Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc ĐGTD & thi cuối học kì II lớp 10, 11, 12
↪ ĐGTD Bách khoa (TSA) - Trạm số 8 ↪ Thi cuối học kì II lớp 10, 11, 12
Giỏ hàng của tôi

3. Read the passage and choose the correct answer.Pollutants in the air aren't always visible and come from many

3. Read the passage and choose the correct answer.

Pollutants in the air aren't always visible and come from many different sources. Smog hanging over cities is the most familiar and obvious form of air pollution. But there are different kinds of pollution – some visible, some invisible – that contribute to global warming. Generally, any substance that people introduce into the atmosphere that has damaging effects on living things and the environment is considered air pollution.

Carbon dioxide, a greenhouse gas, is the main pollutant that is warming Earth. Though living things emit carbon dioxide when they breathe, carbon dioxide is widely considered to be a pollutant when associated with cars, planes, power plants, and other human activities that involve the burning of fossil fuels such as gasoline and natural gas. In the past 150 years, such activities have pumped enough carbon dioxide into the atmosphere to raise its levels higher than they have been for hundreds of years.

Other greenhouse gases include methane – which comes from such sources as swamps and gas emitted by livestock – and chlorofluorocarbons (CFCs), which were used in refrigerants and aerosol propellants until they were banned because of their deteriorating effect on Earth's ozone layer.

Another pollutant associated with climate change is sulfur dioxide, a component of smog. Sulfur dioxide and closely related chemicals are known primarily as a cause of acid rain. But they also reflect light when released in the atmosphere, which keeps sunlight out and causes Earth to cool. Volcanic eruptions can spew massive amounts of sulfur dioxide into the atmosphere, sometimes causing cooling that lasts for years. In fact, volcanoes used to be the main sources of atmospheric sulfur dioxide; today people are.

Industrialized countries have worked to reduce levels of sulfur dioxide, smog, and smoke in order to improve people's health. But a result, not predicted until recently, is that the lower sulfur dioxide levels may actually make global warming worse. Just as sulfur dioxide from volcanoes can cool the planet by blocking sunlight, cutting the amount of the compound in the atmosphere lets more sunlight through, warming the Earth. This effect is exaggerated when elevated levels of other greenhouse gases in the atmosphere trap the additional heat.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

According to the passage, some kinds of air pollution ____________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:965954
Phương pháp giải

Tìm kiếm thông tin về đặc điểm nhận dạng của các chất ô nhiễm trong đoạn đầu tiên.

Đối chiếu các tính chất hữu hình/vô hình được nhắc đến.

Thông tin: "Pollutants in the air aren't always visible and come from many different sources... But there are different kinds of pollution – some visible, some invisible – that contribute to global warming."

(Các chất ô nhiễm trong không khí không phải lúc nào cũng hữu hình và đến từ nhiều nguồn khác nhau... Nhưng có nhiều loại ô nhiễm khác nhau – một số có thể nhìn thấy được, một số vô hình – thứ góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.)

Giải chi tiết

According to the passage, some kinds of air pollution ____________.

(Theo đoạn văn, một số loại ô nhiễm không khí ____________.)

A. are not introduced into the atmosphere (không được đưa vào bầu khí quyển) => Phân tích: Sai, vì đoạn 1 nói ô nhiễm là bất kỳ chất nào mà con người "introduce into the atmosphere" (đưa vào khí quyển).

B. do not damage the environment (không gây hại cho môi trường) => Phân tích: Sai, vì định nghĩa trong bài là ô nhiễm phải có "damaging effects on... the environment" (tác động gây hại đến môi trường).

C. cannot be seen with our naked eyes (không thể nhìn thấy bằng mắt thường) => Phân tích: Đúng, vì bài đề cập đến "invisible pollution" (ô nhiễm vô hình).

D. do not affect living things seriously (không ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh vật sống) => Phân tích: Sai, vì bài nêu rõ chúng có "damaging effects on living things" (tác động gây hại lên sinh vật sống).

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

Which of the following sentences is TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:965955
Phương pháp giải

Kiểm tra tính xác thực của từng nhận định dựa trên dữ liệu chi tiết ở các đoạn 2, 3 và 4.

Thông tin: "...carbon dioxide is widely considered to be a pollutant when associated with cars, planes, power plants, and other human activities that involve the burning of fossil fuels such as gasoline and natural gas."

(...carbon dioxide thường được coi là chất ô nhiễm khi gắn liền với ô tô, máy bay, nhà máy điện và các hoạt động khác của con người liên quan đến việc đốt nhiên liệu hóa thạch như xăng và khí tự nhiên.)

Giải chi tiết

Which of the following sentences is TRUE according to the passage?

(Câu nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?)

A. Volcanoes are the primary sources of atmospheric sulfur dioxide. (Núi lửa là nguồn chính cung cấp lưu huỳnh đioxit trong khí quyển.) => Phân tích: Sai, vì đoạn 4 ghi "volcanoes used to be the main sources... today people are" (núi lửa từng là nguồn chính... ngày nay là con người)

B. Industrialized countries take no action to reduce levels of sulfur dioxide. (Các nước công nghiệp hóa không hành động gì để giảm mức độ lưu huỳnh đioxit.) => Phân tích: Sai, vì đoạn 5 ghi "Industrialized countries have worked to reduce levels..." (Các nước công nghiệp hóa đã nỗ lực để giảm mức độ...).

C. Carbon dioxide and methane were used in refrigerants and aerosol propellants. (Cacbon đioxit và metan đã được sử dụng trong các chất làm lạnh và chất đẩy bình xịt.) => Phân tích: Sai, vì đoạn 3 xác định chất đó là "chlorofluorocarbons (CFCs)".

D. Burning coals and petrol is the main origin of carbon dioxide in the air. (Đốt than và xăng là nguồn gốc chính của cacbon đioxit trong không khí.) => Phân tích: Đúng, vì than đá và xăng (petrol/gasoline) thuộc nhóm "fossil fuels" (nhiên liệu hóa thạch) mà bài đề cập là nguồn phát thải CO2 chính.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

What were banned because of their damaging the ozone layer?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:965956
Phương pháp giải

Tìm kiếm từ khóa "banned" (bị cấm) và nguyên nhân liên quan đến "ozone layer" (tầng ozone).

Thông tin: "...chlorofluorocarbons (CFCs), which were used in refrigerants and aerosol propellants until they were banned because of their deteriorating effect on Earth's ozone layer."

(...chlorofluorocarbons (CFCs), chất được sử dụng trong các chất làm lạnh và chất đẩy bình xịt cho đến khi chúng bị cấm vì tác động làm suy yếu tầng ozone của Trái Đất.)

Giải chi tiết

What were banned because of their damaging the ozone layer?

(Chất nào bị cấm vì làm hại tầng ozone?)

A. Chlorofluorocarbons (Chất CFCs) => Phân tích: Đúng, bài ghi rõ CFCs bị cấm vì hại tầng ozone.

B. Methane and gas (Metan và khí gas) => Phân tích: Sai, metan được nhắc đến như một khí nhà kính khác từ đầm lầy và gia súc.

C. Refrigerants (Chất làm lạnh) => Phân tích: Sai, đây là tên gọi chung của nhóm ứng dụng, không phải tên chất cụ thể bị cấm (bài nói CFCs được dùng TRONG chất làm lạnh).

D. Aerosol propellants (Chất đẩy bình xịt) => Phân tích: Sai, tương tự câu C, đây là sản phẩm chứa CFCs.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

What is NOT mentioned as a feature of sulfur dioxide?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:965957
Phương pháp giải

Tìm đoạn văn nói về "Sulfur dioxide" (đoạn 4) và liệt kê tất cả các đặc điểm được tác giả nhắc tới.

Thông tin: "Sulfur dioxide, a component of smog. Sulfur dioxide and closely related chemicals are known primarily as a cause of acid rain. But they also reflect light... which... causes Earth to cool."

(Lưu huỳnh đioxit, một thành phần của khói sương. Lưu huỳnh đioxit và các hóa chất liên quan mật thiết được biết đến chủ yếu là nguyên nhân gây ra mưa axit. Nhưng chúng cũng phản chiếu ánh sáng... thứ... khiến Trái Đất nguội đi.)

Giải chi tiết

What is NOT mentioned as a feature of sulfur dioxide? (Dịch câu hỏi: Điều gì KHÔNG được nhắc đến như một đặc điểm của lưu huỳnh đioxit?)

A. Creating smog (Tạo ra khói sương) => Phân tích: Có nhắc đến ("a component of smog").

B. Causing acid rain (Gây ra mưa axit) => Phân tích: Có nhắc đến ("cause of acid rain").

C. Reflecting light (Phản chiếu ánh sáng) => Phân tích: Có nhắc đến ("reflect light").

D. Warming the Earth up (Làm Trái Đất nóng lên) => Phân tích: Đúng (là ý không có), vì sulfur dioxide làm Trái Đất nguội đi ("causes Earth to cool"), còn làm nóng lên là đặc điểm của CO2.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

What has been the main source of atmospheric sulfur dioxide recently?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:965958
Phương pháp giải

Tìm mốc thời gian "today" (ngày nay) để xác định nguồn phát thải chính hiện tại của lưu huỳnh đioxit.

Thông tin: "In fact, volcanoes used to be the main sources of atmospheric sulfur dioxide; today people are." (Trên thực tế, núi lửa từng là nguồn lưu huỳnh đioxit chính trong khí quyển; ngày nay con người mới là nguồn chính.)

Giải chi tiết

What has been the main source of atmospheric sulfur dioxide recently?

(Nguồn lưu huỳnh đioxit chính trong khí quyển gần đây là gì?)

A. Human activities (Các hoạt động của con người) => Phân tích: Đúng, "people" (con người) ở đây ám chỉ các hoạt động sản xuất, công nghiệp của con người.

B. Volcanic eruptions (Các vụ phun trào núi lửa) => Phân tích: Sai, bài dùng "used to be" (đã từng là) để chỉ quá khứ.

C. Forest fires (Cháy rừng) => Phân tích: Sai, không được nhắc đến trong bài.

D. Earthquakes (Động đất) => Phân tích: Sai, không được nhắc đến trong bài.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

What does the word "deteriorating" in the third paragraph refer to?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:965959
Phương pháp giải

Xác định từ loại và ngữ cảnh của từ "deteriorating". Dựa vào từ "damaging" (gây hại) ở câu hỏi để tìm từ đồng nghĩa.

Thông tin: "...because of their deteriorating effect on Earth's ozone layer."

(...vì tác động deteriorating của chúng lên tầng ozone của Trái Đất.)

Giải chi tiết

What does the word "deteriorating" in the third paragraph refer to?

(Từ "deteriorating" trong đoạn văn thứ ba ám chỉ điều gì?)

A. trapping (bẫy/giữ lại) => Phân tích: Thường dùng cho nhiệt độ (trap heat), không dùng cho sự hư hại tầng ozone.

B. improving (cải thiện) => Phân tích: Ngược nghĩa, chất ô nhiễm không làm tốt lên.

C. bettering (làm cho tốt hơn) => Phân tích: Ngược nghĩa.

D. weakening (làm yếu đi/làm suy yếu) => Phân tích: Đúng, vì ô nhiễm làm tầng ozone mỏng đi và yếu đi, khớp với nghĩa làm xấu đi của "deteriorating".

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

What is the word "exaggerated" in the last sentence CLOSEST in meaning to?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:965960
Phương pháp giải

Phân tích câu cuối cùng để hiểu tác động của khí nhà kính khi chúng "trap additional heat" (bẫy thêm nhiệt).

Thông tin: "This effect is exaggerated when elevated levels of other greenhouse gases in the atmosphere trap the additional heat."

(Hiệu ứng này bị exaggerated khi nồng độ các khí nhà kính khác trong khí quyển tăng cao bẫy thêm lượng nhiệt dư thừa.)

Giải chi tiết

What is the word "exaggerated" in the last sentence CLOSEST in meaning to?

(Từ "exaggerated" trong câu cuối gần nghĩa nhất với từ nào?)

A. overdone (làm quá/trở nên quá mức) => Phân tích: Đúng, chỉ việc một hiệu ứng bị đẩy lên mức cao hơn bình thường.

B. understated (nói giảm/nói nhẹ đi) => Phân tích: Ngược nghĩa.

C. overestimated (đánh giá quá cao) => Phân tích: Thường dùng cho sự nhận định, không dùng cho hiện tượng vật lý.

D. over-invested (đầu tư quá mức) => Phân tích: Không liên quan đến ngữ cảnh môi trường.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

What is the text about?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:965961
Phương pháp giải

Tổng hợp từ khóa chính của 5 đoạn văn: pollutants, air, atmosphere, greenhouse gases, CO2, sulfur dioxide.

Thông tin: Toàn bộ bài đọc liệt kê các loại khí gây ô nhiễm như Carbon dioxide, Methane, CFCs, Sulfur dioxide và ảnh hưởng của chúng.

(Bài viết tập trung vào các chất gây ô nhiễm không khí và tác động đến khí quyển.)

Giải chi tiết

What is the text about?

(Đoạn văn nói về nội dung gì?)

A. Ocean pollution (Ô nhiễm đại dương) => Phân tích: Sai, bài nói về "air" (không khí).

B. Air pollutants (Các chất gây ô nhiễm không khí) => Phân tích: Đúng, bao quát toàn bộ nội dung liệt kê các chất.

C. Tropical environment (Môi trường nhiệt đới) => Phân tích: Sai, không đúng trọng tâm.

D. How to reduce pollution (Cách để giảm ô nhiễm) => Phân tích: Sai, đây chỉ là một ý phụ ở đoạn cuối, không đại diện cho cả bài.

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Các chất gây ô nhiễm trong không khí không phải lúc nào cũng có thể nhìn thấy bằng mắt thường và chúng đến từ nhiều nguồn khác nhau. Khói sương (smog) bao phủ trên các thành phố là dạng ô nhiễm không khí quen thuộc và rõ rệt nhất. Tuy nhiên, có những loại ô nhiễm khác nhau – có loại hữu hình, có loại vô hình – đang cùng góp phần gây ra sự nóng lên toàn cầu. Nói một cách tổng quát, bất kỳ chất nào mà con người đưa vào khí quyển gây ra những tác động tổn hại đến sinh vật sống và môi trường đều được coi là ô nhiễm không khí.Cacbon đioxit ($CO_2$), một loại khí nhà kính, là chất gây ô nhiễm chính đang làm Trái Đất nóng lên. Mặc dù các sinh vật sống đều thải ra cacbon đioxit khi hô hấp, nhưng nó chỉ được coi là chất gây ô nhiễm khi gắn liền với ô tô, máy bay, nhà máy điện và các hoạt động khác của con người liên quan đến việc đốt nhiên liệu hóa thạch như xăng và khí đốt tự nhiên. Trong 150 năm qua, những hoạt động này đã bơm một lượng lớn cacbon đioxit vào khí quyển, đẩy nồng độ của nó lên cao hơn mức từng ghi nhận trong suốt hàng trăm năm qua.Các loại khí nhà kính khác bao gồm metan – đến từ các nguồn như đầm lầy và khí thải từ gia súc – và chlorofluorocarbons (CFCs), vốn từng được sử dụng trong các chất làm lạnh và chất đẩy bình xịt cho đến khi chúng bị cấm vì tác động làm suy yếu tầng ozone của Trái Đất.Một chất gây ô nhiễm khác liên quan đến biến đổi khí hậu là lưu huỳnh đioxit ($SO_2$), một thành phần của khói sương. Lưu huỳnh đioxit và các hóa chất liên quan mật thiết được biết đến chủ yếu là nguyên nhân gây ra mưa axit. Tuy nhiên, chúng cũng phản chiếu ánh sáng khi được giải phóng vào khí quyển, giúp ngăn bớt ánh nắng mặt trời và khiến Trái Đất nguội đi. Các vụ phun trào núi lửa có thể phun ra một lượng lớn lưu huỳnh đioxit vào khí quyển, đôi khi gây ra hiện tượng hạ nhiệt kéo dài trong nhiều năm. Trên thực tế, núi lửa từng là nguồn lưu huỳnh đioxit chính trong khí quyển; nhưng ngày nay chính con người là nguồn phát thải chính.Các nước công nghiệp hóa đã nỗ lực cắt giảm mức độ lưu huỳnh đioxit, khói sương và khói bụi để cải thiện sức khỏe người dân. Tuy nhiên, một kết quả không được dự đoán trước cho đến tận gần đây là việc nồng độ lưu huỳnh đioxit thấp hơn thực tế có thể làm cho tình trạng nóng lên toàn cầu trở nên tồi tệ hơn. Giống như việc lưu huỳnh đioxit từ núi lửa có thể làm mát hành tinh bằng cách chặn ánh nắng mặt trời, việc cắt giảm lượng hợp chất này trong khí quyển sẽ cho phép nhiều ánh nắng mặt trời xuyên qua hơn, làm nóng Trái Đất. Hiệu ứng này càng trở nên trầm trọng hơn (exaggerated) khi nồng độ các khí nhà kính khác trong khí quyển tăng cao giữ lại thêm lượng nhiệt dư thừa đó.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com