cường, khuếch đại

D. questioned (Vpp): bị đặt nghi vấn

=> amplified = strengthened

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Which of the following best summarises paragraph 2?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:943613
Phương pháp giải

Đọc toàn đoạn 2, xác định ý chính.

Thông tin: This influence depends not only on fame but also on perceived authenticity. Followers tend to trust celebrities who appear relatable and emotionally open, interpreting personal anecdotes and everyday experiences as signs of sincerity. However, this sense of intimacy is frequently strategic rather than spontaneous. Carefully curated images, controlled narratives, and selective self-disclosure blur the boundary between genuine expression and calculated branding. Over time, repeated exposure to such content can make promotional messages feel personal, making it difficult for audiences to distinguish between honest belief and deliberate persuasion.

(Sự ảnh hưởng này không chỉ phụ thuộc vào mức độ nổi tiếng mà còn vào tính chân thực được cảm nhận. Người theo dõi có xu hướng tin tưởng những người nổi tiếng tỏ ra gần gũi và cởi mở về cảm xúc, xem những câu chuyện cá nhân và trải nghiệm đời thường như dấu hiệu của sự chân thành. Tuy nhiên, cảm giác thân mật ấy thường mang tính chiến lược hơn là tự phát. Những hình ảnh được chọn lọc kỹ lưỡng, những câu chuyện được kiểm soát và việc tiết lộ bản thân có chọn lọc đã làm mờ ranh giới giữa sự thể hiện chân thật và việc xây dựng thương hiệu có tính toán. Theo thời gian, việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với những nội dung như vậy có thể khiến các thông điệp quảng bá trở nên mang màu sắc cá nhân, khiến khán giả khó phân biệt giữa niềm tin chân thành và sự thuyết phục có chủ đích.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 2?

(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?)

A. Strategic self-presentation can blur the line between sincerity and promotion.

(Việc thể hiện bản thân một cách mang tính chiến lược có thể làm mờ ranh giới giữa sự chân thành và sự quảng bá.)

=> Đúng vì bao quát đúng trọng tâm: “intimacy” thường là chiến lược, nội dung được

“curated/controlled/selective” làm mờ ranh giới giữa chân thành và quảng bá.

B. Audiences distrust celebrities who share personal stories with others on social media.

(Khán giả không tin tưởng những người nổi tiếng khi họ chia sẻ câu chuyện cá nhân với người khác trên mạng xã hội.)

=> Sai vì đoạn 2 nói “Followers tend to trust…”, không phải “distrust”.

C. Celebrities rarely control their public image.

(Người nổi tiếng hiếm khi kiểm soát hình ảnh trước công chúng của họ.)

=> Sai vì đoạn 2 nêu rõ họ kiểm soát hình ảnh và câu chuyện rất kĩ.

D. Authenticity in celebrity culture is always genuine.

(Tính chân thật trong văn hoá người nổi tiếng luôn luôn là chân thật.)

=> Sai vì đoạn 2 nhấn mạnh “frequently strategic”, không phải “always genuine”.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

According to paragraph 3, critics believe celebrity endorsement _______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:943614
Phương pháp giải

Xác định câu có chứa quan điểm của “Critics” ở đoạn 3, dịch đầy đủ để nắm chính xác thái độ phê phán. Từ đó chọn đáp án đúng.

Thông tin: Critics argue that this dynamic encourages superficial consumption, in which image and recognition outweigh careful evaluation.

(Những người chỉ trích cho rằng động lực/cơ chế này khuyến khích kiểu tiêu dùng hời hợt, trong đó hình ảnh và sự được biết đến/được công nhận quan trọng hơn việc đánh giá một cách cẩn trọng.)

Giải chi tiết

According to paragraph 3, critics believe celebrity endorsement _______.

(Theo đoạn 3, những người chỉ trích cho rằng sự chứng thực/quảng bá của người nổi tiếng _______.)

A. reflects long-term consumer values

(phản ánh các giá trị tiêu dùng dài hạn)

B. improves product quality

(cải thiện chất lượng sản phẩm)

C. encourages shallow consumption habits

(khuyến khích thói quen tiêu dùng hời hợt, nông)

D. benefits only small businesses

(chỉ mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp nhỏ)

Đoạn 3 nói rõ “encourages superficial consumption” => tương ứng với “encourages shallow consumption habits”.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

The word “their” in paragraph 3 refers to _______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:943615
Phương pháp giải

Đọc Xác định đại từ “their” trong đoạn 3 đang thay cho danh từ nào bằng cách nhìn cụm danh từ gần nhất hợp nghĩa.

Thông tin: Products linked to famous figures can experience sudden and dramatic surges in popularity, regardless of their actual quality or long-term usefulness.

(Các sản phẩm gắn với những nhân vật nổi tiếng có thể trải qua sự tăng vọt đột ngột và mạnh mẽ về mức độ phổ biến, bất kể chất lượng thực sự của chúng hay tính hữu ích lâu dài của chúng.)

Giải chi tiết

The word “their” in paragraph 3 refers to _______.

(Từ “their” ở đoạn 3 dùng để chỉ _______.)

A. consumers (người tiêu dùng)

B. famous figures (những nhân vật nổi tiếng)

C. products (các sản phẩm)

D. critics (những người chỉ trích)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Which of the following is supported by paragraph 3?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:943616
Phương pháp giải

Đọc Tìm câu trong đoạn 3 thể hiện rõ quan điểm “Supporters” và nội dung được khẳng định. Sau đó chọn đáp án phù hợp với thông tin được nêu trong đoạn.

Thông tin: Supporters, however, maintain that celebrities simply reflect existing public interests rather than actively shaping them, acting as indicators of popular taste rather than its originators.

(Tuy nhiên, những người ủng hộ cho rằng người nổi tiếng chỉ đơn thuần phản ánh những mối quan tâm/sở thích vốn có của công chúng hơn là chủ động định hình chúng; họ đóng vai trò như những “chỉ dấu” của thị hiếu đại chúng chứ không phải là những người tạo ra thị hiếu đó.)

Giải chi tiết

Which of the following is supported by paragraph 3?

(Câu nào sau đây được đoạn 3 ủng hộ/xác nhận?)

A. Some believe celebrities reflect public tastes.

(Một số người tin rằng người nổi tiếng phản ánh thị hiếu công chúng.)

=> Đúng, trùng với ý “reflect existing public interests”, “indicators of popular taste”.

B. Product quality always drives popularity.

(Chất lượng sản phẩm luôn quyết định độ phổ biến.)

=> Sai, đoạn nói “regardless of their actual quality”.

C. Celebrity influence is limited to fashion.

(Ảnh hưởng của người nổi tiếng chỉ giới hạn ở thời trang.)

=> Sai, đoạn nói còn mở rộng sang fitness, diet, attitudes.

D. Celebrities create new trends on their own.

(Người nổi tiếng tự mình tạo ra xu hướng mới.)

=> Sai với quan điểm “supporters”: họ phản ánh chứ không phải tạo ra.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

“Ideas gain attention not because of their evidence or merit, but because of their association with fame.”

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:943617
Phương pháp giải

Dịch thật chính xác câu gạch chân ở đoạn 4, sau đó chọn phương án diễn đạt lại đúng nghĩa nhất (không thêm bớt ý).

Thông tin: Ideas gain attention not because of their evidence or merit, but because of their association with fame.
(Những ý tưởng được chú ý không phải vì bằng chứng của chúng hay vì giá trị vốn có của chúng, mà vì chúng được gắn liền với danh tiếng.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?)

A. Ideas are judged mainly on their factual accuracy.

(Các ý tưởng chủ yếu được đánh giá dựa trên độ chính xác về mặt sự thật.)

=> Sai, câu gốc nói ngược lại: không phải vì evidence/merit.

B. Experts are more influential than celebrities.

(Các chuyên gia có ảnh hưởng hơn người nổi tiếng.)

=> Sai, đoạn 1 còn nói có khi người nổi tiếng vượt chuyên gia.

C. Fame helps ensure that all ideas receive equal attention.

(Danh tiếng giúp đảm bảo mọi ý tưởng đều được chú ý như nhau.)

=> Sai, không có “equal”, và ý chính là “fame” làm lệch sự chú ý.

D. Popularity can matter more than merit in public debate.

(Sự nổi tiếng/độ phổ biến đôi khi có thể quan trọng hơn giá trị thực trong tranh luận công chúng.)

=> Đúng, giữ nguyên ý “không vì merit mà vì fame”.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:943618
Phương pháp giải

Câu suy luận: dựa vào đoạn 4, đặc biệt ý “marginalise less visible yet more informed perspectives” để rút ra kết luận hợp lý, không cực đoan.

Tạm dịch bài đọc:

SỨC MẠNH CỦA ẢNH HƯỞNG TỪ NGƯỜI NỔI TIẾNG

Ảnh hưởng của người nổi tiếng từ lâu đã vượt ra ngoài phạm vi giải trí. Trong văn hóa đương đại, các nhân vật công chúng thường xuyên định hình thị hiếu tiêu dùng, quan điểm chính trị và thái độ xã hội thông qua mức độ xuất hiện dày đặc và vị thế biểu tượng của họ. Với sự phát triển nhanh chóng của các nền tảng số, người nổi tiếng hiện nay có thể giao tiếp trực tiếp với lượng lớn công chúng, vượt qua các “người gác cổng” truyền thống như nhà báo, học giả hay các tổ chức chính thức. Những lời quảng bá và ý kiến của họ được các thuật toán khuếch đại tức thì, thường mang lại cho họ một quyền lực có thể sánh ngang — thậm chí vượt qua — các chuyên gia và tổ chức uy tín. Vì vậy, tiếng nói của người nổi tiếng ngày càng tham gia mạnh mẽ vào việc định hình các cuộc thảo luận công khai trên nhiều lĩnh vực.

Sự ảnh hưởng này không chỉ phụ thuộc vào mức độ nổi tiếng mà còn vào tính chân thực được cảm nhận. Người theo dõi có xu hướng tin tưởng những người nổi tiếng tỏ ra gần gũi và cởi mở về cảm xúc, xem các câu chuyện cá nhân và trải nghiệm đời thường như dấu hiệu của sự chân thành. Tuy nhiên, cảm giác thân mật ấy thường mang tính chiến lược hơn là tự phát. Những hình ảnh được chọn lọc kỹ lưỡng, những câu chuyện được kiểm soát và việc tiết lộ bản thân có chọn lọc đã làm mờ ranh giới giữa sự thể hiện chân thật và việc xây dựng thương hiệu có tính toán. Theo thời gian, việc tiếp xúc lặp lại với những nội dung như vậy có thể khiến các thông điệp quảng bá trở nên mang màu sắc cá nhân, khiến công chúng khó phân biệt giữa niềm tin chân thành và sự thuyết phục có chủ đích.

Tác động của sự bảo chứng từ người nổi tiếng đặc biệt rõ rệt trong các xu hướng lối sống và tiêu dùng. Những sản phẩm gắn liền với các nhân vật nổi tiếng có thể đột ngột tăng mạnh về mức độ phổ biến, bất kể chất lượng thực tế hay giá trị sử dụng lâu dài của chúng. Xu hướng này không chỉ giới hạn trong thời trang và mỹ phẩm mà còn mở rộng sang các chương trình tập luyện, chế độ ăn uống, thậm chí cả quan niệm về thành công cá nhân. Các nhà phê bình cho rằng động lực này khuyến khích lối tiêu dùng hời hợt, trong đó hình ảnh và sự nhận diện quan trọng hơn sự đánh giá cẩn trọng. Ngược lại, những người ủng hộ cho rằng người nổi tiếng chỉ phản ánh những mối quan tâm sẵn có của công chúng, đóng vai trò như chỉ dấu của thị hiếu phổ biến hơn là người khởi nguồn của chúng.

Vì sao điều này đáng để xã hội quan tâm? Khi ảnh hưởng văn hóa tập trung vào tay một số ít cá nhân có mức độ xuất hiện cao, diễn ngôn công cộng có nguy cơ bị bóp méo. Các ý tưởng thu hút sự chú ý không phải vì bằng chứng hay giá trị nội tại của chúng, mà vì chúng gắn với danh tiếng. Mặc dù tiếng nói của người nổi tiếng có thể góp phần nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội, việc chấp nhận thông điệp của họ một cách thiếu phê phán có thể làm suy yếu khả năng phán đoán độc lập và làm lu mờ những quan điểm ít nổi bật hơn nhưng có cơ sở và hiểu biết sâu sắc hơn.

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Có thể suy ra điều nào sau đây từ bài đọc?)

A. Audiences always recognise promotional content.

(Khán giả luôn nhận ra nội dung quảng bá.)

=> Sai, đoạn 2 nói khán giả khó phân biệt “honest belief” và “deliberate persuasion”.

B. Social media has reduced celebrity influence.

(Mạng xã hội đã làm giảm ảnh hưởng của người nổi tiếng.)

=> Sai, đoạn 1 nói ảnh hưởng tăng mạnh nhờ nền tảng số và thuật toán khuếch đại.

C. Celebrity voices can overshadow more informed perspectives.

(Tiếng nói người nổi tiếng có thể lấn át các quan điểm hiểu biết hơn.)

=> Đúng, suy ra trực tiếp từ “marginalise less visible yet more informed perspectives”.

D. Celebrity influence is entirely harmful to everyone, especially the youth.

(Ảnh hưởng của người nổi tiếng hoàn toàn có hại cho tất cả mọi người, đặc biệt là giới trẻ.)

=> Sai, đoạn 4 thừa nhận họ có thể “raise awareness” và không kết luận “entirely harmful”.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Where in the passage does the following sentence best fit?

This trend raises concerns about the quality of public judgement.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:943619
Phương pháp giải

This trend raises concerns about the quality of public judgement.

(Xu hướng này làm dấy lên những lo ngại về chất lượng phán đoán của công chúng.)

=> Câu trên nói về “xu hướng này” và “lo ngại về chất lượng phán đoán công chúng”, nên có thể được đặt ngay trước phần bắt đầu phân tích rủi ro cho diễn ngôn công chúng (đoạn 4).

Giải chi tiết

Where in the passage does the following sentence best fit?

(Câu sau phù hợp nhất để đặt ở vị trí nào trong bài?)

This trend raises concerns about the quality of public judgement.

(Xu hướng này làm dấy lên những lo ngại về chất lượng phán đoán của công chúng.)

A. [II]

=> [II] đang nói về nội dung được “curated” và làm mờ ranh giới chân thành–quảng bá, chưa chuyển sang “public discourse” toàn xã hội.

B. [III]

=> [III] nằm ở đoạn 3 bàn về tiêu dùng và tranh luận critics/supporters, chưa vào trọng tâm “public judgement/public discourse” như đoạn 4.

C. [I]

=> Quá sớm, “This trend” khi đó chưa rõ là xu hướng nào.

D. [IV]

=> Hợp lý nhất: câu mới sẽ nối mạch “public discourse risks being distorted” sang “Ideas gain attention…” (lý do phán đoán công chúng bị ảnh hưởng).

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:943620
Phương pháp giải

- Đọc lướt bài đọc, chú ý vào những câu đầu, cuối của từng đoạn, xác định ý chính.

- Đối chiếu với các phương án, chọn ra ý chính của bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?)

A. Experts are no longer central to public discussion in modern society.

(Chuyên gia không còn là trung tâm thảo luận công chúng trong xã hội hiện đại.)

=> Quá hẹp, bài có nhắc “authority rivals experts” nhưng không kết luận “no longer central”.

B. In today’s society, consumers have completely lost the ability to think independently.

(Trong xã hội ngày nay, người tiêu dùng đã hoàn toàn mất khả năng suy nghĩ độc lập.)

=> Quá cực đoan, bài nói “may weaken”, không phải “completely lost”.

C. Celebrities strongly influence modern lifestyles and consumer choices.

(Người nổi tiếng ảnh hưởng mạnh đến lối sống hiện đại và lựa chọn tiêu dùng.)

=> Đúng nhưng chưa bao quát phần quan trọng về “public judgement/public discourse”.

D. Celebrity influence extends beyond entertainment and affects public judgement.

(Ảnh hưởng của người nổi tiếng vượt ra ngoài giải trí và tác động đến phán đoán của công chúng.)

=> Bao quát nhất: vừa vượt ngoài giải trí, vừa ảnh hưởng đến phán đoán/diễn ngôn công chúng, phù hợp toàn bài.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com