Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Hi Lucas,

a. Thanks for recommending those workout videos – they are really helpful.

b. Do you have any tips for staying motivated?

c. I’ve been working out three times a week now.

d. It’s tough at first, but I’m starting to feel stronger already.

e. Let me know if you’d like to join me for a session sometime!

Take care, Ethan

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:943590
Phương pháp giải

- Đây là email cá nhân.

- Trình tự logic: cảm ơn => cập nhật tình hình => miêu tả cảm nhận => hỏi thêm lời khuyên => lời mời.

- Email thường bắt đầu bằng phản hồi liên quan trực tiếp tới nội dung trước đó.

a. Thanks for recommending those workout videos - they are really helpful.

(Cảm ơn bạn đã giới thiệu những video tập luyện đó - chúng thực sự rất hữu ích.)

b. Do you have any tips for staying motivated?

(Bạn có mẹo nào để duy trì động lực không?)

c. I’ve been working out three times a week now.

(Mình đã tập luyện ba lần một tuần rồi.)

d. It’s tough at first, but I’m starting to feel stronger already.

(Lúc đầu khá vất vả, nhưng mình đã bắt đầu cảm thấy khỏe hơn rồi.)

e. Let me know if you’d like to join me for a session sometime!

(Hãy cho mình biết nếu bạn muốn tham gia tập cùng mình vào lúc nào đó nhé!)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: a – c – d – b – e

Hi Lucas,

[a] Thanks for recommending those workout videos - they are really helpful. [c] I’ve been working out three times a week now. [d] It’s tough at first, but I’m starting to feel stronger already. [b] Do you have any tips for staying motivated? [e] Let me know if you’d like to join me for a session sometime!

Take care, Ethan

Tạm dịch:

Chào Lucas,

Cảm ơn cậu đã giới thiệu những video tập luyện đó – chúng thực sự rất hữu ích. Mình đã tập luyện ba lần một tuần rồi. Lúc đầu khá vất vả, nhưng mình đã bắt đầu cảm thấy khỏe hơn. Cậu có mẹo nào để duy trì động lực không? Cho mình biết nếu khi nào cậu muốn tham gia tập cùng mình nhé!

Giữ gìn sức khỏe nhé,

Ethan

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

a. Lucy: What’s your favorite type of music?

b. Lucy: Same here! It’s so relaxing.

c. Peter: I really enjoy jazz.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:943591
Phương pháp giải

- Hội thoại đơn giản: hỏi → trả lời → đồng tình.

- Câu mở đầu phải là câu hỏi của Lucy.

a. Lucy: What’s your favorite type of music?

(Thể loại nhạc bạn yêu thích là gì?)

b. Lucy: Same here! It’s so relaxing.

(Mình cũng vậy! Nó thật thư giãn.)

c. Peter: I really enjoy jazz.

(Mình thực sự thích nhạc jazz.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: a – c – b

a. Lucy: What’s your favorite type of music?

(Thể loại nhạc yêu thích của cậu là gì?)

c. Peter: I really enjoy jazz.

(Mình rất thích nhạc jazz.)

b. Lucy: Same here! It’s so relaxing.

(Mình cũng vậy! Nó thật sự rất thư giãn.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

a. In addition to reducing food waste, this practice also allows individuals to save money and support sustainable living.

b. Composting is a simple yet effective method for turning organic waste into nutrient-rich soil.

c. As these benefits draw more and more people to composting, it has become increasingly popular worldwide.

d. The spread of composting is helped by the fact that, whether you have a garden or live in an urban area, composting can fit into any lifestyle.

e. In summary, composting is a key step in creating a sustainable future for everyone.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:943592
Phương pháp giải

- Dạng đoạn văn nghị luận.

- Trình tự: định nghĩa => lợi ích => xu hướng lan rộng => lý do lan rộng => kết luận.

a. In addition to reducing food waste, this practice also allows individuals to save money and support sustainable living.

(Ngoài việc giảm lãng phí thực phẩm, phương pháp này còn giúp tiết kiệm tiền và hỗ trợ lối sống bền vững.)

b. Composting is a simple yet effective method for turning organic waste into nutrient-rich soil.

(Ủ phân là một phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả để biến rác hữu cơ thành đất giàu dinh dưỡng.)

c. As these benefits draw more and more people to composting, it has become increasingly popular worldwide.

(Khi những lợi ích này thu hút ngày càng nhiều người đến với việc ủ phân, nó đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới.)

d. The spread of composting is helped by the fact that, whether you have a garden or live in an urban area, composting can fit into any lifestyle.

(Sự lan rộng của việc ủ phân được thúc đẩy bởi thực tế rằng dù bạn có vườn hay sống ở đô thị, việc ủ phân vẫn có thể phù hợp với mọi lối sống.)

e. In summary, composting is a key step in creating a sustainable future for everyone.

(Tóm lại, ủ phân là một bước quan trọng để tạo nên một tương lai bền vững cho tất cả mọi người.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – a – c – d – e

[b] Composting is a simple yet effective method for turning organic waste into nutrient-rich soil. [a] In addition to reducing food waste, this practice also allows individuals to save money and support sustainable living. [c] As these benefits draw more and more people to composting, it has become increasingly popular worldwide. [d] The spread of composting is helped by the fact that, whether you have a garden or live in an urban area, composting can fit into any lifestyle. [e] In summary, composting is a key step in creating a sustainable future for everyone.

Tạm dịch:

Ủ phân là một phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả để biến rác hữu cơ thành đất giàu dinh dưỡng. Ngoài việc giảm lãng phí thực phẩm, phương pháp này còn giúp tiết kiệm tiền và hỗ trợ lối sống bền vững. Khi những lợi ích này thu hút ngày càng nhiều người, việc ủ phân đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới. Sự lan rộng của nó được thúc đẩy bởi thực tế rằng dù sống ở nông thôn hay đô thị, ai cũng có thể thực hiện được. Tóm lại, ủ phân là một bước quan trọng để xây dựng tương lai bền vững.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

a. However, learning the language of the destination country can significantly ease the process of communication and daily interactions.

b. Moving to a new country often brings challenges, such as adapting to unfamiliar customs and finding a support network.

c. Over time, newcomers usually develop strategies to integrate with the new country’s customs, strategies such as attending local events or joining community groups.

d. Additionally, understanding cultural norms helps immigrants avoid misunderstandings and fosters a sense of belonging.

e. Ultimately, with persistence and a positive attitude, settling into a new country becomes a rewarding experience.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:943593
Phương pháp giải

Cấu trúc cơ bản của đoạn văn nghị luận: vấn đề => giải pháp 1 => bổ sung => thích nghi => kết luận.

a. However, learning the language of the destination country can significantly ease the process of communication and daily interactions.

(Tuy nhiên, việc học ngôn ngữ của quốc gia đến có thể giúp quá trình giao tiếp và sinh hoạt hằng ngày trở nên dễ dàng hơn đáng kể.)

b. Moving to a new country often brings challenges, such as adapting to unfamiliar customs and finding a support network.
(Chuyển đến một quốc gia mới thường mang lại nhiều thách thức, như thích nghi với phong tục xa lạ và tìm kiếm mạng lưới hỗ trợ.)

c. Over time, newcomers usually develop strategies to integrate with the new country’s customs, strategies such as attending local events or joining community groups.

(Theo thời gian, những người mới đến thường phát triển các chiến lược để hòa nhập với phong tục của quốc gia mới, chẳng hạn như tham gia các sự kiện địa phương hoặc gia nhập các nhóm cộng đồng.)

d. Additionally, understanding cultural norms helps immigrants avoid misunderstandings and fosters a sense of belonging.

(Ngoài ra, việc hiểu các chuẩn mực văn hóa giúp người nhập cư tránh những hiểu lầm và tạo cảm giác thuộc về.)

e. Ultimately, with persistence and a positive attitude, settling into a new country becomes a rewarding experience.
(Cuối cùng, với sự kiên trì và thái độ tích cực, việc ổn định cuộc sống ở một quốc gia mới sẽ trở thành một trải nghiệm đáng giá.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – a – c – d – e

[b] Moving to a new country often brings challenges, such as adapting to unfamiliar customs and finding a support network. [a] However, learning the language of the destination country can significantly ease the process of communication and daily interactions. [c] Over time, newcomers usually develop strategies to integrate with the new country’s customs, strategies such as attending local events or joining community groups. [d] Additionally, understanding cultural norms helps immigrants avoid misunderstandings and fosters a sense of belonging. [e] Ultimately, with persistence and a positive attitude, settling into a new country becomes a rewarding experience.

Tạm dịch:

Chuyển đến một quốc gia mới thường mang lại nhiều thách thức, như thích nghi với phong tục xa lạ và tìm kiếm mạng lưới hỗ trợ. Tuy nhiên, việc học ngôn ngữ của quốc gia đó có thể giúp quá trình giao tiếp và sinh hoạt hằng ngày trở nên dễ dàng hơn đáng kể. Theo thời gian, những người mới đến sẽ phát triển các chiến lược để hòa nhập với môi trường mới, chẳng hạn như tham gia các sự kiện địa phương hoặc gia nhập các nhóm cộng đồng. Ngoài ra, việc hiểu các chuẩn mực văn hóa giúp người nhập cư tránh những hiểu lầm và tạo cảm giác thuộc về. Cuối cùng, với sự kiên trì và thái độ tích cực, việc ổn định cuộc sống ở một quốc gia mới sẽ trở thành một trải nghiệm đáng giá.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

a. David: That’s awesome. What did you enjoy the most?

b. David: I’ve always wanted to go there.

c. Sarah: The beaches were breathtaking.

d. Sarah: It was amazing! I went to Hawaii.

e. David: How was your vacation?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:943594
Phương pháp giải

- Đây là hội thoại 2 người.

- Trình tự tự nhiên của một cuộc trò chuyện: Hỏi về kỳ nghỉ => Trả lời chung => Hỏi chi tiết hơn => Trả lời chi tiết => Phản hồi cảm xúc/kết lại.

a. David: That’s awesome. What did you enjoy the most?

(Tuyệt quá. Bạn thích nhất điều gì?)

b. David: I’ve always wanted to go there.

(Mình luôn muốn đến đó.)

c. Sarah: The beaches were breathtaking.

(Những bãi biển thật ngoạn mục.)

d. Sarah: It was amazing! I went to Hawaii.

(Tuyệt lắm! Mình đã đến Hawaii.)

e. David: How was your vacation?

(Kỳ nghỉ của bạn thế nào?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: e – d – a – c – b

e. David: How was your vacation?

(Kỳ nghỉ của bạn thế nào?)

d. Sarah: It was amazing! I went to Hawaii.

(Tuyệt lắm! Mình đã đến Hawaii.)

a. David: That’s awesome. What did you enjoy the most?

(Tuyệt quá. Bạn thích nhất điều gì?)

c. Sarah: The beaches were breathtaking.

(Những bãi biển thật ngoạn mục.)

b. David: I’ve always wanted to go there.

(Mình luôn muốn đến đó.)

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com