Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following sign or notice and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer

Read the following sign or notice and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

Which of the following is NOT mentioned about the apartment?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:966983
Phương pháp giải

Sử dụng phương pháp loại trừ: Tìm các thông tin có xuất hiện trong biển quảng cáo, đáp án còn lại không được nhắc đến chính là câu trả lời.

Thông tin biển báo:

“Apartment for rent, Redbridge: One double bedroom, Just been painted, with new kitchen...”

(Căn hộ cho thuê tại Redbridge: Một phòng ngủ đôi, vừa mới được sơn xong, có nhà bếp mới...)

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned about the apartment? (Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập về căn hộ?)

A. It has a balcony. (Nó có ban công.) -> Đáp án đúng vì trong toàn bộ nội dung biển quảng cáo không hề nhắc đến ban công.

B. It has a double bedroom. (Nó có một phòng ngủ đôi.) -> Có đề cập ("One double bedroom").

C. It has a new kitchen. (Nó có nhà bếp mới.) -> Có đề cập ("with new kitchen").

D. It has been recently painted. (Nó vừa mới được sơn gần đây.) -> Có đề cập ("Just been painted").

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

What does the sign say?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966984
Phương pháp giải

Xác định từ khóa chính về lý do James không thể đi xem hòa nhạc: "feel very sick" (cảm thấy rất mệt/ốm), "ate something bad" (ăn phải đồ ăn không tốt).

Thông tin tin nhắn:

“I'm very sorry, I can't go to the concert on Saturday. I feel very sick. I think I ate something bad.”

(Mình rất xin lỗi, mình không thể đi xem hòa nhạc vào thứ Bảy. Mình thấy rất mệt. Mình nghĩ mình đã ăn phải thứ gì đó không tốt.)

 

Giải chi tiết

What does the sign say? (Tin nhắn này nói gì? - Ở đây ám chỉ lý do tại sao James không đi được)

A. He has another commitment. (Anh ấy có một hẹn khác/việc bận khác.) -> Sai nội dung.

B. He lost his ticket. (Anh ấy làm mất vé.) -> Sai nội dung.

C. He doesn’t like the music. (Anh ấy không thích âm nhạc.) -> Sai nội dung.

D. He is feeling unwell. (Anh ấy cảm thấy không khỏe.) -> Đúng, cụm từ "feeling unwell" là cách diễn đạt khác của "feel very sick" trong tin nhắn.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K12 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

>> Học trực tuyến lớp 7 trên Tuyensinh247.com Học bám sát chương trình SGK mới nhất của Bộ Giáo dục. Cam kết giúp học sinh lớp 7 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com