Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage about urbanisation and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the

Read the following passage about urbanisation and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

[I] Urbanisation refers to the increasing population shift from rural to urban areas, resulting in the growth of cities and metropolitan regions (Hall, 2014). [II] This phenomenon is driven by various factors, including economic opportunities, improved living standards, and social amenities available in urban centers. [III] As a result, urbanisation significantly impacts both individuals and communities, leading to a range of benefits and challenges (Davis, 2016). [IV]

One of the primary advantages of urbanisation is the economic growth it fosters. Cities often provide a plethora of job opportunities, attracting individuals seeking better employment and higher incomes. In urban areas, businesses flourish due to increased demand for goods and services, leading to enhanced economic productivity. Moreover, urbanisation encourages innovation and technological advancements, as a dense concentration of people often fosters creativity and collaboration (Florida, 2017).

However, urbanisation also presents significant challenges. Rapid population growth in cities can lead to overcrowding, straining public services such as transportation, healthcare, and education. Many urban areas

struggle to provide adequate housing, resulting in the proliferation of informal settlements and slums. According to the United Nations (2018), nearly one billion people live in slums, lacking access to basic services. They also face adverse living conditions. This situation exacerbates social inequality and can lead to increased crime rates and health issues.

To address the challenges of urbanisation, sustainable urban planning is essential. Governments and urban planners must prioritize creating inclusive, well-connected cities that provide access to essential services for all residents. Strategies such as developing affordable housing, enhancing public transport systems, and promoting green spaces can help improve the quality of life in urban areas while mitigating the negative impacts of urbanisation (World Bank, 2019).

(Adapted from Urbanization and Its Impact by Hall, Davis, and others)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?

Urban areas offer a wide array of social services that are often unavailable in rural areas.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:943499
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa đoạn 1 có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

Urban areas offer a wide array of social services that are often unavailable in rural areas.

(Khu vực đô thị cung cấp nhiều dịch vụ xã hội đa dạng mà thường không có ở khu vực nông thôn.)

Câu cần điền cung cấp một ví dụ cụ thể về dịch vụ xã hội => nó phải đứng ngay sau câu liệt kê các nguyên nhân thúc đẩy đô thị hóa, trong đó có nhắc đến “social amenities” (tiện nghi xã hội) để giúp cụ thể hóa lý do tại sao người dân lại chuyển từ nông thôn ra thành thị.

Giải chi tiết

Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?

(Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn thứ nhất?)

Urban areas offer a wide array of social services that are often unavailable in rural areas.

A. [I]

B. [II]

C. [III]

D. [IV]

Đoạn hoàn chỉnh: [I] Urbanisation refers to the increasing population shift from rural to urban areas, resulting in the growth of cities and metropolitan regions (Hall, 2014). [II] This phenomenon is driven by various factors, including economic opportunities, improved living standards, and social amenities available in urban centers. [III] Urban areas offer a wide array of social services that are often unavailable in rural areas. As a result, urbanisation significantly impacts both individuals and communities, leading to a range of benefits and challenges (Davis, 2016). [IV]

Tạm dịch:

[I] Đô thị hóa đề cập đến sự dịch chuyển dân số ngày càng tăng từ khu vực nông thôn ra thành thị, dẫn đến sự phát triển của các thành phố và vùng đô thị (Hall, 2014). [II] Hiện tượng này được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm cơ hội kinh tế, cải thiện mức sống và các tiện ích xã hội có sẵn ở các trung tâm đô thị. [III] Khu vực đô thị cung cấp nhiều dịch vụ xã hội mà thường không có ở khu vực nông thôn. Do đó, đô thị hóa tác động đáng kể đến cả cá nhân và cộng đồng, dẫn đến một loạt các lợi ích và thách thức (Davis, 2016). [IV]

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

The word “plethora” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:943500
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “plethora” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.

Thông tin: Cities often provide a plethora of job opportunities, attracting individuals seeking better employment and higher incomes.

(Các thành phố thường cung cấp rất nhiều cơ hội việc làm, thu hút những người tìm kiếm công việc tốt hơn và thu nhập cao hơn.)

Giải chi tiết

The word “plethora” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.

(Từ “plethora” trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGHĨA với ______.)

A. unlimited

(không giới hạn)

B. specific

(cụ thể)

C. scarcity

(khan hiếm)

D. abundant

(dồi dào)

=> plethora >< scarcity

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

The word “They” in paragraph 3 refers to ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:943501
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “They” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: According to the United Nations (2018), nearly one billion people live in slums, lacking access to basic services. They also face adverse living conditions.

(Theo Liên Hợp Quốc (2018), gần một tỷ người sống trong các khu ổ chuột, thiếu tiếp cận với các dịch vụ cơ bản. Họ cũng phải đối mặt với điều kiện sống khắc nghiệt.)

Giải chi tiết

The word “They” in paragraph 3 refers to ______.

(Từ “Họ” trong đoạn 3 đề cập đến ______.)

A. urban areas

(khu vực đô thị)

B. basic services

(dịch vụ cơ bản)

C. people

(người)

D. public services

(dịch vụ công cộng)

=> They = people

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

According to paragraph 2, which of the following is NOT a benefit of urbanisation?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:943502
Phương pháp giải

Tập trung vào đoạn 2 để xác định thông tin về “a benefit of urbanisation” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Thông tin: One of the primary advantages of urbanisation is the economic growth it fosters. Cities often provide a plethora of job opportunities, attracting individuals seeking better employment and higher incomes…. Moreover, urbanisation encourages innovation and technological advancements, as a dense concentration of people often fosters creativity and collaboration (Florida, 2017).

(Một trong những lợi thế chính của đô thị hóa là sự tăng trưởng kinh tế mà nó thúc đẩy. Các thành phố thường cung cấp vô số cơ hội việc làm, thu hút những người tìm kiếm việc làm tốt hơn và thu nhập cao hơn… Hơn nữa, đô thị hóa khuyến khích sự đổi mới và tiến bộ công nghệ, vì mật độ dân cư cao thường thúc đẩy sự sáng tạo và hợp tác (Florida, 2017).)

Giải chi tiết

According to paragraph 2, which of the following is NOT a benefit of urbanisation?

(Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của đô thị hóa?)

A. Technological advancements.

(Tiến bộ công nghệ.)

B. Economic growth.

(Tăng trưởng kinh tế.)

C. Job opportunities.

(Cơ hội việc làm.)

D. Increased social inequality. => không phải lợi ích đề cập trong đoạn 2

(Bất bình đẳng xã hội gia tăng.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Which of the following best summarizes paragraph 3?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:943503
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 3 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

Thông tin: However, urbanisation also presents significant challenges. Rapid population growth in cities can lead to overcrowding, straining public services such as transportation, healthcare, and education. Many urban areas struggle to provide adequate housing, resulting in the proliferation of informal settlements and slums. According to the United Nations (2018), nearly one billion people live in slums, lacking access to basic services. They also face adverse living conditions. This situation exacerbates social inequality and can lead to increased crime rates and health issues.

(Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa cũng đặt ra những thách thức đáng kể. Tăng trưởng dân số nhanh chóng ở các thành phố có thể dẫn đến tình trạng quá tải, gây áp lực lên các dịch vụ công cộng như giao thông, y tế và giáo dục. Nhiều khu vực đô thị phải vật lộn để cung cấp đủ nhà ở, dẫn đến sự gia tăng các khu định cư không chính thức và khu ổ chuột. Theo Liên Hợp Quốc (2018), gần một tỷ người sống trong các khu ổ chuột, thiếu tiếp cận với các dịch vụ cơ bản. Họ cũng phải đối mặt với điều kiện sống khắc nghiệt. Tình trạng này làm trầm trọng thêm bất bình đẳng xã hội và có thể dẫn đến tỷ lệ tội phạm gia tăng và các vấn đề về sức khỏe.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes paragraph 3?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 3 đúng nhất?)

A. The growth of cities automatically improves living conditions for all. => sai

(Sự phát triển của các thành phố tự động cải thiện điều kiện sống cho tất cả mọi người.)

B. Urban areas have ample housing options for all residents. => sai

(Khu vực đô thị có nhiều lựa chọn nhà ở cho tất cả cư dân.)

C. Urbanisation creates a range of challenges, including overcrowding and insufficient public services. => đúng

(Đô thị hóa tạo ra một loạt thách thức, bao gồm tình trạng quá tải dân số và thiếu dịch vụ công cộng.)

D. Rapid urbanisation has no impact on crime rates or health issues. => sai

(Đô thị hóa nhanh chóng không ảnh hưởng đến tỷ lệ tội phạm hoặc các vấn đề sức khỏe.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

The word “proliferation” in paragraph 3 mostly means ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:943504
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “proliferation” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: Many urban areas struggle to provide adequate housing, resulting in the proliferation of informal settlements and slums.

(Nhiều khu vực đô thị gặp khó khăn trong việc cung cấp đủ nhà ở, dẫn đến sự gia tăng các khu định cư tự phát và khu ổ chuột.)

Giải chi tiết

The word “proliferation” in paragraph 3 mostly means ______.

(Từ “proliferation” trong đoạn 3 chủ yếu có nghĩa là ______.)

A. increase

(tăng lên)

B. stabilization

(ổn định)

C. reduction

(giảm xuống)

D. disappearance

(biến mất)

=> proliferation = increase

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:943505
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc đoạn lại toàn bộ bài đọc, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to the passage?

(Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?)

A. Sustainable urban planning is crucial to addressing the issues arising from urbanisation. => đúng

(Quy hoạch đô thị bền vững rất quan trọng để giải quyết các vấn đề phát sinh từ quá trình đô thị hóa.)

Thông tin: [Đoạn 4] To address the challenges of urbanisation, sustainable urban planning is essential.

(Để giải quyết những thách thức của đô thị hóa, quy hoạch đô thị bền vững là điều cần thiết.)

B. Rapid urbanization has no effect on public services or living conditions. => sai

(Đô thị hóa nhanh chóng không ảnh hưởng đến các dịch vụ công cộng hoặc điều kiện sống.)

Thông tin: [Đoạn 3] Rapid population growth in cities can lead to overcrowding, straining public services such as transportation, healthcare, and education.

(Tăng trưởng dân số nhanh chóng ở các thành phố có thể dẫn đến tình trạng quá tải, gây áp lực lên các dịch vụ công cộng như giao thông, chăm sóc sức khỏe và giáo dục.)

C. Urbanisation exclusively benefits individuals with higher incomes. => sai

(Đô thị hóa chỉ mang lại lợi ích cho những cá nhân có thu nhập cao hơn.)

Thông tin: [Đoạn 3] This situation exacerbates social inequality and can lead to increased crime rates and health issues.

(Tình trạng này làm trầm trọng thêm bất bình đẳng xã hội và có thể dẫn đến tỷ lệ tội phạm gia tăng và các vấn đề về sức khỏe.)

D. All urban areas can easily provide adequate housing for their residents. => sai

(Tất cả các khu vực đô thị đều có thể dễ dàng cung cấp đủ nhà ở cho cư dân của mình.)

Thông tin: [Đoạn 3] Many urban areas struggle to provide adequate housing, resulting in the proliferation of informal settlements and slums.

(Nhiều khu vực đô thị phải vật lộn để cung cấp đủ nhà ở, dẫn đến sự gia tăng các khu định cư không chính thức và khu ổ chuột.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:943506
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: Governments and urban planners must prioritize creating inclusive, well-connected cities that provide access to essential services for all residents.

(Chính phủ và các nhà quy hoạch đô thị phải ưu tiên việc tạo ra những thành phố toàn diện, kết nối tốt, cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho tất cả cư dân.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?)

A. Creating well-designed urban areas requires collaboration between governments and city planners.

(Việc tạo ra các khu đô thị được thiết kế tốt đòi hỏi sự hợp tác giữa chính phủ và các nhà quy hoạch đô thị.)

B. The planning of urban areas must not focus on environmental sustainability.

(Việc quy hoạch các khu đô thị không nên chỉ tập trung vào tính bền vững môi trường.)

C. It is essential for governments to implement urban planning strategies to enhance city life.

(Việc chính phủ thực hiện các chiến lược quy hoạch đô thị để nâng cao chất lượng cuộc sống thành phố là điều cần thiết.)

D. Urban planning should prioritize attracting businesses rather than improving living standards.

(Quy hoạch đô thị nên ưu tiên thu hút doanh nghiệp hơn là cải thiện mức sống.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:943507
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc đoạn 4 để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Câu nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?)

A. Slums are a direct result of effective urban planning. => sai

(Khu ổ chuột là kết quả trực tiếp của quy hoạch đô thị hiệu quả.)

Thông tin: [Đoạn 3] Many urban areas struggle to provide adequate housing, resulting in the proliferation of informal settlements and slums.

(Nhiều khu vực đô thị phải vật lộn để cung cấp đủ nhà ở, dẫn đến sự gia tăng các khu định cư không chính thức và khu ổ chuột.)

B. Urbanisation is a recent phenomenon that has minimal global impact. => sai

(Đô thị hóa là một hiện tượng gần đây có tác động toàn cầu tối thiểu.)

Thông tin: [Đoạn 1] As a result, urbanisation significantly impacts both individuals and communities, leading to a range of benefits and challenges. [Đoạn 3] According to the United Nations (2018), nearly one billion people live in slums, lacking access to basic services.

(Do đó, đô thị hóa tác động đáng kể đến cả cá nhân và cộng đồng, dẫn đến một loạt các lợi ích và thách thức… Theo Liên Hợp Quốc (2018), gần một tỷ người sống trong khu ổ chuột, thiếu tiếp cận với các dịch vụ cơ bản.)

C. Economic opportunities in urban areas lead to an equal distribution of wealth. => sai

(Cơ hội kinh tế ở khu vực đô thị dẫn đến sự phân phối của cải bình đẳng.)

Thông tin: [Đoạn 3] This situation exacerbates social inequality and can lead to increased crime rates and health issues.

(Tình trạng này làm trầm trọng thêm bất bình đẳng xã hội và có thể dẫn đến tỷ lệ tội phạm gia tăng và các vấn đề về sức khỏe.)

D. Sustainable urban planning can help mitigate some of the negative effects of urbanisation. => đúng

(Quy hoạch đô thị bền vững có thể giúp giảm thiểu một số tác động tiêu cực của đô thị hóa.)

Thông tin: [Đoạn 4] Strategies such as developing affordable housing, enhancing public transport systems, and promoting green spaces can help improve the quality of life in urban areas while mitigating the negative impacts of urbanisation

(Các chiến lược như phát triển nhà ở giá rẻ, nâng cao hệ thống giao thông công cộng và thúc đẩy không gian xanh có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống ở khu vực đô thị đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực của quá trình đô thị hóa)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarizes the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:943508
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung chính (chú ý các câu đầu đoạn hoặc cuối đoạn vì đó thường là những câu mang ý chính) sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

- [Đoạn 1] Urbanisation refers to the increasing population shift from rural to urban areas, resulting in the growth of cities and metropolitan regions

(Đô thị hóa đề cập đến sự chuyển dịch dân số ngày càng tăng từ nông thôn ra thành thị, dẫn đến sự phát triển của các thành phố và các vùng đô thị.)

- [Đoạn 2] One of the primary advantages of urbanisation is the economic growth it fosters.

(Một trong những lợi ích chính của đô thị hóa là sự tăng trưởng kinh tế mà nó thúc đẩy.)

- [Đoạn 3] However, urbanisation also presents significant challenges.

(Tuy nhiên, đô thị hóa cũng đặt ra những thách thức đáng kể.)

- [Đoạn 4] To address the challenges of urbanisation, sustainable urban planning is essential.

(Để giải quyết các thách thức của đô thị hóa, quy hoạch đô thị bền vững là điều thiết yếu.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn đúng nhất?)

A. Urbanisation leads to job creation and economic growth, but also results in challenges such as overcrowding and social inequality that require sustainable urban planning to address. => đúng

(Đô thị hóa dẫn đến tạo việc làm và tăng trưởng kinh tế, nhưng cũng dẫn đến những thách thức như quá tải dân số và bất bình đẳng xã hội, đòi hỏi quy hoạch đô thị bền vững để giải quyết.)

B. Urban areas are perfect solutions for all rural problems, including housing and public services. => sai

(Khu vực đô thị là giải pháp hoàn hảo cho tất cả các vấn đề nông thôn, bao gồm nhà ở và dịch vụ công cộng.)

C. Cities provide the best quality of life without the need for any planning or development. => sai

(Thành phố mang lại chất lượng cuộc sống tốt nhất mà không cần bất kỳ quy hoạch hay phát triển nào.)

D. The shift from rural to urban living has little effect on economic productivity or community growth. => sai

(Sự chuyển dịch từ cuộc sống nông thôn sang đô thị có ít ảnh hưởng đến năng suất kinh tế hoặc sự phát triển cộng đồng.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

[I] Đô thị hóa đề cập đến sự chuyển dịch dân số ngày càng tăng từ khu vực nông thôn sang khu vực thành thị, dẫn đến sự phát triển của các thành phố và các vùng đô thị (Hall, 2014). [II] Hiện tượng này được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm các cơ hội kinh tế, tiêu chuẩn sống được cải thiện và các tiện ích xã hội có sẵn tại các trung tâm đô thị. [III] Kết quả là, đô thị hóa ảnh hưởng đáng kể đến cả cá nhân và cộng đồng, dẫn đến một loạt các lợi ích và thách thức (Davis, 2016). [IV]

Một trong những lợi thế chính của đô thị hóa là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Các thành phố thường cung cấp vô số cơ hội việc làm, thu hút những cá nhân đang tìm kiếm công việc tốt hơn và thu nhập cao hơn. Tại các khu vực đô thị, các doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ nhờ nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ tăng cao, dẫn đến năng suất kinh tế được nâng cao. Hơn nữa, đô thị hóa khuyến khích sự đổi mới và tiến bộ công nghệ, vì sự tập trung đông đúc của con người thường thúc đẩy sự sáng tạo và hợp tác (Florida, 2017).

Tuy nhiên, đô thị hóa cũng đặt ra những thách thức đáng kể. Sự gia tăng dân số nhanh chóng ở các thành phố có thể dẫn đến tình trạng quá tải, gây áp lực lên các dịch vụ công như giao thông, y tế và giáo dục. Nhiều khu vực đô thị gặp khó khăn trong việc cung cấp nhà ở đầy đủ, dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng của các khu định cư không chính thức và các khu ổ chuột. Theo Liên Hợp Quốc (2018), gần một tỷ người đang sống trong các khu ổ chuột, thiếu khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản. Họ cũng phải đối mặt với điều kiện sống tồi tệ. Tình trạng này làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng xã hội và có thể dẫn đến tỉ lệ tội phạm cùng các vấn đề sức khỏe gia tăng.

Để giải quyết các thách thức của đô thị hóa, quy hoạch đô thị bền vững là điều thiết yếu. Các chính phủ và nhà quy hoạch đô thị phải ưu tiên tạo ra các thành phố hòa nhập, kết nối tốt, cung cấp quyền tiếp cận các dịch vụ thiết yếu cho tất cả cư dân. Các chiến lược như phát triển nhà ở giá rẻ, tăng cường hệ thống giao thông công cộng và thúc đẩy không gian xanh có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống ở các khu vực đô thị, đồng thời giảm thiểu các tác động tiêu cực của đô thị hóa (World Bank, 2019).

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com