Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc cuối HK2 - Trạm 2 - Ngày 28-29/03/2026 Xem chi tiết
Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the questions

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the questions from 9 to 18.

Global warming refers to the increase in the planet’s overall average temperature in recent decades. Natural processes have always affected Earth’s temperature and climate, but more recently, the planet’s temperature and climate have changed at a higher pace than nature alone can explain. These rapid changes are due to human activities and the widespread use of fossil fuels for energy.

Fossil fuels include coal, oil, and natural gas. Burning fossil fuels causes what is known as the “greenhouse effect” in Earth’s atmosphere. The greenhouse effect happens when the sun’s rays penetrate the atmosphere, and the Earth’s surface reflects that heat. Some of the gases in the atmosphere then trap heat over Earth. Gases emitted by the burning of fossil fuels are very good at trapping heat and preventing it from leaving the atmosphere. These greenhouse gases are carbon dioxide, methane, nitrous oxide, chlorofluorocarbons, and water vapor. The excess heat in the atmosphere has caused the planet’s average global temperature to rise over time, otherwise known as global warming. [I]

Given these circumstances, the Industrial Revolution, beginning in the mid-18th century, led to the start of an anthropogenic (human-caused) rise in greenhouse gas emissions from Europe and the United States. The invention of the coal-fired steam engine introduced coal as a major source of energy. Soon it was heating homes and fueling machines in factories. [II]

Since that time, the burning of fossil fuels has steadily increased. Today, many countries around the world use fossil fuels to generate energy for electricity, heat, and transportation. Emissions of greenhouse gases have skyrocketed in the last 100 years, and especially since the 1980s. This has accelerated the rise in Earth’s temperature.

[III] Global warming has presented humans with another issue: climate change. Global warming refers to Earth’s rising average temperature, while climate change refers to changes in weather patterns and growing seasons around the world. Global warming causes climate change, which poses a serious threat to life on Earth.

[IV] Humans are feeling the impact of global warming around the world as climate change brings intense droughts, wildfires, and extreme storms with heavier rainfall. Higher temperatures are altering ecosystems, forcing animals to migrate to cooler places to survive. Scientists predict that, if nothing is done to lower global temperatures, many species will go extinct.

(Adapted from National Geographic)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:822421
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 1 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?

(Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 1?)

A. The increase in temperature is primarily caused by natural events, but human actions play a significant role as well.

(Sự gia tăng nhiệt độ chủ yếu do các sự kiện tự nhiên gây ra, nhưng hành động của con người cũng đóng một vai trò quan trọng.)

B. The changes in climate are caused by both natural events and the usage of renewable energy sources.

(Những thay đổi về khí hậu được gây ra bởi cả các sự kiện tự nhiên và việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo.)

C. The primary cause of these rapid transformations is the natural fluctuation in Earth’s temperature and climate.

(Nguyên nhân chính của những biến đổi nhanh chóng này là sự biến động tự nhiên của nhiệt độ và khí hậu Trái đất.)

D. Human actions, along with the extensive reliance on fossil fuels for energy, are the main reasons for these quick changes.

(Hành động của con người, cùng với sự phụ thuộc rộng rãi vào nhiên liệu hóa thạch để tạo năng lượng, là những lý do chính cho những thay đổi nhanh chóng này.)

Thông tin: These rapid changes are due to human activities and the widespread use of fossil fuels for energy.

(Những thay đổi nhanh chóng này là do các hoạt động của con người và việc sử dụng rộng rãi nhiên liệu hóa thạch để tạo năng lượng.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The word "it" in paragraph 2 refers to _____________.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:822422
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “it” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Giải chi tiết

The word "it" in paragraph 2 refers to _____________.

(Từ "it" trong đoạn 2 đề cập đến _____________.)

A. greenhouse effect

(hiệu ứng nhà kính)

B. the atmosphere

(khí quyển)

C. the earth’s surface

(bề mặt trái đất)

D. the heat

(nhiệt)

Thông tin: Gases emitted by the burning of fossil fuels are very good at trapping heat and preventing it from leaving the atmosphere.

(Các loại khí thải ra từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch có khả năng giữ nhiệt rất tốt và ngăn không cho nhiệt thoát ra khỏi khí quyển.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Which of the following best summarizes paragraph 2?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:822423
Phương pháp giải

Đọc lướt đoạn 2 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

[Đoạn 2]

Fossil fuels include coal, oil, and natural gas. Burning fossil fuels causes what is known as the “greenhouse effect” in Earth’s atmosphere. The greenhouse effect happens when the sun’s rays penetrate the atmosphere, and the Earth’s surface reflects that heat. Some of the gases in the atmosphere then trap heat over Earth. Gases emitted by the burning of fossil fuels are very good at trapping heat and preventing it from leaving the atmosphere. These greenhouse gases are carbon dioxide, methane, nitrous oxide, chlorofluorocarbons, and water vapor. The excess heat in the atmosphere has caused the planet’s average global temperature to rise over time, otherwise known as global warming. [I]

Tạm dịch:

Nhiên liệu hóa thạch bao gồm than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên. Việc đốt nhiên liệu hóa thạch gây ra hiện tượng được gọi là “hiệu ứng nhà kính” trong bầu khí quyển Trái Đất. Hiệu ứng nhà kính xảy ra khi các tia nắng mặt trời xuyên qua khí quyển và bề mặt Trái Đất phản xạ lại lượng nhiệt đó. Một số khí trong khí quyển sau đó giữ nhiệt lại trên Trái Đất. Các loại khí thải ra từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch có khả năng giữ nhiệt rất cao và ngăn không cho nhiệt thoát ra ngoài khí quyển. Những khí nhà kính này bao gồm carbon dioxide, methane, nitrous oxide, chlorofluorocarbons và hơi nước. Lượng nhiệt dư thừa trong khí quyển đã khiến nhiệt độ trung bình toàn cầu của hành tinh tăng dần theo thời gian, còn được gọi là hiện tượng nóng lên toàn cầu. [I]

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes paragraph 2?

(Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 2?)

A. Fossil fuels are a significant source of energy, but they have no impact on global temperatures.

(Nhiên liệu hóa thạch là một nguồn năng lượng quan trọng, nhưng chúng không có tác động đến nhiệt độ toàn cầu.)

B. The greenhouse effect, caused by burning fossil fuels, leads to excess heat in the atmosphere and contributes to global warming.

(Hiệu ứng nhà kính, gây ra bởi việc đốt nhiên liệu hóa thạch, dẫn đến lượng nhiệt dư thừa trong khí quyển và góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.)

C. Sunlight directly warms the Earth, and fossil fuels are the main contributors to atmospheric gases.

(Ánh sáng mặt trời trực tiếp làm nóng Trái đất, và nhiên liệu hóa thạch là tác nhân chính góp phần tạo ra các khí trong khí quyển.)

D. Greenhouse gases are produced by natural processes and do not affect climate change.

(Khí nhà kính được tạo ra bởi các quá trình tự nhiên và không ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

According to paragraph 2, which gases are considered greenhouse gases?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:822424
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 2 để xác định thông tin về “gases are considered greenhouse gases” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Giải chi tiết

According to paragraph 2, which gases are considered greenhouse gases?

(Theo đoạn 2, những khí nào được coi là khí nhà kính?)

A. Oxygen, nitrogen, and carbon monoxide.

(Oxy, nitơ, và carbon monoxide.)

B. Carbon dioxide, methane, nitrous oxide, CFCs, and water vapor.

(Carbon dioxide, metan, oxit nitơ, CFC, và hơi nước.)

C. Coal, oil, and natural gas.

(Than đá, dầu mỏ, và khí tự nhiên.)

D. Hydrogen, ozone, and carbon dioxide.

(Hydro, ozon, và carbon dioxide.)

Thông tin: These greenhouse gases are carbon dioxide, methane, nitrous oxide, chlorofluorocarbons, and water vapor.

(Các khí nhà kính này là carbon dioxide, metan, oxit nitơ, chlorofluorocarbons, và hơi nước.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Where in paragraph 5 does the following sentence best fit?

People often use the terms “global warming” and “climate change” interchangeably, but they are different.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:822425
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa toàn bộ bài đọc, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

Giải chi tiết

Where in paragraph 5 does the following sentence best fit?

(Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 5?)

People often use the terms “global warming” and “climate change” interchangeably, but they are different.

(Mọi người thường sử dụng các thuật ngữ “nóng lên toàn cầu” và “biến đổi khí hậu” thay thế cho nhau, nhưng chúng khác nhau.)

A. [I]

B. [II]

C. [III]

D. [IV]

Đoạn hoàn chỉnh: [III] People often use the terms “global warming” and “climate change” interchangeably, but they are different. Global warming has presented humans with another issue: climate change. Global warming refers to Earth’s rising average temperature, while climate change refers to changes in weather patterns and growing seasons around the world. Global warming causes climate change, which poses a serious threat to life on Earth.

Tạm dịch:

[III] Mọi người thường sử dụng các thuật ngữ “nóng lên toàn cầu” và “biến đổi khí hậu” thay thế cho nhau, nhưng chúng khác nhau. Sự nóng lên toàn cầu đã đặt ra cho con người một vấn đề khác: biến đổi khí hậu. Nóng lên toàn cầu đề cập đến sự gia tăng nhiệt độ trung bình của Trái đất, trong khi biến đổi khí hậu đề cập đến những thay đổi về quy luật thời tiết và các mùa sinh trưởng trên khắp thế giới. Sự nóng lên toàn cầu gây ra biến đổi khí hậu, điều này đặt ra một mối đe dọa nghiêm trọng đối với sự sống trên Trái đất.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

The word "altering" in the last paragraph is OPPOSITE in meaning to _____________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:822426
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “altering” trong đoạn 6, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.

Giải chi tiết

The word "altering" in the last paragraph is OPPOSITE in meaning to _____________.

(Từ "altering" trong đoạn cuối TRÁI NGHĨA với _____________.)

A. changing (thay đổi)

B. fixing (cố định)

C. modifying (cố định)

D. adapting (thích nghi)

Thông tin: Higher temperatures are altering ecosystems, forcing animals to migrate to cooler places to survive.

(Nhiệt độ cao hơn đang làm thay đổi các hệ sinh thái, buộc động vật phải di cư đến những nơi mát mẻ hơn để tồn tại.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

According to the passage, what is one of the impacts of climate change on weather patterns, as described in the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:822427
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “the impacts of climate change on weather patterns” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Giải chi tiết

According to the passage, what is one of the impacts of climate change on weather patterns, as described in the passage?

(Theo đoạn văn, một trong những tác động của biến đổi khí hậu đối với quy luật thời tiết, như được mô tả trong đoạn văn, là gì?)

A. Increased predictability of seasons

(Tăng khả năng dự đoán của các mùa)

B. More balanced temperatures across regions

(Nhiệt độ cân bằng hơn giữa các vùng)

C. Increased intensity of droughts and storms

(Tăng cường độ của hạn hán và bão)

D. Decreased rainfall in all areas

(Giảm lượng mưa ở tất cả các khu vực)

Thông tin: [Đoạn 6] Humans are feeling the impact of global warming around the world as climate change brings intense droughts, wildfires, and extreme storms with heavier rainfall.

(Con người đang cảm nhận được tác động của sự nóng lên toàn cầu trên khắp thế giới khi biến đổi khí hậu mang đến những đợt hạn hán dữ dội, cháy rừng và các cơn bão khắc nghiệt với lượng mưa lớn hơn.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Which of the following statements is TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:822428
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following statements is TRUE according to the passage?

(Câu nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?)

A. The termsglobal warming” and “climate change” refer to the same phenomenon of rising temperatures.

(Các thuật ngữ “nóng lên toàn cầu” và “biến đổi khí hậu” đề cập đến cùng một hiện tượng nhiệt độ tăng.)

Thông tin: [Đoạn 5] Global warming refers to Earth’s rising average temperature, while climate change refers to changes in weather patterns and growing seasons around the world.

(Nóng lên toàn cầu đề cập đến sự gia tăng nhiệt độ trung bình của Trái đất, trong khi biến đổi khí hậu đề cập đến những thay đổi về quy luật thời tiết và các mùa sinh trưởng trên khắp thế giới.)

B. The recent shifts in the planet’s temperature and climate are solely due to natural processes.

(Những thay đổi gần đây về nhiệt độ và khí hậu của hành tinh hoàn toàn là do các quá trình tự nhiên.)

Thông tin: [Đoạn 1] the planet’s temperature and climate have changed at a higher pace than nature alone can explain. These rapid changes are due to human activities and the widespread use of fossil fuels for energy.

(nhiệt độ và khí hậu của hành tinh đã thay đổi với tốc độ nhanh hơn mức mà tự nhiên có thể giải thích. Những thay đổi nhanh chóng này là do các hoạt động của con người và việc sử dụng rộng rãi nhiên liệu hóa thạch để tạo năng lượng.)

C. Emissions from the combustion of fossil fuels contribute to the accumulation of heat in the Earth’s atmosphere. => ĐÚNG

(Khí thải từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch góp phần vào sự tích tụ nhiệt trong khí quyển Trái đất.)

Thông tin: [Đoạn 2] Gases emitted by the burning of fossil fuels are very good at trapping heat and preventing it from leaving the atmosphere. The excess heat in the atmosphere has caused the planet’s average global temperature to rise over time, otherwise known as global warming.

(Các loại khí thải ra từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch có khả năng giữ nhiệt rất tốt và ngăn không cho nhiệt thoát ra khỏi khí quyển. Lượng nhiệt dư thừa trong khí quyển đã khiến nhiệt độ trung bình toàn cầu của hành tinh tăng lên theo thời gian, còn được gọi là sự nóng lên toàn cầu.)

D. The rise in greenhouse gas emissions was unaffected by the events of the Industrial Revolution.

(Sự gia tăng phát thải khí nhà kính không bị ảnh hưởng bởi các sự kiện của Cách mạng Công nghiệp.)

Thông tin: [Đoạn 3] Given these circumstances, the Industrial Revolution, beginning in the mid-18th century, led to the start of an anthropogenic (human-caused) rise in greenhouse gas emissions from Europe and the United States.

(Trong những hoàn cảnh này, cuộc Cách mạng Công nghiệp bắt đầu vào giữa thế kỷ 18 đã dẫn đến sự gia tăng phát thải khí nhà kính do con người gây ra từ Châu Âu và Hoa Kỳ.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:822429
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?)

A. The use of renewable energy sources has significantly reduced greenhouse gas emissions in recent years. => không có thông tin đề cập

(Việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo đã làm giảm đáng kể lượng khí thải nhà kính trong những năm gần đây.)

B. The Industrial Revolution played a crucial role in increasing the reliance on fossil fuels and greenhouse gas emissions. => ĐÚNG

(Cách mạng Công nghiệp đóng một vai trò quan trọng trong việc tăng sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và phát thải khí nhà kính.)

Thông tin: [Đoạn 3] Given these circumstances, the Industrial Revolution, beginning in the mid-18th century, led to the start of an anthropogenic (human-caused) rise in greenhouse gas emissions from Europe and the United States. The invention of the coal-fired steam engine introduced coal as a major source of energy. Soon it was heating homes and fueling machines in factories.

(Trong những hoàn cảnh này, Cách mạng Công nghiệp, bắt đầu từ giữa thế kỷ 18, đã dẫn đến sự khởi đầu của sự gia tăng phát thải khí nhà kính do con người gây ra từ Châu Âu và Hoa Kỳ. Việc phát minh ra động cơ hơi nước chạy bằng than đã đưa than đá trở thành một nguồn năng lượng chính. Chẳng bao lâu sau, nó đã sưởi ấm nhà cửa và cung cấp năng lượng cho máy móc trong các nhà máy.)

C. Climate change is primarily caused by natural processes, and human activities have a minimal impact on it.

(Biến đổi khí hậu chủ yếu do các quá trình tự nhiên gây ra, và các hoạt động của con người có tác động tối thiểu đến nó.)

Thông tin: [Đoạn 1] the planet’s temperature and climate have changed at a higher pace than nature alone can explain. These rapid changes are due to human activities and the widespread use of fossil fuels for energy.

(nhiệt độ và khí hậu của hành tinh đã thay đổi với tốc độ nhanh hơn mức mà tự nhiên có thể giải thích. Những thay đổi nhanh chóng này là do các hoạt động của con người và việc sử dụng rộng rãi nhiên liệu hóa thạch để tạo năng lượng.)

D. There is no immediate threat to biodiversity as a result of global warming and climate change.

(Không có mối đe dọa tức thời nào đối với đa dạng sinh học do sự nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu.)

Thông tin: [Đoạn 5] Higher temperatures are altering ecosystems, forcing animals to migrate to cooler places to survive. Scientists predict that, if nothing is done to lower global temperatures, many species will go extinct.

(Nhiệt độ cao hơn đang làm thay đổi các hệ sinh thái, buộc động vật phải di cư đến những nơi mát mẻ hơn để tồn tại. Các nhà khoa học dự đoán rằng, nếu không có gì được thực hiện để giảm nhiệt độ toàn cầu, nhiều loài sẽ bị tuyệt chủng.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarizes the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:822430
Phương pháp giải

Đọc lướt lại toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn?)

A. Global warming and climate change are synonymous terms that refer to rising temperatures and their effects on weather patterns around the globe.

(Nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu là các thuật ngữ đồng nghĩa đề cập đến nhiệt độ tăng và ảnh hưởng của chúng đối với quy luật thời tiết trên toàn cầu.)

B. Global warming is primarily caused by natural processes, but human activities have accelerated temperature changes significantly in recent years.

(Nóng lên toàn cầu chủ yếu do các quá trình tự nhiên gây ra, nhưng các hoạt động của con người đã làm tăng tốc độ thay đổi nhiệt độ một cách đáng kể trong những năm gần đây.)

C. The burning of fossil fuels has increased greenhouse gas emissions, leading to global warming and resulting in climate change that affects ecosystems and threatens species.

(Việc đốt nhiên liệu hóa thạch đã làm tăng lượng khí thải nhà kính, dẫn đến sự nóng lên toàn cầu và gây ra biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến các hệ sinh thái và đe dọa các loài.)

D. Fossil fuels like coal, oil, and natural gas have been used for energy since the Industrial Revolution, contributing to climate change and extreme weather events worldwide.

(Nhiên liệu hóa thạch như than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên đã được sử dụng để tạo năng lượng kể từ Cách mạng Công nghiệp, góp phần vào biến đổi khí hậu và các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt trên toàn thế giới.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Hiện tượng nóng lên toàn cầu đề cập đến sự gia tăng nhiệt độ trung bình của hành tinh trong những thập kỷ gần đây. Các quá trình tự nhiên luôn ảnh hưởng đến nhiệt độ và khí hậu của Trái Đất, nhưng gần đây, nhiệt độ và khí hậu của hành tinh đã thay đổi với tốc độ nhanh hơn nhiều so với những gì tự nhiên có thể giải thích. Những thay đổi nhanh chóng này là do các hoạt động của con người và việc sử dụng rộng rãi nhiên liệu hóa thạch để tạo năng lượng.

Nhiên liệu hóa thạch bao gồm than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên. Việc đốt nhiên liệu hóa thạch gây ra hiện tượng được gọi là “hiệu ứng nhà kính” trong khí quyển Trái Đất. Hiệu ứng nhà kính xảy ra khi các tia nắng mặt trời xuyên qua khí quyển và bề mặt Trái Đất phản xạ lại lượng nhiệt đó. Một số khí trong khí quyển sau đó giữ nhiệt lại trên Trái Đất. Các loại khí phát thải từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch có khả năng giữ nhiệt rất cao và ngăn không cho nhiệt thoát ra ngoài khí quyển. Những khí nhà kính này bao gồm carbon dioxide, methane, nitrous oxide, chlorofluorocarbons và hơi nước. Lượng nhiệt dư thừa trong khí quyển đã khiến nhiệt độ trung bình toàn cầu của hành tinh tăng dần theo thời gian, còn được gọi là hiện tượng nóng lên toàn cầu. [I]

Trong bối cảnh đó, Cách mạng Công nghiệp, bắt đầu từ giữa thế kỷ 18, đã dẫn đến sự gia tăng khí nhà kính do con người gây ra từ châu Âu và Hoa Kỳ. Việc phát minh ra động cơ hơi nước chạy bằng than đã đưa than trở thành một nguồn năng lượng chủ yếu. Chẳng bao lâu sau, nó được dùng để sưởi ấm các ngôi nhà và vận hành máy móc trong các nhà máy. [II]

Kể từ thời điểm đó, việc đốt nhiên liệu hóa thạch đã tăng lên đều đặn. Ngày nay, nhiều quốc gia trên thế giới sử dụng nhiên liệu hóa thạch để tạo năng lượng cho điện, nhiệt và giao thông vận tải. Lượng khí thải nhà kính đã tăng vọt trong 100 năm qua, đặc biệt là kể từ những năm 1980. Điều này đã đẩy nhanh sự gia tăng nhiệt độ của Trái Đất.

[III] Hiện tượng nóng lên toàn cầu đã đặt ra cho con người một vấn đề khác: biến đổi khí hậu. Nóng lên toàn cầu đề cập đến sự gia tăng nhiệt độ trung bình của Trái Đất, trong khi biến đổi khí hậu đề cập đến sự thay đổi trong các mô hình thời tiết và mùa màng trên khắp thế giới. Nóng lên toàn cầu gây ra biến đổi khí hậu, điều này tạo thành một mối đe dọa nghiêm trọng đối với sự sống trên Trái Đất.

[IV] Con người đang cảm nhận được tác động của hiện tượng nóng lên toàn cầu trên khắp thế giới khi biến đổi khí hậu mang đến những đợt hạn hán dữ dội, cháy rừng và các cơn bão cực đoan với lượng mưa lớn hơn. Nhiệt độ cao hơn đang làm thay đổi các hệ sinh thái, buộc động vật phải di cư đến những nơi mát mẻ hơn để sinh tồn. Các nhà khoa học dự đoán rằng, nếu không có biện pháp hạ nhiệt độ toàn cầu, nhiều loài sẽ bị tuyệt chủng.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> 2K9 Học trực tuyến - Định hướng luyện thi TN THPT, ĐGNL, ĐGTD ngay từ lớp 11 (Xem ngay) cùng thầy cô giáo giỏi trên Tuyensinh247.com. Bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng, tiếp cận sớm các kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com