Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Passage 2: Questions 11-20 The Power of Mindfulness Mindfulness, the practice of intentionally focusing one's attention

Passage 2: Questions 11-20

The Power of Mindfulness

Mindfulness, the practice of intentionally focusing one's attention on the present moment without judgment, has gained considerable popularity in recent years. Rooted in ancient Eastern meditation traditions, it is now widely adopted in Western psychology, education, and even corporate settings as a tool for improving mental well-being and performance.

One of the most immediate benefits of regular mindfulness practice is stress reduction. By training the mind to observe thoughts and feelings without getting carried away by them, individuals can create a distance from stressful triggers. This non-reactive awareness helps lower cortisol levels, the primary stress hormone, leading to a calmer physical and mental state.

Furthermore, mindfulness significantly enhances cognitive function. Studies show that participants who regularly practice mindfulness exhibit improvements in attention span, focus, and working memory. This is particularly valuable in today's fast-paced, distracting environment, helping individuals maintain concentration on tasks and avoid the pitfalls of multitasking. [I] The prefrontal cortex, the area of the brain associated with executive functions like planning and complex decision-making, has also been shown to increase in density with consistent practice.

[II] The practice is simple, yet profound. It often involves basic meditation techniques, such as focusing on the breath or bodily sensations. [III] The key is the non-judgmental attitude: simply noting thoughts as they arise and gently bringing attention back to the present. [IV] Mindfulness is not about emptying the mind, but about changing one's relationship with thoughts.

In educational settings, mindfulness programs have been effective in helping students manage test anxiety and improve academic performance. In the workplace, they are used to foster leadership skills, enhance creativity, and improve overall team dynamics. As society continues to grapple with rising levels of anxiety and distraction, the simple act of being present offers a powerful antidote.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

What is the core concept of mindfulness?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:941881
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “core concept of mindfulness” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 1] Mindfulness, the practice of intentionally focusing one's attention on the present moment without judgment, has gained considerable popularity in recent years.

(Chánh niệm, phương pháp tập trung chú ý vào hiện tại mà không phán xét, đã trở nên phổ biến đáng kể trong những năm gần đây.)

Giải chi tiết

What is the core concept of mindfulness?

(Khái niệm cốt lõi của chánh niệm là gì?)

A. Judging one's thoughts and emotions.

(Đánh giá suy nghĩ và cảm xúc của bản thân.)

B. Recalling past events and memories.

(Nhớ lại các sự kiện và ký ức trong quá khứ.)

C. Planning for future success.

(Lập kế hoạch cho thành công trong tương lai.)

D. Focusing on the present moment without judgment.

(Tập trung vào hiện tại mà không phán xét.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The word "adopted" in line 4 is closest in meaning to _________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:941882
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “adopted” trong dòng thứ 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: Rooted in ancient Eastern meditation traditions, it is now widely adopted in Western psychology, education, and even corporate settings as a tool for improving mental well-being and performance.

(Bắt nguồn từ các truyền thống thiền định cổ xưa của phương Đông, phương pháp này hiện được áp dụng rộng rãi trong tâm lý học, giáo dục phương Tây và thậm chí cả trong môi trường doanh nghiệp như một công cụ để cải thiện sức khỏe tinh thần và hiệu suất làm việc.)

Giải chi tiết

The word "adopted" in line 4 is closest in meaning to _________.

(Từ "adopted" ở dòng 4 có nghĩa gần nhất với _________.)

A. taken up

(được tiếp nhận)

B. rejected

(bị từ chối)

C. discussed

(được thảo luận)

D. questioned

(bị hỏi)

=> adopted = taken up

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

How does mindfulness help with stress reduction?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:941883
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “mindfulness help with stress reduction” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 2] One of the most immediate benefits of regular mindfulness practice is stress reduction. By training the mind to observe thoughts and feelings without getting carried away by them, individuals can create a distance from stressful triggers.

(Một trong những lợi ích tức thời nhất của việc thực hành chánh niệm thường xuyên là giảm căng thẳng. Bằng cách rèn luyện tâm trí để quan sát suy nghĩ và cảm xúc mà không bị cuốn theo chúng, mỗi người có thể tạo ra khoảng cách với các tác nhân gây căng thẳng.)

Giải chi tiết

How does mindfulness help with stress reduction?

(Thiền định giúp giảm căng thẳng như thế nào?)

A. By allowing individuals to ignore their problems entirely.

(Bằng cách cho phép cá nhân hoàn toàn bỏ qua các vấn đề của họ.)

B. By training the mind to observe stressful thoughts non-reactively.

(Bằng cách rèn luyện tâm trí để quan sát những suy nghĩ gây căng thẳng mà không phản ứng lại.)

C. By immediately lowering blood pressure.

(Bằng cách ngay lập tức hạ huyết áp.)

D. By increasing the release of the stress hormone.

(Bằng cách tăng cường giải phóng hormone gây căng thẳng.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

The word "antidote" in line 30 is closest in meaning to _________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:941884
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “antidote” trong dòng thứ 30, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: As society continues to grapple with rising levels of anxiety and distraction, the simple act of being present offers a powerful antidote.

(Trong bối cảnh xã hội ngày càng phải vật lộn với tình trạng lo âu và xao nhãng gia tăng, hành động đơn giản là hiện diện trọn vẹn trong hiện tại lại mang đến một liều thuốc giải độc mạnh mẽ.)

Giải chi tiết

The word "antidote" in line 30 is closest in meaning to _________.

(Từ "antidote" ở dòng 30 có nghĩa gần nhất với _________.)

A. solution

(giải pháp)

B. challenge

(thử thách)

C. problem

(vấn đề)

D. source

(nguồn)

=> antidote = solution

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

According to the passage, what part of the brain is affected by consistent mindfulness practice?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:941885
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “what part of the brain is affected by consistent mindfulness practice” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 3] The prefrontal cortex, the area of the brain associated with executive functions like planning and complex decision-making, has also been shown to increase in density with consistent practice.

(Vùng vỏ não trước trán, khu vực não bộ liên quan đến các chức năng điều hành như lập kế hoạch và ra quyết định phức tạp, cũng được chứng minh là tăng mật độ khi luyện tập thường xuyên.)

Giải chi tiết

According to the passage, what part of the brain is affected by consistent mindfulness practice?

(Theo đoạn văn, phần nào của não bộ bị ảnh hưởng bởi việc thực hành chánh niệm thường xuyên?)

A. The cerebellum.

(Tiểu não.)

B. The visual cortex.

(Vỏ não thị giác.)

C. The brain stem.

(Thân não.)

D. The prefrontal cortex.

(Vỏ não trước trán.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

The author suggests that mindfulness is particularly valuable today because the environment is _________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:941886
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “mindfulness is particularly valuable today” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 3] Studies show that participants who regularly practice mindfulness exhibit improvements in attention span, focus, and working memory. This is particularly valuable in today's fast-paced, distracting environment, helping individuals maintain concentration on tasks and avoid the pitfalls of multitasking.

(Các nghiên cứu cho thấy những người tham gia thường xuyên thực hành chánh niệm có sự cải thiện về khả năng tập trung, chú ý và trí nhớ làm việc. Điều này đặc biệt có giá trị trong môi trường hiện đại đầy tốc độ và nhiều yếu tố gây xao nhãng, giúp cá nhân duy trì sự tập trung vào công việc và tránh được những cạm bẫy của việc làm nhiều việc cùng một lúc.)

Giải chi tiết

The author suggests that mindfulness is particularly valuable today because the environment is _________.

(Tác giả cho rằng chánh niệm đặc biệt có giá trị ngày nay vì môi trường _________.)

A. slow-paced and calm

(nhịp độ chậm và yên tĩnh)

B. predictable and quiet

(dễ đoán và yên tĩnh)

C. fast-paced and distracting

(nhịp độ nhanh và gây xao nhãng)

D. competitive and judgmental

(cạnh tranh và hay phán xét)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Nhận biết

The word "breath" in line 22 is an example of _________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:941887
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “breath” trong dòng thứ 22, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh, lần lượt dịch các đáp án để chọn được câu trả lời đúng.

Thông tin: The practice is simple, yet profound. It often involves basic meditation techniques, such as focusing on the breath or bodily sensations.

(Phương pháp này đơn giản nhưng sâu sắc. Nó thường bao gồm các kỹ thuật thiền cơ bản, chẳng hạn như tập trung vào hơi thở hoặc cảm giác cơ thể.)

Giải chi tiết

The word "breath" in line 22 is an example of _________.

(Từ "breath" ở dòng 22 là một ví dụ về _________.)

A. a complex thought pattern

(một mô hình suy nghĩ phức tạp)

B. a technique for deep sleep

(một kỹ thuật để ngủ sâu)

C. a focus point in basic meditation

(một điểm tập trung trong thiền cơ bản)

D. a type of mental judgment

(một loại phán đoán tinh thần)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Where in the fourth paragraph would the following sentence best fit?

This gentle redirection is crucial for sustained practice.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:941888
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

This gentle redirection is crucial for sustained practice.

(Việc điều chỉnh nhẹ nhàng này rất quan trọng để duy trì luyện tập lâu dài.)

=> Vì các vị trí nằm trong cùng một đoạn văn nên cần chọn vị trí mà câu này làm rõ cho “gentle redirection” và “sustained practice”.

Giải chi tiết

Where in the fourth paragraph would the following sentence best fit?

(Câu sau đây sẽ phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn thứ tư?)

This gentle redirection is crucial for sustained practice.

A. [I]

B. [I]

C. [III]

D. [IV]

Đoạn hoàn chỉnh: [II] The practice is simple, yet profound. It often involves basic meditation techniques, such as focusing on the breath or bodily sensations. [III] This gentle redirection is crucial for sustained practice. The key is the non-judgmental attitude: simply noting thoughts as they arise and gently bringing attention back to the present. [IV] Mindfulness is not about emptying the mind, but about changing one's relationship with thoughts.

Tạm dịch:

[II] Phương pháp này đơn giản nhưng sâu sắc. Nó thường bao gồm các kỹ thuật thiền cơ bản, chẳng hạn như tập trung vào hơi thở hoặc cảm giác cơ thể. [III] Sự chuyển hướng nhẹ nhàng này rất quan trọng để duy trì thực hành. Chìa khóa là thái độ không phán xét: chỉ đơn giản là ghi nhận những suy nghĩ khi chúng xuất hiện và nhẹ nhàng đưa sự chú ý trở lại hiện tại. [IV] Chánh niệm không phải là làm trống rỗng tâm trí, mà là thay đổi mối quan hệ của một người với những suy nghĩ.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

Which of the following is not mentioned as a benefit of mindfulness in the workplace?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:941889
Phương pháp giải

Tập trung vào toàn bộ bài đọc để xác định thông tin về “a benefit of mindfulness in the workplace” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Thông tin: [Đoạn 5] In the workplace, they are used to foster leadership skills, enhance creativity, and improve overall team dynamics.

(Trong môi trường làm việc, chúng được sử dụng để bồi dưỡng kỹ năng lãnh đạo, tăng cường sự sáng tạo và cải thiện sự gắn kết tổng thể của nhóm.)

Giải chi tiết

Which of the following is not mentioned as a benefit of mindfulness in the workplace?

(Điều nào sau đây không được đề cập như một lợi ích của chánh niệm tại nơi làm việc?)

A. Fostering leadership skills.

(Bồi dưỡng kỹ năng lãnh đạo.)

B. Enhancing creativity.

(Nâng cao khả năng sáng tạo.)

C. Improving team dynamics.

(Cải thiện sự gắn kết nhóm.)

D. Guaranteed salary increase. => không có thông tin đề cập

(Đảm bảo tăng lương.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

What is the main idea of the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:941890
Phương pháp giải

Đọc lại toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án nêu ý chính đầy đủ và đúng nhất.

Giải chi tiết

What is the main idea of the passage?

(Ý chính của đoạn văn là gì?)

A. To describe the Eastern origins of mindfulness. => sai

(Mô tả nguồn gốc phương Đông của chánh niệm.)

B. To detail the growing use and cognitive benefits of mindfulness. => đúng

(Trình bày chi tiết về việc sử dụng ngày càng phổ biến và lợi ích nhận thức của chánh niệm.)

C. To explain the techniques for a successful meditation practice. => sai

(Giải thích các kỹ thuật để thực hành thiền định thành công.)

D. To compare mindfulness with other forms of relaxation. => sai

(So sánh chánh niệm với các hình thức thư giãn khác.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Sức mạnh của Chánh niệm

Chánh niệm – thực hành việc tập trung sự chú ý một cách có chủ đích vào khoảnh khắc hiện tại mà không phán xét – đã trở nên phổ biến đáng kể trong những năm gần đây. Có nguồn gốc từ các truyền thống thiền định cổ xưa của phương Đông, chánh niệm hiện được áp dụng rộng rãi trong tâm lý học, giáo dục phương Tây và thậm chí cả trong môi trường doanh nghiệp như một công cụ để cải thiện sức khỏe tinh thần và hiệu suất công việc.

Một trong những lợi ích tức thì nhất của việc thực hành chánh niệm thường xuyên là giảm căng thẳng. Bằng cách rèn luyện tâm trí để quan sát các suy nghĩ và cảm xúc mà không bị cuốn theo chúng, mỗi cá nhân có thể tạo ra một khoảng cách với những tác nhân gây căng thẳng. Sự nhận biết không phản ứng này giúp giảm mức cortisol – hormone gây căng thẳng chính – dẫn đến trạng thái thể chất và tinh thần bình tĩnh hơn.

Hơn nữa, chánh niệm giúp tăng cường đáng kể chức năng nhận thức. Các nghiên cứu cho thấy những người thực hành chánh niệm thường xuyên có sự cải thiện về khả năng chú ý, sự tập trung và trí nhớ làm việc. Điều này đặc biệt có giá trị trong môi trường nhịp độ nhanh và nhiều xao nhãng như hiện nay, giúp mọi người duy trì sự tập trung vào các nhiệm vụ và tránh được những cạm bẫy của việc làm nhiều việc cùng lúc. [I] Vỏ não trước trán, khu vực não liên quan đến các chức năng điều hành như lập kế hoạch và ra quyết định phức tạp, cũng đã được chứng minh là tăng mật độ khi thực hành nhất quán.

[II] Việc thực hành này tuy đơn giản nhưng rất sâu sắc. Nó thường bao gồm các kỹ thuật thiền cơ bản, chẳng hạn như tập trung vào hơi thở hoặc các cảm giác trên cơ thể. [III] Chìa khóa chính là thái độ không phán xét: chỉ đơn thuần ghi nhận các suy nghĩ khi chúng nảy sinh và nhẹ nhàng đưa sự chú ý trở lại hiện tại. [IV] Chánh niệm không phải là làm trống rỗng tâm trí, mà là thay đổi mối quan hệ của một người với những suy nghĩ của chính mình.

Trong môi trường giáo dục, các chương trình chánh niệm đã mang lại hiệu quả trong việc giúp học sinh kiểm soát sự lo lắng trước kỳ thi và cải thiện kết quả học tập. Tại nơi làm việc, chúng được sử dụng để nuôi dưỡng kỹ năng lãnh đạo, tăng cường khả năng sáng tạo và cải thiện động lực làm việc nhóm nói chung. Khi xã hội tiếp tục phải vật lộn với mức độ lo âu và xao nhãng ngày càng tăng, hành động đơn giản là "hiện diện" chính là một liều thuốc giải độc mạnh mẽ.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com