Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Choose the correct answer

Choose the correct answer

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

Unexpected costs can make it hard to pay all your ______ on time.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:820106
Phương pháp giải

Loại từ: danh từ số nhiều (thứ phải “pay … on time”).

So khớp: living expenses (chi phí sinh hoạt) khớp collocation “pay expenses on time”.

Loại: time management (kỹ năng), support network (mạng hỗ trợ), social skills (kỹ năng xã hội) → không thể “pay”.

Giải chi tiết

Cần: một danh từ (số nhiều) chỉ những khoản phải trả tiền “on time” (đúng hạn).

A. time management — cụm này là khả năng quản lý thời gian, không phải thứ phải trả tiền → loại.

B. living expenses — living expenses = các chi phí sinh hoạt (tiền thuê nhà, tiền điện nước, thực phẩm…), hoàn toàn phù hợp với “pay … on time” → đúng

C. support network — mạng lưới hỗ trợ (bạn bè, gia đình), không phải khoản phải trả → loại.

D. social skills — kỹ năng xã hội, không thể “trả tiền” → loại.

Câu hoàn chỉnh: Unexpected costs can make it hard to pay all your living expenses on time.

Dịch: Các chi phí bất ngờ có thể khiến bạn khó trả hết mọi chi phí sinh hoạt đúng hạn.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

After moving to a new city, it took me a few weeks to ______ and feel settled.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:820107
Phương pháp giải

Loại từ: động từ nguyên mẫu sau “to”.

Collocation: “establish a routine” = thiết lập thói quen → giúp feel settled.

Loại: face unexpected challenge (ngữ pháp sai, nghĩa không hợp), make a difference (tạo khác biệt), take initiative in decision-making (quá xa ý).

Giải chi tiết

Cần: cụm động từ sau “to” (nguyên mẫu) biểu thị hành động giúp người nói cảm thấy ổn định/quen với nơi mới.

A. establish a routine — “thiết lập thói quen / lịch trình” → rất phù hợp: xây routine giúp feel settled → đúng

B. face unexpected challenge — không đúng ngữ pháp (thiếu s / article nếu muốn), và nghĩa “đối mặt thử thách bất ngờ” không tương ứng với ý “feel settled” → loại.

C. make a difference — nghĩa “tạo sự khác biệt/đem lại tác động”, không hợp với “feel settled” → loại.

D. take initiative in decision-making — nghĩa quá chuyên môn/khác trọng tâm; có thể làm được nhưng không phải collocation tự nhiên với “feel settled” → loại.

Câu hoàn chỉnh: After moving to a new city, it took me a few weeks to establish a routine and feel settled.

Dịch: Sau khi chuyển đến một thành phố mới, tôi mất vài tuần để thiết lập thói quen và cảm thấy ổn định.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

Spending time with my grandparents helped ______ between our generations.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:820108
Phương pháp giải

Loại từ: cụm động từ diễn tả hành động kết nối “between our generations”.

Collocation: “break down barriers” = phá bỏ rào cản → chuẩn.

Loại: maintain a work-life balance, adjust to new environments, build strong relationships (gần nghĩa nhưng nhấn mạnh xây chứ không phải phá rào cản).

Giải chi tiết

Cần: cụm động từ/idiom phù hợp với “between our generations” (giữa các thế hệ).

A. maintain a work-life balance — liên quan đến cân bằng công việc/cuộc sống, không phù hợp → loại.

B. adjust to new environments — điều chỉnh với môi trường mới, không nói về mối quan hệ giữa các thế hệ → loại.

C. break down barriers — “phá bỏ rào cản” (giữa thế hệ) = collocation rất tự nhiên: break down barriers between generations → đúng.

D. build strong relationships — “xây dựng mối quan hệ bền chặt” cũng có thể hợp nghĩa, nhưng xét về từ gần nhất về ý nghĩa với “between our generations” thì idiom phổ biến và chính xác hơn là break down barriers (nhấn vào xóa bỏ khoảng cách thế hệ). Nếu yêu cầu chọn mức độ gần nghĩa nhất, C ưu tiên.

Câu hoàn chỉnh: Spending time with my grandparents helped break down barriers between our generations.

Dịch: Việc dành thời gian với ông bà đã giúp phá bỏ những rào cản giữa các thế hệ trong gia đình

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

You’ve been through a lot lately but try to ______. Things will get better.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:820109
Phương pháp giải

Loại từ: idiom khích lệ.

Collocation: “keep your chin up” = giữ tinh thần lạc quan → hợp với câu động viên.

Loại: cut the apron strings (tự lập), put your foot down (kiên quyết), go back to the drawing board (làm lại từ đầu).

Giải chi tiết

Cần: một idiom khuyên khích (encouragement) phù hợp với câu an ủi.

A. keep your chin up — idiom = stay positive / keep your spirits up → rất phù hợp trong lời an ủi → đúng.

B. cut the apron strings — nghĩa “cắt đứt dây ràng buộc, tự lập (thường là trẻ em ra sống độc lập)” → không phù hợp.

C. put your foot down — nghĩa “cứng rắn, nghiêm khắc” → không phải lời an ủi khuyên giữ tinh thần.

D. go back to the drawing board — “làm lại từ đầu” (khi kế hoạch thất bại) → không phù hợp ngữ cảnh an ủi.

Câu hoàn chỉnh: You’ve been through a lot lately but try to keep your chin up. Things will get better.

Dịch: Gần đây bạn đã trải qua nhiều chuyện khó khăn nhưng cố gắng vững lòng / giữ tinh thần lạc quan nhé. Mọi chuyện sẽ tốt hơn.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

She improved her health by showing _____ in her diet and exercise routine

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:820110
Phương pháp giải

Loại từ: danh từ thể hiện phẩm chất cần thiết để kiểm soát ăn uống, tập luyện.

Collocation: “show self-discipline” = thể hiện tính tự kỷ luật → chuẩn.

Loại: peer pressure (áp lực bạn bè), emotional intelligence (trí tuệ cảm xúc), budget planning (lập ngân sách).

Giải chi tiết

Cần: danh từ (khả năng/đức tính) mà người ta có thể thể hiện trong chế độ ăn và tập luyện.

A. peer pressure — áp lực từ bạn bè (tiêu cực), không phải đức tính cá nhân → loại.

B. emotional intelligence — trí tuệ cảm xúc (quản lý cảm xúc), không trực tiếp miêu tả hành vi kiên trì trong ăn uống/tập luyện → loại.

C. self-discipline — tự kỷ luật, khả năng tự kiểm soát bản thân → rất phù hợp: giữ chế độ ăn và luyện tập cần self-discipline → đúng.

D. budget planning — lập ngân sách, không liên quan đến sức khỏe/ăn uống/tập luyện → loại.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

Although he was excited to start his independent life, he soon realized he needed to ______ his spending to avoid running out of money.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:820111
Phương pháp giải

Loại từ cần: cụm động từ (phrasal verb) đi với “spending” — hành động thực hiện trên spending.

Ngữ cảnh: Tránh running out of money → anh ta phải giảm chi tiêu / tiết kiệm.

Giải chi tiết

A. look after = chăm sóc, trông nom → không hợp với nghĩa “giảm chi tiêu” và không collocate với spending.

B. take on = đảm nhận (ví dụ: take on responsibility) → không phù hợp (không có nghĩa “giảm”)

C. cut back on = cắt giảm, giảm bớt (cut back on spending = giảm chi tiêu) → phù hợp cả ngữ nghĩa & collocation.

D. make up for = bù đắp, nghĩa là bù cho cái đã mất → khác ý (không phải giảm chi tiêu).

=> Chọn & kiểm tra: C. cut back on. Thay vào câu nghe tự nhiên.

Câu hoàn chỉnh: …he soon realized he needed to cut back on his spending to avoid running out of money.

Dịch: …anh sớm nhận ra mình cần cắt giảm chi tiêu để tránh hết tiền.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

I missed the meeting yesterday, but I’ll ______ it by working extra hours today.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:820112
Giải chi tiết

A. take on = đảm nhận (ví dụ: take on a project) → không phải “bù đắp”.

B. make up for = bù đắp (to compensate for) → đúng.

C. move out = dọn ra ngoài → vô nghĩa ở đây.

D. take care for = không chuẩn (đúng là take care of), và nghĩa cũng không phù hợp.

=> B. make up for. Câu: I’ll make up for it by… — collocation rất phổ biến.

Câu hoàn chỉnh: I missed the meeting yesterday, but I’ll make up for it by working extra hours today.

Dịch: Tôi đã bỏ lỡ cuộc họp hôm qua, nhưng hôm nay tôi sẽ bù đắp bằng cách làm thêm giờ.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

______ means feeling forced by friends of the same age to behave in certain ways.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:820113
Phương pháp giải

Loại từ cần: một thuật ngữ/khái niệm (definition). Câu bắt đầu bằng “_____ means …” → điền danh từ (khái niệm).

Ngữ cảnh: “feeling forced by friends of the same age” → đó chính là áp lực bạn bè cùng lứa.

Giải chi tiết

A. Support network = mạng lưới hỗ trợ → trái nghĩa với “feeling forced”.

B. Living expenses = chi phí sinh hoạt → không liên quan.

C. Budget planning = lập ngân sách → không liên quan.

D. Peer pressure = áp lực đồng trang lứa → đúng tuyệt đối.

Câu hoàn chỉnh: Peer pressure means feeling forced by friends of the same age to behave in certain ways.

Dịch: Áp lực bạn bè có nghĩa là cảm thấy bị bạn cùng tuổi ép buộc phải cư xử theo một cách nào đó.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

If you _______ your daily responsibilities, you may face difficulties later.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:820114
Phương pháp giải

Loại từ cần: động từ (điền vào “If you ____ your daily responsibilities”).

Ngữ cảnh: Hậu quả: nếu làm gì đó với nhiệm vụ hằng ngày → sẽ gặp khó khăn. Nghĩa muốn nói là bỏ bê / không làm tròn dẫn đến rắc rối → cần neglect.

Giải chi tiết

A. prepare = chuẩn bị → ngữ cảnh sai (chuẩn bị nhiệm vụ ít gây khó khăn).

B. neglect = bỏ bê, xao nhãng → phù hợp: nếu bạn bỏ bê nhiệm vụ, sẽ gặp vấn đề.

C. mismanage = quản lý kém → có thể gây vấn đề, nhưng mismanage your responsibilities nhấn vào việc quản lý không tốt, thường dùng cho tài chính/nguồn lực; neglect là collocation phổ biến với responsibilities.

D. determine = xác định → không hợp.

=> B. neglect (đúng nghĩa và collocation tự nhiên: neglect your responsibilities).

Câu hoàn chỉnh: If you neglect your daily responsibilities, you may face difficulties later.

Dịch: Nếu bạn bỏ bê / xao nhãng các trách nhiệm hàng ngày, bạn có thể gặp khó khăn về sau.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

Many people feel stressed when trying to live up to others’ standards.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:820115
Phương pháp giải

Từ gạch chân: live up to → nghĩa “đáp ứng / đạt được kỳ vọng”.

Loại từ: phrasal verb.

Giải chi tiết

A. meet expectations: đúng nghĩa: “đáp ứng kỳ vọng” = live up to.

B. make up for = bù đắp → sai nghĩa.

C. take care for → không chuẩn collocation (chuẩn là take care of) → sai.

D. move out = dọn đi → sai nghĩa.

Câu hoàn chỉnh: Many people feel stressed when trying to meet expectations.

Dịch: Nhiều người cảm thấy căng thẳng khi cố gắng đáp ứng kỳ vọng của người khác.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 11:
Nhận biết

People try to reduce stress by practicing relaxation techniques like meditation or deep breathing.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:820116
Phương pháp giải

Từ gạch chân: reduce stress → nghĩa “giảm căng thẳng”.

Loại từ: động từ / cụm từ hành động.

Giải chi tiết

A. take on = đảm nhận → sai nghĩa.

B. cut back on = giảm bớt → collocation thường dùng với chi tiêu, đồ ăn, thời gian → không hợp ngữ cảnh “stress”.

C. look after = chăm sóc → không phù hợp.

D. settle down = ổn định cuộc sống → không trực tiếp giảm stress.

Dịch: Mọi người cố gắng giảm bớt căng thẳng bằng cách thực hành các kỹ thuật thư giãn như thiền hoặc thở sâu.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 12:
Thông hiểu

She got cold feet about moving out and decided to wait a bit longer.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:820117
Phương pháp giải

Từ gạch chân: got cold feet → idiom = “cảm thấy lo lắng / sợ hãi khi làm gì”.

Giải chi tiết

A. build strong relationships = xây dựng mối quan hệ → sai nghĩa.

B. make a difference = tạo sự khác biệt → sai nghĩa.

C. set priorities = xác định thứ tự ưu tiên → sai nghĩa.

D. felt nervous = đúng nghĩa idiom.

Câu hoàn chỉnh: She felt nervous about moving out and decided to wait a bit longer.

Dịch: Cô ấy cảm thấy lo lắng về việc dọn ra ngoài và quyết định chờ thêm một thời gian.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 13:
Thông hiểu

We planned a surprise party, but the guest of honor found out. It was time to go back to the drawing board.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:820118
Phương pháp giải

Từ gạch chân: go back to the drawing board → idiom = “bắt đầu lại từ đầu / làm lại kế hoạch”.

Giải chi tiết

A. burn the midnight oil = làm việc khuya → sai.

B. feel nervous = lo lắng → sai.

C. start over = đúng nghĩa.

D. keep your chin up = giữ tinh thần lạc quan → sai.

Câu hoàn chỉnh: It was time to start over.

Dịch: Đã đến lúc bắt đầu lại từ đầu.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 14:
Vận dụng

You should take advantage of free resources online to improve your English.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:820119
Phương pháp giải

Từ gạch chân: take advantage of → “tận dụng / sử dụng có lợi”.

Giải chi tiết

A. take care for = chăm sóc → sai nghĩa.

B. make up for = bù đắp → sai.

C. live up to = đáp ứng → sai.

D. make use of = đúng nghĩa: tận dụng, sử dụng có lợi.

Câu hoàn chỉnh: You should make use of free resources online to improve your English.

Dịch: Bạn nên tận dụng các tài nguyên miễn phí trực tuyến để cải thiện tiếng Anh.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> 2K9 Học trực tuyến - Định hướng luyện thi TN THPT, ĐGNL, ĐGTD ngay từ lớp 11 (Xem ngay) cùng thầy cô giáo giỏi trên Tuyensinh247.com. Bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng, tiếp cận sớm các kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com