Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc ĐGNL sư phạm Hà Nội 18-19/4/2026 Xem chi tiết
Giỏ hàng của tôi

Read the passage carefully. 1. High-rise buildings are now central features of many urban landscapes, offering

Read the passage carefully.

1. High-rise buildings are now central features of many urban landscapes, offering efficient use of land and convenient access to services. However, their height, density, and complex internal structures increase fire risks. As a result, it is essential to strengthen fire prevention practices and redesign everyday habits to create safer living environments.

2. Reducing fire accidents starts inside each apartment. Electrical devices are a common cause of ignition when they are damaged, cheaply made, or used carelessly. Residents have a direct duty to check wires and plugs, stop overloading sockets, replace poorly maintained appliances, and unplug appliances that are not in use. Kitchens require the same level of care. Cooking should be treated as focused work, with clear surfaces and full attention. When residents adopt these habits, they create the first and strongest barrier against fire.

3. Building infrastructure is the next layer of protection, and it is the clear responsibility of building management. Smoke alarms, extinguishers, and emergency lighting systems must be installed correctly and tested on a regular schedule. These systems exist in many high-rise buildings, but they lose their value when inspections are delayed or problems are ignored. Elevators may fail during a fire, so managers must ensure that stairwells stay open, well lit, and free of storage items. Management should also organise regular safety checks and drills so that evacuation procedures are practical and effective.

4. Local governments and fire authorities hold responsibility at a wider level. Regular inspections backed by real penalties push owners and managers to maintain safe conditions. Public information campaigns can teach residents how to prevent fires and respond safely when alarms sound. When authorities take this role seriously, they create a framework in which responsible residents and managers can truly protect their buildings.

5. Fires have devastating consequences, but they are also preventable. When residents commit to careful daily habits and insist on properly maintained safety systems, risks can be significantly reduced. Safer behavior in tall buildings is not an optional extra or a polite suggestion; it is a duty to oneself, one’s family, and every neighbor who shares the same walls, corridors, and stairwells.

Choose an option (A, B, C, or D) that best answers each question.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

The best title of the passage can be ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:958350
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để nắm nội dung chính từ đối chiếu với các đáp án để chọn được đáp án đúng nhất.

Thông tin:

[Đoạn 1] As a result, it is essential to strengthen fire prevention practices and redesign everyday habits to create safer living environments.

(Do đó, việc tăng cường các biện pháp phòng cháy chữa cháy và thiết kế lại thói quen sinh hoạt hàng ngày là điều cần thiết để tạo ra môi trường sống an toàn hơn.)

[Đoạn 2] Reducing fire accidents starts inside each apartment.

(Giảm thiểu tai nạn cháy nổ bắt đầu từ bên trong mỗi căn hộ.)

[Đoạn 3] Building infrastructure is the next layer of protection, and it is the clear responsibility of building management.

(Cơ sở hạ tầng tòa nhà là lớp bảo vệ tiếp theo, và đó là trách nhiệm rõ ràng của ban quản lý tòa nhà.)

[Đoạn 4] Local governments and fire authorities hold responsibility at a wider level.

(Chính quyền địa phương và cơ quan phòng cháy chữa cháy có trách nhiệm ở cấp độ rộng hơn.)

[Đoạn 5] Fires have devastating consequences, but they are also preventable.

(Hỏa hoạn gây ra hậu quả tàn khốc, nhưng chúng cũng có thể phòng ngừa được.)

Giải chi tiết

The best title of the passage can be ______.

(Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn có thể là ______.)

A. Why People Avoid Living in High-Rise Buildings => không bao quát được toàn bộ bài đọc

(Tại sao mọi người tránh sống trong các tòa nhà cao tầng)

B. Common Causes of Fires in High-Rise Buildings => không bao quát được toàn bộ bài đọc

(Nguyên nhân phổ biến gây cháy trong các tòa nhà cao tầng)

C. Reducing Fire Risks in High-Rise Buildings => bao quát được toàn bộ bài đọc

(Giảm thiểu rủi ro cháy trong các tòa nhà cao tầng)

D. Solutions to Safety Problems in High-Rise Buildings => không bao quát được toàn bộ bài đọc

(Giải pháp cho các vấn đề an toàn trong các tòa nhà cao tầng)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The word “their” in paragraph 1 refers to ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:958351
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “their” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: High-rise buildings are now central features of many urban landscapes, offering efficient use of land and convenient access to services. However, their height, density, and complex internal structures increase fire risks.

(Các tòa nhà cao tầng hiện nay là đặc điểm trung tâm của nhiều cảnh quan đô thị, mang lại hiệu quả sử dụng đất và sự thuận tiện trong việc tiếp cận các dịch vụ. Tuy nhiên, chiều cao, mật độ và cấu trúc bên trong phức tạp của chúng làm tăng nguy cơ hỏa hoạn.)

Giải chi tiết

The word “their” in paragraph 1 refers to ______.

(Từ “their” trong đoạn 1 đề cập đến ______.)

A. features’ (các đặc điểm)

B. landscapes’ (các cảnh quang)

C. buildings’(các toà nhà)

D. services’ (các dịch vụ)

=> their = buildings

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

In paragraph 2, the word “duty” is closest in meaning to ______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:958352
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “duty” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: Residents have a direct duty to check wires and plugs, stop overloading sockets, replace poorly maintained appliances, and unplug appliances that are not in use.

(Cư dân có nghĩa vụ trực tiếp kiểm tra dây điện và phích cắm, ngừng làm quá tải ổ cắm, thay thế các thiết bị điện bị hư hỏng và rút phích cắm các thiết bị khi không sử dụng.)

Giải chi tiết

In paragraph 2, the word “duty” is closest in meaning to ______.

(Trong đoạn 2, từ “nghĩa vụ” gần nghĩa nhất với ______.)

A. tax (thuế)

B. permission (sự cho phép)

C. force (sự bắt buộc)

D. responsibility (trách nhiệm)

=> duty = responsibility

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

According to paragraph 2, cooking is advised as an activity that ______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:958353
Phương pháp giải

Tập trung đọc đoạn 2 để xác định thông tin về “cooking” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Kitchens require the same level of care. Cooking should be treated as focused work, with clear surfaces and full attention.

(Nhà bếp cũng cần được chăm sóc cẩn thận như vậy. Nấu ăn nên được coi là công việc cần sự tập trung cao độ, với bề mặt sạch sẽ và sự chú ý hoàn toàn.)

Giải chi tiết

According to paragraph 2, cooking is advised as an activity that ______.

(Theo đoạn 2, nấu ăn được khuyến cáo là một hoạt động ______.)

A. should be done quickly to avoid accidents

(nên được thực hiện nhanh chóng để tránh tai nạn)

B. can be left unattended if the heat is low

(có thể để không cần giám sát nếu nhiệt độ thấp)

C. needs protective equipment to ensure safety

(cần thiết bị bảo hộ để đảm bảo an toàn)

D. requires full attention and unoccupied areas

(đòi hỏi sự chú ý hoàn toàn và khu vực không có người sử dụng)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

In paragraph 3, it is NOT mentioned that ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:958354
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc đoạn 3 để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu KHÔNG được đề cập theo nội dung bài đọc.

Thông tin: Smoke alarms, extinguishers, and emergency lighting systems must be installed correctly and tested on a regular schedule. These systems exist in many high-rise buildings, but they lose their value when inspections are delayed or problems are ignored. Elevators may fail during a fire, so managers must ensure that stairwells stay open, well lit, and free of storage items.

(Chuông báo khói, bình chữa cháy và hệ thống chiếu sáng khẩn cấp phải được lắp đặt đúng cách và kiểm tra định kỳ. Các hệ thống này có trong nhiều tòa nhà cao tầng, nhưng chúng sẽ mất giá trị khi việc kiểm tra bị trì hoãn hoặc các vấn đề bị bỏ qua. Thang máy có thể bị hỏng trong trường hợp hỏa hoạn, vì vậy người quản lý phải đảm bảo rằng cầu thang bộ luôn thông thoáng, đủ ánh sáng và không bị chất đống đồ đạc.)

Giải chi tiết

In paragraph 3, it is NOT mentioned that ______.

(Trong đoạn 3, KHÔNG đề cập đến ______.)

A. elevators must be upgraded to prevent fire damage => không được đề cập đến

(thang máy phải được nâng cấp để ngăn ngừa hư hại do hỏa hoạn)

B. smoke alarms and extinguishers must be fixed properly => có đề cập đến

(chuông báo khói và bình chữa cháy phải được sửa chữa đúng cách)

C. stairwells need to remain unlocked and unblocked => có đề cập đến

(cầu thang bộ cần phải luôn được mở khóa và không bị tắc nghẽn)

D. emergency lighting must be checked on a regular basis => có đề cập đến

(hệ thống chiếu sáng khẩn cấp phải được kiểm tra thường xuyên)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

In paragraph 3, the author uses the phrase “so that” in order to ______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:958355
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “so that” (để mà) trong đoạn, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: Management should also organise regular safety checks and drills so that evacuation procedures are practical and effective.

(Ban quản lý cũng nên tổ chức các cuộc kiểm tra và diễn tập an toàn thường xuyên để đảm bảo quy trình sơ tán được thực hiện một cách thiết thực và hiệu quả.)

Giải chi tiết

Theo quy tắc trong tiếng Anh: Bản thân cụm từ “so that” (để mà) được sử dụng để chỉ mục đích trong mệnh đề kết quả.

In paragraph 3, the author uses the phrase “so that” in order to ______.

(Trong đoạn 3, tác giả sử dụng cụm từ “để” nhằm mục đích ______.)

A. confirm a cause

(xác nhận nguyên nhân)

B. offer a solution

(đưa ra giải pháp)

C. support a point

(ủng hộ một luận điểm)

D. indicate a result

(chỉ ra kết quả)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

It can be inferred from paragraph 4 that public information ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:958356
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc đoạn 4 để xác định thông tin có liên quan đến “public information”, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng theo nội dung bài đọc.

Thông tin: Public information campaigns can teach residents how to prevent fires and respond safely when alarms sound. When authorities take this role seriously, they create a framework in which responsible residents and managers can truly protect their buildings.

(Các chiến dịch thông tin công cộng có thể hướng dẫn người dân cách phòng ngừa hỏa hoạn và ứng phó an toàn khi chuông báo cháy vang lên. Khi chính quyền coi trọng vai trò này, họ sẽ tạo ra một khuôn khổ trong đó người dân và người quản lý có trách nhiệm có thể thực sự bảo vệ các tòa nhà của họ.)

Giải chi tiết

It can be inferred from paragraph 4 that public information ______.

(Có thể suy ra từ đoạn 4 rằng thông tin công cộng ______.)

A. helps residents become more proactive in preventing fires => đúng

(giúp người dân chủ động hơn trong việc phòng ngừa hỏa hoạn)

B. can guarantee that destructive fires will never happen => sai

(có thể đảm bảo rằng các vụ hỏa hoạn gây thiệt hại sẽ không bao giờ xảy ra)

C. mainly benefits building managers rather than residents => sai

(chủ yếu mang lại lợi ích cho người quản lý tòa nhà hơn là người dân )

D. can completely replace the need for inspections and penalties => sai

(có thể hoàn toàn thay thế nhu cầu kiểm tra và xử phạt )

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Paragraphs 2, 3, and 4 present ______ respectively as the agents to prevent fires.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:958357
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc các đoạn 2,3, 4 để xác định thông tin có liên quan đến “agents to prevent fires”, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng theo nội dung bài đọc.

Thông tin:

[Đoạn 2] When residents adopt these habits, they create the first and strongest barrier against fire.

(Khi cư dân áp dụng những thói quen này, họ tạo ra rào cản đầu tiên và mạnh nhất chống lại hỏa hoạn.)

[Đoạn 3] Building infrastructure is the next layer of protection, and it is the clear responsibility of building management.

(Cơ sở hạ tầng tòa nhà là lớp bảo vệ tiếp theo, và đó là trách nhiệm rõ ràng của ban quản lý tòa nhà.)

[Đoạn 4] Local governments and fire authorities hold responsibility at a wider level.

(Chính quyền địa phương và cơ quan phòng cháy chữa cháy có trách nhiệm ở cấp độ rộng hơn.)

Giải chi tiết

Paragraphs 2, 3, and 4 present ______ respectively as the agents to prevent fires.

(Các đoạn 2, 3 và 4 lần lượt trình bày ______ là các tác nhân ngăn ngừa hỏa hoạn.)

A. building management, residents, and local authorities

(ban quản lý tòa nhà, cư dân và chính quyền địa phương)

B. building management, residents, and national fire fighters

(ban quản lý tòa nhà, cư dân và lực lượng cứu hỏa quốc gia)

C. residents, building management, and local authorities

(cư dân, ban quản lý tòa nhà và chính quyền địa phương)

D. residents, building management, and security guards

(cư dân, ban quản lý tòa nhà và nhân viên bảo vệ)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

1. Các tòa nhà cao tầng hiện nay là đặc điểm trung tâm của nhiều cảnh quan đô thị, mang lại hiệu quả sử dụng đất và sự thuận tiện trong việc tiếp cận các dịch vụ. Tuy nhiên, chiều cao, mật độ và cấu trúc bên trong phức tạp của chúng làm tăng nguy cơ hỏa hoạn. Do đó, việc tăng cường các biện pháp phòng cháy chữa cháy và thay đổi thói quen hàng ngày để tạo ra môi trường sống an toàn hơn là điều cần thiết.

2. Giảm thiểu tai nạn hỏa hoạn bắt đầu từ bên trong mỗi căn hộ. Các thiết bị điện là nguyên nhân phổ biến gây cháy khi chúng bị hư hỏng, được sản xuất kém chất lượng hoặc sử dụng bất cẩn. Cư dân có trách nhiệm trực tiếp kiểm tra dây điện và phích cắm, ngừng quá tải ổ cắm, thay thế các thiết bị được bảo trì kém và rút phích cắm các thiết bị khi không sử dụng. Nhà bếp cũng cần được chăm sóc tương tự. Việc nấu nướng cần được coi là công việc tập trung, với bề mặt sạch sẽ và sự chú ý đầy đủ. Khi cư dân áp dụng những thói quen này, họ sẽ tạo ra rào cản đầu tiên và mạnh mẽ nhất chống lại hỏa hoạn.

3. Cơ sở hạ tầng tòa nhà là lớp bảo vệ tiếp theo, và đó là trách nhiệm rõ ràng của ban quản lý tòa nhà. Chuông báo khói, bình chữa cháy và hệ thống chiếu sáng khẩn cấp phải được lắp đặt đúng cách và kiểm tra định kỳ. Các hệ thống này tồn tại trong nhiều tòa nhà cao tầng, nhưng chúng sẽ mất đi giá trị khi việc kiểm tra bị trì hoãn hoặc các vấn đề bị bỏ qua. Thang máy có thể bị hỏng trong trường hợp hỏa hoạn, vì vậy người quản lý phải đảm bảo rằng cầu thang bộ luôn thông thoáng, đủ ánh sáng và không bị chất đống đồ đạc. Ban quản lý cũng nên tổ chức kiểm tra an toàn và diễn tập thường xuyên để đảm bảo quy trình sơ tán được thực hiện một cách hiệu quả.

4. Chính quyền địa phương và cơ quan phòng cháy chữa cháy chịu trách nhiệm ở phạm vi rộng hơn. Việc kiểm tra thường xuyên kèm theo các hình phạt thực tế sẽ thúc đẩy chủ sở hữu và người quản lý duy trì điều kiện an toàn. Các chiến dịch thông tin công cộng có thể hướng dẫn cư dân cách phòng ngừa hỏa hoạn và ứng phó an toàn khi chuông báo cháy vang lên. Khi chính quyền coi trọng vai trò này, họ sẽ tạo ra một khuôn khổ mà trong đó cư dân và người quản lý có trách nhiệm có thể thực sự bảo vệ các tòa nhà của mình.

5. Hỏa hoạn có hậu quả tàn khốc, nhưng chúng cũng có thể phòng ngừa được. Khi cư dân cam kết thực hiện các thói quen hàng ngày cẩn thận và kiên quyết duy trì các hệ thống an toàn đúng cách, rủi ro có thể được giảm thiểu đáng kể. Hành vi an toàn hơn trong các tòa nhà cao tầng không phải là một điều tùy chọn hay một lời đề nghị lịch sự; đó là nghĩa vụ đối với bản thân, gia đình và mọi người hàng xóm cùng chung sống trong những bức tường, hành lang và cầu thang bộ.

 

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com