Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc ĐGNL, ĐGTD ngày 25-26/04/2026
↪ ĐGNL HCM (V-ACT) - Trạm số 6 ↪ ĐGTD Bách khoa (TSA) - Trạm số 7
Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer for each of the following

Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer for each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Question 1. The teacher ________ with just a warning.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:877296
Giải chi tiết

A. let him off - "Tha thứ, bỏ qua": Đây là lựa chọn đúng, vì "let him off" có nghĩa là tha thứ hoặc không phạt nặng.
B. chill him out - "Làm anh ta bình tĩnh lại": Không đúng vì "chill out" có nghĩa là làm ai đó thư giãn, không phải là "tha thứ".
C. catch him on - "Bắt gặp, bắt lỗi": Không đúng vì "catch on" có nghĩa là hiểu được một vấn đề nào đó, không phải là tha thứ.
D. build him up - "Khen ngợi ai đó": Không đúng vì "build up" có nghĩa là khen ngợi hoặc làm ai đó cảm thấy tốt hơn.
Tạm dịch:
Giáo viên đã tha thứ cho cậu ấy chỉ với một lời cảnh cáo.
Choose A.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Question 2. We aim to ________ prices on all our computers.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:877297
Giải chi tiết

A. cheer up - "Làm vui vẻ, động viên": Không đúng vì "cheer up" có nghĩa là làm ai đó vui vẻ, không liên quan đến giảm giá.
B. bring down - "Giảm giá": Đây là lựa chọn đúng, vì "bring down" có nghĩa là làm giảm giá.
C. catch on - "Trở nên phổ biến": Không đúng vì "catch on" có nghĩa là trở nên phổ biến hoặc hiểu ra một điều gì đó.
D. care for - "Chăm sóc": Không đúng vì "care for" có nghĩa là chăm sóc, không liên quan đến việc giảm giá.
Tạm dịch:
Chúng tôi hướng đến việc giảm giá trên tất cả các máy tính của chúng tôi.
Choose B.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Question 3. ________! Everything will be all right.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:877298
Giải chi tiết

A. Call for - "Yêu cầu, đòi hỏi": Không đúng vì "call for" có nghĩa là yêu cầu điều gì đó, không phải là động viên ai đó.
B. Cheer up - "Vui lên": Đây là lựa chọn đúng, vì "cheer up" có nghĩa là động viên ai đó vui lên.
C. Belong to - "Thuộc về": Không đúng vì "belong to" có nghĩa là thuộc sở hữu, không liên quan đến động viên.
D. Brighten up - "Làm sáng lên": Không đúng vì "brighten up" có nghĩa là làm ai đó vui lên hoặc làm cho không gian sáng sủa hơn.
Tạm dịch:
Vui lên nào! Mọi thứ sẽ ổn thôi.
Choose B.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Question 4. The government's economic policies have ________ a lot of criticism.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:877299
Giải chi tiết

A. chilled out - "Bình tĩnh, thư giãn": Không đúng vì "chilled out" có nghĩa là thư giãn, không phải là chịu sự chỉ trích.
B. calmed down - "Làm dịu đi": Không đúng vì "calmed down" có nghĩa là làm cho tình huống bớt căng thẳng, không phải là nhận chỉ trích.
C. come in for - "Hứng chịu": Đây là lựa chọn đúng, vì "come in for" có nghĩa là hứng chịu sự chỉ trích hoặc chỉ trích.
D. cheered up - "Làm vui vẻ": Không đúng vì "cheered up" có nghĩa là làm ai đó vui lên, không liên quan đến chỉ trích.
Tạm dịch:
Các chính sách kinh tế của chính phủ đã hứng chịu nhiều chỉ trích.
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Question 5. The careers service ________ the needs of young people and adults.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:877300
Giải chi tiết

A. adds up - "Tính toán tổng cộng": Không đúng vì "add up" có nghĩa là tính tổng, không liên quan đến phục vụ nhu cầu.
B. amounts to - "Tương đương với": Không đúng vì "amount to" có nghĩa là đạt đến một mức độ nào đó, không phải là phục vụ nhu cầu.
C. lets off - "Tha thứ, thả tự do": Không đúng vì "let off" có nghĩa là thả tự do hoặc tha thứ, không liên quan đến phục vụ nhu cầu.
D. caters for - "Phục vụ, đáp ứng": Đây là lựa chọn đúng, vì "cater for" có nghĩa là phục vụ nhu cầu của ai đó.
Tạm dịch:
Dịch vụ nghề nghiệp phục vụ nhu cầu của thanh thiếu niên và người lớn.
Choose D.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Question 6. He was really upset, but she told him to ________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:877301
Giải chi tiết

A. act as - "Hành động như": Không đúng vì "act as" có nghĩa là đóng vai trò như một người nào đó, không phải là làm dịu ai đó.
B. account for - "Giải thích cho": Không đúng vì "account for" có nghĩa là giải thích lý do, không phải là làm ai đó bình tĩnh lại.
C. calm down - "Bình tĩnh lại": Đây là lựa chọn đúng, vì "calm down" có nghĩa là làm dịu hoặc làm ai đó bình tĩnh lại.
D. belong to - "Thuộc về": Không đúng vì "belong to" có nghĩa là thuộc sở hữu, không liên quan đến sự bình tĩnh.
Tạm dịch:
Anh ấy rất buồn, nhưng cô ấy bảo anh bình tĩnh lại.
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Question 7. It was a difficult task but we ________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:877302
Giải chi tiết

A. brought it off - "Thành công": Đây là lựa chọn đúng, vì "bring off" có nghĩa là thành công trong việc gì đó.
B. allowed it for - "Cho phép cho điều gì đó": Không đúng vì cụm này không phù hợp trong ngữ cảnh này.
C. backed it down - "Thối lui, rút lui": Không đúng vì "back down" có nghĩa là rút lui, không liên quan đến thành công.
D. aimed it at - "Nhắm đến": Không đúng vì "aim at" có nghĩa là nhắm mục tiêu vào ai hoặc điều gì đó, không phải là thành công.
Tạm dịch:
Đó là một nhiệm vụ khó khăn, nhưng chúng tôi đã thành công.
Choose A.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Question 8. We’re ________ several new models next year.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:877303
Giải chi tiết

A. acting out - "Biểu diễn": Không đúng vì "act out" có nghĩa là thể hiện, diễn xuất, không phải là đưa ra mẫu mới.
B. bringing out - "Ra mắt, đưa ra": Đây là lựa chọn đúng, vì "bring out" có nghĩa là ra mắt một sản phẩm hoặc mẫu mới.
C. awaking to - "Thức dậy": Không đúng vì "awaken to" có nghĩa là nhận thức được điều gì đó, không liên quan đến việc ra mắt mẫu mới.
D. approving of - "Chấp thuận": Không đúng vì "approve of" có nghĩa là tán thành hoặc đồng ý với điều gì đó.
Tạm dịch:
Chúng tôi sẽ ra mắt một số mẫu sản phẩm mới vào năm tới.
Choose B.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

Question 9. Paying by credit card has only ________ recently here.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:877304
Giải chi tiết

A. cheered up - "Làm vui vẻ, động viên": Không đúng vì "cheer up" có nghĩa là làm ai đó vui lên, không phải là trở nên phổ biến.
B. built on - "Phát triển dựa trên": Không đúng vì "build on" có nghĩa là phát triển dựa trên nền tảng, không phải là trở nên phổ biến.
C. caught on - "Trở nên phổ biến": Đây là lựa chọn đúng, vì "catch on" có nghĩa là trở nên phổ biến.
D. appealed to - "Lôi cuốn, hấp dẫn": Không đúng vì "appeal to" có nghĩa là hấp dẫn, không phải là trở nên phổ biến.
Tạm dịch:
Thanh toán bằng thẻ tín dụng chỉ mới trở nên phổ biến gần đây ở đây.
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

Question 10. I just want to ________ this weekend and watch some movies.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:877305
Giải chi tiết

A. chill out - "Thư giãn": Đây là lựa chọn đúng, vì "chill out" có nghĩa là thư giãn.
B. base on - "Dựa trên": Không đúng vì "base on" có nghĩa là dựa vào một cơ sở nào đó.
C. attend to - "Chăm sóc, giải quyết": Không đúng vì "attend to" có nghĩa là chăm sóc hoặc giải quyết vấn đề.
D. call for - "Yêu cầu": Không đúng vì "call for" có nghĩa là yêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì đó.
Tạm dịch:
Tôi chỉ muốn thư giãn vào cuối tuần này và xem một vài bộ phim.
Choose A.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 11:
Thông hiểu

Question 11. The new plan will ________ the success of the previous programme.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:877306
Giải chi tiết

A. calm down - "Làm dịu đi": Không đúng vì "calm down" có nghĩa là làm cho cái gì đó bớt căng thẳng, không phải là phát triển thêm cái gì.
B. build on - "Dựa vào, phát triển từ": Đây là lựa chọn đúng, vì "build on" có nghĩa là phát triển dựa trên nền tảng hoặc thành công của cái gì đó.
C. abide by - "Tuân thủ": Không đúng vì "abide by" có nghĩa là tuân theo một quy tắc hay điều luật.
D. take down - "Ghi lại, hạ xuống": Không đúng vì "take down" có nghĩa là ghi chép lại hoặc hạ xuống, không liên quan đến phát triển thành công.
Tạm dịch:
Kế hoạch mới sẽ phát triển dựa trên thành công của chương trình trước.
Choose B.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 12:
Thông hiểu

Question 12. We’ve ______  good relationships with our clients.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:877307
Giải chi tiết

A. built up - "Xây dựng, phát triển": Đây là lựa chọn đúng, vì "build up" có nghĩa là xây dựng hoặc phát triển mối quan hệ.
B. cheered up - "Làm vui lên": Không đúng vì "cheer up" có nghĩa là làm ai đó vui lên, không phải là xây dựng mối quan hệ.
C. chilled out - "Thư giãn": Không đúng vì "chill out" có nghĩa là thư giãn, không liên quan đến việc xây dựng mối quan hệ.
D. brought on - "Mang đến": Không đúng vì "bring on" có nghĩa là gây ra hoặc mang đến điều gì đó, không phải là xây dựng mối quan hệ.
Tạm dịch:
Chúng tôi đã xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng của mình.
Choose A.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 13:
Thông hiểu

Question 13. Taking exercise will ________ your strength.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:877308
Giải chi tiết

A. come in for - "Hứng chịu, nhận phải": Không đúng vì "come in for" có nghĩa là hứng chịu điều gì đó (thường là chỉ trích), không phải là tăng cường sức mạnh.
B. build up - "Tăng cường, xây dựng": Đây là lựa chọn đúng, vì "build up" có nghĩa là phát triển hoặc tăng cường sức mạnh.
C. bring on - "Gây ra, mang đến": Không đúng vì "bring on" có nghĩa là gây ra hoặc dẫn đến, không phải là làm tăng cường sức mạnh.
D. back up - "Hỗ trợ": Không đúng vì "back up" có nghĩa là hỗ trợ hoặc sao lưu, không liên quan đến việc tăng cường sức mạnh.
Tạm dịch:
Việc tập thể dục sẽ giúp tăng cường sức khoẻ của bạn.
Choose B.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 14:
Thông hiểu

Question 14. After the divorce, she ________ her work.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:877309
Giải chi tiết

A. buried herself in - "Chìm đắm vào, cắm đầu vào": Đây là lựa chọn đúng, vì "bury oneself in" có nghĩa là tập trung vào công việc hoặc điều gì đó để quên đi vấn đề khác.
B. catered herself for - "Chăm sóc, phục vụ cho chính mình": Không đúng vì "cater for" có nghĩa là chăm sóc hoặc phục vụ cho ai đó, không phải là tập trung vào công việc.
C. allowed herself for - "Cho phép bản thân làm gì đó": Không đúng vì "allow for" có nghĩa là tính đến hoặc cho phép điều gì đó xảy ra, không phải là tập trung vào công việc.
D. backed herself up - "Hỗ trợ chính mình": Không đúng vì "back up" có nghĩa là sao lưu hoặc hỗ trợ, không phải là tập trung vào công việc.
Tạm dịch:
Sau cuộc ly hôn, cô ấy đã chìm đắm vào công việc của mình.
Choose A.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 15:
Thông hiểu

Question 15. Members must ________ the rules of the club.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:877310
Giải chi tiết

A. account for - "Giải thích, chịu trách nhiệm": Không đúng vì "account for" có nghĩa là giải thích hoặc chịu trách nhiệm về điều gì đó, không phải là tuân thủ quy tắc.
B. abide by - "Tuân thủ": Đây là lựa chọn đúng, vì "abide by" có nghĩa là tuân theo hoặc làm theo một quy tắc hoặc luật lệ.
C. let off - "Tha thứ, bỏ qua": Không đúng vì "let off" có nghĩa là tha thứ hoặc không phạt, không phải là tuân thủ quy tắc.
D. cheer up - "Làm vui lên": Không đúng vì "cheer up" có nghĩa là làm ai đó vui lên, không liên quan đến việc tuân thủ quy tắc
Tạm dịch:
Các thành viên phải tuân thủ các quy tắc của câu lạc bộ.
Choose B.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 16:
Thông hiểu

Question 16. The situation ________ prompt action.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:877311
Giải chi tiết

A. calms down - "Làm dịu đi": Không đúng vì "calm down" có nghĩa là làm dịu đi một tình huống căng thẳng, không phải là yêu cầu hành động ngay lập tức.
B. belongs to - "Thuộc về": Không đúng vì "belong to" có nghĩa là thuộc quyền sở hữu của ai đó, không liên quan đến yêu cầu hành động.
C. calls for - "Yêu cầu": Đây là lựa chọn đúng, vì "call for" có nghĩa là yêu cầu hoặc đòi hỏi một hành động.
D. backs down - "Rút lui": Không đúng vì "back down" có nghĩa là rút lui hoặc không tiếp tục làm gì đó, không phải là yêu cầu hành động.
Tạm dịch:
Tình huống này yêu cầu hành động ngay lập tức.
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 17:
Thông hiểu

Question 17. The UN has ________ both sides to observe the ceasefire.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:877312
Giải chi tiết

A. accounted for - "Giải thích, chịu trách nhiệm": Không đúng vì "account for" có nghĩa là giải thích hoặc chịu trách nhiệm về điều gì đó.
B. called on - "Kêu gọi": Đây là lựa chọn đúng, vì "call on" có nghĩa là kêu gọi hoặc yêu cầu ai đó làm gì đó.
C. took down - "Ghi chép lại": Không đúng vì "take down" có nghĩa là ghi lại hoặc hạ xuống.
D. cheered up - "Làm vui lên": Không đúng vì "cheer up" có nghĩa là làm ai đó vui lên.
Tạm dịch:
Liên Hợp Quốc đã kêu gọi cả hai bên tuân thủ lệnh ngừng bắn.
Choose B.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 18:
Thông hiểu

Question 18. She moved back home to ________her elderly parents.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:877313
Giải chi tiết

A. bring out - "Ra mắt, làm nổi bật": Không đúng vì "bring out" có nghĩa là làm cho cái gì đó nổi bật hoặc ra mắt.
B. aim at - "Nhắm vào": Không đúng vì "aim at" có nghĩa là nhắm mục tiêu vào một đối tượng, không phải là chăm sóc ai đó.
C. break away - "Rời bỏ, thoát khỏi": Không đúng vì "break away" có nghĩa là tách ra hoặc rời bỏ một nơi nào đó.
D. care for - "Chăm sóc": Đây là lựa chọn đúng, vì "care for" có nghĩa là chăm sóc hoặc lo lắng cho ai đó.
Tạm dịch:
Cô ấy đã trở về nhà để chăm sóc cha mẹ già của mình.
Choose D.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 19:
Thông hiểu

Question 19. She ________ the important points during the meeting.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:877314
Giải chi tiết

A. took down - "Ghi lại": Đây là lựa chọn đúng, vì "take down" có nghĩa là ghi chép lại thông tin quan trọng.
B. called on - "Kêu gọi": Không đúng vì "call on" có nghĩa là yêu cầu ai đó làm gì đó, không phải là ghi lại thông tin.
C. calmed down - "Làm dịu đi": Không đúng vì "calm down" có nghĩa là làm dịu đi, không phải là ghi lại thông tin.
D. caught on - "Hiểu ra, trở nên phổ biến": Không đúng vì "catch on" có nghĩa là hiểu ra điều gì đó hoặc trở nên phổ biến.
Tạm dịch:
Cô ấy đã ghi lại những điểm quan trọng trong cuộc họp.
Choose A.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 20:
Thông hiểu

Question 20. Export ________ over 80 percent of sales.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:877315
Giải chi tiết

A. brightens up - "Làm sáng lên": Không đúng vì "brighten up" có nghĩa là làm sáng lên, không phải là chiếm phần trăm trong doanh thu.
B. cheers up - "Làm vui lên": Không đúng vì "cheer up" có nghĩa là làm ai đó vui lên.
C. accounts for - "Chiếm phần trăm, giải thích": Đây là lựa chọn đúng, vì "account for" có nghĩa là chiếm một phần hoặc giải thích điều gì đó.
D. calls on - "Kêu gọi": Không đúng vì "call on" có nghĩa là yêu cầu ai đó làm gì đó.
Tạm dịch:
Xuất khẩu chiếm hơn 80% doanh thu.
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 21:
Thông hiểu

Question 21. You speak French - can you ________ an interpreter?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:877316
Giải chi tiết

A. belong to - "Thuộc về": Không đúng vì "belong to" có nghĩa là thuộc quyền sở hữu của ai đó.
B. act as - "Đóng vai trò như": Đây là lựa chọn đúng, vì "act as" có nghĩa là đóng vai trò hoặc làm nhiệm vụ như một thứ gì đó.
C. back up - "Hỗ trợ, sao lưu": Không đúng vì "back up" có nghĩa là hỗ trợ hoặc sao lưu.
D. bring on - "Gây ra": Không đúng vì "bring on" có nghĩa là gây ra điều gì đó.
Tạm dịch:
Bạn nói tiếng Pháp - bạn có thể đóng vai trò là phiên dịch viên không?
Choose B.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 22:
Thông hiểu

Question 22. He was suffering from stress ________ by overwork.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:877317
Giải chi tiết

A. brought on - "Gây ra bởi": Đây là lựa chọn đúng, vì "brought on" có nghĩa là nguyên nhân dẫn đến một điều gì đó.
B. backed down - "Rút lui": Không đúng vì "back down" có nghĩa là rút lui, không phù hợp với ngữ cảnh gây ra căng thẳng.
C. based on - "Dựa trên": Không đúng vì "based on" có nghĩa là dựa trên nền tảng nào đó.
D. added up - "Cộng lại": Không đúng vì "add up" có nghĩa là cộng lại hoặc có lý, không liên quan đến nguyên nhân gây căng thẳng.
Tạm dịch:
Anh ấy bị căng thẳng do làm việc quá sức gây ra.
Choose A.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 23:
Thông hiểu

Question 23. Recent perssure at work may ________ his behavior.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:877318
Giải chi tiết

A. act on - "Tác động lên": Không đúng vì "act on" có nghĩa là có tác động hoặc ảnh hưởng, nhưng không mang ý giải thích.
B. care for - "Chăm sóc": Không đúng vì "care for" có nghĩa là chăm sóc, không liên quan đến việc giải thích hành vi.
C. account for - "Giải thích cho": Đây là lựa chọn đúng, vì "account for" có nghĩa là giải thích hoặc lý giải cho điều gì.
D. approve of - "Tán thành": Không đúng vì "approve of" có nghĩa là chấp thuận hoặc đồng ý, không liên quan đến giải thích.
Tạm dịch:
Áp lực gần đây tại nơi làm việc có thể giải thích cho hành vi của anh ấy.
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 24:
Thông hiểu

Question 24. She is ________ the advice of her lawyers.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:877319
Giải chi tiết

A. acting on - "Làm theo": Đây là lựa chọn đúng, vì "act on" có nghĩa là làm theo lời khuyên hoặc sự chỉ dẫn của ai đó.
B. acting as - "Đóng vai trò như": Không đúng vì "act as" có nghĩa là đóng vai trò như một thứ gì đó, không phù hợp với ngữ cảnh.
C. backing up - "Hỗ trợ": Không đúng vì "back up" có nghĩa là hỗ trợ, không phù hợp.
D. coming in for - "Hứng chịu": Không đúng vì "come in for" có nghĩa là nhận lấy điều gì đó (thường là tiêu cực).

Tạm dịch:
Cô ấy đang làm theo lời khuyên của các luật sư.
Choose A.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 25:
Thông hiểu

Question 25. Her story doesn’t ________. I think she is lying.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:877320
Giải chi tiết

A. chill out - "Thư giãn": Không đúng vì "chill out" có nghĩa là thư giãn, không liên quan đến việc có lý.
B. add up - "Hợp lý, có lý": Đây là lựa chọn đúng, vì "add up" có nghĩa là hợp lý hoặc có nghĩa, điều này phù hợp với ngữ cảnh.
C. account for - "Giải thích": Không đúng vì "account for" không thể hiện sự hợp lý của câu chuyện.
D. bring out - "Ra mắt, làm nổi bật": Không đúng vì "bring out" không liên quan đến sự hợp lý.
Tạm dịch:
Câu chuyện của cô ấy không hợp lý. Tôi nghĩ cô ấy đang nói dối.
Choose B.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 26:
Thông hiểu

Question 26. She’s ________ sports scholarship.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:877321
Giải chi tiết

A. aiming at - "Nhắm vào": Đây là lựa chọn đúng, vì "aim at" có nghĩa là nhắm vào mục tiêu nào đó.
B. cheering up - "Làm vui lên": Không đúng vì "cheer up" có nghĩa là làm ai đó vui lên.
C. allowing for - "Cho phép, tính đến": Không đúng vì "allow for" có nghĩa là tính đến hoặc dự trù điều gì đó.
D. acting out - "Đóng vai": Không đúng vì "act out" có nghĩa là thực hiện hoặc hành động, không phù hợp.
Tạm dịch:
Cô ấy đang nhắm đến học bổng thể thao.
Choose A.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 27:
Thông hiểu

Question 27. Who does this watch ________?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:877322
Giải chi tiết

A. account for - "Giải thích, chịu trách nhiệm": Không đúng vì "account for" không liên quan đến quyền sở hữu.
B. belong to - "Thuộc về": Đây là lựa chọn đúng, vì "belong to" có nghĩa là thuộc về ai đó.
C. back up - "Hỗ trợ, sao lưu": Không đúng vì "back up" không phù hợp với ngữ cảnh.
D. base on - "Dựa trên": Không đúng vì "base on" có nghĩa là dựa trên nền tảng.
Tạm dịch:
Chiếc đồng hồ này thuộc về ai?
Choose B.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 28:
Thông hiểu

Question 28. You should ________ delays when planning a journey.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:877323
Giải chi tiết

A. build up - "Tăng cường, tích lũy": Không đúng vì "build up" không phù hợp với ngữ cảnh này.
B. let off - "Tha thứ, bỏ qua": Không đúng vì "let off" không phù hợp.
C. allow for - "Tính đến, dự trù": Đây là lựa chọn đúng, vì "allow for" có nghĩa là tính đến hoặc dự trù các sự chậm trễ.
D. brighten up - "Làm sáng lên": Không đúng vì "brighten up" không phù hợp với việc lập kế hoạch.
Tạm dịch:
Bạn nên tính đến sự chậm trễ khi lên kế hoạch cho chuyến đi.
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 29:
Thông hiểu

Question 29. His earnings are said to ________ £300.000 per annum.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:877324
Giải chi tiết

A. add up - "Cộng lại, có lý": Không đúng vì "add up" không có nghĩa là đạt đến một giá trị cụ thể.
B. call on - "Kêu gọi": Không đúng vì "call on" không liên quan đến thu nhập.
C. take down - "Ghi lại": Không đúng vì "take down" không phù hợp.
D. amount to - "Đạt đến": Đây là lựa chọn đúng, vì "amount to" có nghĩa là đạt đến hoặc tổng cộng.
Tạm dịch:
Thu nhập của anh ấy được cho là đạt đến 300,000 bảng mỗi năm.
Choose D.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 30:
Thông hiểu

Question 30. The ‘Harry Potter’ books ________ readers of all ages.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:877325
Giải chi tiết

A. appeal to - "Thu hút": Đây là lựa chọn đúng, vì "appeal to" có nghĩa là thu hút hoặc hấp dẫn ai đó.
B. bring off - "Thành công": Không đúng vì "bring off" có nghĩa là làm điều gì đó thành công, không liên quan đến thu hút.
C. come in for - "Hứng chịu": Không đúng vì "come in for" thường mang ý tiêu cực, không phù hợp.
D. act on - "Hành động theo": Không đúng vì "act on" không phù hợp.
Tạm dịch:
Các cuốn sách "Harry Potter" thu hút độc giả ở mọi lứa tuổi.
Choose A.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 31:
Thông hiểu

Question 31. His parents didn’t really ________ his marriage.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:877326
Giải chi tiết

A. break away - "Tách ra, rời khỏi": Không phù hợp vì "break away" có nghĩa là rời khỏi hoặc tách ra khỏi thứ gì đó.
B. approve of - "Tán thành, chấp thuận": Đây là lựa chọn đúng, vì "approve of" nghĩa là đồng ý hoặc tán thành, thường được sử dụng khi nói về mối quan hệ hoặc quyết định của ai đó.
C. cater for - "Phục vụ, đáp ứng": Không phù hợp vì "cater for" có nghĩa là phục vụ cho một nhóm hoặc một nhu cầu cụ thể.
D. awake to - "Nhận thức ra": Không phù hợp vì "awake to" có nghĩa là nhận thức ra điều gì đó.
Tạm dịch:
Bố mẹ anh ấy không thực sự đồng ý với cuộc hôn nhân của anh.
Choose B.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 32:
Thông hiểu

Question 32. I have some urgent business to ________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:877327
Giải chi tiết

A. attend to - "Giải quyết, chú ý tới": Đây là lựa chọn đúng, vì "attend to" nghĩa là chú ý hoặc giải quyết một việc nào đó.
B. act on - "Hành động theo": Không đúng vì "act on" có nghĩa là làm theo hướng dẫn hoặc lời khuyên.
C. back up - "Hỗ trợ": Không phù hợp vì "back up" thường mang nghĩa hỗ trợ, sao lưu.
D. appeal to - "Thu hút": Không phù hợp vì "appeal to" nghĩa là thu hút hoặc lôi cuốn ai đó.
Tạm dịch:
Tôi có một số công việc khẩn cấp cần phải giải quyết.
Choose A.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 33:
Thông hiểu

Question 33. Army medics were busy ________ the wounded.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:877328
Giải chi tiết

A. building up - "Tăng cường, củng cố": Không phù hợp vì "build up" không có nghĩa là chăm sóc người bị thương.
B. attending to - "Chăm sóc": Đây là lựa chọn đúng, vì "attend to" có nghĩa là chăm sóc hoặc xử lý.
C. coming in for - "Hứng chịu": Không phù hợp vì "come in for" thường mang nghĩa hứng chịu (chỉ trích).
D. letting off - "Tha, không phạt": Không phù hợp vì "let off" không liên quan đến việc chăm sóc.
Tạm dịch:
Các y tá quân đội đang bận rộn chăm sóc những người bị thương.
Choose B.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 34:
Thông hiểu

Question 34. They finally ________ the full extent of the problem.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:877329
Giải chi tiết

A. amounted to - "Lên tới, đạt tới": Không phù hợp vì "amount to" có nghĩa là tổng cộng, không phù hợp với ngữ cảnh nhận thức.
B. cheered up - "Làm vui lên": Không phù hợp vì "cheer up" có nghĩa là làm ai đó vui lên.
C. awoke to - "Nhận ra, thức tỉnh": Đây là lựa chọn đúng, vì "awake to" có nghĩa là nhận thức được điều gì.
D. approved of - "Chấp thuận, tán thành": Không phù hợp vì "approve of" có nghĩa là chấp thuận.
Tạm dịch:
Cuối cùng họ đã nhận ra mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 35:
Thông hiểu

Question 35. He refused to ________, even though he knew he was wrong.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:877330
Giải chi tiết

A. back down - "Rút lui, nhượng bộ": Đây là lựa chọn đúng, vì "back down" nghĩa là nhượng bộ hoặc rút lui khỏi lập trường.
B. care for - "Chăm sóc": Không phù hợp vì "care for" có nghĩa là chăm sóc hoặc quan tâm.
C. brighten up - "Làm sáng lên": Không phù hợp vì "brighten up" thường dùng để nói về cảm giác vui vẻ.
D. belong to - "Thuộc về": Không phù hợp vì "belong to" nói về quyền sở hữu.
Tạm dịch:
Anh ấy từ chối nhượng bộ, mặc dù biết mình sai.
Choose A.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 36:
Thông hiểu

Question 36. The scheme has been ________  by several major companies in the region.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:877331
Giải chi tiết

A. chilled out - "Thư giãn": Không phù hợp vì "chill out" có nghĩa là thư giãn.
B. backed up - "Ủng hộ, hỗ trợ": Đây là lựa chọn đúng, vì "back up" có nghĩa là hỗ trợ hoặc ủng hộ điều gì.
C. brought on - "Gây ra": Không phù hợp vì "bring on" thường mang nghĩa gây ra điều gì đó.
D. let off - "Tha thứ, không phạt": Không phù hợp vì "let off" không liên quan đến việc hỗ trợ.
Tạm dịch:
Kế hoạch đã được ủng hộ bởi nhiều công ty lớn trong khu vực.
Choose B.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 37:
Thông hiểu

Question 37. Their relationship was ________ mutual respect.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:877332
Giải chi tiết

A. based on - "Dựa trên": Đây là lựa chọn đúng, vì "based on" nghĩa là được xây dựng dựa trên nền tảng.
B. belonged to - "Thuộc về": Không phù hợp vì "belong to" mang nghĩa sở hữu.
C. backed down - "Rút lui, nhượng bộ": Không phù hợp vì "back down" có nghĩa là nhượng bộ.
D. amounted to - "Đạt tới": Không phù hợp vì "amount to" có nghĩa là đạt tới.
Tạm dịch:
Mối quan hệ của họ dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau.
Choose A.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 38:
Thông hiểu

Question 38. Anna attempted to ________, but he held her tight.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:877333
Giải chi tiết

A. build up - "Tăng cường, củng cố": Không phù hợp vì "build up" không diễn tả được ý cố gắng thoát ra.
B. allow for - "Tính đến": Không phù hợp vì "allow for" không liên quan đến việc trốn thoát.
C. break away - "Thoát ra, rời khỏi": Đây là lựa chọn đúng, vì "break away" có nghĩa là thoát ra khỏi thứ gì đó.
D. take down - "Ghi lại, đánh bại": Không phù hợp vì "take down" có nghĩa là ghi lại hoặc hạ gục.
Tạm dịch:
Anna cố gắng thoát ra, nhưng anh ấy đã giữ chặt cô.
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 39:
Thông hiểu

Question 39. Scientists believe they have ________ in their fight against cancer.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:877334
Giải chi tiết

A. let off - "Tha, không phạt": Không phù hợp vì "let off" không phù hợp trong ngữ cảnh khoa học.
B. cheered up - "Làm vui lên": Không phù hợp vì "cheer up" thường dùng để nói về tâm trạng.
C. catered for - "Phục vụ, đáp ứng": Không phù hợp vì "cater for" có nghĩa là phục vụ.
D. broken through - "Đột phá": Đây là lựa chọn đúng, vì "break through" nghĩa là đột phá, thành công vượt qua khó khăn.
Tạm dịch:
Các nhà khoa học tin rằng họ đã có đột phá trong cuộc chiến chống ung thư.
Choose D.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 40:
Thông hiểu

Question 40. He ________  at their words of encouragement.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:877335
Giải chi tiết

A. took down - "Ghi lại, hạ gục": Không phù hợp vì "take down" không thể hiện cảm xúc.
B. caught on - "Hiểu ra": Không phù hợp vì "catch on" thường mang nghĩa hiểu ra hoặc phổ biến.
C. brightened up - "Vui lên, sáng lên": Đây là lựa chọn đúng, vì "brighten up" có nghĩa là trở nên vui vẻ hơn.
D. brought on - "Gây ra": Không phù hợp vì "bring on" không mang nghĩa vui vẻ.
Tạm dịch:
Anh ấy đã vui lên khi nghe những lời động viên.
Choose C.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com