Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the

Read the passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions (1–10).

In modern society, leisure has become both a commodity and a challenge. While technology has shortened working hours and created flexible jobs, it has simultaneously blurred the boundaries between work and rest. Many employees, even when technically “off-duty,” continue to check emails or attend virtual meetings, eroding the quality of their free time. [I] Leisure, however, is not merely the absence of work but a vital resource for personal growth. Research consistently demonstrates that individuals who dedicate time to hobbies, sports, or creative pursuits report lower stress levels and greater life satisfaction.

Yet leisure is not equally distributed. Economic inequality often dictates how people spend their free time. Affluent groups may enjoy art exhibitions, language courses, or adventurous travel, while those with fewer resources may find themselves restricted to inexpensive or passive activities such as binge-watching shows. [II] This imbalance has consequences, as the enrichment potential of leisure is strongly tied to opportunities and access.

Moreover, cultural values shape how societies perceive free time. In some countries, long working hours are worn as a badge of honour, and leisure is dismissed as idleness. In contrast, cultures with a strong emphasis on work–life balance encourage citizens to protect weekends and holidays. [III] Governments, too, play a role: by investing in public spaces, libraries, and community programmes, they can democratise leisure opportunities and ensure that well-being is not the privilege of the wealthy alone.

Ultimately, leisure should be understood not as wasted time but as a cornerstone of human flourishing. [IV] When spent wisely, it nurtures creativity, strengthens social bonds, and equips people to return to their professional lives with renewed energy and perspective.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

The word it in paragraph 1 refers to __________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:815654
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “it” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Giải chi tiết

The word “it” in paragraph 1 refers to __________.

(Từ “it” trong đoạn 1 ám chỉ __________.)

A. society (xã hội)

B. technology (công nghệ)

C. leisure (thời gian rảnh)

D. work (công việc)

Thông tin: While technology has shortened working hours and created flexible jobs, it has simultaneously blurred the boundaries between work and rest.

(Trong khi công nghệ đã rút ngắn giờ làm việc và tạo ra công việc linh hoạt, đồng thời làm mờ ranh giới giữa công việc và nghỉ ngơi.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

The word eroding in paragraph 1 is closest in meaning to __________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:815655
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “eroding” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Giải chi tiết

The word eroding in paragraph 1 is closest in meaning to __________.

(Từ eroding trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với __________.)

A. improving slowly

(cải thiện dần dần)

B. gradually destroying

(phá hủy dần dần)

C. maintaining steadily

(duy trì đều đặn)

D. carefully protecting

(bảo vệ cẩn thận)

Thông tin: Many employees, even when technically “off-duty,” continue to check emails or attend virtual meetings, eroding the quality of their free time.

(Nhiều nhân viên, ngay cả khi về mặt kỹ thuật là “ngoài giờ làm việc,” vẫn tiếp tục kiểm tra email hoặc tham gia các cuộc họp trực tuyến, làm suy giảm dần chất lượng thời gian rảnh của họ.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

According to paragraph 1, why has the quality of free time been reduced?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:815656
Phương pháp giải

Dựa vào đoạn 1, tìm các thông tin về lý do “quality of free time been reduced” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Giải chi tiết

According to paragraph 1, why has the quality of free time been reduced?

(Theo đoạn 1, tại sao chất lượng thời gian rảnh bị giảm sút?)

A. Because technology forces people to stay connected to work

(Bởi vì công nghệ buộc con người phải duy trì kết nối với công việc)

B. Because employees dedicate too much time to hobbies

(Bởi vì nhân viên dành quá nhiều thời gian cho sở thích cá nhân)

C. Because flexible jobs provide excessive leisure hours

(Bởi vì công việc linh hoạt mang lại quá nhiều thời gian rảnh)

D. Because leisure is seen as a commodity rather than a right

(Bởi vì thời gian rảnh được coi là một loại hàng hóa chứ không phải một quyền lợi)

Thông tin: [Đoạn 1 Many employees, even when technically ‘off-duty,’ continue to check emails or attend virtual meetings, eroding the quality of their free time.

(Nhiều nhân viên, ngay cả khi chính thức “ngoài giờ làm việc”, vẫn tiếp tục kiểm tra email hoặc tham gia các cuộc họp trực tuyến, làm suy giảm chất lượng thời gian rảnh của họ.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Which of the following is NOT mentioned as a leisure activity for the affluent?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:815657
Phương pháp giải

Đọc lướt qua đoạn 3 thông tin về “leisure activity for the affluent” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được nhắc đến.

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned as a leisure activity for the affluent?

(Hoạt động giải trí nào sau đây không được đề cập là dành cho người giàu có?)

A. Travelling to new places.

(Du lịch đến những nơi mới.)

B. Attending art exhibitions.

(Tham dự triển lãm nghệ thuật.)

C. Taking language courses.

(Tham gia các khóa học ngôn ngữ.)

D. Watching streaming series.

(Xem các bộ phim chiếu trực tuyến.)

Thông tin: [Đoạn 2] Affluent groups may enjoy art exhibitions, language courses, or adventurous travel, while those with fewer resources may find themselves restricted to inexpensive or passive activities such as binge-watching shows.

(Người giàu có thể thưởng thức triển lãm nghệ thuật, các khóa học ngôn ngữ hoặc những chuyến du lịch phiêu lưu, trong khi những người có ít nguồn lực hơn có thể bị giới hạn ở các hoạt động rẻ tiền hoặc thụ động như cày phim.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

According to paragraph 2, the consequences of unequal leisure distribution are that __________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:815658
Phương pháp giải

Dựa vào đoạn 2, tìm các thông tin về “consequences of unequal leisure distribution” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Giải chi tiết

According to paragraph 2, the consequences of unequal leisure distribution are that __________.

(Theo đoạn 2, hậu quả của sự phân bổ không công bằng về thời gian rảnh rỗi là __________.)

A. all groups have equal chances to develop skills

(Tất cả các nhóm đều có cơ hội ngang nhau để phát triển kỹ năng)

B. enrichment depends on access and opportunities

(Sự làm giàu phụ thuộc vào cơ hội và khả năng tiếp cận)

C. wealthier people waste more time than others

(Người giàu lãng phí nhiều thời gian hơn người khác)

D. governments must reduce working hours for citizens

(Chính phủ phải giảm giờ làm việc cho công dân)

Thông tin: [Đoạn 2] This imbalance has consequences, as the enrichment potential of leisure is strongly tied to opportunities and access.

(Sự mất cân bằng này gây ra hậu quả, vì tiềm năng làm giàu từ thời gian rảnh rỗi gắn chặt với cơ hội và khả năng tiếp cận.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Where would the following sentence best fit?

“Nevertheless, this distinction is not only economic but also deeply cultural.”

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:815659
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa toàn bộ bài đọc, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sao cho tạo thành bài văn hoàn chỉnh.

Bài đọc:

In modern society, leisure has become both a commodity and a challenge. While technology has shortened working hours and created flexible jobs, it has simultaneously blurred the boundaries between work and rest. Many employees, even when technically “off-duty,” continue to check emails or attend virtual meetings, eroding the quality of their free time. [I] Leisure, however, is not merely the absence of work but a vital resource for personal growth. Research consistently demonstrates that individuals who dedicate time to hobbies, sports, or creative pursuits report lower stress levels and greater life satisfaction.

Yet leisure is not equally distributed. Economic inequality often dictates how people spend their free time. Affluent groups may enjoy art exhibitions, language courses, or adventurous travel, while those with fewer resources may find themselves restricted to inexpensive or passive activities such as binge-watching shows. [II] This imbalance has consequences, as the enrichment potential of leisure is strongly tied to opportunities and access.

Moreover, cultural values shape how societies perceive free time. In some countries, long working hours are worn as a badge of honour, and leisure is dismissed as idleness. In contrast, cultures with a strong emphasis on work–life balance encourage citizens to protect weekends and holidays. [III] Governments, too, play a role: by investing in public spaces, libraries, and community programmes, they can democratise leisure opportunities and ensure that well-being is not the privilege of the wealthy alone.

Ultimately, leisure should be understood not as wasted time but as a cornerstone of human flourishing. [IV] When spent wisely, it nurtures creativity, strengthens social bonds, and equips people to return to their professional lives with renewed energy and perspective.

Tạm dịch bài đọc:

Trong xã hội hiện đại, giải trí đã trở thành vừa là một loại hàng hóa vừa là một thách thức. Trong khi công nghệ đã rút ngắn giờ làm việc và tạo ra những công việc linh hoạt, nó đồng thời cũng làm mờ ranh giới giữa công việc và nghỉ ngơi. Nhiều nhân viên, ngay cả khi về mặt kỹ thuật là “ngoài giờ làm,” vẫn tiếp tục kiểm tra email hoặc tham gia các cuộc họp trực tuyến, làm xói mòn chất lượng của thời gian rảnh. [I] Tuy nhiên, giải trí không chỉ đơn thuần là sự vắng mặt của công việc mà còn là một nguồn lực thiết yếu cho sự phát triển cá nhân. Nghiên cứu liên tục cho thấy những người dành thời gian cho sở thích, thể thao, hoặc các hoạt động sáng tạo báo cáo mức độ căng thẳng thấp hơn và sự hài lòng với cuộc sống cao hơn.

Tuy vậy, giải trí không được phân bổ đồng đều. Bất bình đẳng kinh tế thường quyết định cách mọi người sử dụng thời gian rảnh. Những nhóm khá giả có thể tận hưởng triển lãm nghệ thuật, các khóa học ngôn ngữ, hoặc những chuyến du lịch phiêu lưu, trong khi những người có ít nguồn lực hơn có thể bị giới hạn ở các hoạt động rẻ tiền hoặc thụ động như xem liền nhiều tập phim. [II] Sự mất cân bằng này có hậu quả, vì tiềm năng làm giàu của giải trí gắn chặt với cơ hội và khả năng tiếp cận.

Hơn nữa, các giá trị văn hóa định hình cách các xã hội nhìn nhận thời gian rảnh. Ở một số quốc gia, giờ làm việc dài được xem như một biểu tượng danh dự, và giải trí bị coi thường như sự lười biếng. Ngược lại, các nền văn hóa coi trọng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống lại khuyến khích công dân bảo vệ ngày cuối tuần và ngày nghỉ lễ. [III] Chính phủ cũng đóng vai trò quan trọng: bằng cách đầu tư vào không gian công cộng, thư viện, và các chương trình cộng đồng, họ có thể dân chủ hóa cơ hội giải trí và đảm bảo rằng phúc lợi không chỉ là đặc quyền của người giàu.

Cuối cùng, giải trí nên được hiểu không phải là thời gian bị lãng phí mà là một nền tảng cho sự phát triển toàn diện của con người. [IV] Khi được sử dụng khôn ngoan, nó nuôi dưỡng sự sáng tạo, củng cố các mối quan hệ xã hội, và giúp con người quay trở lại công việc với năng lượng và góc nhìn mới.

Giải chi tiết

Where would the following sentence best fit?

(Câu sau đây phù hợp nhất để đặt ở đâu?)

“Nevertheless, this distinction is not only economic but also deeply cultural.”

(“Tuy nhiên, sự phân biệt này không chỉ mang tính kinh tế mà còn ăn sâu vào văn hóa.”)

A. [I]

B. [II]

C. [III]

D. [IV]

Đoạn hoàn chỉnh: Yet leisure is not equally distributed. Economic inequality often dictates how people spend their free time. Affluent groups may enjoy art exhibitions, language courses, or adventurous travel, while those with fewer resources may find themselves restricted to inexpensive or passive activities such as binge-watching shows. [II] Nevertheless, this distinction is not only economic but also deeply cultural. This imbalance has consequences, as the enrichment potential of leisure is strongly tied to opportunities and access.

Tạm dịch:

Tuy vậy, giải trí không được phân bổ đồng đều. Bất bình đẳng kinh tế thường quyết định cách mọi người sử dụng thời gian rảnh. Những nhóm khá giả có thể tận hưởng triển lãm nghệ thuật, các khóa học ngôn ngữ, hoặc những chuyến du lịch phiêu lưu, trong khi những người có ít nguồn lực hơn có thể bị giới hạn ở các hoạt động rẻ tiền hoặc thụ động như xem liền nhiều tập phim. [II] Tuy nhiên, sự phân biệt này không chỉ mang tính kinh tế mà còn ăn sâu vào văn hóa. Sự mất cân bằng này có hậu quả, vì tiềm năng làm giàu của giải trí gắn chặt với cơ hội và khả năng tiếp cận.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

Which of the following best summarises paragraph 3?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:815660
Phương pháp giải

Đọc lướt đoạn 3 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

[Đoạn 3] Moreover, cultural values shape how societies perceive free time. In some countries, long working hours are worn as a badge of honour, and leisure is dismissed as idleness. In contrast, cultures with a strong emphasis on work–life balance encourage citizens to protect weekends and holidays. [III] Governments, too, play a role: by investing in public spaces, libraries, and community programmes, they can democratise leisure opportunities and ensure that well-being is not the privilege of the wealthy alone.

Tạm dịch:

Hơn nữa, các giá trị văn hóa định hình cách mà xã hội nhìn nhận về thời gian rảnh. Ở một số quốc gia, làm việc nhiều giờ được coi như một huy hiệu danh dự, và việc nghỉ ngơi bị xem nhẹ như sự lười biếng. Ngược lại, những nền văn hóa coi trọng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống lại khuyến khích người dân bảo vệ cuối tuần và các ngày nghỉ lễ. [III] Chính phủ cũng đóng vai trò quan trọng: bằng cách đầu tư vào không gian công cộng, thư viện, và các chương trình cộng đồng, họ có thể dân chủ hóa cơ hội giải trí và đảm bảo rằng hạnh phúc không chỉ là đặc quyền của giới giàu có.

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 3?

(Đoạn 3 được tóm tắt hay nhất bởi ý nào sau đây?)

A. Governments should extend working hours to boost productivity.

(Chính phủ nên kéo dài giờ làm việc để tăng năng suất.)

B. Cultural values and public policies strongly influence how leisure is perceived and utilised.

(Giá trị văn hóa và chính sách công có ảnh hưởng mạnh mẽ đến cách thời gian rảnh được nhìn nhận và sử dụng.)

C. Citizens in every culture equally appreciate their free time.

(Công dân ở mọi nền văn hóa đều đánh giá cao thời gian rảnh của họ như nhau.)

D. Public investments in leisure are unnecessary for modern societies.

(Đầu tư công vào giải trí là không cần thiết đối với các xã hội hiện đại.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:815661
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

(Câu nào dưới đây diễn đạt lại hay nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?)

A. If people use their leisure effectively, they can benefit personally and professionally.

(Nếu con người sử dụng thời gian rảnh một cách hiệu quả, họ có thể nhận được lợi ích cả về cá nhân lẫn nghề nghiệp.)

B. Unless people limit their leisure, they will lose their work motivation.

(Trừ khi con người giới hạn thời gian rảnh, nếu không họ sẽ mất động lực làm việc.)

C. Leisure must always be devoted to work in order to boost creativity.

(Thời gian rảnh phải luôn được dành cho công việc để thúc đẩy sự sáng tạo.)

D. People should spend less time with friends and more time on work.

(Mọi người nên dành ít thời gian cho bạn bè và nhiều thời gian hơn cho công việc.)

Thông tin: When spent wisely, it nurtures creativity, strengthens social bonds, and equips people to return to their professional lives with renewed energy and perspective.

(Khi được sử dụng một cách khôn ngoan, nó nuôi dưỡng sự sáng tạo, củng cố các mối quan hệ xã hội và giúp con người quay trở lại cuộc sống nghề nghiệp với năng lượng và góc nhìn mới mẻ.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

What can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:815662
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

What can be inferred from the passage?

(Có thể suy ra điều gì từ đoạn văn?)

A. Leisure inequality reflects broader social and economic disparities. => ĐÚNG

(Bất bình đẳng về thời gian rảnh rỗi phản ánh sự chênh lệch lớn hơn về mặt xã hội và kinh tế.)

Thông tin: [Đoạn 2] Yet leisure is not equally distributed. Economic inequality often dictates how people spend their free time.

(Tuy nhiên, thời gian rảnh rỗi không được phân bổ đồng đều. Bất bình đẳng kinh tế thường quyết định cách mọi người sử dụng thời gian rảnh rỗi.)

B. People in wealthy groups are generally less stressed than the poor. => không có thông tin so sánh giàu nghèo

(Những người trong nhóm giàu có thường ít căng thẳng hơn người nghèo.)

Thông tin: [Đoạn 1] Research consistently demonstrates that individuals who dedicate time to hobbies, sports, or creative pursuits report lower stress levels and greater life satisfaction.

(Nghiên cứu liên tục chứng minh rằng những người dành thời gian cho sở thích, thể thao hoặc hoạt động sáng tạo thường có mức độ căng thẳng thấp hơn và mức độ hài lòng với cuộc sống cao hơn.)

C. Technology has almost eliminated free time for all workers.

(Công nghệ gần như đã xóa bỏ thời gian rảnh rỗi cho tất cả người lao động.)

Thông tin: [Đoạn 2] While technology has shortened working hours and created flexible jobs, it has simultaneously blurred the boundaries between work and rest.

(Mặc dù công nghệ đã rút ngắn giờ làm việc và tạo ra những công việc linh hoạt, nhưng đồng thời nó cũng làm mờ ranh giới giữa công việc và nghỉ ngơi.)

D. Most governments already provide equal access to leisure facilities. => không có thông tin đề cập

(Hầu hết các chính phủ đã cung cấp quyền tiếp cận bình đẳng với các cơ sở giải trí.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:815663
Phương pháp giải

Đọc lướt cả đoạn để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the passage?

(Đoạn văn được tóm tắt hay nhất bởi ý nào sau đây?)

A. Leisure is a universal privilege that requires no regulation, only personal choice.

(Thời gian rảnh là một đặc quyền phổ quát, không cần sự quản lý, chỉ dựa vào lựa chọn cá nhân.)

B. Leisure has multiple benefits but is unequally distributed due to economic and cultural factors, requiring both awareness and public support.

(Thời gian rảnh mang lại nhiều lợi ích nhưng được phân bổ không đồng đều do các yếu tố kinh tế và văn hóa, đòi hỏi cả sự nhận thức lẫn hỗ trợ từ cộng đồng.)

C. Modern technology has permanently destroyed leisure, leaving no solution for work–life balance.

(Công nghệ hiện đại đã phá hủy vĩnh viễn thời gian rảnh, khiến cho cân bằng giữa công việc và cuộc sống không còn giải pháp.)

D. Cultural differences explain why only Western societies value leisure as essential to well-being.

(Sự khác biệt văn hóa giải thích tại sao chỉ có các xã hội phương Tây coi thời gian rảnh là yếu tố thiết yếu cho hạnh phúc.)

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com