Passage 4. Questions 31–40ADVANCES AND CHALLENGES IN MEDICAL TECHNOLOGYOver the past century, medical technology has
Passage 4. Questions 31–40
ADVANCES AND CHALLENGES IN MEDICAL TECHNOLOGY
Over the past century, medical technology has undergone an extraordinary transformation, fueled by relentless scientific discovery and remarkable engineering progress. In the early 1900s, healthcare was constrained by limited diagnostic capabilities and a rudimentary understanding of disease etiology. Physicians primarily relied on observable symptoms, manual examinations, and basic procedures to assess and treat patients. However, the 20th and early 21st centuries witnessed a succession of groundbreaking innovations—from the introduction of X-ray imaging and antibiotics to the evolution of minimally invasive surgery—that collectively revolutionized medical practice and contributed to a dramatic increase in life expectancy across the globe.
One of the most significant milestones in this transformation has been the development of advanced medical imaging technologies. The advent of X-rays in the early 20th century enabled healthcare professionals to examine internal structures of the human body without surgical intervention for the first time in history. This breakthrough marked the beginning of a new era in diagnostics, eventually paving the way for the creation of sophisticated imaging modalities such as computed tomography (CT), magnetic resonance imaging (MRI), positron emission tomography (PET), and ultrasound. These technologies allow clinicians to detect and diagnose an extensive range of conditions, including internal injuries, tumors, neurological disorders, and cardiovascular abnormalities, while also facilitating ongoing monitoring and treatment planning with exceptional accuracy.
Parallel to advancements in diagnostics, therapeutic innovations have also reshaped the landscape of modern medicine. The serendipitous discovery of penicillin in 1928 ushered in the antibiotic era, significantly reducing mortality from bacterial infections that had previously claimed millions of lives. Equally transformative has been the global success of vaccination initiatives, which have controlled or eradicated deadly infectious diseases such as smallpox, polio, and measles. These public health triumphs have substantially improved health outcomes and extended life spans across diverse populations, particularly in regions with previously limited access to medical care.
Nevertheless, modern healthcare systems continue to grapple with complex and evolving challenges. The escalating costs of treatment, unequal access to advanced medical technologies, and the growing prevalence of chronic diseases—including diabetes, cancer, and cardiovascular conditions—present significant barriers to achieving equitable and sustainable healthcare. Furthermore, the rise of novel biomedical innovations, such as gene editing technologies (e.g., CRISPR-Cas9), regenerative medicine, and personalized therapeutic approaches, has raised pressing ethical concerns. Issues surrounding informed consent, genetic privacy, and the potential for unintended consequences continue to provoke debate among ethicists, policymakers, and healthcare practitioners.
In recent decades, the digital revolution has also begun to transform healthcare delivery. Digital tools such as wearable health monitors, smartphone applications, and telemedicine platforms are empowering patients to take a more active role in managing their health. These technologies enable continuous tracking of vital signs, remote consultations, and personalized health insights, potentially enhancing care accessibility and patient engagement. However, they also introduce new challenges related to data privacy, cybersecurity, and the digital divide. As medical technology continues to evolve, it offers the promise of a more patient-centered, responsive, and technologically integrated future—but only if it is implemented with careful consideration of its broader social and ethical implications.
Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:
What was a major limitation of medical practice in the early 1900s?
Đáp án đúng là: B
Đọc lại bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “a major limitation of medical practice in the early 1900s” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: [Đoạn 1] In the early 1900s, healthcare was constrained by limited diagnostic capabilities and a rudimentary understanding of disease etiology.
(Vào đầu những năm 1900, ngành y tế bị hạn chế bởi khả năng chẩn đoán còn hạn chế và hiểu biết sơ sài về nguyên nhân gây bệnh.)
Đáp án cần chọn là: B
Why was the invention of X-rays an important development in medicine?
Đáp án đúng là: C
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về lý do “the invention of X-rays an important development” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: [Đoạn 2] The advent of X-rays in the early 20th century enabled healthcare professionals to examine internal structures of the human body without surgical intervention for the first time in history.
(Sự ra đời của tia X vào đầu thế kỷ 20 đã cho phép các chuyên gia chăm sóc sức khỏe kiểm tra cấu trúc bên trong cơ thể người mà không cần can thiệp phẫu thuật lần đầu tiên trong lịch sử.)
Đáp án cần chọn là: C
What is one major advantage of modern medical imaging technologies, according to the passage?
Đáp án đúng là: C
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “one major advantage of modern medical imaging technologies” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: [Đoạn 2] These technologies allow clinicians to detect and diagnose an extensive range of conditions, including internal injuries, tumors, neurological disorders, and cardiovascular abnormalities, while also facilitating ongoing monitoring and treatment planning with exceptional accuracy.
(Những công nghệ này cho phép các bác sĩ lâm sàng phát hiện và chẩn đoán một loạt các bệnh lý, bao gồm chấn thương nội tạng, khối u, rối loạn thần kinh và bất thường tim mạch, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc theo dõi liên tục và lập kế hoạch điều trị với độ chính xác vượt trội.)
Đáp án cần chọn là: C
What marked the beginning of the antibiotic era?
Đáp án đúng là: C
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về sự việc “beginning of the antibiotic era” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: [Đoạn 3] The serendipitous discovery of penicillin in 1928 ushered in the antibiotic era, significantly reducing mortality from bacterial infections that had previously claimed millions of lives.
(Việc tình cờ phát hiện ra penicillin vào năm 1928 đã mở ra kỷ nguyên kháng sinh, làm giảm đáng kể tỷ lệ tử vong do nhiễm trùng vi khuẩn, vốn trước đây đã cướp đi sinh mạng của hàng triệu người.)
Đáp án cần chọn là: C
What does the passage say about the role of vaccines?
Đáp án đúng là: B
Đọc lại bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “the role of vaccines” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: [Đoạn 3] Equally transformative has been the global success of vaccination initiatives, which have controlled or eradicated deadly infectious diseases such as smallpox, polio, and measles.
(Sự thành công toàn cầu của các sáng kiến tiêm chủng cũng mang tính đột phá không kém, khi đã kiểm soát hoặc loại trừ các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như đậu mùa, bại liệt và sởi.)
Đáp án cần chọn là: B
The phrase “ushered in” in paragraph 3 is closest in meaning to _________.
Đáp án đúng là: C
Xác định vị trí của từ “ushered in” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.
Thông tin: The serendipitous discovery of penicillin in 1928 ushered in the antibiotic era, significantly reducing mortality from bacterial infections that had previously claimed millions of lives.
(Việc phát hiện tình cờ penicillin vào năm 1928 đã mở ra kỷ nguyên kháng sinh, làm giảm đáng kể tỷ lệ tử vong do nhiễm trùng vi khuẩn, vốn trước đây đã cướp đi sinh mạng của hàng triệu người.)
Đáp án cần chọn là: C
What is one ongoing challenge faced by modern healthcare systems?
Đáp án đúng là: B
Đọc lại bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “ongoing challenge faced by modern healthcare systems” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: [Đoạn 4] The escalating costs of treatment, unequal access to advanced medical technologies, and the growing prevalence of chronic diseases—including diabetes, cancer, and cardiovascular conditions—present significant barriers to achieving equitable and sustainable healthcare.
(Chi phí điều trị ngày càng tăng, sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận các công nghệ y tế tiên tiến và sự gia tăng tỷ lệ mắc các bệnh mãn tính—bao gồm tiểu đường, ung thư và các bệnh tim mạch—tạo ra những rào cản đáng kể đối với việc đạt được chăm sóc sức khỏe công bằng và bền vững.)
Đáp án cần chọn là: B
Which of the following is an ethical concern related to modern medical technologies?
Đáp án đúng là: B
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “an ethical concern related to modern medical technologies” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: [Đoạn 4] Furthermore, the rise of novel biomedical innovations, such as gene editing technologies (e.g., CRISPR-Cas9), regenerative medicine, and personalized therapeutic approaches, has raised pressing ethical concerns. Issues surrounding informed consent, genetic privacy, and the potential for unintended consequences continue to provoke debate among ethicists, policymakers, and healthcare practitioners.
(Hơn nữa, sự trỗi dậy của những đổi mới y sinh mới lạ, chẳng hạn như công nghệ chỉnh sửa gen (ví dụ: CRISPR-Cas9), y học tái tạo và các phương pháp trị liệu cá nhân hóa, đã làm nảy sinh những mối quan ngại cấp bách về đạo đức. Các vấn đề xung quanh việc đồng thuận dựa trên cơ sở thông tin, quyền riêng tư về gen và khả năng xảy ra những hậu quả ngoài ý muốn vẫn tiếp tục gây ra nhiều tranh luận giữa các nhà đạo đức học, các nhà hoạch định chính sách và những người thực hành trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.)
Đáp án cần chọn là: B
According to the passage, how are digital health technologies changing patient care?
Đáp án đúng là: C
Đọc lại bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “how are digital health technologies changing patient care” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: [Đoạn 5] These technologies enable continuous tracking of vital signs, remote consultations, and personalized health insights, potentially enhancing care accessibility and patient engagement.
(Những công nghệ này cho phép theo dõi liên tục các dấu hiệu sinh tồn, tư vấn từ xa và hiểu biết về sức khỏe được cá nhân hóa, có khả năng nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc và sự tham gia của bệnh nhân.)
Đáp án cần chọn là: C
What is the author’s tone in the final paragraph?
Đáp án đúng là: B
Đọc lại đoạn cuối của bài đọc để xác định đoạn giọng văn của tác giả, từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: In recent decades, the digital revolution has also begun to transform healthcare delivery. Digital tools such as wearable health monitors, smartphone applications, and telemedicine platforms are empowering patients to take a more active role in managing their health. These technologies enable continuous tracking of vital signs, remote consultations, and personalized health insights, potentially enhancing care accessibility and patient engagement. However, they also introduce new challenges related to data privacy, cybersecurity, and the digital divide. As medical technology continues to evolve, it offers the promise of a more patient-centered, responsive, and technologically integrated future—but only if it is implemented with careful consideration of its broader social and ethical implications.
(Trong những thập kỷ gần đây, cuộc cách mạng kỹ thuật số cũng đã bắt đầu làm thay đổi cách thức cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Các công cụ kỹ thuật số như thiết bị theo dõi sức khỏe đeo tay, ứng dụng trên điện thoại thông minh và các nền tảng y tế từ xa đang trao quyền cho bệnh nhân để họ đóng vai trò chủ động hơn trong việc quản lý sức khỏe của chính mình. Những công nghệ này cho phép theo dõi liên tục các chỉ số sinh tồn, tư vấn từ xa và cung cấp thông tin sức khỏe cá nhân hóa, từ đó có khả năng tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc cũng như sự tham gia của bệnh nhân. Tuy nhiên, chúng cũng đặt ra những thách thức mới liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu, an ninh mạng và sự bất bình đẳng trong tiếp cận công nghệ số (digital divide). Khi công nghệ y tế tiếp tục phát triển, nó hứa hẹn một tương lai lấy bệnh nhân làm trung tâm, phản hồi nhanh nhạy và tích hợp công nghệ cao hơn — nhưng điều đó chỉ có thể đạt được nếu chúng ta triển khai với sự cân nhắc kỹ lưỡng về các tác động xã hội và đạo đức rộng lớn hơn của nó.)
Tạm dịch bài đọc:
NHỮNG BƯỚC TIẾN VÀ THÁCH THỨC TRONG CÔNG NGHỆ Y TẾ
Trong thế kỷ qua, công nghệ y tế đã trải qua một sự chuyển đổi phi thường, được thúc đẩy bởi những khám phá khoa học không ngừng nghỉ và những tiến bộ kỹ thuật vượt bậc. Vào đầu những năm 1900, chăm sóc sức khỏe còn bị hạn chế bởi năng lực chẩn đoán và hiểu biết sơ khai về nguyên nhân gây bệnh. Các bác sĩ chủ yếu dựa vào các triệu chứng có thể quan sát được, thăm khám thủ công và các thủ thuật cơ bản để đánh giá và điều trị cho bệnh nhân. Tuy nhiên, thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 đã chứng kiến hàng loạt đổi mới mang tính đột phá—từ việc giới thiệu hình ảnh X-quang và thuốc kháng sinh đến sự phát triển của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu—tất cả đã cùng nhau cách mạng hóa thực hành y khoa và góp phần làm tăng đáng kể tuổi thọ trên toàn cầu.
Một trong những cột mốc quan trọng nhất trong sự chuyển đổi này là sự phát triển của các công nghệ chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Sự ra đời của X-quang vào đầu thế kỷ 20 đã cho phép các chuyên gia y tế kiểm tra các cấu trúc bên trong cơ thể con người mà không cần can thiệp phẫu thuật, lần đầu tiên trong lịch sử. Bước đột phá này đã đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong chẩn đoán, dần dần mở đường cho việc tạo ra các phương thức hình ảnh tinh vi như chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI), chụp cắt lớp phát xạ positron (PET) và siêu âm.
Các công nghệ này cho phép các bác sĩ lâm sàng phát hiện và chẩn đoán phạm vi rộng lớn các tình trạng bệnh lý, bao gồm chấn thương nội tạng, khối u, rối loạn thần kinh và bất thường tim mạch, đồng thời hỗ trợ theo dõi liên tục và lập kế hoạch điều trị với độ chính xác vượt trội.
Song song với những tiến bộ trong chẩn đoán, các đổi mới trong điều trị cũng đã định hình lại bức tranh y học hiện đại. Việc tình cờ phát hiện ra penicillin vào năm 1928 đã mở ra kỷ nguyên kháng sinh, làm giảm đáng kể tỷ lệ tử vong do nhiễm trùng vi khuẩn—vốn trước đó đã cướp đi sinh mạng của hàng triệu người. Có tầm quan trọng tương đương là thành công toàn cầu của các sáng kiến tiêm chủng, vốn đã kiểm soát hoặc xóa sổ các bệnh truyền nhiễm chết người như đậu mùa, bại liệt và sởi. Những thành tựu y tế công cộng này đã cải thiện đáng kể kết quả sức khỏe và kéo dài tuổi thọ cho các quần thể đa dạng, đặc biệt là ở những vùng trước đây bị hạn chế tiếp cận với chăm sóc y tế.
Tuy nhiên, các hệ thống y tế hiện đại vẫn tiếp tục phải đối mặt với những thách thức phức tạp và không ngừng biến đổi. Chi phí điều trị leo thang, sự bất bình đẳng trong tiếp cận công nghệ y tế tiên tiến và sự gia tăng tỷ lệ mắc các bệnh mãn tính—bao gồm tiểu đường, ung thư và các tình trạng tim mạch—đang tạo ra những rào cản đáng kể để đạt được sự chăm sóc y tế công bằng và bền vững. Hơn nữa, sự trỗi dậy của các đổi mới y sinh học mới lạ, chẳng hạn như công nghệ chỉnh sửa gen (ví dụ: CRISPR-Cas9), y học tái tạo và các phương pháp điều trị cá nhân hóa, đã làm dấy lên những mối lo ngại đạo đức cấp bách. Các vấn đề xung quanh sự đồng thuận dựa trên thông tin, quyền riêng tư di truyền và khả năng xảy ra những hậu quả ngoài ý muốn vẫn đang tiếp tục khơi gợi tranh luận giữa các nhà đạo đức học, nhà hoạch định chính sách và những người thực hành y khoa.
Trong những thập kỷ gần đây, cuộc cách mạng kỹ thuật số cũng đã bắt đầu chuyển đổi cách thức cung cấp dịch vụ y tế. Các công cụ kỹ thuật số như thiết bị theo dõi sức khỏe đeo tay, ứng dụng điện thoại thông minh và nền tảng y tế từ xa đang trao quyền cho bệnh nhân để họ đóng vai trò tích cực hơn trong việc quản lý sức khỏe của chính mình.
Những công nghệ này cho phép theo dõi liên tục các dấu hiệu sinh tồn, tư vấn từ xa và cung cấp thông tin sức khỏe cá nhân hóa, từ đó tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc và sự gắn kết của bệnh nhân. Tuy nhiên, chúng cũng mang đến những thách thức mới liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu, an ninh mạng và khoảng cách số. Khi công nghệ y tế tiếp tục phát triển, nó mang đến lời hứa về một tương lai lấy bệnh nhân làm trung tâm, phản ứng nhanh nhạy và tích hợp công nghệ—nhưng điều đó chỉ có thể thành hiện thực nếu được triển khai với sự cân nhắc kỹ lưỡng về các tác động xã hội và đạo đức rộng lớn hơn.
Đáp án cần chọn là: B
Quảng cáo
>> 2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Hỗ trợ - Hướng dẫn
-
024.7300.7989
-
1800.6947
(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com












