Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Passage 3: Questions 21-30 The Global Challenge of E-Waste The rapid pace of technological innovation has led to a

Passage 3: Questions 21-30

The Global Challenge of E-Waste

The rapid pace of technological innovation has led to a modern environmental crisis: the accumulation of e-waste, or electronic waste. [I] Defined as any discarded electrical or electronic equipment, e-waste includes everything from old cell phones and computers to outdated refrigerators and televisions. [II] This waste stream is growing at an alarming rate, posing significant health and environmental risks globally.

E-waste contains a complex mix of materials. While it holds valuable materials like gold, silver, and copper that can be recycled, it also contains highly toxic substances such as lead, mercury, and cadmium. Improper disposal, often involving primitive recycling methods in developing countries, results in these toxins leaching into the soil and water, and being released into the air when burned. This contamination is a major cause of health issues, including neurological damage and respiratory illnesses, among workers and local communities.

[III] Addressing the e-waste problem requires a multi-faceted approach. Manufacturers must embrace Extended Producer Responsibility (EPR), a policy framework that holds them accountable for the entire life cycle of their products, from design to disposal. Designing products for longevity, easier repair, and eventual dismantling is key to reducing the volume of waste generated.

Consumers also play a vital role. They need to be educated about the importance of properly recycling their electronics instead of simply throwing them into the regular trash. [IV] Additionally, the trend of constantly upgrading to the newest gadget contributes significantly to the problem, and a shift towards more sustainable consumption habits is crucial. With a combined effort from industry, government, and consumers, the e-waste challenge can be managed for a healthier planet.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

What is e-waste defined as in the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:941892
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về định nghĩa “e-waste” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 1] Defined as any discarded electrical or electronic equipment, e-waste includes everything from old cell phones and computers to outdated refrigerators and televisions.

(Được định nghĩa là bất kỳ thiết bị điện hoặc điện tử nào bị loại bỏ, rác thải điện tử bao gồm mọi thứ từ điện thoại di động và máy tính cũ đến tủ lạnh và tivi lỗi thời.)

Giải chi tiết

What is e-waste defined as in the passage?

(Trong đoạn văn, rác thải điện tử được định nghĩa như thế nào?)

A. Any discarded electrical or electronic equipment.

(Bất kỳ thiết bị điện hoặc điện tử nào bị vứt bỏ.)

B. Any outdated home appliance

(Bất kỳ thiết bị gia dụng lỗi thời nào)

C. Only discarded cell phones and computers.

(Chỉ điện thoại di động và máy tính bị vứt bỏ.)

D. Only toxic materials from old electronics

(Chỉ các vật liệu độc hại từ thiết bị điện tử cũ)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The word "alarming" in line 5 is closest in meaning to _________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:941893
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “alarming” trong dòng thứ 5, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: This waste stream is growing at an alarming rate, posing significant health and environmental risks globally.

(Lượng chất thải này đang gia tăng với tốc độ đáng báo động, gây ra những rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe và môi trường trên toàn cầu.)

Giải chi tiết

The word "alarming" in line 5 is closest in meaning to _________.

(Từ "alarming" ở dòng 5 có nghĩa gần nhất với _________.)

A. calming (làm dịu)

B. slow (chậm)

C. disturbing (gây khó chịu)

D. manageable (có thể kiểm soát được)

=> alarming = disturbing

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

E-waste contains a mix of valuable materials and _________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:941894
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về thành phần của “e-waste” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 2] While it holds valuable materials like gold, silver, and copper that can be recycled, it also contains highly toxic substances such as lead, mercury, and cadmium.

(Mặc dù chứa các vật liệu quý giá như vàng, bạc và đồng có thể tái chế, nhưng nó cũng chứa các chất cực độc như chì, thủy ngân và cadmium.)

Giải chi tiết

E-waste contains a mix of valuable materials and _________.

(Rác thải điện tử chứa hỗn hợp các vật liệu có giá trị và _________.)

A. organic waste

(chất thải hữu cơ)

B. highly toxic substances

(các chất cực độc)

C. construction debris

(phế thải xây dựng)

D. harmless plastic

(nhựa vô hại)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

What is one main consequence of improper e-waste disposal?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:941895
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “main consequence of improper e-waste disposal” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 2] Improper disposal, often involving primitive recycling methods in developing countries, results in these toxins leaching into the soil and water, and being released into the air when burned.

(Việc xử lý không đúng cách, thường liên quan đến các phương pháp tái chế thô sơ ở các nước đang phát triển, dẫn đến việc các chất độc này ngấm vào đất và nước, và phát tán vào không khí khi bị đốt cháy.)

Giải chi tiết

What is one main consequence of improper e-waste disposal?

(Một trong những hậu quả chính của việc xử lý rác thải điện tử không đúng cách là gì?)

A. Increased global trade.

(Tăng cường thương mại toàn cầu.)

B. Lower manufacturing costs.

(Giảm chi phí sản xuất.)

C. Rapid technological innovation.

(Đổi mới công nghệ nhanh chóng.)

D. Contamination of soil, water, and air.

(Ô nhiễm đất, nước và không khí.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

The word "leaching" in line 12 is closest in meaning to _________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:941896
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “leaching” trong dòng thứ 12, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: Improper disposal, often involving primitive recycling methods in developing countries, results in these toxins leaching into the soil and water, and being released into the air when burned.

(Việc xử lý không đúng cách, thường liên quan đến các phương pháp tái chế thô sơ ở các nước đang phát triển, dẫn đến việc các chất độc này ngấm vào đất và nước, và phát tán vào không khí khi bị đốt cháy.)

Giải chi tiết

The word "leaching" in line 12 is closest in meaning to _________.

(Từ "leaching" ở dòng 12 có nghĩa gần nhất với _________.)

A. bonding

(liên kết)

B. burning

(đốt cháy)

C. dissolving and draining away

(hòa tan và rút đi)

D. being protected

(được bảo vệ)

=> leaching = dissolving and draining away

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

What does EPR (Extended Producer Responsibility) require manufacturers to be accountable for?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:941897
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “EPR require manufacturers to be accountable for” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 3] Manufacturers must embrace Extended Producer Responsibility (EPR), a policy framework that holds them accountable for the entire life cycle of their products, from design to disposal.

(Các nhà sản xuất phải áp dụng Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), một khuôn khổ chính sách buộc họ phải chịu trách nhiệm cho toàn bộ vòng đời sản phẩm của mình, từ khâu thiết kế đến khi thải bỏ.)

Giải chi tiết

What does EPR (Extended Producer Responsibility) require manufacturers to be accountable for?

(Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) yêu cầu các nhà sản xuất phải chịu trách nhiệm về những gì?)

A. The entire life cycle of their products.

(Toàn bộ vòng đời sản phẩm của họ.)

B. Only the recycling phase.

(Chỉ giai đoạn tái chế.)

C. Only the product's design phase.

(Chỉ giai đoạn thiết kế sản phẩm.)

D. Consumer education and awareness only.

(Chỉ giáo dục và nâng cao nhận thức người tiêu dùng.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

The author suggests that designing products for longevity is important for _________.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:941898
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “designing products for longevity is important” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 3] Designing products for longevity, easier repair, and eventual dismantling is key to reducing the volume of waste generated.

(Thiết kế sản phẩm có độ bền cao, dễ sửa chữa và dễ tháo dỡ là chìa khóa để giảm thiểu lượng chất thải phát sinh.)

Giải chi tiết

The author suggests that designing products for longevity is important for _________.

(Tác giả cho rằng việc thiết kế sản phẩm có tuổi thọ cao rất quan trọng cho việc _________.)

A. making them cheaper to manufacture

(làm cho chúng rẻ hơn khi sản xuất)

B. making them easier to transport

(làm cho chúng dễ vận chuyển hơn)

C. increasing their speed and performance

(tăng tốc độ và hiệu suất của chúng)

D. reducing the volume of waste generated

(giảm lượng chất thải tạo ra)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Where in the first paragraph would the following sentence best fit?

This global issue demands immediate, collaborative action.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:941899
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

This global issue demands immediate, collaborative action.

(Vấn đề toàn cầu này đòi hỏi hành động phối hợp ngay lập tức.)

=> Vì các vị trí thuộc các đoạn văn khác nhau nên cần chọn vị trí mà đoạn văn có thông tin liên quan đến “global issue” và “immediate, collaborative action”.

Giải chi tiết

Where in the passage would the following sentence best fit?

(Câu sau đây sẽ phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?)

This global issue demands immediate, collaborative action.

A. [I]

B. [II]

C. [III]

D. [IV]

Đoạn hoàn chỉnh: [III] This global issue demands immediate, collaborative action. Addressing the e-waste problem requires a multi-faceted approach. Manufacturers must embrace Extended Producer Responsibility (EPR), a policy framework that holds them accountable for the entire life cycle of their products, from design to disposal. Designing products for longevity, easier repair, and eventual dismantling is key to reducing the volume of waste generated.

Tạm dịch:

[III] Vấn đề toàn cầu này đòi hỏi hành động hợp tác ngay lập tức. Giải quyết vấn đề rác thải điện tử cần một cách tiếp cận đa diện. Các nhà sản xuất phải áp dụng Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), một khuôn khổ chính sách buộc họ phải chịu trách nhiệm cho toàn bộ vòng đời sản phẩm của mình, từ thiết kế đến xử lý. Thiết kế sản phẩm có tuổi thọ cao, dễ sửa chữa và cuối cùng là tháo dỡ là chìa khóa để giảm lượng rác thải phát sinh.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

According to the passage, what is a key consumer behavior that contributes to the e-waste problem?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:941900
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “a key consumer behavior” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 4] Additionally, the trend of constantly upgrading to the newest gadget contributes significantly to the problem, and a shift towards more sustainable consumption habits is crucial.

(Thêm vào đó, xu hướng liên tục nâng cấp lên các thiết bị công nghệ mới nhất cũng góp phần đáng kể vào vấn đề này, và việc chuyển sang thói quen tiêu dùng bền vững hơn là vô cùng cần thiết.)

Giải chi tiết

According to the passage, what is a key consumer behavior that contributes to the e-waste problem?

(Theo đoạn văn, hành vi tiêu dùng nào sau đây là yếu tố chính góp phần vào vấn đề rác thải điện tử?)

A. Buying older, used gadgets.

(Mua các thiết bị cũ, đã qua sử dụng.)

B. The trend of constantly upgrading to new gadgets.

(Xu hướng liên tục nâng cấp lên các thiết bị mới.)

C. Recycling electronics properly.

(Tái chế đồ điện tử đúng cách.)

D. Choosing products designed for longevity.

(Chọn các sản phẩm được thiết kế để sử dụng lâu dài.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

The author’s main message is that the e-waste problem _________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:941901
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về thông điệp của “e-waste problem” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 4] With a combined effort from industry, government, and consumers, the e-waste challenge can be managed for a healthier planet.

(Với sự phối hợp nỗ lực từ ngành công nghiệp, chính phủ và người tiêu dùng, thách thức về rác thải điện tử có thể được giải quyết để bảo vệ một hành tinh khỏe mạnh hơn.)

Giải chi tiết

The author’s main message is that the e-waste problem _________.

(Thông điệp chính của tác giả là vấn đề rác thải điện tử _________.)

A. is mostly the fault of consumers

(chủ yếu là lỗi của người tiêu dùng)

B. can only be solved by government regulation

(chỉ có thể được giải quyết bằng quy định của chính phủ)

C. is a serious environmental issue that requires collaborative action

(là một vấn đề môi trường nghiêm trọng cần hành động hợp tác)

D. will eventually solve itself as technology improves

(cuối cùng sẽ tự giải quyết khi công nghệ được cải thiện)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Thách Thức Toàn Cầu về Rác Thải Điện Tử

Tốc độ đổi mới công nghệ nhanh chóng đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng môi trường hiện đại: sự tích tụ rác thải điện tử (e-waste). [I] Được định nghĩa là bất kỳ thiết bị điện hoặc điện tử nào bị loại bỏ, rác thải điện tử bao gồm tất cả mọi thứ từ điện thoại di động và máy tính cũ đến tủ lạnh và tivi lỗi thời. [II] Dòng chất thải này đang tăng trưởng ở mức báo động, gây ra những rủi ro đáng kể về sức khỏe và môi trường trên toàn cầu.

Rác thải điện tử chứa một hỗn hợp vật liệu phức tạp. Mặc dù nó nắm giữ các vật liệu quý giá như vàng, bạc và đồng có thể tái chế được, nhưng nó cũng chứa các chất cực độc như chì, thủy ngân và cadmium. Việc tiêu hủy không đúng cách, thường liên quan đến các phương pháp tái chế thô sơ tại các quốc gia đang phát triển, dẫn đến việc các chất độc này ngấm vào đất và nước, hoặc phát tán vào không khí khi bị đốt cháy. Sự ô nhiễm này là nguyên nhân chính gây ra các vấn đề về sức khỏe, bao gồm tổn thương thần kinh và các bệnh về đường hô hấp cho công nhân và cộng đồng địa phương.

[III] Giải quyết vấn đề rác thải điện tử đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện. Các nhà sản xuất phải thực hiện Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), một khung chính sách buộc họ phải chịu trách nhiệm về toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ khâu thiết kế đến khâu tiêu hủy. Thiết kế các sản phẩm có tuổi thọ cao, dễ sửa chữa và có khả năng tháo dỡ cuối vòng đời là chìa khóa để giảm lượng chất thải phát sinh.

Người tiêu dùng cũng đóng một vai trò quan trọng. Họ cần được giáo dục về tầm quan trọng của việc tái chế các thiết bị điện tử đúng cách thay vì chỉ đơn giản là vứt chúng vào thùng rác thông thường. [IV] Thêm vào đó, xu hướng liên tục nâng cấp lên các thiết bị mới nhất góp phần đáng kể vào vấn đề này, và một sự chuyển dịch sang thói quen tiêu dùng bền vững hơn là vô cùng quan trọng. Với nỗ lực kết hợp từ ngành công nghiệp, chính phủ và người tiêu dùng, thách thức rác thải điện tử có thể được quản lý vì một hành tinh khỏe mạnh hơn.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com