Read and complete. Then write True or False
Read and complete. Then write True or False
Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4 dưới đây:

This is a __________. It has a big mouth, but it can’t talk
Đáp án đúng là: hippo
Quan sát hình ảnh: Con vật có thân hình tròn trịa, miệng rất to.
Phân tích ngữ pháp: Đứng sau mạo từ "a" (dùng cho danh từ bắt đầu bằng phụ âm).
Đáp án cần điền là: hippo

This is an ________. It has big ears, but it can’t fly. It can run, but it can’t climb a tree.
Đáp án đúng là: elephant
Phân tích ngữ pháp: Đứng sau mạo từ "an" (bắt đầu bằng một trong các nguyên âm: U, E, O, A, I).
Đáp án cần điền là: elephant

This is a __________. It has short legs, but it can swim.
Đáp án đúng là: crocodile
Phân tích đặc điểm đối lập: "short legs" (chân ngắn) nhưng lại "can swim" (có thể bơi).
Đáp án cần điền là: crocodile

This is a __________. It has long legs and a long neck. It can’t dance, but it can run fast.
Đáp án đúng là: giraffe
Xét các tính từ miêu tả kích thước: "long legs" (chân dài) và "long neck" (cổ dài).
Đáp án cần điền là: giraffe
Quảng cáo
Hỗ trợ - Hướng dẫn
-
024.7300.7989
-
1800.6947
(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com







