Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

She wore a beautiful traditional         .

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966953
Phương pháp giải

Dựa vào động từ "wore" (đã mặc) để xác định danh từ phù hợp chỉ trang phục hoặc đồ dùng có thể mặc được trên người.

She wore a beautiful traditional ________.

(Cô ấy đã mặc một bộ ________ truyền thống đẹp mắt.)

Giải chi tiết

A. firework (pháo hoa) => Không thể mặc.

B. parade (cuộc diễu hành) => Không thể mặc.

C. display (sự trưng bày/màn trình diễn) => Không thể mặc.

D. costume (trang phục/y phục) => Đúng vì "traditional costume" là cụm từ chỉ trang phục truyền thống, phù hợp với động từ "wore".

Câu hoàn chỉnh: She wore a beautiful traditional costume.

(Cô ấy đã mặc một bộ trang phục truyền thống đẹp mắt.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Festival of lights is a         festival in India.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:966954
Phương pháp giải

Xác định loại từ cần điền đứng trước danh từ "festival" để bổ nghĩa cho nó (cần một tính từ).

Festival of lights is a ________ festival in India.

(Lễ hội ánh sáng là một lễ hội ________ ở Ấn Độ.)

Giải chi tiết

A. religious (thuộc về tôn giáo) => Đúng vì đây là tính từ bổ nghĩa cho danh từ "festival" để chỉ tính chất của lễ hội.

B. culture (văn hóa) => Danh từ, không dùng bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ khác theo cách này (thường dùng cultural).

C. nation (quốc gia) => Danh từ.

D. religion (tôn giáo) => Danh từ.

Câu hoàn chỉnh: Festival of lights is a religious festival in India.

(Lễ hội ánh sáng là một lễ hội tôn giáo ở Ấn Độ.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

Emissions from vehicles have negative         on the environment.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966955
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về cụm từ cố định (collocation).

Cấu trúc: have a negative/positive effect on something (có ảnh hưởng tiêu cực/tích cực đến cái gì).

Emissions from vehicles have negative ________ on the environment.

(Khí thải từ xe cộ có những ________ tiêu cực đối với môi trường.)

Giải chi tiết

A. problems (vấn đề) => Thường dùng "cause problems" thay vì "have problems on".

B. effects (ảnh hưởng/tác động) => Đúng vì "have negative effects on" là cụm từ chuẩn để chỉ tác động xấu.

C. benefits (lợi ích) => Trái ngược hoàn toàn về nghĩa với "negative".

D. tasks (nhiệm vụ) => Không phù hợp nghĩa.

Câu hoàn chỉnh: Emissions from vehicles have negative effects on the environment.

(Khí thải từ xe cộ có những tác động tiêu cực đối với môi trường.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Adam: “Why didn’t you turn off TV when you were away?” – Linda: “         

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966956
Phương pháp giải

Phân tích tình huống giao tiếp: Adam đang đưa ra một lời phàn nàn/nhắc nhở về việc không tắt TV.

Chọn phản hồi thể hiện sự nhận lỗi hoặc giải thích phù hợp.

Adam: “Why didn’t you turn off TV when you were away?” – Linda: “ ________ ”

(Adam: “Tại sao bạn không tắt TV khi đi vắng?” – Linda: “ ________ ”)

Giải chi tiết

A. I don’t think so (Tôi không nghĩ thế) => Không phù hợp để đáp lại một câu hỏi "Tại sao".

B. Watching TV is my hobby (Xem TV là sở thích của tôi) => Trả lời lạc đề.

C. I’ll come back tomorrow. (Tôi sẽ quay lại vào ngày mai) => Không liên quan đến việc tắt TV.

D. Sorry, I’ll do it next time. (Xin lỗi, lần tới mình sẽ làm/sẽ tắt) => Đúng vì đây là lời xin lỗi và hứa hẹn khắc phục sau một lời nhắc nhở.

Câu hoàn chỉnh: Adam: “Why didn’t you turn off TV when you were away?” – Linda: “Sorry, I’ll do it next time.

(Adam: “Tại sao bạn không tắt TV khi đi vắng?” – Linda: “Xin lỗi, lần tới mình sẽ thực hiện.”)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

They         testing solar-powered ships many years ago.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:966957
Phương pháp giải

Dựa vào dấu hiệu thời gian "many years ago" (nhiều năm trước) để xác định thì của câu (Thì Quá khứ đơn).

They ________ testing solar-powered ships many years ago.

(Họ ________ thử nghiệm tàu chạy bằng năng lượng mặt trời từ nhiều năm trước.)

Giải chi tiết

A. begins => Thì hiện tại đơn (số ít), không phù hợp.

B. begin => Thì hiện tại đơn (số nhiều), không phù hợp.

C. began => Quá khứ đơn của "begin". Đúng vì phù hợp với dấu hiệu "ago".

D. beginning => Dạng V-ing, không thể làm động từ chính khi không có to-be.

Câu hoàn chỉnh: They began testing solar-powered ships many years ago.

(Họ đã bắt đầu thử nghiệm tàu chạy bằng năng lượng mặt trời từ nhiều năm trước.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

We         driverless cars in the future.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966958
Phương pháp giải

Dựa vào dấu hiệu "in the future" (trong tương lai) để xác định thì Tương lai đơn (will + V).

Xác định vị trí của trạng từ chỉ thời gian "soon" (thường đứng sau "will" và trước động từ chính).

We ________ driverless cars in the future.

(Chúng ta ________ xe không người lái trong tương lai.)

Giải chi tiết

A. will have soon => Sai vị trí trạng từ "soon".

B. soon will have => Sai vị trí trạng từ.

C. have soon => Thiếu "will" cho thì tương lai.

D. will soon have => Đúng cấu trúc tương lai đơn và đúng vị trí trạng từ bổ nghĩa.

Câu hoàn chỉnh:

We will soon have driverless cars in the future.

(Chúng ta sẽ sớm có xe không người lái trong tương lai.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Are you going for         business next Monday?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966959
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về mạo từ (Articles).

Cấu trúc: go on business (đi công tác) là một cụm từ cố định, không sử dụng mạo từ ở giữa.

Are you going for ________ business next Monday?

(Thứ Hai tới bạn có đi _______công tác không?)

Giải chi tiết

A. an => Không dùng.

B. a => Không dùng.

C. the => Không dùng.

D. X (không điền mạo từ) => Đúng vì "go on business" (ở đây dùng go for business) là cụm từ chỉ mục đích công việc mang tính trừu tượng, không cần mạo từ.

Câu hoàn chỉnh:

Are you going for X business next Monday?

(Thứ Hai tới bạn có đi công tác không?)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Denis: “What’s the symbol of London?”        Adam:”         

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:966960
Phương pháp giải

Phân tích câu hỏi: "Biểu tượng của London là gì?"

Chọn phản hồi cung cấp thông tin trực tiếp về biểu tượng đặc trưng của thành phố này.

Denis: “What’s the symbol of London?” Adam: ” ________ ”

(Denis: “Biểu tượng của London là gì?” Adam: ” ________ ”)

Giải chi tiết

A. A. The weather in it is wet (Thời tiết ở đó ẩm ướt) => Trả lời sai trọng tâm.

B. People in London are friendly (Người dân London rất thân thiện) => Trả lời sai trọng tâm.

C. I think it’s the double-decker bus (Mình nghĩ đó là xe buýt hai tầng) => Đúng vì xe buýt hai tầng màu đỏ là một trong những biểu tượng nổi tiếng nhất của London.

D. London is one of the most beautiful cities. (London là một trong những thành phố đẹp nhất) => Không trả lời đúng câu hỏi về "biểu tượng".

Câu hoàn chỉnh:

Denis: “What’s the symbol of London?” Adam: ”I think it’s the double-decker bus”

(Denis: “Biểu tượng của London là gì?” Adam: ”Mình nghĩ đó là xe buýt hai tầng.”)

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K12 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

>> Học trực tuyến lớp 7 trên Tuyensinh247.com Học bám sát chương trình SGK mới nhất của Bộ Giáo dục. Cam kết giúp học sinh lớp 7 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com