Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Passage 1. Question 1 - 10The Truth About Sugar-Free DietsIn recent years, sugar-free diets have gained popularity,

Passage 1. Question 1 - 10

The Truth About Sugar-Free Diets

In recent years, sugar-free diets have gained popularity, with consumers increasingly aware of the health risks linked to excessive sugar intake. From diabetes to tooth decay and weight gain, the dangers are well recognized. In response, a booming market of diet sodas, low-calorie snacks, and sugar-free products has emerged. [I] But despite their growing appeal, many of these products may not deliver the expected health benefits.

A recent study published by researchers from the Harvard T.H. Chan School of Public Health warns that some artificial sweeteners may contribute to weight gain and metabolic issues. [II] The study found that while people often turn to sugar substitutes such as aspartame or sucralose in hopes of cutting calories, these chemicals may disrupt the body’s natural hunger cues, increasing the risk of overeating and long-term weight gain.

[III] The findings also highlight that sugar-free products are often misunderstood by consumers. Though they lack sugar, they frequently contain preservatives, additives, and unhealthy fats. Some desserts marketed as “healthy” alternatives are high in trans fats – substances that have been linked to heart disease, obesity, and elevated cholesterol. The research warns that an over-reliance on “sugar-free” labels can lead to dangerous dietary shortcuts.

Nutritionist Dr. Helen Martin, one of the co-authors of the study, said the key lies in balance. “Cutting sugar alone won’t solve the problem,” she explained. “It’s not just what you remove from your diet, but what you put in. Whole, nutrient-rich foods are essential for long-term health.”

Still, for many consumers, the appeal of sugar-free products is hard to resist. In supermarkets and cafés, sugar-free items are often promoted as guilt-free options. [IV] As a result, people tend to consume larger portions, a phenomenon known as the “health halo” effect. The perception that these foods are healthier leads to overeating and can undermine weight management efforts.

In the society where dieting is becoming more and more popular, the focus on “sugar-free” foods might divert attention from more general nutritional knowledge. While sugar intake has decreased in some Western countries due to public health campaigns, the availability and marketing of low-sugar or sugar-free products continue to fuel misconceptions about healthy eating.

Experts now urge a shift in mindset. Instead of chasing quick fixes, they advocate for a sustainable approach: eating a balanced diet rich in vegetables, fruits, whole grains, and lean proteins. Reducing sugar is important—but only as part of a wider, more informed nutritional strategy.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

The word “substitutes” in the passage 2 is closest in meaning to ___________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:964667
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “substitutes” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: The study found that while people often turn to sugar substitutes such as aspartame or sucralose in hopes of cutting calories, these chemicals may disrupt the body’s natural hunger cues, increasing the risk of overeating and long-term weight gain.

(Nghiên cứu cho thấy rằng trong khi mọi người thường tìm đến các chất thay thế đường như aspartame hoặc sucralose với hy vọng giảm lượng calo, thì các hóa chất này có thể làm rối loạn tín hiệu đói tự nhiên của cơ thể, làm tăng nguy cơ ăn quá nhiều và tăng cân lâu dài.)

Giải chi tiết

The word “substitutes” in the passage 2 is closest in meaning to ___________.

(Từ “substitutes” trong đoạn văn 2 có nghĩa gần nhất với ___________.)

A. replacements

(chất thay thế)

B. sugars

(đường)

C. nutrients

(chất dinh dưỡng)

D. vitamins

=> substitutes = replacements

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Why does the author mention aspartame and sucralose in paragraph 2?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:964668
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 2, tìm thông tin về lý do tác giả đề cập “aspartame and sucralose” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: The study found that while people often turn to sugar substitutes such as aspartame or sucralose in hopes of cutting calories, these chemicals may disrupt the body’s natural hunger cues, increasing the risk of overeating and long-term weight gain.

(Nghiên cứu cho thấy rằng trong khi mọi người thường tìm đến các chất thay thế đường như aspartame hoặc sucralose với hy vọng giảm lượng calo, thì các hóa chất này có thể làm rối loạn tín hiệu đói tự nhiên của cơ thể, làm tăng nguy cơ ăn quá nhiều và tăng cân lâu dài.)

Giải chi tiết

Why does the author mention aspartame and sucralose in paragraph 2?

(Tại sao tác giả đề cập đến aspartame và sucralose trong đoạn 2?)

A. To recommend using them in cooking.

(Để khuyến nghị sử dụng chúng trong nấu ăn.)

B. To show how they help reduce calories.

(Để cho thấy chúng giúp giảm lượng calo như thế nào.)

C. To explain the popularity of sugar-free foods.

(Để giải thích sự phổ biến của thực phẩm không đường.)

D. To illustrate examples of artificial sweeteners.

(Để minh họa các ví dụ về chất tạo ngọt nhân tạo.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Where would the following sentence best fit?

“This assumption, however, has been proven to be misleading by scientific evidence.”

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:964669
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

“This assumption, however, has been proven to be misleading by scientific evidence.”

(Tuy nhiên, giả định này đã được chứng minh là sai lầm bởi các bằng chứng khoa học.)

=> Vì các vị trí thuộc các đoạn văn khác nhau nên cần chọn vị trí mà đoạn văn có thông tin liên quan đến “assumption” sai đã được nhắc đến trước đó và “scientific evidence”.

Giải chi tiết

Where would the following sentence best fit?

(Câu sau đây sẽ phù hợp nhất ở đâu?)

“This assumption, however, has been proven to be misleading by scientific evidence.”

A. [I]

B. [II]

C. [III]

D. [IV]

Đoạn hoàn chỉnh: In recent years, sugar-free diets have gained popularity, with consumers increasingly aware of the health risks linked to excessive sugar intake. From diabetes to tooth decay and weight gain, the dangers are well recognized. In response, a booming market of diet sodas, low-calorie snacks, and sugar-free products has emerged. [I] This assumption, however, has been proven to be misleading by scientific evidence. But despite their growing appeal, many of these products may not deliver the expected health benefits.

Tạm dịch:

Trong những năm gần đây, chế độ ăn kiêng không đường ngày càng trở nên phổ biến, khi người tiêu dùng ngày càng nhận thức rõ hơn về những rủi ro sức khỏe liên quan đến việc tiêu thụ quá nhiều đường. Từ bệnh tiểu đường đến sâu răng và tăng cân, những nguy hiểm này đều được biết đến rộng rãi. Đáp lại, một thị trường bùng nổ về nước ngọt ăn kiêng, đồ ăn nhẹ ít calo và các sản phẩm không đường đã xuất hiện. [I] Tuy nhiên, giả định này đã được chứng minh là sai lầm bởi bằng chứng khoa học. Nhưng bất chấp sức hấp dẫn ngày càng tăng của chúng, nhiều sản phẩm trong số này có thể không mang lại những lợi ích sức khỏe như mong đợi.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Which of the following best expresses the main idea of paragraph 3?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:964670
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 3 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án nêu ý chính đầy đủ và đúng nhất.

Thông tin:

[III] The findings also highlight that sugar-free products are often misunderstood by consumers. Though they lack sugar, they frequently contain preservatives, additives, and unhealthy fats. Some desserts marketed as “healthy” alternatives are high in trans fats – substances that have been linked to heart disease, obesity, and elevated cholesterol. The research warns that an over-reliance on “sugar-free” labels can lead to dangerous dietary shortcuts.

(Các phát hiện này cũng nhấn mạnh rằng các sản phẩm "không đường" thường bị người tiêu dùng hiểu lầm. Mặc dù không chứa đường, chúng lại thường chứa chất bảo quản, phụ gia và các loại chất béo không lành mạnh. Một số món tráng miệng được quảng cáo là giải pháp thay thế "lành mạnh" lại có hàm lượng chất béo chuyển hóa (trans fat) cao – những chất vốn có liên quan đến bệnh tim mạch, béo phì và tăng cholesterol. Nghiên cứu cảnh báo rằng việc quá tin tưởng vào các nhãn dán "không đường" có thể dẫn đến những lựa chọn ăn uống thiếu an toàn.)

Giải chi tiết

Which of the following best expresses the main idea of paragraph 3?

(Câu nào sau đây diễn đạt ý chính của đoạn 3 tốt nhất?)

A. Sugar-free snacks are the best alternative for weight loss. => sai

(Đồ ăn nhẹ không đường là lựa chọn tốt nhất để giảm cân.)

B. Dieters need to avoid all fats when choosing sugar-free items. => sai

(Người ăn kiêng cần tránh tất cả các chất béo khi chọn thực phẩm không đường.)

C. Sugar-free foods may still pose health risks due to other harmful ingredients. => đúng

(Thực phẩm không đường vẫn có thể tiềm ẩn rủi ro sức khỏe do các thành phần có hại khác. =)

D. Artificial sweeteners are safer than sugar in all cases. => sai

(Chất tạo ngọt nhân tạo an toàn hơn đường trong mọi trường hợp.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

According to paragraph 3, why can sugar-free desserts still be unhealthy?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:964671
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 3, tìm thông tin về lý do “sugar-free desserts still be unhealthy” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Though they lack sugar, they frequently contain preservatives, additives, and unhealthy fats

(Mặc dù không chứa đường, chúng thường có chất bảo quản, phụ gia và chất béo không tốt cho sức khỏe.)

Giải chi tiết

According to paragraph 3, why can sugar-free desserts still be unhealthy?

(Theo đoạn 3, tại sao các món tráng miệng không đường vẫn có thể không tốt cho sức khỏe?)

A. They are usually made from whole grains.

(Chúng thường được làm từ ngũ cốc nguyên hạt.)

B. They often contain natural sweeteners.

(Chúng thường chứa chất tạo ngọt tự nhiên.)

C. They are high in harmful fats and additives.

(Chúng có hàm lượng chất béo và phụ gia có hại cao.)

D. They lack flavor and cause cravings.

(Chúng thiếu hương vị và gây cảm giác thèm ăn.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

The term health halo in paragraph 4 refers to:

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:964672
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “health halo” trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: In supermarkets and cafés, sugar-free items are often promoted as guilt-free options. As a result, people tend to consume larger portions, a phenomenon known as the “health halo” effect.

(Trong siêu thị và quán cà phê, các mặt hàng không đường thường được quảng cáo là lựa chọn không gây cảm giác tội lỗi. Kết quả là, mọi người có xu hướng tiêu thụ khẩu phần lớn hơn, một hiện tượng được gọi là hiệu ứng “hào quang sức khỏe”.)

Giải chi tiết

The term health halo in paragraph 4 refers to:

(Thuật ngữ “health halo” trong đoạn 4 đề cập đến:)

A. The feeling of energy after eating sugar-free food

(Cảm giác tràn đầy năng lượng sau khi ăn thức ăn không đường)

B. The benefit of natural sugars over added sugars

(Lợi ích của đường tự nhiên so với đường bổ sung)

C. The belief that certain foods are healthy, leading to overeating

(Niềm tin rằng một số loại thực phẩm là tốt cho sức khỏe, dẫn đến ăn quá nhiều)

D. A special category of health food in grocery stores

(Một loại thực phẩm tốt cho sức khỏe đặc biệt trong các cửa hàng tạp hóa)

=> health halo = The belief that certain foods are healthy, leading to overeating

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

According to paragraph 4, what behavior can the “health halo” effect cause?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:964673
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 4, tìm thông tin về “behavior can the “health halo” effect cause” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: The perception that these foods are healthier leads to overeating and can undermine weight management efforts.

(Quan niệm cho rằng những thực phẩm này tốt cho sức khỏe hơn dẫn đến ăn quá nhiều và có thể làm suy yếu các nỗ lực quản lý cân nặng.)

Giải chi tiết

According to paragraph 4, what behavior can the “health halo” effect cause?

(Theo đoạn 4, hiệu ứng “hào quang sức khỏe” có thể gây ra hành vi nào?)

A. Reduced appetite.

(Giảm cảm giác thèm ăn.)

B. Careful food tracking.

(Theo dõi thực phẩm cẩn thận.)

C. Increased calorie intake.

(Tăng lượng calo nạp vào.)

D. Overconsumption due to false assumptions.

(Ăn quá nhiều do những giả định sai lầm.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

What is the author’s main point in paragraph 5?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:964674
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 5 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án nêu ý chính đầy đủ và đúng nhất.

Thông tin:

Still, for many consumers, the appeal of sugar-free products is hard to resist. In supermarkets and cafés, sugar-free items are often promoted as guilt-free options. [IV] As a result, people tend to consume larger portions, a phenomenon known as the “health halo” effect. The perception that these foods are healthier leads to overeating and can undermine weight management efforts.

(Tuy nhiên, đối với nhiều người tiêu dùng, sức hấp dẫn của các sản phẩm không đường rất khó cưỡng lại. Trong các siêu thị và quán cà phê, các mặt hàng không đường thường được quảng cáo là lựa chọn không gây cảm giác tội lỗi. [IV] Kết quả là, mọi người có xu hướng tiêu thụ khẩu phần lớn hơn, một hiện tượng được gọi là hiệu ứng “hào quang sức khỏe”. Nhận thức rằng những thực phẩm này lành mạnh hơn dẫn đến ăn quá nhiều và có thể làm suy yếu các nỗ lực quản lý cân nặng.)

Giải chi tiết

What is the author’s main point in paragraph 5?

(Ý chính của tác giả trong đoạn 5 là gì?)

A. Avoid fruit and grains in sugar-free diets. => sai

(Tránh trái cây và ngũ cốc trong chế độ ăn kiêng không đường.)

B. Focus on balanced nutrition, not just sugar content. => đúngh

(Tập trung vào dinh dưỡng cân bằng, không chỉ hàm lượng đường.)

C. Use food labels to choose low-carb foods. => sai

(Sử dụng nhãn thực phẩm để chọn thực phẩm ít tinh bột.)

D. Exercise is more important than dieting. => sai

(Tập thể dục quan trọng hơn ăn kiêng.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

What does the author suggest about sugar-free labels?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:964675
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “sugar-free labels” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 3] The research warns that an over-reliance on “sugar-free” labels can lead to dangerous dietary shortcuts.

(Nghiên cứu cảnh báo rằng việc quá phụ thuộc vào nhãn “không đường” có thể dẫn đến những lựa chọn nguy hiểm trong chế độ ăn uống.)

Giải chi tiết

What does the author suggest about sugar-free labels?

(Tác giả đề xuất điều gì về nhãn “không đường”?)

A. They should be removed from products.

(Nên loại bỏ chúng khỏi sản phẩm.)

B. They are not enough to determine if a food is healthy.

(Chúng không đủ để xác định xem một loại thực phẩm có tốt cho sức khỏe hay không.)

C. They guarantee weight loss results.

(Chúng đảm bảo kết quả giảm cân.)

D. They are useful for tracking protein.

(Chúng hữu ích để theo dõi lượng protein.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

What can be inferred from the passage about artificial sweeteners?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:964676
Phương pháp giải

Đọc lại bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin suy luận về “artificial sweeteners” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 2] The study found that while people often turn to sugar substitutes such as aspartame or sucralose in hopes of cutting calories, these chemicals may disrupt the body’s natural hunger cues, increasing the risk of overeating and long-term weight gain.

(Nghiên cứu cho thấy rằng trong khi mọi người thường tìm đến các chất thay thế đường như aspartame hoặc sucralose với hy vọng giảm lượng calo, thì các hóa chất này có thể làm rối loạn tín hiệu đói tự nhiên của cơ thể, làm tăng nguy cơ ăn quá nhiều và tăng cân lâu dài.)

Giải chi tiết

What can be inferred from the passage about artificial sweeteners?

(Từ đoạn văn về chất tạo ngọt nhân tạo, ta có thể suy luận được gì?)

A. They are banned in most countries.

(Chúng bị cấm ở hầu hết các quốc gia.)

B. They taste better than natural sugars.

(Chúng ngon hơn đường tự nhiên.)

C. They are required in weight-loss diets.

(Chúng cần thiết trong chế độ ăn kiêng giảm cân.)

D. They might negatively affect eating behavior.

(Chúng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến thói quen ăn uống.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

SỰ THẬT VỀ CHẾ ĐỘ ĂN KIÊNG KHÔNG ĐƯỜNG

Trong những năm gần đây, chế độ ăn kiêng không đường đã trở nên phổ biến khi người tiêu dùng ngày càng nhận thức rõ hơn về những rủi ro sức khỏe liên quan đến việc tiêu thụ quá nhiều đường. Từ bệnh tiểu đường, sâu răng cho đến tăng cân, những mối nguy hại này đã được công nhận rộng rãi. Để đáp ứng, một thị trường bùng nổ các loại nước ngọt dành cho người ăn kiêng, đồ ăn nhẹ ít calo và các sản phẩm không đường đã xuất hiện. [I] Tuy nhiên, bất chấp sức hấp dẫn ngày càng tăng, nhiều sản phẩm trong số này có thể không mang lại những lợi ích sức khỏe như kỳ vọng.

Một nghiên cứu gần đây do các nhà nghiên cứu từ Trường Y tế Công cộng Harvard T.H. Chan công bố cảnh báo rằng một số chất làm ngọt nhân tạo có thể góp phần gây tăng cân và các vấn đề về trao đổi chất. [II] Nghiên cứu cho thấy mặc dù mọi người thường tìm đến các chất thay thế đường như aspartame hoặc sucralose với hy vọng cắt giảm calo, những hóa chất này có thể làm gián đoạn các tín hiệu đói tự nhiên của cơ thể, làm tăng nguy cơ ăn quá nhiều và dẫn đến tăng cân trong dài hạn.

[III] Các kết quả nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng các sản phẩm không đường thường bị người tiêu dùng hiểu lầm. Mặc dù thiếu đường, chúng thường chứa chất bảo quản, phụ gia và chất béo không lành mạnh. Một số món tráng miệng được quảng cáo là lựa chọn thay thế "lành mạnh" thực chất lại chứa nhiều chất béo chuyển hóa (trans fats) – những chất có liên quan đến bệnh tim, béo phì và tăng cholesterol. Nghiên cứu cảnh báo rằng việc quá tin tưởng vào các nhãn dán "không đường" có thể dẫn đến những lối tắt nguy hiểm trong chế độ ăn uống.

Chuyên gia dinh dưỡng, Tiến sĩ Helen Martin, một trong những đồng tác giả của nghiên cứu, cho biết chìa khóa nằm ở sự cân bằng. "Chỉ cắt giảm đường thôi sẽ không giải quyết được vấn đề," bà giải thích. "Vấn đề không chỉ là bạn loại bỏ thứ gì khỏi chế độ ăn, mà là bạn nạp vào cơ thể những gì. Các thực phẩm nguyên chất, giàu dinh dưỡng là yếu tố thiết yếu cho sức khỏe lâu dài."

Tuy nhiên, đối với nhiều người tiêu dùng, sức hấp dẫn của các sản phẩm không đường rất khó cưỡng lại. Trong các siêu thị và quán cà phê, các mặt hàng không đường thường được quảng bá như những lựa chọn "không gây tội lỗi" (guilt-free). [IV] Kết quả là, mọi người có xu hướng tiêu thụ với khẩu phần lớn hơn, một hiện tượng được gọi là hiệu ứng "hào quang sức khỏe" (health halo effect). Quan niệm cho rằng những thực phẩm này lành mạnh hơn dẫn đến việc ăn quá mức và có thể làm suy yếu các nỗ lực quản lý cân nặng.

Trong một xã hội nơi việc ăn kiêng ngày càng trở nên phổ biến, sự tập trung quá mức vào thực phẩm "không đường" có thể làm lệch hướng sự chú ý khỏi kiến thức dinh dưỡng tổng quát. Trong khi lượng tiêu thụ đường đã giảm ở một số quốc gia phương Tây nhờ các chiến dịch y tế công cộng, sự sẵn có và tiếp thị của các sản phẩm ít đường hoặc không đường vẫn tiếp tục củng cố những hiểu lầm về việc ăn uống lành mạnh.

Các chuyên gia hiện nay kêu gọi một sự thay đổi trong tư duy. Thay vì theo đuổi các giải pháp nhanh chóng, họ ủng hộ một cách tiếp cận bền vững: duy trì một chế độ ăn cân bằng, giàu rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và protein nạc. Việc giảm đường là quan trọng—nhưng chỉ khi nó là một phần trong một chiến lược dinh dưỡng rộng lớn và được thông tin đầy đủ hơn.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com