Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each

Sentence completion: Choose A, B, C or D to complete each sentence.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

The council had discussions _______ issues such as housing and living conditions

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:864466
Phương pháp giải

Dựa vào cụm từ “had discussions” (có một cuộc thảo luận) và cách sử dụng của các giới từ để chọn đáp án đúng.

The council had discussions _______ issues such as housing and living conditions

(Hội đồng đã thảo luận _______ các vấn đề như nhà ở và điều kiện sống.)

Giải chi tiết

A. about (prep): về => Cụm từ đúng “had discussions about something” (thảo luận về vấn đề gì)

B. to (prep): tới, cho

C. in (prep): trong

D. with (prep): với

Câu hoàn chỉnh: The council had discussions about issues such as housing and living conditions

(Hội đồng đã thảo luận về các vấn đề như nhà ở và điều kiện sống.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Many islands are below _______ and only the concrete walls can prevent them from disappearance.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:864467
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Many islands are below _______ and only the concrete walls can prevent them from disappearance.

(Nhiều hòn đảo nằm dưới _______ và chỉ có những bức tường bê tông mới có thể ngăn chúng biến mất.)

Giải chi tiết

A. human activity (n): hoạt động của con người

B. greenhouse gas (n): khí nhà kính

C. sea level (n): mực nước biển

D. ice cap (n): chỏm băng (ở hai cực)

Câu hoàn chỉnh: Many islands are below sea level and only the concrete walls can prevent them from disappearance.

(Nhiều hòn đảo nằm dưới mực nước biển và chỉ có những bức tường bê tông mới có thể ngăn chúng biến mất.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

_________ to fight illegal logging, some activists have come up with a way to use cell phones to monitor for chainsaws.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:864468
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Phân tích cấu trúc rút gọn mệnh đề trạng ngữ có cùng chủ ngữ “some activists” để xác định dạng chủ động V-ing hay dạng bị động V3/ed.

_________ to fight illegal logging, some activists have come up with a way to use cell phones to monitor for chainsaws.

(________ để chống lại nạn khai thác gỗ trái phép, một số nhà hoạt động đã nghĩ ra cách sử dụng điện thoại di động để giám sát tiếng cưa máy.)

Giải chi tiết

Dựa vào nghĩa của câu có chủ ngữ “some activists” (một số nhà hoạt động), động từ “work” (làm việc) => nhận thấy câu mang nghĩa chủ động => động từ ở dạng V-ing.

Câu hoàn chỉnh: Working to fight illegal logging, some activists have come up with a way to use cell phones to monitor for chainsaws.

(Làm việc để chống lại nạn khai thác gỗ trái phép, một số nhà hoạt động đã nghĩ ra cách sử dụng điện thoại di động để giám sát tiếng cưa máy.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

The historic villa was __________ by a team of architects who kept all the original features.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:864469
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

The historic villa was __________ by a team of architects who kept all the original features.

(Ngôi biệt thự cổ kính này đã _______ bởi một nhóm kiến ​​trúc sư, những người mà giữ nguyên tất cả các đặc điểm ban đầu.)

Giải chi tiết

A. extensively enlarged: được mở rộng đáng kể

B. conveniently located (adj): nằm ở vị trí thuận tiện

C. heavily damaged: bị hư hại nặng nề

D. beautifully restored (adj): được trùng tu đẹp đẽ

Câu hoàn chỉnh: The historic villa was beautifully restored by a team of architects who kept all the original features.

(Ngôi biệt thự cổ kính này đã được trùng tu đẹp đẽ bởi một nhóm kiến ​​trúc sư, những người mà giữ nguyên tất cả các đặc điểm ban đầu.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Most of the participants can’t help _______________ why the president spoke so angrily.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:864470
Phương pháp giải

Dựa vào động từ “can’t help” để chọn dạng động từ đúng theo sau.

Most of the participants can’t help _______________ why the president spoke so angrily.

(Hầu hết những người tham dự đều không thể ngừng ___________ tại sao tổng thống lại nói năng giận dữ như vậy.)

Giải chi tiết

Theo sau động từ “can’t help” (không thể ngừng) cần một động từ ở dạng V-ing.

Câu hoàn chỉnh: Most of the participants can’t help wondering why the president spoke so angrily.

(Hầu hết những người tham dự đều không ngừng thắc mắc tại sao tổng thống lại nói năng giận dữ như vậy.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

_________, such as carbon dioxide and methane called greenhouse gases, are damaging the

earth.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:864471
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Dựa vào vị trí chủ ngữ của câu và theo sau là các chất gây ô nhiễm “carbon dioxide and methane” được liệt kê => chỗ trống phải là một danh từ mang nghĩa phù hợp.

_________, such as carbon dioxide and methane called greenhouse gases, are damaging the earth.

(_________, chẳng hạn như carbon dioxide và methane (được gọi là khí nhà kính), đang gây hại cho trái đất.)

Giải chi tiết

A. Pollution (n): sự ô nhiễm

B. Polluted (adj): bị ô nhiễm

C. Pollutants (n): các chất gây ô nhiễm

D. Pollute (v): gây ô nhiễm

Câu hoàn chỉnh: Pollutants, such as carbon dioxide and methane called greenhouse gases, are damaging the earth

(Các chất gây ô nhiễm, chẳng hạn như carbon dioxide và methane (được gọi là khí nhà kính), đang gây hại cho trái đất.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Some old people think women ________ do all the housework.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:864472
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Some old people think women ________ do all the housework.

(Một số người già cho rằng phụ nữ _______ làm tất cả việc nhà.)

Giải chi tiết

A. have to: phải

B. shall: nên

C. need: cần

D. can: có thể

Câu hoàn chỉnh: Some old people think women have to do all the housework.

(Một số người già cho rằng phụ nữ phải làm tất cả việc nhà.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Taking part in fun games is the best way to ________ the ice, make friends and create bonds

with people.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:864473
Phương pháp giải

- Dựa vào cụm từ “the ice” để chọn động từ đúng kết hợp với nó tạo nên một thành ngữ đúng phù hợp với ngữ cảnh của câu.

Taking part in fun games is the best way to ________ the ice, make friends and create bonds with people.

(Tham gia các trò chơi vui nhộn là cách tốt nhất để ________, kết bạn và tạo dựng mối quan hệ với mọi người.)

Giải chi tiết

A. join: tham gia / nối lại

B. melt: tan chảy

C. open: mở

D. break: vỡ, gãy => Cụm từ đúng “break the ice” (phá vỡ sự ngại ngùng)

Câu hoàn chỉnh: Taking part in fun games is the best way to break the ice, make friends and create bonds with people.

(Tham gia các trò chơi vui nhộn là cách tốt nhất để phá vỡ sự ngại ngùng, kết bạn và tạo dựng mối quan hệ với mọi người.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

The athlete's decision to integrate mindfulness into his daily routine ________ a profound impact on his recovery process, as his latest medical reports show no signs of previous injuries.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:864474
Phương pháp giải

- Dịch câu của đề bài đề hiểu ngữ cảnh của câu, sau đó chọn được động từ chia thì phù hợp.

The athlete's decision to integrate mindfulness into his daily routine ________ a profound impact on his recovery process, as his latest medical reports show no signs of previous injuries.

(Quyết định kết hợp thiền định vào thói quen hàng ngày của vận động viên này ________ tác động sâu sắc đến quá trình hồi phục của anh ấy, bằng chứng là các báo cáo y tế mới nhất cho thấy không còn dấu hiệu của những chấn thương trước đó.)

Giải chi tiết

Dựa vào ngữ cảnh của câu, nhận thấy câu đang diễn tả một hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại và để lại kết quả ở hiện tại “his latest medical reports show no signs of previous injuries” (các báo cáo y tế mới nhất của anh ấy cho thấy không có dấu hiệu của những chấn thương trước đó.) => sử dụng thì hiện tại hoàn thành với cấu trúc: S+ have/has + V3/ed.

Câu hoàn chỉnh: The athlete's decision to integrate mindfulness into his daily routine has had a profound impact on his recovery process, as his latest medical reports show no signs of previous injuries.

(Quyết định kết hợp thiền định vào thói quen hàng ngày của vận động viên này đã có tác động sâu sắc đến quá trình hồi phục của anh ấy, bằng chứng là các báo cáo y tế mới nhất cho thấy không còn dấu hiệu của những chấn thương trước đó.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Despite the growing tension regarding career choices, Mark and his traditional parents finally ________ after a long heart-to-heart talk, agreeing to respect each other's perspectives.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:864475
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các thành ngữ và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Despite the growing tension regarding career choices, Mark and his traditional parents finally ________ after a long heart-to-heart talk, agreeing to respect each other's perspectives.

(Bất chấp những căng thẳng ngày càng gia tăng về lựa chọn nghề nghiệp, Mark và cha mẹ truyền thống của anh cuối cùng cũng ________ sau một cuộc trò chuyện chân thành dài, nhất trí tôn trọng quan điểm của nhau.)

Giải chi tiết

A. see eye to eye (idiom): đồng quan điểm

B. hit the ceiling (idiom): nổi giận dữ dội

C. stand one’s ground (idiom): giữ vững lập trường

D. keep one’s word (idiom): giữ lời hứa

Câu hoàn chỉnh: Despite the growing tension regarding career choices, Mark and his traditional parents finally saw eye to eye after a long heart-to-heart talk, agreeing to respect each other's perspectives.

(Bất chấp những căng thẳng ngày càng gia tăng về lựa chọn nghề nghiệp, Mark và cha mẹ truyền thống của anh cuối cùng cũng đạt được sự đồng thuận sau một cuộc trò chuyện chân thành dài, nhất trí tôn trọng quan điểm của nhau.)

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> 2K9 Học trực tuyến - Định hướng luyện thi TN THPT, ĐGNL, ĐGTD ngay từ lớp 11 (Xem ngay) cùng thầy cô giáo giỏi trên Tuyensinh247.com. Bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng, tiếp cận sớm các kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com