Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Passage 3. Questions 21–30The Impact of Tourism on Local CommunitiesTourism has long been a major driver of global

Passage 3. Questions 21–30

The Impact of Tourism on Local Communities

Tourism has long been a major driver of global economic development, offering employment opportunities, boosting local and national economies, and fostering meaningful cultural exchange. Nevertheless, the challenge of managing tourism in a way that is both economically beneficial and environmentally sustainable continues to demand urgent attention. Disciplines such as economics, ecology, and anthropology all intersect in this ongoing conversation about the future of travel.

While tourism can bring substantial income and infrastructure improvements to host destinations, it often comes at a cost. Overcrowding, pollution, overuse of natural resources, and loss of cultural authenticity are among the negative side effects reported in many popular tourist spots. In some cases, the influx of visitors places unsustainable pressure on fragile ecosystems and displaces traditional ways of life. What societies decide to do now will shape whether tourism becomes a force for positive transformation or an agent of long-term damage.

In response, the concept of sustainable tourism—or eco-tourism—has gained traction in recent years. This approach emphasizes responsible travel practices that minimize environmental harm while supporting local economies and protecting cultural traditions. Eco-tourism promotes low-impact experiences, such as visiting nature reserves, participating in cultural workshops, or staying in locally owned accommodations. At its best, it seeks to benefit both visitors and residents through shared respect and mutual gain.

However, sustainable tourism requires more than well-meaning slogans or short-term programs. To be effective, it must be embedded in long-term policies that include environmental regulations, capacity limits, community involvement, and education. For instance, restricting the number of tourists in ecologically sensitive regions can help prevent degradation, while improving public transport and waste disposal systems can reduce the overall footprint of tourism.

Some destinations have already taken promising steps. For example, authorities in certain national parks now cap daily visitors, and some island communities have introduced taxes to fund environmental protection. Additionally, governments are increasingly encouraging travel outside peak seasons to distribute tourist flows more evenly throughout the year, thus reducing overcrowding and allowing for better resource management.

Another promising strategy is to include local stakeholders in tourism development plans. When residents are active participants—whether through owning businesses, guiding tours, or helping shape policies—they are more likely to benefit economically and ensure that tourism aligns with their values and needs. Moreover, cultural heritage sites can be preserved through initiatives that combine conservation with public education, promoting long-term appreciation and respect.

Admittedly, not all regions have the resources or infrastructure to implement such measures effectively. Some are still in the early stages of reform, and success varies by context. Yet, with coordinated effort from governments, private industry, local communities, and travelers themselves, it is possible to create a model of tourism that is both respectful and resilient—one that serves people today while preserving the planet for future generations.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Which of the following is NOT mentioned in the passage as a benefit of tourism?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:964689
Phương pháp giải

Tập trung vào toàn bộ bài đọc để xác định thông tin về “a benefit of tourism” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Thông tin: [Đoạn 1] Tourism has long been a major driver of global economic development, offering employment opportunities, boosting local and national economies, and fostering meaningful cultural exchange.

(Du lịch từ lâu đã là động lực chính thúc đẩy phát triển kinh tế toàn cầu, tạo ra cơ hội việc làm, tăng cường kinh tế địa phương và quốc gia, đồng thời thúc đẩy giao lưu văn hóa có ý nghĩa.)

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned in the passage as a benefit of tourism?

(Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn văn như một lợi ích của du lịch?)

A. Job creation.

(Tạo việc làm.)

B. Economic growth.

(Tăng trưởng kinh tế.)

C. Environmental preservation. => không có thông tin đề cập

(Bảo tồn môi trường.)

D. Cross-cultural exchange.

(Giao lưu văn hóa.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The word “overcrowding” in paragraph 5 is closest in meaning to ________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:964690
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “overcrowding” trong đoạn 5, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: Additionally, governments are increasingly encouraging travel outside peak seasons to distribute tourist flows more evenly throughout the year, thus reducing overcrowding and allowing for better resource management.

(Ngoài ra, các chính phủ ngày càng khuyến khích du lịch ngoài mùa cao điểm để phân bổ lượng khách du lịch đồng đều hơn trong suốt cả năm, từ đó giảm thiểu tình trạng quá đông và cho phép quản lý tài nguyên tốt hơn.)

Giải chi tiết

The word “overcrowding” in paragraph 5 is closest in meaning to ________.

(Từ “overcrowding” trong đoạn 5 có nghĩa gần nhất với ________.)

A. pollution

(ô nhiễm)

B. congestion

(tắc nghẽn)

C. isolation

(cô lập)

D. destruction

(sự phá hủy)

=> overcrowding = congestion

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

According to paragraph 2, what is one disadvantage of tourism mentioned in the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:964691
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 2 để xác định thông tin về “one disadvantage of tourism” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Overcrowding, pollution, overuse of natural resources, and loss of cultural authenticity are among the negative side effects reported in many popular tourist spots. In some cases, the influx of visitors places unsustainable pressure on fragile ecosystems and displaces traditional ways of life.

(Tình trạng quá tải, ô nhiễm, lạm dụng tài nguyên thiên nhiên và mất đi tính chân thực văn hóa là những tác động tiêu cực được ghi nhận tại nhiều địa điểm du lịch nổi tiếng. Trong một số trường hợp, lượng lớn du khách đổ về đã gây ra áp lực không bền vững lên các hệ sinh thái mỏng manh và làm xáo trộn những lối sống truyền thống.)

Giải chi tiết

According to paragraph 2, what is one disadvantage of tourism mentioned in the passage?

(Theo đoạn 2, một trong những nhược điểm của du lịch được đề cập trong đoạn văn là gì?)

A. It increases global cooperation.

(Nó thúc đẩy hợp tác toàn cầu.)

B. It displaces traditional lifestyles.

(Nó làm thay thế lối sống truyền thống.)

C. It eliminates cultural diversity.

(Nó xóa bỏ sự đa dạng văn hóa.)

D. It limits business expansion

(Nó hạn chế sự mở rộng kinh doanh)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

What is the main concern regarding tourism in popular tourist destinations, according to paragraph 3?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:964692
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 3 để xác định thông tin về “the main concern regarding tourism in popular tourist destinations” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: In response, the concept of sustainable tourism—or eco-tourism—has gained traction in recent years. This approach emphasizes responsible travel practices that minimize environmental harm while supporting local economies and protecting cultural traditions.

(Để ứng phó lại những vấn đề này, khái niệm du lịch bền vững — hay du lịch sinh thái — đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây. Cách tiếp cận này nhấn mạnh vào các phương thức du lịch có trách nhiệm, giúp giảm thiểu tác hại đến môi trường, đồng thời hỗ trợ nền kinh tế địa phương và bảo tồn các giá trị truyền thống văn hóa.)

Giải chi tiết

What is the main concern regarding tourism in popular tourist destinations, according to paragraph 3?

(Theo đoạn 3, mối quan ngại chính liên quan đến du lịch tại các điểm đến du lịch nổi tiếng là gì?)

A. Environmental damage due to over-tourism.

(Thiệt hại môi trường do du lịch quá tải.)

B. Lack of sufficient tourists.

(Thiếu khách du lịch.)

C. The inability of local businesses to accommodate tourists.

(Các doanh nghiệp địa phương không đủ khả năng đáp ứng nhu cầu của khách du lịch.)

D. Overcrowding of cultural sites.

(Tình trạng quá tải tại các di tích văn hóa.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

What does the author suggest about cultural preservation in tourism?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:964693
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “cultural preservation in tourism” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 6] Moreover, cultural heritage sites can be preserved through initiatives that combine conservation with public education, promoting long-term appreciation and respect.

(Hơn nữa, các di sản văn hóa có thể được bảo tồn thông qua các sáng kiến ​​kết hợp bảo tồn với giáo dục cộng đồng, thúc đẩy sự trân trọng và tôn trọng lâu dài.)

Giải chi tiết

What does the author suggest about cultural preservation in tourism?

(Tác giả đề xuất điều gì về bảo tồn văn hóa trong du lịch?)

A. Tourists should avoid learning about local cultures.

(Khách du lịch nên tránh tìm hiểu về văn hóa địa phương.)

B. Local cultures should be kept unchanged at all costs.

(Văn hóa địa phương nên được giữ nguyên vẹn bằng mọi giá.)

C. Tourism can help preserve cultural heritage when done responsibly.

(Du lịch có thể giúp bảo tồn di sản văn hóa khi được thực hiện một cách có trách nhiệm.)

D. Tourism always leads to the loss of cultural identity.

(Du lịch luôn dẫn đến sự mất mát bản sắc văn hóa.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

The phrase “capacity limits” in paragraph 4 is closest in meaning to _________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:964694
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “capacity limits” trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: To be effective, it must be embedded in long-term policies that include environmental regulations, capacity limits, community involvement, and education.

(Để có hiệu quả, nó phải được lồng ghép vào các chính sách dài hạn bao gồm các quy định về môi trường, giới hạn năng lực, sự tham gia của cộng đồng và giáo dục.)

Giải chi tiết

The phrase “capacity limits” in paragraph 4 is closest in meaning to _________.

(Cụm từ “capacity limits” trong đoạn 4 có nghĩa gần nhất với _________.)

A. travel restrictions

(hạn chế đi lại)

B. entrance fees

(phí vào cửa)

C. visitor number controls

(kiểm soát số lượng khách tham quan)

D. government permits

(giấy phép của chính phủ)

=> capacity limits >< visitor number controls

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

According to paragraph 2, how can tourism negatively affect cultural identity?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:964695
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 2, tìm thông tin về “how can tourism negatively affect cultural identity” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Overcrowding, pollution, overuse of natural resources, and loss of cultural authenticity are among the negative side effects reported in many popular tourist spots. In some cases, the influx of visitors places unsustainable pressure on fragile ecosystems and displaces traditional ways of life.

(Tình trạng quá tải, ô nhiễm, lạm dụng tài nguyên thiên nhiên và mất đi tính chân thực văn hóa là những tác động tiêu cực được ghi nhận tại nhiều địa điểm du lịch nổi tiếng. Trong một số trường hợp, lượng lớn du khách đổ về đã gây ra áp lực không bền vững lên các hệ sinh thái mỏng manh và làm xáo trộn những lối sống truyền thống.)

Giải chi tiết

According to paragraph 2, how can tourism negatively affect cultural identity?

(Theo đoạn 2, du lịch có thể ảnh hưởng tiêu cực đến bản sắc văn hóa như thế nào?)

A. By encouraging the spread of local traditions.

(Bằng cách khuyến khích sự lan truyền các truyền thống địa phương.)

B. By promoting traditional music and dances.

(Bằng cách quảng bá âm nhạc và điệu nhảy truyền thống.)

C. By displacing or commercializing traditional ways of life.

(Bằng cách thay thế hoặc thương mại hóa lối sống truyền thống.)

D. By limiting the number of cultural performances.

(Bằng cách hạn chế số lượng các buổi biểu diễn văn hóa.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

What is the primary goal of eco-tourism mentioned in paragraph 4?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:964696
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 4 để xác định đoạn chứa thông tin về “primary goal of eco-tourism” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: This approach emphasizes responsible travel practices that minimize environmental harm while supporting local economies and protecting cultural traditions.

(Cách tiếp cận này nhấn mạnh các hoạt động du lịch có trách nhiệm nhằm giảm thiểu tác hại đến môi trường đồng thời hỗ trợ nền kinh tế địa phương và bảo vệ các truyền thống văn hóa.)

Giải chi tiết

What is the primary goal of eco-tourism mentioned in paragraph 4?

(Mục tiêu chính của du lịch sinh thái được đề cập trong đoạn 4 là gì?)

A. To attract as many tourists as possible.

(Thu hút càng nhiều khách du lịch càng tốt.)

B. To promote luxury travel experiences.

(Thúc đẩy trải nghiệm du lịch sang trọng.)

C. To create a balance between tourism benefits and environmental protection.

(Tạo sự cân bằng giữa lợi ích du lịch và bảo vệ môi trường.)

D. To commercialize local traditions.

(Thương mại hóa các truyền thống địa phương.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

According to the passage, what is one characteristic of eco-tourism?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:964697
Phương pháp giải

Đọc lại bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “one characteristic of eco-tourism” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 3] This approach emphasizes responsible travel practices that minimize environmental harm while supporting local economies and protecting cultural traditions. [Đoạn 6] Another promising strategy is to include local stakeholders in tourism development plans. When residents are active participants—whether through owning businesses, guiding tours, or helping shape policies—they are more likely to benefit economically and ensure that tourism aligns with their values and needs.

(Cách tiếp cận này nhấn mạnh vào các phương thức du lịch có trách nhiệm, giúp giảm thiểu tác hại đến môi trường, đồng thời hỗ trợ nền kinh tế địa phương và bảo tồn các giá trị truyền thống văn hóa. … Một chiến lược đầy hứa hẹn khác là đưa các bên liên quan tại địa phương vào các kế hoạch phát triển du lịch. Khi người dân trở thành những người tham gia tích cực — dù là thông qua việc sở hữu doanh nghiệp, làm hướng dẫn viên du lịch, hay tham gia định hình các chính sách — họ sẽ có nhiều khả năng được hưởng lợi về mặt kinh tế hơn và đảm bảo rằng du lịch phát triển phù hợp với những giá trị và nhu cầu của chính họ.)

Giải chi tiết

According to the passage, what is one characteristic of eco-tourism?

(Theo đoạn văn, một đặc điểm của du lịch sinh thái là gì?)

A. It focuses on maximizing profits from tourism.

(Tập trung vào việc tối đa hóa lợi nhuận từ du lịch.)

B. It discourages tourists from visiting certain destinations.

(Ngăn cản du khách đến thăm một số điểm đến nhất định.)

C. It emphasizes sustainability and community involvement.

(Nhấn mạnh tính bền vững và sự tham gia của cộng đồng.)

D. It aims to replace traditional tourism completely.

(Nhằm mục đích thay thế hoàn toàn du lịch truyền thống.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

The tone of the final paragraph is best described as ____________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:964698
Phương pháp giải

Thông tin: Admittedly, not all regions have the resources or infrastructure to implement such measures effectively. Some are still in the early stages of reform, and success varies by context. Yet, with coordinated effort from governments, private industry, local communities, and travelers themselves, it is possible to create a model of tourism that is both respectful and resilient—one that serves people today while preserving the planet for future generations.

(Phải thừa nhận rằng, không phải khu vực nào cũng có đủ nguồn lực hoặc cơ sở hạ tầng để thực hiện các biện pháp này một cách hiệu quả. Một số nơi vẫn đang trong giai đoạn đầu của quá trình cải cách, và mức độ thành công còn phụ thuộc vào hoàn cảnh cụ thể. Tuy nhiên, với sự nỗ lực phối hợp từ chính phủ, các doanh nghiệp tư nhân, cộng đồng địa phương và chính những du khách, chúng ta hoàn toàn có thể xây dựng một mô hình du lịch vừa tôn trọng, vừa bền vững — một mô hình phục vụ cho con người ngày nay nhưng vẫn bảo tồn được hành tinh cho các thế hệ tương lai.)

Giải chi tiết

The tone of the final paragraph is best described as ____________.

(Giọng văn của đoạn cuối cùng được mô tả chính xác nhất là ____________.)

A. critical

(phê phán)

B. pessimistic

(bi quan)

C. optimistic

(lạc quan)

D. neutral

(trung lập)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

TÁC ĐỘNG CỦA DU LỊCH ĐỐI VỚI CỘNG ĐỒNG ĐỊA PHƯƠNG

Du lịch từ lâu đã là động lực chính của sự phát triển kinh tế toàn cầu, mang lại cơ hội việc làm, thúc đẩy nền kinh tế địa phương và quốc gia, đồng thời thúc đẩy trao đổi văn hóa có ý nghĩa. Tuy nhiên, thách thức trong việc quản lý du lịch sao cho vừa mang lại lợi ích kinh tế vừa bền vững về môi trường vẫn đòi hỏi sự quan tâm khẩn cấp. Các ngành như kinh tế học, sinh thái học và nhân học đều giao thoa trong cuộc thảo luận đang diễn ra về tương lai của ngành du lịch.

Mặc dù du lịch có thể mang lại thu nhập đáng kể và cải thiện cơ sở hạ tầng cho các điểm đến, nhưng nó thường đi kèm với những cái giá phải trả. Tình trạng quá tải, ô nhiễm, lạm dụng tài nguyên thiên nhiên và mất đi tính nguyên bản của văn hóa là một trong những tác dụng phụ tiêu cực được ghi nhận ở nhiều địa điểm du lịch nổi tiếng. Trong một số trường hợp, lượng du khách đổ về gây áp lực không bền vững lên các hệ sinh thái mỏng manh và làm xáo trộn lối sống truyền thống. Những quyết định của xã hội ngay lúc này sẽ định hình liệu du lịch trở thành một động lực cho sự chuyển đổi tích cực hay là tác nhân gây ra những tổn hại lâu dài.

Để ứng phó, khái niệm du lịch bền vững—hay du lịch sinh thái (eco-tourism)—đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây. Cách tiếp cận này nhấn mạnh vào các thực hành du lịch có trách nhiệm nhằm giảm thiểu tác hại đến môi trường, đồng thời hỗ trợ nền kinh tế địa phương và bảo vệ truyền thống văn hóa. Du lịch sinh thái thúc đẩy các trải nghiệm ít tác động, chẳng hạn như thăm các khu bảo tồn thiên nhiên, tham gia các buổi hội thảo văn hóa hoặc lưu trú tại các cơ sở lưu trú do người dân địa phương sở hữu. Ở khía cạnh tốt nhất, nó tìm cách mang lại lợi ích cho cả du khách và cư dân thông qua sự tôn trọng lẫn nhau và cùng có lợi.

Tuy nhiên, du lịch bền vững đòi hỏi nhiều hơn là những khẩu hiệu thiện chí hay các chương trình ngắn hạn. Để hiệu quả, nó phải được lồng ghép vào các chính sách dài hạn bao gồm các quy định về môi trường, giới hạn sức chứa, sự tham gia của cộng đồng và giáo dục. Ví dụ, việc hạn chế số lượng khách du lịch tại các khu vực nhạy cảm về sinh thái có thể giúp ngăn ngừa sự suy thoái, trong khi việc cải thiện hệ thống giao thông công cộng và xử lý rác thải có thể giảm bớt dấu chân carbon tổng thể của du lịch.

Một số điểm đến đã có những bước đi đầy hứa hẹn. Ví dụ, các cơ quan chức năng tại một số công viên quốc gia hiện đã giới hạn số lượng khách tham quan hàng ngày, và một số cộng đồng trên đảo đã áp dụng thuế để gây quỹ bảo vệ môi trường. Ngoài ra, các chính phủ đang ngày càng khuyến khích du lịch ngoài mùa cao điểm để phân bổ luồng khách du lịch đều đặn hơn trong suốt cả năm, từ đó giảm tình trạng quá tải và cho phép quản lý tài nguyên tốt hơn.

Một chiến lược đầy hứa hẹn khác là đưa các bên liên quan tại địa phương vào các kế hoạch phát triển du lịch. Khi cư dân là những người tham gia tích cực—thông qua việc làm chủ doanh nghiệp, hướng dẫn du lịch hoặc giúp định hình chính sách—họ có nhiều khả năng được hưởng lợi về kinh tế và đảm bảo rằng du lịch phù hợp với giá trị và nhu cầu của họ. Hơn nữa, các di sản văn hóa có thể được bảo tồn thông qua các sáng kiến kết hợp bảo tồn với giáo dục công cộng, thúc đẩy sự trân trọng và tôn trọng lâu dài.

Phải thừa nhận rằng, không phải tất cả các khu vực đều có nguồn lực hoặc cơ sở hạ tầng để thực hiện các biện pháp này một cách hiệu quả. Một số nơi vẫn đang trong giai đoạn đầu của quá trình cải cách và sự thành công phụ thuộc vào từng bối cảnh cụ thể. Tuy nhiên, với sự nỗ lực phối hợp từ chính phủ, ngành công nghiệp tư nhân, cộng đồng địa phương và chính du khách, hoàn toàn có thể tạo ra một mô hình du lịch vừa tôn trọng vừa kiên cường—một mô hình phục vụ con người ngày nay đồng thời bảo tồn hành tinh cho các thế hệ tương lai.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com