Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Passage 1: Questions 1-10 The Rise of Remote Work The traditional office environment, once the standard for most

Passage 1: Questions 1-10

The Rise of Remote Work

The traditional office environment, once the standard for most professionals, is undergoing a dramatic transformation due to the rise of remote work. Driven by technological advancements, particularly high-speed internet and collaborative software, this shift allows employees to perform their duties outside of a conventional workplace. This change has profound implications for both businesses and the workforce.

For companies, remote work offers several distinct advantages. The most immediate is the potential for significant cost savings on office space, utilities, and maintenance. Furthermore, it expands the talent pool, enabling businesses to hire the best candidates regardless of their geographical location. Studies also suggest that remote employees are often more productive, partly due to reduced commute stress and the ability to tailor their work environment to their personal needs.

However, the transition is not without its challenges. Maintaining a strong company culture can be difficult when team members rarely interact face-to-face. Managers must adapt their leadership styles to monitor performance rather than physical presence. Security is also a major concern, as confidential company data is accessed over various home networks, requiring robust cybersecurity protocols.

For employees, the benefits include greater flexibility, a better work-life balance, and savings on travel and professional wardrobe. Yet, they also face potential pitfalls. Isolation and the blurring of lines between personal and professional life are common issues. Employees must be self-disciplined and skilled in time management to succeed in a remote setting. As remote work continues to grow, both employers and employees must find innovative ways to navigate this new professional landscape.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

What is the main reason for the rise of remote work mentioned in paragraph 1?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:941870
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 1 để xác định thông tin về “the main reason for the rise of remote work” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Driven by technological advancements, particularly high-speed internet and collaborative software, this shift allows employees to perform their duties outside of a conventional workplace.

(Được thúc đẩy bởi những tiến bộ công nghệ, đặc biệt là internet tốc độ cao và phần mềm cộng tác, sự thay đổi này cho phép nhân viên thực hiện nhiệm vụ của họ bên ngoài môi trường làm việc truyền thống.)

Giải chi tiết

What is the main reason for the rise of remote work mentioned in paragraph 1?

(Lý do chính dẫn đến sự gia tăng làm việc từ xa được đề cập trong đoạn 1 là gì?)

A. Decreased costs of office rent.

(Chi phí thuê văn phòng giảm.)

B. Technological advancements.

(Tiến bộ công nghệ.)

C. An increase in global travel.

(Sự gia tăng du lịch toàn cầu.)

D. A demand for more vacation time.

(Nhu cầu về thời gian nghỉ phép nhiều hơn.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The word "remote" in line 2 is closest in meaning to _________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:941871
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “remote” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: The traditional office environment, once the standard for most professionals, is undergoing a dramatic transformation due to the rise of remote work.

(Môi trường văn phòng truyền thống, từng là tiêu chuẩn cho hầu hết các chuyên gia, đang trải qua một sự chuyển đổi mạnh mẽ do sự gia tăng của hình thức làm việc từ xa.)

Giải chi tiết

The word "remote" in line 2 is closest in meaning to _________.

(Từ "remote" ở dòng 2 có nghĩa gần nhất với _________.)

A. far away (xa xôi)

B. close (gần)

C. temporary (tạm thời)

D. flexible (linh hoạt)

=> remote = far away

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Which of the following is not listed as a direct advantage for companies?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:941872
Phương pháp giải

Tập trung đọc lại toàn bộ bài đọc để xác định thông tin về “a direct advantage for companies” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Thông tin: [Đoạn 2] The most immediate is the potential for significant cost savings on office space, utilities, and maintenance. Furthermore, it expands the talent pool, enabling businesses to hire the best candidates regardless of their geographical location. Studies also suggest that remote employees are often more productive, partly due to reduced commute stress and the ability to tailor their work environment to their personal needs.

(Lợi ích trước mắt nhất là tiềm năng tiết kiệm chi phí đáng kể cho không gian văn phòng, tiện ích và bảo trì. Hơn nữa, nó mở rộng nguồn nhân lực, cho phép các doanh nghiệp tuyển dụng những ứng viên tốt nhất bất kể vị trí địa lý của họ. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nhân viên làm việc từ xa thường năng suất hơn, một phần là do giảm căng thẳng khi đi lại và khả năng điều chỉnh môi trường làm việc theo nhu cầu cá nhân.)

Giải chi tiết

Which of the following is not listed as a direct advantage for companies?

(Điều nào sau đây không được liệt kê là lợi ích trực tiếp cho các công ty?)

A. Expanding the talent pool.

(Mở rộng nguồn nhân tài.)

B. Lowering operational costs.

(Giảm chi phí hoạt động.)

C. Increasing employee productivity.

(Tăng năng suất lao động của nhân viên.)

D. Improving company culture. => đây là thử thách chứ không phải lợi ích

(Cải thiện văn hóa công ty.)

Thông tin: [Đoạn 2] Maintaining a strong company culture can be difficult when team members rarely interact face-to-face.

(Việc duy trì một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ có thể khó khăn khi các thành viên trong nhóm hiếm khi tương tác trực tiếp với nhau.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

The word "Furthermore" in line 9 can best be replaced by _________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:941873
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “Furthermore” trong dòng thứ 9, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ thay thế cho nó.

Thông tin: The most immediate is the potential for significant cost savings on office space, utilities, and maintenance. Furthermore, it expands the talent pool, enabling businesses to hire the best candidates regardless of their geographical location.

(Lợi ích trước mắt nhất là tiềm năng tiết kiệm chi phí đáng kể cho không gian văn phòng, tiện ích và bảo trì. Hơn nữa, nó mở rộng nguồn nhân lực, cho phép các doanh nghiệp tuyển dụng những ứng viên tốt nhất bất kể vị trí địa lý của họ.)

Giải chi tiết

The word "Furthermore" in line 9 can best be replaced by _________.

(Từ "Furthermore" ở dòng 9 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.)

A. Similarly

(Tương tự như vậy)

B. Therefore

(Do đó)

C. In addition

(Thêm vào đó)

D. Conversely

(Trái lại)

=> Furthermore >< In addition

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

What is a main challenge for managers in a remote work model?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:941874
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “main challenge for managers” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 3] Managers must adapt their leadership styles to monitor performance rather than physical presence.

(Các nhà quản lý phải điều chỉnh phong cách lãnh đạo của mình để tập trung vào việc giám sát hiệu quả công việc thay vì chỉ dựa vào sự hiện diện trực tiếp.)

Giải chi tiết

What is a main challenge for managers in a remote work model?

(Thách thức chính đối với các nhà quản lý trong mô hình làm việc từ xa là gì?)

A. Recruiting new staff.

(Tuyển dụng nhân viên mới.)

B. Monitoring physical presence.

(Giám sát sự hiện diện trực tiếp.)

C. Developing new software.

(Phát triển phần mềm mới.)

D. Adapting to new leadership styles.

(Thích ứng với các phong cách lãnh đạo mới.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

The word "robust" in line 16 is closest in meaning to _________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:941875
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “robust” trong dòng thứ 16, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.

Thông tin: Security is also a major concern, as confidential company data is accessed over various home networks, requiring robust cybersecurity protocols.

(Vấn đề bảo mật cũng là mối quan ngại lớn, vì dữ liệu bí mật của công ty được truy cập thông qua nhiều mạng gia đình khác nhau, đòi hỏi các giao thức an ninh mạng mạnh mẽ.)

Giải chi tiết

The word "robust" in line 16 is closest in meaning to _________.

(Từ "robust" ở dòng 16 có nghĩa gần nhất với _________.)

A. simple (đơn giản)

B. strong (mạnh mẽ)

C. optional (tùy chọn)

D. expensive (đắt tiền)

=> robust = strong

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

The phrase "blurring of lines" in line 20 refers to _________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:941876
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “blurring of lines” trong dòng thứ 20, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.

Thông tin: Isolation and the blurring of lines between personal and professional life are common issues.

(Sự cô lập và sự lẫn lộn giữa ranh giới cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp là những vấn đề phổ biến.)

Giải chi tiết

The phrase "blurring of lines" in line 20 refers to _________.

(Cụm từ "blurring of lines" ở dòng 20 đề cập đến _________.)

A. the separation between work and life becoming less clear

(sự phân tách giữa công việc và cuộc sống trở nên ít rõ ràng hơn)

B. difficulty in seeing the computer screen

(khó nhìn màn hình máy tính)

C. the inability to draw clearly on a whiteboard

(không thể vẽ rõ ràng trên bảng trắng)

D. the distinction between different job roles

(sự phân biệt giữa các vai trò công việc khác nhau)

=> blurring of lines >< the separation between work and life becoming less clear

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Which of the following is a potential pitfall for employees in remote work?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:941877
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “a potential pitfall for employees in remote work” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 4] Isolation and the blurring of lines between personal and professional life are common issues.

(Sự cô lập và sự lẫn lộn giữa ranh giới cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp là những vấn đề phổ biến.)

Giải chi tiết

Which of the following is a potential pitfall for employees in remote work?

(Điều nào sau đây là một rủi ro tiềm tàng đối với nhân viên làm việc từ xa?)

A. Reduced commute time.

(Giảm thời gian đi lại.)

B. Better work-life balance.

(Cân bằng công việc và cuộc sống tốt hơn.)

C. Isolation.

(Sự cô lập.)

D. Cost savings.

(Tiết kiệm chi phí.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

The main purpose of this passage is to _________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:941878
Phương pháp giải

Đọc lại toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án nêu mục đích đầy đủ và đúng nhất.

Giải chi tiết

The main purpose of this passage is to _________.

(Mục đích chính của đoạn văn này là để _________.)

A. encourage all companies to adopt remote work immediately

(khuyến khích tất cả các công ty áp dụng làm việc từ xa ngay lập tức)

B. describe the history of the traditional office

(mô tả lịch sử của văn phòng truyền thống)

C. discuss the benefits and challenges of the growing trend of remote work => đúng

(thảo luận về lợi ích và thách thức của xu hướng làm việc từ xa đang phát triển)

D. predict the future of work in the next decade

(dự đoán tương lai của công việc trong thập kỷ tới)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 10:
Nhận biết

The word "they" in line 19 refers to _________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:941879
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “they” trong dòng thứ 19, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: For employees, the benefits include greater flexibility, a better work-life balance, and savings on travel and professional wardrobe. Yet, they also face potential pitfalls.

(Đối với nhân viên, những lợi ích bao gồm sự linh hoạt hơn, cân bằng công việc và cuộc sống tốt hơn, và tiết kiệm chi phí đi lại và trang phục công sở. Tuy nhiên, họ cũng phải đối mặt với những rủi ro tiềm ẩn.)

Giải chi tiết

The word "they" in line 19 refers to _________.

(Từ "they" ở dòng 19 đề cập đến _________.)

A. the benefits

(những lợi ích)

B. employees

(nhân viên)

C. savings

(khoản tiết kiệm)

D. pitfalls

(những cạm bẫy)

=> they = employees

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Sự Trỗi Dậy của Làm Việc Từ Xa

Môi trường văn phòng truyền thống, vốn từng là tiêu chuẩn cho hầu hết các chuyên gia, đang trải qua một sự thay đổi mạnh mẽ do sự trỗi dậy của hình thức làm việc từ xa. Được thúc đẩy bởi những tiến bộ công nghệ, đặc biệt là internet tốc độ cao và các phần mềm cộng tác, sự chuyển dịch này cho phép nhân viên thực hiện nhiệm vụ của mình bên ngoài nơi làm việc thông thường. Thay đổi này mang lại những tác động sâu sắc cho cả doanh nghiệp và lực lượng lao động.

Đối với các công ty, làm việc từ xa mang lại một số lợi thế rõ rệt. Điều trực tiếp nhất là tiềm năng tiết kiệm chi phí đáng kể cho không gian văn phòng, tiện ích và bảo trì. Hơn nữa, nó mở rộng mạng lưới tài năng, cho phép các doanh nghiệp thuê những ứng viên tốt nhất bất kể vị trí địa lý của họ. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nhân viên làm việc từ xa thường có năng suất cao hơn, một phần là do giảm bớt căng thẳng khi di chuyển và khả năng điều chỉnh môi trường làm việc theo nhu cầu cá nhân.

Tuy nhiên, sự chuyển đổi này không phải là không có những thách thức. Việc duy trì một văn hóa công ty vững mạnh có thể gặp khó khăn khi các thành viên trong nhóm hiếm khi tương tác trực tiếp. Các nhà quản lý phải điều chỉnh phong cách lãnh đạo để giám sát hiệu suất thay vì sự hiện diện thực tế. Bảo mật cũng là một mối quan tâm lớn, vì dữ liệu mật của công ty được truy cập qua nhiều mạng gia đình khác nhau, đòi hỏi các giao thức an ninh mạng mạnh mẽ.

Đối với nhân viên, lợi ích bao gồm tính linh hoạt cao hơn, cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt hơn, cũng như tiết kiệm chi phí đi lại và trang phục công sở. Tuy nhiên, họ cũng đối mặt với những cạm bẫy tiềm ẩn. Sự cô lập và sự xóa nhòa ranh giới giữa đời sống cá nhân và công việc là những vấn đề phổ biến. Nhân viên phải tự kỷ luật và thành thạo trong việc quản lý thời gian để thành công trong môi trường làm việc từ xa. Khi hình thức làm việc này tiếp tục phát triển, cả người sử dụng lao động và nhân viên đều phải tìm ra những cách thức đổi mới để định hướng trong bối cảnh nghề nghiệp mới này.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com