Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Choose the correct answer

Choose the correct answer

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

The once rundown neighborhood is ______, with new businesses and young professionals moving in.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:819716
Phương pháp giải

Nhìn từ khóa trong câu: once rundown (trước đây xuống cấp) + with new businesses and young professionals moving in (hiện đang có doanh nghiệp mới và người trẻ đến) → mô tả sự cải thiện/khôi phục khu vực.

Tìm idiom/cụm từ chỉ sự phát triển, đi lên: on the up and up = ngày càng phát triển, đi lên; in the blink of an eye = rất nhanh; the heartbeat of the city = trái tim thành phố (vật trung tâm); a place to hang your hat = nơi ổn định, an cư.

Giải chi tiết

A. in the blink of an eye — nghĩa “trong nháy mắt, rất nhanh” — không hoàn toàn sai về tốc độ nhưng không diễn tả trạng thái “đang tốt lên” của khu vực.

B. the heartbeat of the city — nghĩa “trái tim thành phố” (khu vực sầm uất, trung tâm). Câu nói “is the heartbeat of the city” hơi quá mạnh nếu chỉ mới đang có doanh nghiệp và người trẻ dọn đến; có thể nhưng không chính sát bằng C.

C. on the up and up — phù hợp nhất: idiom nghĩa là “đang ngày càng phát triển/khởi sắc”. Khớp hoàn toàn với bối cảnh.

D. a place to hang your hat — nghĩa “nơi để an cư” (ổn định), không diễn tả rõ “đang phục hồi/đi lên”.

Câu hoàn chỉnh:

The once rundown neighborhood is on the up and up, with new businesses and young professionals moving in.

Dịch:

Khu phố trước đây xuống cấp giờ đang dần khởi sắc, với nhiều doanh nghiệp mới và người trẻ đến sinh sống.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The ______ is pushing many lower-income families out of the city center.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:819717
Phương pháp giải

Xác định hành động: pushing many lower-income families out of the city center → ai/cái gì khiến các hộ thu nhập thấp buộc phải rời khỏi trung tâm? Tìm khái niệm mô tả khiến nhà ở trở nên quá đắt, đẩy dân ra xa: housing affordability crisis (khủng hoảng khả năng chi trả nhà ở).

So sánh các lựa chọn về khả năng “đẩy dân” (push out).

Giải chi tiết

A. public-private partnerships — hợp tác công-tư, thường dùng để phát triển hạ tầng; không trực tiếp “đẩy” hộ thu nhập thấp (có thể gián tiếp nhưng không phải nguyên nhân chủ yếu).

B. housing affordability crisis — chuẩn: khủng hoảng giá nhà khiến dân không đủ tiền sống ở trung tâm → bị đẩy ra.

C. traffic congestion — tắc nghẽn giao thông gây khó chịu nhưng không trực tiếp “push out” dân thu nhập thấp.

D. environmental awareness — nhận thức môi trường, không liên quan.

Câu hoàn chỉnh:

The housing affordability crisis is pushing many lower-income families out of the city center.

Dịch:

Khủng hoảng khả năng chi trả nhà ở đang đẩy nhiều gia đình có thu nhập thấp ra khỏi khu trung tâm thành phố.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

Can you ______ a more sustainable way to build urban infrastructure without harming the environment?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:819718
Phương pháp giải

Xác định ngữ nghĩa cần: câu hỏi yêu cầu đưa ra/ nghĩ ra một phương án (propose/think of) → collocation: come up with = nảy ra/đề xuất ý tưởng.

Loại các phrasal verb có nghĩa khác.

Giải chi tiết

A. tear down — phá dỡ (một tòa nhà), trái nghĩa với “xây dựng” bền vững.

B. run down — có thể nghĩa “xuống cấp” hoặc “phàn nàn”; không đúng

C. catch up with — bắt kịp, theo kịp; không hợp.

D. come up with — đề xuất, nghĩ ra (ý tưởng/giải pháp) → phù hợp hoàn toàn.

Câu hoàn chỉnh:

Can you come up with a more sustainable way to build urban infrastructure without harming the environment?

Dịch:

Bạn có thể nghĩ ra/đề xuất một cách bền vững hơn để xây dựng hạ tầng đô thị mà không gây hại cho môi trường không?

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

Urban designers are focused on turning the downtown area into a(n) ______ by adding green zones and improving pedestrian access.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:819719
Phương pháp giải

Xác định mục tiêu hành động: adding green zones and improving pedestrian access → mục tiêu là làm cho khu trung tâm đáng sống hơn, thuận tiện cho người đi bộ, không chỉ là “hạ tầng thông minh”.

Chọn cụm điền phù hợp về tính chất “nơi đáng sống”

Giải chi tiết

A. innovative design — là một ý/khái niệm, nhưng câu yêu cầu "turning the downtown area into a(n) ___" (biến thành một thứ) — innovative design không phù hợp ngữ pháp.

B. metropolitan area — khu đô thị lớn; downtown là phần của metropolitan area, nhưng thêm green zones/ pedestrian access hướng tới chất lượng sống chứ không chỉ biến thành “khu đô thị”.

C. smart infrastructure — hạ tầng thông minh (cũng có ích), nhưng “turning the downtown area into smart infrastructure” không tự nhiên: hạ tầng là cái ta có chứ không phải “khu vực” trở thành “hạ tầng”.

D. livable space — chuẩn: “a livable space” = không gian đáng sống; phù hợp cả về ý nghĩa lẫn ngữ pháp.

Câu hoàn chỉnh:

Urban designers are focused on turning the downtown area into a livable space by adding green zones and improving pedestrian access.

Dịch:

Các nhà thiết kế đô thị tập trung biến khu trung tâm thành một không gian đáng sống bằng cách bổ sung khu vực xanh và cải thiện lối đi cho người đi bộ

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Without proper ______, it is difficult for rural areas to develop and attract new industries.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:819720
Phương pháp giải

Nhìn vào ngữ cảnh: rural areas develop and attract new industries cần điều kiện cơ sở hạ tầng phù hợp để thu hút công nghiệp.

Tìm danh từ khớp nghĩa: infrastructure = cơ sở hạ tầng.

Giải chi tiết

A. infrastructure — chính xác: thiếu cơ sở hạ tầng thì khó phát triển và thu hút ngành công nghiệp.

B. neighborhood — khu dân cư; dù quan trọng nhưng không bao quát như infrastructure.

C. inefficiency — sự kém hiệu quả; yếu tố tiêu cực, không phải “cái cần có”.

D. gridlock — ùn tắc nghiêm trọng; là vấn đề giao thông, không phải điều “thiết yếu” để phát triển (thực tế gridlock làm cản trở).

Câu hoàn chỉnh:

Without proper infrastructure, it is difficult for rural areas to develop and attract new industries.

Dịch:

Nếu không có cơ sở hạ tầng thích hợp, rất khó để các vùng nông thôn phát triển và thu hút ngành công nghiệp mới

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

Many cities are investing in solar panels and wind turbines to ______ and reduce dependence on fossil fuels.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:819721
Phương pháp giải

Từ khóa: solar panels, wind turbines, reduce dependence on fossil fuels → liên quan bảo vệ môi trường/ sống xanh.

Chọn cụm diễn tả “thực hiện lối sống xanh/ bảo vệ môi trường”.

Giải chi tiết

A. keep up with – theo kịp, bắt kịp; không nói lên hành động bảo vệ môi trường.

B. go green – đúng nghĩa: áp dụng các biện pháp thân thiện với môi trường.

C. fall behind – tụt hậu, không phù hợp

D. make ends meet – xoay xở đủ sống về tài chính, không liên quan.

Câu hoàn chỉnh:

Many cities are investing in solar panels and wind turbines to go green and reduce dependence on fossil fuels.

Dịch:

Nhiều thành phố đang đầu tư vào pin mặt trời và tuabin gió để sống xanh và giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

When a building or object is no longer usable and must be destroyed, we say it is time to ______ it.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:819722
Giải chi tiết

A. build – xây dựng, trái nghĩa.

B. rebuild – xây lại, không phải phá.

C. tear down – đúng: phá dỡ một tòa nhà/ công trình.

D. run down – xuống cấp hoặc chỉ trích, không hẳn là “phá bỏ”.

Câu hoàn chỉnh:

When a building or object is no longer usable and must be destroyed, we say it is time to tear down it.

(Trong thực tế: “time to tear it down” – bỏ “it” ra sau phrasal verb: “tear it down”)

Dịch:

Khi một tòa nhà hoặc đồ vật không còn sử dụng được và phải phá bỏ, ta nói đã đến lúc phá dỡ nó.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

City planners should ______ to improve air quality and provide residents with places to relax.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:819723
Phương pháp giải

Từ khóa: improve air quality + places to relax → cần hành động tăng cây xanh/ công viên.

Tìm cụm diễn tả “tập trung/ưu tiên không gian xanh”.

Giải chi tiết

A. increase environmental awareness – nâng cao nhận thức môi trường, gián tiếp chứ không tạo “places to relax”.

B. prioritize green spaces – ưu tiên không gian xanh → giúp không khí trong lành và nơi thư giãn.

C. generate renewable energy – tạo năng lượng tái tạo, liên quan môi trường nhưng không tạo nơi nghỉ ngơi.

D. build smart infrastructure – xây hạ tầng thông minh, không trực tiếp nói đến “places to relax”.

Câu hoàn chỉnh:

City planners should prioritize green spaces to improve air quality and provide residents with places to relax.

Dịch:

Các nhà quy hoạch đô thị nên ưu tiên phát triển không gian xanh để cải thiện chất lượng không khí và mang lại nơi thư giãn cho cư dân.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

Sometimes people have to cut unnecessary expenses just to _____ at the end of the month.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:819724
Phương pháp giải

Ý câu: phải cắt giảm chi tiêu để … → cần cụm nghĩa đủ tiền trang trải cuộc sống.

Giải chi tiết

A. hit the ground running – bắt đầu công việc nhanh chóng; không liên quan.

B. keep up with – theo kịp; không hợp.

C. go green – sống xanh; không liên quan tiền bạc.

D. make ends meet – đúng nghĩa: kiếm đủ tiền để trang trải chi phí.

Câu hoàn chỉnh:

Sometimes people have to cut unnecessary expenses just to make ends meet at the end of the month.

Dịch:

Đôi khi mọi người phải cắt giảm chi tiêu không cần thiết chỉ để đủ tiền trang trải cuộc sống vào cuối tháng.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> 2K9 Học trực tuyến - Định hướng luyện thi TN THPT, ĐGNL, ĐGTD ngay từ lớp 11 (Xem ngay) cùng thầy cô giáo giỏi trên Tuyensinh247.com. Bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng, tiếp cận sớm các kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com