Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letters A, B, C, and D on your answer sheet to indicate the best answer to each

Read the following passage and mark the letters A, B, C, and D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

As societies advance, vaccinations remain paramount in safeguarding adult populations from preventable diseases. [I] Not only does vaccination protect individuals, but it also reinforces societal immunity, curbing the potential spread of diseases.

[II] Vaccines fortify the immune system by stimulating a robust response to specific pathogens, minimizing risks associated with direct exposure. With advancements in immunology, vaccines are now tailored for enhanced efficacy and are particularly conducive to vulnerable groups such as the elderly.

Moreover, governments and health organizations pride themselves on reducing global outbreaks through consistent vaccination campaigns. However, hesitancy, misinformation, and limited access to healthcare continue to be substantial barriers to achieving full adult immunization rates. Addressing these challenges is essential in bridging gaps in public understanding. [III]

[IV] It is imperative to recognize the cost – effectiveness of vaccines. Immunization programs prevent substantial healthcare costs by reducing hospitalizations and treatments for otherwise preventable diseases. Encouraging widespread adoption of vaccines will not only improve life expectancy but also alleviate the financial strain on public health systems.

Adult immunization represents a critical pillar of global health. Although challenges exist, investing in awareness campaigns and access programs will lead to tangible improvements in public health and foster a disease – resilient society.

(Adapted from The Age)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Where in paragraph [ ] does the following sentence best fit?

With diseases such as influenza and pneumonia becoming prevalent in certain demographics, the importance of adult immunization cannot be overstated.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:812694
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa toàn bộ cả bài, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

As societies advance, vaccinations remain paramount in safeguarding adult populations from preventable diseases. [I] Not only does vaccination protect individuals, but it also reinforces societal immunity, curbing the potential spread of diseases.

[II] Vaccines fortify the immune system by stimulating a robust response to specific pathogens, minimizing risks associated with direct exposure. With advancements in immunology, vaccines are now tailored for enhanced efficacy and are particularly conducive to vulnerable groups such as the elderly.

Moreover, governments and health organizations pride themselves on reducing global outbreaks through consistent vaccination campaigns. However, hesitancy, misinformation, and limited access to healthcare continue to be substantial barriers to achieving full adult immunization rates. Addressing these challenges is essential in bridging gaps in public understanding. [III]

[IV] It is imperative to recognize the cost – effectiveness of vaccines. Immunization programs prevent substantial healthcare costs by reducing hospitalizations and treatments for otherwise preventable diseases. Encouraging widespread adoption of vaccines will not only improve life expectancy but also alleviate the financial strain on public health systems.

Tạm dịch

Khi xã hội phát triển, việc tiêm chủng vẫn giữ vai trò then chốt trong việc bảo vệ người trưởng thành khỏi các bệnh có thể phòng ngừa được. [I] Tiêm chủng không chỉ bảo vệ từng cá nhân mà còn củng cố khả năng miễn dịch cộng đồng, hạn chế nguy cơ lây lan dịch bệnh.

[II] Vắc xin tăng cường hệ miễn dịch bằng cách kích thích phản ứng mạnh mẽ với các mầm bệnh cụ thể, từ đó giảm thiểu rủi ro khi tiếp xúc trực tiếp. Với những tiến bộ trong miễn dịch học, vắc xin ngày nay được điều chỉnh để nâng cao hiệu quả và đặc biệt hữu ích cho các nhóm dễ tổn thương như người cao tuổi.

Hơn nữa, các chính phủ và tổ chức y tế tự hào về việc giảm thiểu bùng phát dịch bệnh toàn cầu thông qua các chiến dịch tiêm chủng thường xuyên. Tuy nhiên, sự do dự, thông tin sai lệch và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế hạn chế vẫn là những rào cản lớn trong việc đạt được tỷ lệ tiêm chủng đầy đủ ở người trưởng thành. Giải quyết những thách thức này là điều cần thiết để thu hẹp khoảng cách trong sự hiểu biết của công chúng. [III]

[IV] Cần phải nhận thức được tính hiệu quả về chi phí của vắc xin. Các chương trình tiêm chủng giúp ngăn chặn chi phí y tế khổng lồ bằng cách giảm số ca nhập viện và điều trị cho những bệnh vốn có thể phòng ngừa. Khuyến khích việc tiêm chủng rộng rãi không chỉ cải thiện tuổi thọ mà còn giảm gánh nặng tài chính cho hệ thống y tế công cộng.

Giải chi tiết

Where in paragraph [ ] does the following sentence best fit?

(Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn [ ]?)

“With diseases such as influenza and pneumonia becoming prevalent in certain demographics, the importance of adult immunization cannot be overstated.”

(“Với các bệnh như cúm và viêm phổi đang trở nên phổ biến ở một số nhóm dân số, tầm quan trọng của việc tiêm chủng cho người lớn là không thể bàn cãi.”)

A. [I]

B. [II]

C. [III]

D. [IV]

Đoạn hoàn chỉnh: [II] With diseases such as influenza and pneumonia becoming prevalent in certain demographics, the importance of adult immunization cannot be overstated. Vaccines fortify the immune system by stimulating a robust response to specific pathogens, minimizing risks associated with direct exposure. With advancements in immunology, vaccines are now tailored for enhanced efficacy and are particularly conducive to vulnerable groups such as the elderly.

Tạm dịch:

[II] Với các bệnh như cúm và viêm phổi đang trở nên phổ biến ở một số nhóm dân số, tầm quan trọng của việc tiêm chủng cho người lớn là không thể bàn cãi. Vắc-xin củng cố hệ thống miễn dịch bằng cách kích thích phản ứng mạnh mẽ với các tác nhân gây bệnh cụ thể, giảm thiểu rủi ro liên quan đến phơi nhiễm trực tiếp. Với những tiến bộ trong miễn dịch học, vắc-xin hiện được điều chỉnh để tăng cường hiệu quả và đặc biệt phù hợp với các nhóm dễ bị tổn thương như người cao tuổi.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

According to paragraph 3, which of the following is NOT mentioned as a barrier to adult immunization?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:812695
Phương pháp giải

Đọc lướt qua đoạn 3 thông tin về “barrier to adult immunization” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được nhắc đến.

Giải chi tiết

According to paragraph 3, which of the following is NOT mentioned as a barrier to adult immunization?

(Theo đoạn 3, yếu tố nào sau đây KHÔNG được đề cập là rào cản đối với việc tiêm chủng cho người lớn?)

A. Misinformation

(Thông tin sai lệch)

B. Limited access to healthcare

(Hạn chế tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe)

C. Hesitancy

(Sự do dự)

D. Boredom

(Sự nhàm chán)

Thông tin: [Đoạn 3] However, hesitancy, misinformation, and limited access to healthcare continue to be substantial barriers to achieving full adult immunization rates.

(Tuy nhiên, sự do dự, thông tin sai lệch và hạn chế tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe vẫn là những rào cản đáng kể đối với việc đạt được tỷ lệ tiêm chủng đầy đủ cho người lớn.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

The word "paramount" in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ____________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:812696
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “paramount” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.

Giải chi tiết

The word "paramount" in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ____________.

(Từ "paramount" trong đoạn 1 trái nghĩa với ____________.)

A. supreme (tối cao)

B. dominant (thống trị)

C. minimal (tối thiểu)

D. utmost (tối đa)

Thông tin: [Đoạn 1] As societies advance, vaccinations remain paramount in safeguarding adult populations from preventable diseases.

(Khi xã hội phát triển, tiêm chủng vẫn giữ vai trò tối quan trọng trong việc bảo vệ người lớn khỏi các bệnh có thể phòng ngừa được.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Which of the following best summarizes paragraph 3?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:812697
Phương pháp giải

Đọc lướt đoạn 3 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

[Đoạn 3] Moreover, governments and health organizations pride themselves on reducing global outbreaks through consistent vaccination campaigns. However, hesitancy, misinformation, and limited access to healthcare continue to be substantial barriers to achieving full adult immunization rates. Addressing these challenges is essential in bridging gaps in public understanding.

Tạm dịch:

Hơn nữa, các chính phủ và tổ chức y tế tự hào về việc giảm thiểu các đợt bùng phát dịch bệnh toàn cầu thông qua các chiến dịch tiêm chủng liên tục. Tuy nhiên, sự do dự, thông tin sai lệch và khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe hạn chế vẫn là những rào cản đáng kể đối với việc đạt được tỷ lệ tiêm chủng đầy đủ cho người lớn. Việc giải quyết những thách thức này là điều cần thiết để thu hẹp khoảng cách trong nhận thức của công chúng. [III]

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes paragraph 3?

(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?)

A. Vaccination campaigns have eliminated global outbreaks, but hesitancy and misinformation remain minor obstacles.

(Các chiến dịch tiêm chủng đã loại bỏ các đợt bùng phát dịch bệnh trên toàn cầu, nhưng sự do dự và thông tin sai lệch vẫn là những trở ngại nhỏ.)

B. Governments and health organizations have successfully eradicated vaccine hesitancy through global vaccination campaigns.

(Chính phủ và các tổ chức y tế đã thành công trong việc xóa bỏ sự do dự tiêm chủng thông qua các chiến dịch tiêm chủng toàn cầu.)

C. Addressing vaccine hesitancy and misinformation is unnecessary due to the success of global vaccination campaigns.

(Việc giải quyết sự do dự và thông tin sai lệch về tiêm chủng là không cần thiết do sự thành công của các chiến dịch tiêm chủng toàn cầu.)

D. Despite global vaccination efforts by governments and health organizations, barriers like hesitancy, misinformation, and limited access to healthcare hinder full adult immunization rates.

(Bất chấp những nỗ lực tiêm chủng toàn cầu của các chính phủ và các tổ chức y tế, những rào cản như sự do dự, thông tin sai lệch và khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe hạn chế vẫn cản trở tỷ lệ tiêm chủng đầy đủ ở người trưởng thành.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

The phrase "conducive to" in paragraph 2 could be best replaced by ____________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:812698
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “conducive to” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Giải chi tiết

The phrase "conducive to" in paragraph 2 could be best replaced by ____________.

(Cụm từ "conducive to" trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ____________.)

A. beneficial (có lợi)

B. adverse (bất lợi)

C. harmful (có hại)

D. detrimental (có hại)

Thông tin: [Đoạn 2] With advancements in immunology, vaccines are now tailored for enhanced efficacy and are particularly conducive to vulnerable groups such as the elderly.

(Với những tiến bộ trong miễn dịch học, vắc-xin hiện được điều chỉnh để tăng cường hiệu quả và đặc biệt có lợi cho các nhóm dễ bị tổn thương như người cao tuổi.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:812699
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

(Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?)

Immunization programs prevent substantial healthcare costs by reducing hospitalizations and treatments for otherwise preventable diseases.

(Các chương trình tiêm chủng giúp giảm đáng kể chi phí chăm sóc sức khỏe bằng cách giảm số lần nhập viện và điều trị cho các bệnh có thể phòng ngừa được.)

A. Healthcare costs are significantly lowered through immunization programs that avert hospitalizations and treatments for preventable diseases.

(Chi phí chăm sóc sức khỏe được giảm đáng kể thông qua các chương trình tiêm chủng giúp giảm số lần nhập viện và điều trị cho các bệnh có thể phòng ngừa được.)

B. By cutting hospitalizations and treatments, immunization programs significantly reduce healthcare costs for all demographics.

(Bằng cách cắt giảm số lần nhập viện và điều trị, các chương trình tiêm chủng giúp giảm đáng kể chi phí chăm sóc sức khỏe cho mọi nhóm nhân khẩu học.)

C. Widespread vaccination minimizes healthcare expenses by eliminating the need for treatment and hospitalization of preventable illnesses.

(Việc tiêm chủng rộng rãi giúp giảm thiểu chi phí chăm sóc sức khỏe bằng cách loại bỏ nhu cầu điều trị và nhập viện đối với các bệnh có thể phòng ngừa được.)

D. Reducing hospitalizations and treatments, immunization campaigns mainly eliminate unnecessary healthcare costs.

(Việc giảm số lần nhập viện và điều trị, các chiến dịch tiêm chủng chủ yếu giúp loại bỏ các chi phí chăm sóc sức khỏe không cần thiết.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Nhận biết

The word "it" in paragraph 1 refers to ____________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:812700
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “it” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Giải chi tiết

The word "it" in paragraph 1 refers to ____________.

(Từ "it" trong đoạn 1 đề cập đến ____________.)

A. societal immunity

(miễn dịch cộng đồng)

B. vaccination

(tiêm chủng)

C. exposure

(phơi nhiễm)

D. financial strain

(khó khăn tài chính)

Thông tin: [Đoạn 1] Not only does vaccination protect individuals, but it also reinforces societal immunity, curbing the potential spread of diseases.

(Tiêm chủng không chỉ bảo vệ cá nhân mà còn tăng cường miễn dịch xã hội, hạn chế khả năng lây lan của bệnh tật.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:812701
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to the passage?

(Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?)

A. Adult immunization is a minor aspect of global health.

(Tiêm chủng cho người lớn chỉ là một khía cạnh nhỏ của sức khỏe toàn cầu.)

Thông tin: [Đoạn 5] Adult immunization represents a critical pillar of global health.

(Tiêm chủng cho người lớn là một trụ cột quan trọng của sức khỏe toàn cầu.)

B. Vaccine hesitancy is not a significant issue.

(Sự do dự tiêm chủng không phải là một vấn đề đáng kể.)

Thông tin: [Đoạn 3] However, hesitancy, misinformation, and limited access to healthcare continue to be substantial barriers to achieving full adult immunization rates.”

(Tuy nhiên, sự do dự, thông tin sai lệch và khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe hạn chế vẫn là những rào cản đáng kể đối với việc đạt được tỷ lệ tiêm chủng đầy đủ cho người lớn.)

C. Advancements in immunology have rendered vaccines effective.

(Những tiến bộ trong miễn dịch học đã làm cho vắc-xin trở nên hiệu quả.)

Thông tin: [Đoạn 2] With advancements in immunology, vaccines are now tailored for enhanced efficacy and are particularly conducive to vulnerable groups such as the elderly.

(Với những tiến bộ trong miễn dịch học, vắc-xin hiện được điều chỉnh để tăng cường hiệu quả và đặc biệt phù hợp với các nhóm dễ bị tổn thương như người cao tuổi.)

D. Governments have successfully eliminated all barriers to adult immunization rates.

(Các chính phủ đã thành công trong việc xóa bỏ mọi rào cản đối với tỷ lệ tiêm chủng cho người lớn.)

Thông tin: [Đoạn 3] However, hesitancy, misinformation, and limited access to healthcare continue to be substantial barriers…

(Tuy nhiên, sự do dự, thông tin sai lệch và khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe hạn chế vẫn là những rào cản đáng kể…)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:812702
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Từ đoạn văn, có thể suy ra điều nào sau đây?)

A. Vaccine development is tailored exclusively for the elderly and vulnerable populations.

(Việc phát triển vắc-xin được thiết kế riêng cho người cao tuổi và các nhóm dân số dễ bị tổn thương.)

Thông tin: [Đoạn 2] With advancements in immunology, vaccines are now tailored for enhanced efficacy and are particularly conducive to vulnerable groups such as the elderly.

(Với những tiến bộ trong miễn dịch học, vắc-xin hiện được thiết kế để tăng cường hiệu quả và đặc biệt phù hợp với các nhóm dân số dễ bị tổn thương như người cao tuổi.)

B. Hesitancy toward vaccines is less of a challenge than their limited cost – effectiveness.

(Sự do dự đối với vắc-xin không phải là một thách thức lớn mà là hiệu quả chi phí hạn chế của chúng.)

Thông tin: [Đoạn 3 + 4] Hesitancy, misinformation, and limited access to healthcare continue to be substantial barriers… It is imperative to recognize the cost–effectiveness of vaccines.

(Sự do dự, thông tin sai lệch và khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe hạn chế vẫn là những rào cản đáng kể… Việc nhận thức được hiệu quả chi phí của vắc-xin là điều bắt buộc.)

C. Immunization has greater financial benefits than health ones for global populations.

(Tiêm chủng mang lại lợi ích tài chính lớn hơn lợi ích sức khỏe cho dân số toàn cầu.)

Thông tin: [Đoạn 4] encouraging widespread adoption of vaccines will not only improve life expectancy but also alleviate the financial strain on public health systems.

(Việc khuyến khích áp dụng rộng rãi vắc-xin không chỉ cải thiện tuổi thọ mà còn giảm bớt gánh nặng tài chính cho hệ thống y tế công cộng.)

D. Overcoming misinformation, hesitancy, and limited access to healthcare is crucial to improving adult immunization rates.

(Khắc phục sự do dự, thông tin sai lệch và khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe hạn chế là rất quan trọng để cải thiện tỷ lệ tiêm chủng ở người lớn.)

Thông tin: [Đoạn 3] Hesitancy, misinformation, and limited access to healthcare continue to be substantial barriers… Addressing these challenges is essential in bridging gaps in public understanding.

(Sự do dự, thông tin sai lệch và khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe hạn chế vẫn là những rào cản đáng kể… Việc giải quyết những thách thức này là điều cần thiết để thu hẹp khoảng cách trong nhận thức của công chúng.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarizes the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:812703
Phương pháp giải

Đọc lại cả bài để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn tốt nhất?)

A. Vaccines bolster immune responses and curb preventable diseases, but still have certain challenges, highlighting the need for awareness campaigns.

(Vắc-xin tăng cường đáp ứng miễn dịch và hạn chế các bệnh có thể phòng ngừa, nhưng vẫn còn một số thách thức nhất định, điều này cho thấy sự cần thiết của các chiến dịch nâng cao nhận thức.)

B. Global vaccination initiatives are essential for reducing outbreaks and healthcare expenditures, yet coping with public mistrust remains insignificant.

(Các sáng kiến ​​tiêm chủng toàn cầu rất cần thiết để giảm thiểu các đợt bùng phát và chi phí chăm sóc sức khỏe, nhưng việc đối phó với sự mất lòng tin của công chúng vẫn chưa đáng kể.)

C. Vaccination campaigns have eliminated global outbreaks, but hesitancy and misinformation remain minor obstacles.

(Các chiến dịch tiêm chủng đã loại bỏ các đợt bùng phát toàn cầu, nhưng sự do dự và thông tin sai lệch vẫn là những trở ngại nhỏ.)

D. Immunization programs protect public health and finances, but combating misinformation and hesitancy results in achieving full adult vaccination coverage.

(Các chương trình tiêm chủng bảo vệ sức khỏe và tài chính cộng đồng, nhưng việc chống lại thông tin sai lệch và sự do dự sẽ giúp đạt được phạm vi tiêm chủng đầy đủ cho người lớn.)

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com