Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc ĐGTD & thi cuối học kì II lớp 10, 11, 12
↪ ĐGTD Bách khoa (TSA) - Trạm số 8 ↪ Thi cuối học kì II lớp 10, 11, 12
Giỏ hàng của tôi

III. Read the following passage and choose the best answer (A, B, C or D) to indicate the correct answer to each of the

III. Read the following passage and choose the best answer (A, B, C or D) to indicate the correct answer to each of the following questions. (2.0 points)

Archaeological literature is rich in descriptions of pot making. Unlike modern industrial potters, prehistoric artisans created each of their pieces individually, using the simplest technology but demonstrating remarkable skill in making and adorning their vessels. The clay used in prehistoric pot making was invariably selected with the utmost care; often it was traded over considerable distances. The consistency of the clay was crucial; it was pounded meticulously and mixed with water to make it entirely even texture. By careful kneading, the potter removed the air bubbles and made the clay as plastic as possible, allowing it to be molded into shape as the pot was built up. When a pot is fired, it loses its water and can crack, so the potter added a temper to the clay, a substance that helped reduce shrinkage and cracking.

Since surface finishes provided a pleasing appearance and also improved the durability in day-to- day uses, the potter smoothed the exterior surface of the pot with wet hands. Often a wet clay solution, known as a slip, was applied to the smooth surface. Brightly colored slips were often used and formed painted decorations on the vessel. In later times, glazes came into use in some areas. A glaze is a form of slip that turns to a glasslike finish during high-temperature firing. When a slip was not applied, the vessel was allowed to dry slowly until the external surface was almost like leather in texture. It was then rubbed with a round stone or similar object to give it a shiny, hard surface. Some pots were adorned with incised or stamped decorations.

Most early pottery was then fired over open hearths. The vessels were covered with fast-burning wood; as it burned, the ashes would fall around the pots and bake them evenly over a few hours. Far higher temperatures were attained in special ovens, known as kilns, which would not only bake the clay and remove its plasticity, but also dissolve carbons and iron compounds. Kilns were also used for glazing, when two firings were needed. Once fired, the pots were allowed to cool slowly, and small cracks were repaired before they were ready for use.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

The passage mainly discusses _____________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:964421
Phương pháp giải

Đọc lướt (skimming) câu đầu tiên của các đoạn văn và tìm các từ khóa lặp lại nhiều lần để xác định chủ đề chính.

Thông tin:

Đoạn 1: "Archaeological literature is rich in descriptions of pot making." (Tài liệu khảo cổ học rất phong phú về các mô tả việc làm đồ gốm.)

Đoạn 2: "surface finishes provided a pleasing appearance... glazes came into use... painted decorations..." (việc hoàn thiện bề mặt tạo ra vẻ ngoài bắt mắt... men bắt đầu được sử dụng... trang trí bằng sơn...)

Đoạn 3: "Most early pottery was then fired..." (Hầu hết gốm sơ khai sau đó được nung...)

Giải chi tiết

The passage mainly discusses _____________.

(Đoạn văn chủ yếu thảo luận về vấn đề gì?)

Từng đáp án:

A. why archaeologists study prehistoric pot making

(tại sao các nhà khảo cổ nghiên cứu việc làm gốm tiền sử)

=> Sai, bài không nói về lý do hay động cơ của các nhà khảo cổ.

B. how early pottery was made and decorated

(gốm sơ khai đã được chế tác và trang trí như thế nào)

=> Đúng, vì bài viết mô tả từ khâu chọn đất, nhào nặn đến trang trí và nung.

C. the development of kilns used by early potters

(sự phát triển của lò nung được thợ gốm xưa sử dụng)

=> Sai, lò nung chỉ là một chi tiết ở đoạn cuối.

D. the variety of decorations on prehistoric pottery

(sự đa dạng của các loại trang trí trên gốm tiền sử)

=> Sai, trang trí chỉ là một bước trong quy trình.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Prehistoric potters improved the texture of the clay by _____________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:964422
Phương pháp giải

Tìm từ khóa "texture" (kết cấu) hoặc "consistency" (độ đồng nhất) ở đoạn 1.

Thông tin:

"The consistency of the clay was crucial; it was pounded meticulously and mixed with water to make it entirely even texture."

(Độ đồng nhất của đất sét là rất quan trọng; nó được nện/giã một cách tỉ mỉ và trộn với nước để tạo ra kết cấu hoàn toàn đồng đều.)

Giải chi tiết

Prehistoric potters improved the texture of the clay by _____________.

(Thợ gốm tiền sử đã cải thiện kết cấu của đất sét bằng cách nào?)

A. adding temper (thêm chất trợ) => Sai, chất này dùng để chống nứt khi nung, không phải để làm mịn kết cấu ban đầu.

B. removing the water (loại bỏ nước) => Sai, họ phải thêm nước để nhào nặn.

C. beating on the clay (nện/đập lên đất sét) => Đúng, vì "beating" đồng nghĩa với hành động "pounded" (giã/nện) trong bài.

D. mixing the clay with plastic substances (trộn đất sét với các chất dẻo) => Sai, bài chỉ nói đất sét trở nên dẻo sau khi nhào nặn.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

The word “durability” in paragraph 2 is closest in meaning to _____________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:964423
Phương pháp giải

Dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa của từ "durability" (được sử dụng cho các vật dụng hàng ngày).

Thông tin:

"...improved the durability in day-to-day uses..."

(...cải thiện độ bền trong việc sử dụng hàng ngày...)

Giải chi tiết

The word “durability” in paragraph 2 is closest in meaning to _____________.

(Từ “durability” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với từ nào?)

A. quality (chất lượng) => Sai, nghĩa quá rộng.

B. endurance (sức chịu đựng/độ bền) => Đúng, sát nghĩa nhất với khả năng bền bỉ của vật liệu.

C. adaptability (khả năng thích nghi) => Sai.

D. applicability (khả năng ứng dụng) => Sai.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

According to the passage, prehistoric potters applied slips and glazes to their vessels in order to _____________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:964424
Phương pháp giải

Quét thông tin (scanning) từ khóa "slips" và "glazes" ở đoạn 2.

Thông tin trong bài:

"Since surface finishes provided a pleasing appearance and also improved the durability..."

(Vì việc hoàn thiện bề mặt mang lại vẻ ngoài bắt mắt và cũng cải thiện độ bền...)

Giải chi tiết

According to the passage, prehistoric potters applied slips and glazes to their vessels in order to _____________.

(Theo đoạn văn, thợ gốm tiền sử áp dụng lớp men bùn và men bóng vào vật dụng của họ để làm gì?)

A. improve the appearance of the vessels (cải thiện vẻ ngoài của vật dụng) => Đúng, tương ứng với "pleasing appearance".

B. prevent the vessels from leaking (ngăn vật dụng bị rò rỉ) => Sai, không đề cập.

C. help the vessels to dry more quickly (giúp vật dụng khô nhanh hơn) => Sai.

D. give the vessels a leather like quality (tạo cho vật dụng đặc tính giống như da) => Sai, đặc tính này có khi KHÔNG dùng men.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

According to the passage, some potters tried to give vessels a glossy finish by _____________.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:964425
Phương pháp giải

Tìm cách tạo bề mặt sáng bóng (shiny/glossy) trong trường hợp không dùng men bùn (slip).

Thông tin:

"When a slip was not applied... It was then rubbed with a round stone or similar object to give it a shiny, hard surface."

(Khi lớp men bùn không được sử dụng... Sau đó nó được chà xát bằng một viên đá tròn hoặc vật tương tự để tạo ra bề mặt cứng và bóng.)

Giải chi tiết

According to the passage, some potters tried to give vessels a glossy finish by _____________.

(Theo đoạn văn, một số thợ gốm cố gắng tạo ra bề mặt bóng bằng cách nào?)

A. smoothing them with wet hands (làm nhẵn bằng tay ướt) => Sai, đây là bước chuẩn bị ban đầu.

B. mixing the clay with colored solutions (trộn đất sét với dung dịch màu) => Sai.

C. baking them at a very high temperature (nung ở nhiệt độ rất cao) => Sai.

D. rubbing them with a smooth hard object (chà xát bằng một vật cứng nhẵn) => Đúng, tương ứng với hành động dùng đá tròn để chà (rubbed).

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

The word “incised” in paragraph 2 is closest in meaning to _____________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:964426
Phương pháp giải

Đoán nghĩa từ "incised" qua ngữ cảnh đi cùng với từ "stamped" (đóng dấu/ấn dấu).

Thông tin:

"Some pots were adorned with incised or stamped decorations."

(Một số chiếc nồi được trang trí bằng các hình khắc hoặc hình đóng dấu.)

Giải chi tiết

The word “incised” in paragraph 2 is closest in meaning to _____________.

(Từ “incised” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với từ nào?)

A. designed (được thiết kế) => Sai.

B. carved (được chạm khắc) => Đúng, "incise" là dùng vật nhọn khắc vào bề mặt.

C. detailed (chi tiết) => Sai.

D. painted (được vẽ) => Sai.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

The word “they” in paragraph 3 refers to _____________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:964427
Phương pháp giải

Tìm danh từ số nhiều đứng trước làm chủ ngữ cho hành động "ready for use" (sẵn sàng sử dụng).

Thông tin:

"...the pots were allowed to cool slowly... before they were ready for use."

(...những chiếc nồi được để nguội từ từ... trước khi chúng sẵn sàng để sử dụng.)

Giải chi tiết

The word “they” in paragraph 3 refers to _____________.

(Từ “they” trong đoạn 3 ám chỉ điều gì?)

A. kilns (lò nung) => Sai.

B. firings (việc nung) => Sai.

C. pots (những chiếc nồi) => Đúng, vật dụng sẵn sàng để dùng ở đây là những chiếc nồi.

D. cracks (vết nứt) => Sai.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

According to the passage, one of the advantages of kilns over open fires is that _____________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:964428
Phương pháp giải

Tìm đoạn nói về "kilns" (lò nung) và ưu điểm so với "open fires" (lửa hở).

Thông tin:

"Far higher temperatures were attained in special ovens, known as kilns..."

(Nhiệt độ cao hơn nhiều đã đạt được trong các lò chuyên dụng, được gọi là lò nung...)

Giải chi tiết

According to the passage, one of the advantages of kilns over open fires is that _____________.

(Theo đoạn văn, một trong những ưu điểm của lò nung so với lửa hở là gì?)

A. the kilns required less wood for burning (lò nung cần ít củi hơn) => Sai, không có thông tin.

B. the kilns reached higher temperatures (lò nung đạt được nhiệt độ cao hơn) => Đúng.

C. the kilns kept ashes away from the pots (lò nung giữ tro không bám vào nồi) => Sai.

D. the kilns baked vessels without cracking them (lò nung nung vật mà không làm nứt) => Sai.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Look at the terms: “temper”, “glazes”, “kilns”, and “compounds”. Which of these terms is NOT defined in the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:964429
Phương pháp giải

Kiểm tra từng từ xem có cụm từ giải thích đi kèm ngay sau đó không.

Thông tin:

"temper, a substance that..." (định nghĩa temper).

"A glaze is a form of slip that..." (định nghĩa glaze).

"special ovens, known as kilns" (định nghĩa lò nung).

Giải chi tiết

Look at the terms: “temper”, “glazes”, “kilns”, and “compounds”. Which of these terms is NOT defined in the passage?

(Nhìn vào các thuật ngữ: “temper”, “glazes”, “kilns”, và “compounds”. Thuật ngữ nào KHÔNG được định nghĩa trong bài?)

A. temper => Có định nghĩa.

B. glazes => Có định nghĩa.

C. kilns => Có định nghĩa.

D. compounds => Đúng, bài chỉ nhắc đến "iron compounds" (hợp chất sắt) chứ không định nghĩa từ "compounds".

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

When pottery is fired under burning wood, the ashes help _____________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:964430
Phương pháp giải

Tìm từ khóa "ashes" (tro) để xem tác dụng của nó trong quá trình nung củi.

Thông tin:

"...the ashes would fall around the pots and bake them evenly over a few hours."

( ...tro sẽ rơi quanh những chiếc nồi và nung chín chúng một cách đều đặn trong vài giờ.)

Giải chi tiết

When pottery is fired under burning wood, the ashes help _____________.

(Khi đồ gốm được nung dưới đống củi cháy, tro giúp ích gì?)

A. prevent the clay from cracking (ngăn đất sét bị nứt) => Sai.

B. produce a more consistently baked pot (tạo ra sản phẩm được nung đều hơn) => Đúng, vì "consistently" đồng nghĩa với "evenly".

C. attain a very high temperature (đạt nhiệt độ rất cao) => Sai.

D. give the vessels a glass – like finish (tạo bề mặt giống thủy tinh) => Sai

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Tài liệu khảo cổ học rất phong phú về các mô tả liên quan đến việc chế tác đồ gốm. Không giống như những thợ làm gốm công nghiệp hiện đại, các nghệ nhân tiền sử đã tạo ra từng sản phẩm của mình một cách riêng lẻ, sử dụng công nghệ đơn giản nhất nhưng lại thể hiện kỹ năng đáng kinh ngạc trong việc chế tác và trang trí các vật dụng của họ.

Đất sét được sử dụng trong làm gốm tiền sử luôn được lựa chọn cực kỳ cẩn thận; thông thường nó được giao dịch qua những khoảng cách rất xa. Độ đồng nhất của đất sét là yếu tố then chốt; nó được nện một cách tỉ mỉ và trộn với nước để tạo ra một kết cấu hoàn toàn đồng đều. Bằng cách nhào nặn cẩn thận, người thợ gốm loại bỏ các bong bóng khí và làm cho đất sét dẻo nhất có thể, cho phép nó được đúc thành hình khi chiếc nồi được dựng lên. Khi nung, nồi sẽ bị mất nước và có thể nứt, vì vậy thợ gốm đã thêm "chất trợ" (temper) vào đất sét — một loại chất giúp giảm thiểu sự co rút và nứt vỡ.

Vì việc hoàn thiện bề mặt mang lại vẻ ngoài bắt mắt và cũng cải thiện độ bền trong quá trình sử dụng hàng ngày, người thợ gốm đã làm nhẵn bề mặt bên ngoài của nồi bằng tay ướt. Thường thì một dung dịch đất sét ướt, được gọi là men bùn (slip), được phủ lên bề mặt nhẵn đó. Các loại men bùn có màu sắc rực rỡ thường được sử dụng và tạo nên các họa tiết trang trí được vẽ trên vật dụng. Ở những thời kỳ sau đó, men bóng (glazes) bắt đầu được sử dụng ở một số khu vực. Men bóng là một dạng men bùn sẽ chuyển thành một lớp hoàn thiện giống như thủy tinh trong quá trình nung ở nhiệt độ cao. Khi không sử dụng men bùn, vật dụng được để khô từ từ cho đến khi bề mặt bên ngoài có kết cấu gần giống như da. Sau đó, nó được chà xát bằng một viên đá tròn hoặc vật tương tự để tạo ra bề mặt cứng và bóng. Một số chiếc nồi được tô điểm bằng các họa tiết chạm khắc hoặc đóng dấu.

Hầu hết đồ gốm sơ khai sau đó được nung trên các đống lửa hở. Các vật dụng được phủ bằng loại gỗ cháy nhanh; khi gỗ cháy, tro sẽ rơi quanh những chiếc nồi và nung chín chúng một cách đều đặn trong vài giờ. Nhiệt độ cao hơn nhiều đã đạt được trong các lò chuyên dụng, được gọi là lò nung (kilns), nơi không chỉ nung chín đất sét và loại bỏ tính dẻo của nó, mà còn hòa tan các hợp chất cacbon và sắt. Lò nung cũng được sử dụng để tráng men khi cần nung hai lần. Sau khi nung xong, những chiếc nồi được để nguội từ từ, và những vết nứt nhỏ được sửa chữa trước khi chúng sẵn sàng để đưa vào sử dụng.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com